Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ides

/aidz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ides

//

* danh từ
  • ngày 15 tháng Ba, Năm, Sáu hoặc tháng Mười (theo lịch La Mã cổ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. in the Roman calendar: the 15th of March or May or July or October or the 13th of any other month

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...