Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #8238

diver

/'daivə/

danh từ

  • người nhảy lao đầu xuống nước; người lặn
  • người mò ngọc trai, người mò tàu đắm
  • (thông tục) kẻ móc túi
Biến thể từ divers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who works underwater\nn. someone who dives (into water)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...