diver
/'daivə/
danh từ
- người nhảy lao đầu xuống nước; người lặn
- người mò ngọc trai, người mò tàu đắm
- (thông tục) kẻ móc túi
Biến thể từ
divers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who works underwater\nn. someone who dives (into water)