Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11869

hind

/haind/

danh từ

  • (động vật học) hươu cái

danh từ

  • tá điền
  • người quê mùa cục mịch

tính từ

  • sau, ở đằng sau
    • hind leg: chân sau
    • hind wheel: bánh xe sau
Biến thể từ hinds số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several mostly spotted fishes that resemble groupers\nn. a female deer, especially an adult female red deer

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...