Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hind

/haind/ Collins ★ phổ biến #11869
Biến thể từ hinds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hind

/haind/

danh từ

  • (động vật học) hươu cái

danh từ

  • tá điền
  • người quê mùa cục mịch

tính từ

  • sau, ở đằng sau
    • hind leg: chân sau
    • hind wheel: bánh xe sau
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several mostly spotted fishes that resemble groupers n. a female deer, especially an adult female red deer

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...