ruc
/,a: ju: 'si:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ruc
//
* danh từcủa Royal Ulster Constabulary sở cảnh sát Hoàng gia tỉnh Ulster
Từ điển Anh–Việt
111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...