pas
/pɑ:/ phổ biến #30717
Nghĩa thường dùng
điểm số
danh từ
“He received a pas in his final exam.”Anh ấy đã nhận được điểm số pas trong kỳ thi cuối.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pas
/pɑ:/
danh từ
- quyền đi trước, quyền ưu tiên
- to give the pas: nhường đi trước, nhường bước; nhường quyền ưu tiên
- to take the pas: được đi trước; được quyền ưu tiên
- bước nhảy, bước khiêu vũ
- pas seul: bước vũ ba lê một người biểu diễn
- pas de deux: bước vũ ba lê hai người biểu diễn
Định nghĩa tiếng Anh
n. (ballet) a step in dancing (especially in classical ballet)