Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

count

/kaunt/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #1331

Nghĩa thường dùng

đếm động từ

“Can you count to ten?”Bạn có thể đếm đến mười không?

Đồng nghĩa tallycalculate
Trái nghĩa estimateguess
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

count

/kaunt/

danh từ

  • bá tước (không phải ở Anh) ((xem) earl)
  • sự đếm; sự tính
    • body count: việc đếm xác (sau một trận đánh)
  • tổng số
  • điểm trong lời buộc tội
  • sự hoãn họp (khi chỉ có dưới 40 nghị viên có mặt) (nghị viện Anh) ((cũng) count-out)

thành ngữ

  1. to keep count of
    • biết đã đếm được bao nhiêu
  2. to lose count of
    • không nhớ đã đếm được bao nhiêu

ngoại động từ

  • đếm; tính
  • kể cả, gồm cả, tính đến, kể đến
    • there were forty people there, not count ing the children: có bốn mươi người ở đây, không kể trẻ em
  • coi là, coi như, chom là
    • to count oneself fortunate: tự coi là được may mắn

nội động từ

  • đếm, tính
    • to count from one to twenty: đếm từ 1 đến 20
  • có giá trị; được kể đến, được tính đến, được chú ý đến, được quan tâm đến
    • that doesn't count: chuyện ấy không đáng quan tâm đến

thành ngữ

  1. to count down
    • đếm ngược từ 10 đến 0 (trong các cuộc thí nghiệm...)
  2. to count on
  3. to count upon
    • hy vọng ở, trông mong ở
  4. to count out
    • để riêng ra, không tính vào (một tổng số)
    • đếm ra, lấy ra
    • tuyên bố bị đo ván (quyền Anh) (sau khi đã đếm đến 10 mà chưa dậy được)
    • hoãn họp (vì không đủ 40 người) (nghị viện Anh)
  5. to count up
    • cộng sổ, tính sổ
  6. to count the cost
    • tính toán hơn thiệt
  7. to count as (for) dead (lost)
    • coi như đã chết (mất)
  8. to count for much (little, nothing)
    • rất (ít, không) có giá trị, rất (ít, không) có tác dụng
  9. to count one's chickens before thay are hatched
    • (xem) chicken
Định nghĩa tiếng Anh

n. the total number counted n. the act of counting; reciting numbers in ascending order n. a nobleman (in various countries) having rank equal to a British earl v. determine the number or amount of

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...