Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

isd

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

isd

//

* (viết tắt)
  • điện thoại quốc tế đường dài (International Subscriber Dialling)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...