bout
/baut/ GRECollins ★★ phổ biến #5865
Biến thể từ
bouts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bout
/baut/
danh từ
- lần, lượt, đợi
- a bout of fighting: một đợt chiến đấu
- cơn (bệnh); chầu (rượu)
- a bad coughing bout: cơn ho rũ rượi
- a dringking bout: một chầu say bí tỉ
- cuộc vật lộn, cuộc chiến đấu; cuộc đọ sức
- a bout with the enemy: cuộc chiến đấu với kẻ địch
- a bout with the gloves: cuộc so găng
thành ngữ
- this bout
- nhân dịp này
Định nghĩa tiếng Anh
n. a period of illness n. a contest or fight (especially between boxers or wrestlers)