Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hang

/hæɳ/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #867

Nghĩa thường dùng

treo động từ

“Please hang your coat on the rack.”Xin hãy treo áo khoác của bạn lên giá.

Đồng nghĩa suspenddangleattachdroop
Trái nghĩa detachraisestand
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hang

/hæɳ/

danh từ, chỉ số ít

  • sự cúi xuống, sự gục xuống
  • dốc, mặt dốc
  • cách treo (một vật gì)
  • ý riêng, nghĩa riêng; cách làm, cách nói
    • to get the hang of something: hiểu rõ cái gì

thành ngữ

  1. not to care a hang
    • (thông tục) bất chấp, cóc cần

ngoại động từ hung

  • treo, mắc
    • to hang a picture: treo bức tranh
  • treo cổ (người)
    • to hang oneself: treo cổ tự tử
    • hang him!: thằng chết tiệt!
    • hang it!: đồ chết tiệt!
  • dán (giấy lên tường)
  • gục (đầu, vì hổ thẹn...), cụp (tai, vì xấu hổ...)

nội động từ

  • treo, bị treo, bị mắc
    • the picture hangs up against the wall: bức tranh (bị) treo trên tường
    • to hang by a thread: treo đầu sợi tóc (rất mong manh, nguy kịch)
  • (hanged) bị treo cổ
    • he will hang for it: nó sẽ bị treo cổ vì tội đó
  • cheo leo, lơ lửng; phấp phới; rủ xuống, xoã xuống, thõng xuống, lòng thòng
    • a cloud of smoke hangs over the town: đám khói lơ lửng trên thành phố
    • curtain hangs loose: màn rủ lòng thòng
    • hair hangs down one's back: tóc xoã xuống lưng
  • nghiêng
    • the mast hangs aft: cột buồm nghiêng về phía đuôi tàu

thành ngữ

  1. to hang about
    • đi lang thang, đi phất phơ, đi vơ vẩn, la cà
    • quanh quẩn, quanh quất
    • sắp đến, đến gần
      • there's a storm hanging about: trời sắp có bão
  2. to hang back
    • do dự, lưỡng lự
    • có ý muốn lùi lại, chùn lại
  3. to hang behind
    • tụt lại đằng sau, đà đẫn ở đằng sau
  4. to hang down
    • rủ xuống, xoã xuống, bỏ thõng xuống, lòng thòng
    • nghiêng, cúi
      • to hang down one's head: cúi đầu
  5. to hang off
    • do dự, lưỡng lự
    • lùi lại, chùn lại, có ý muốn lùi; (thông tục) muốn lĩnh, muốn chuồn
  6. to hang on (upon)
    • dựa vào, tuỳ vào
    • bám vào, bám riết lấy, cố bám, kiên trì ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
      • to hang on someone's arm: bám chặt lấy cánh tay ai
      • to hang upon the left flank of the enemy: bám chặt lấy cánh trái của địch
    • (thông tục) giữ máy (không cắt khi gọi dây nói)
  7. to hang out
    • trèo ra ngoài; thò cổ ra ngoài (cửa sổ...); thè ra (lưỡi)
    • thõng xuống, lòng thòng
    • (từ lóng) ở
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lang thang, vơ vẩn lãng phí thời giờ (ở quán cà phê, tiệm trà...)
  8. to hang together
    • đoàn kết với nhau, gắn bó với nhau
    • có mạch lạc, ăn khớp với nhau (lập luận)
  9. to hang up
    • treo lên
    • (nghĩa bóng) để treo đầy, hoân lại (không biết đến bao giờ mới làm)
  10. to hang fire
    • nổ chậm (súng)
  11. to hang heavy
    • trôi đi chậm chạp (thời gian)
  12. to hang on (upon) somebody's lips (words)
    • lắng nghe như uống từng lời từng chữ của ai
  13. to hang on the line
    • treo (tranh...) ngang tầm mắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the way a garment hangs n. a gymnastic exercise performed on the rings or horizontal bar or parallel bars when the gymnast's weight is supported by the arms v. be suspended or hanging v. cause to be hanging or suspended

Gợi ý (24)

hang-up sự khó chịu, sự bứt rứt hangdog danh từ: người ti tiện, người đê tiện, người lén lút hèn hạ hang-over danh từ: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái còn sót lại, cái còn tồn tại từ q… hanger-on danh từ, số nhiều hangers-on: kẻ bám đít, kẻ theo đốm ăn tàn hangers-on danh từ, số nhiều hangers-on: kẻ bám đít, kẻ theo đốm ăn tàn hang-glider khung giống như chiếc diều trong môn bay lượn hang-gliding (thể thao) sự bay lượn bằng cách bám vào cái khung như chiếc di… hanging danh từ: sự treo hanger danh từ: người treo, người dán (giấy) hangar danh từ: nhà (để) máy bay hangover dư vị khó chịu do dùng thức uống có nồng độ cồn cao hangout danh từ: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi lui tới thường xuyên hangman danh từ: người treo cổ (những kẻ phạm tội) hangnail danh từ: chỗ xước mang rô (ở cạnh móng tay) hangi cái lò hangry tính từ: tức giận vì đói bhang danh từ: cây gai dầu shang (lịch sử Trung Hoa) nhà Thương (1766 - 1122 trước Công nguyên) whang danh từ: tiếng đập; tiến đôm đốp; tiếng kêu vang rehang ngoại động từ rehung /'ri:'hʌɳ/: treo lại unhang nội động từ unhung: hạ xuống, bỏ xuống (không treo) rechange biến đổi lần nữa, thay đổi lần nữa changeful tính từ: luôn luôn thay đổi, không ngừng biến chuyển; bất thường changeably xem changeable
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...