Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sham

/ʃæm/ GRECollins ★ phổ biến #12391
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sham

/ʃæm/

tính từ

  • giả, giả bộ, giả vờ; giả mạo
    • a sham fight: trận giả
    • a sham plea: (pháp lý) lời biện hộ giả vờ (để hoãn binh)
    • a sham doctor: bác sĩ giả hiệu, bác sĩ giả mạo

danh từ

  • sự giả, sự giả bộ, sự giả vờ; sự giả mạo
  • người giả bộ, người giả vờ; người giả mạo; vật giả mạo
  • khăn phủ (để phủ lên mặt gối, lên khăn trải giường... khi nằm thì bỏ ra)

động từ

  • giả bộ, giả vờ
    • to sham illness: giả vờ ốm
    • sham med fear: sự sợ giả vờ
Định nghĩa tiếng Anh

n something that is a counterfeit; not what it seems to be n a person who makes deceitful pretenses v make a pretence of v make believe with the intent to deceive s adopted in order to deceive

Gợi ý (24)

shammy danh từ: da sơn dương, da cừu, da dê (da thuộc) ((cũng) chamois) shammer danh từ: người giả bộ, người giả vờ, người vờ vĩnh; người giả m… shamateur (kinh bỉ, thể dục thể thao) vận động viên nghiệp dư được thuê shambolic <thgt><đùa> lộn xộn, hỗn loạn shamefulness sự đáng hổ thẹn, sự ô danh, sự ngượng, sự xấu hổ shamefacedness danh từ: tính e thẹn, tính bẽn lẽn, tính hay xấu hổ shame danh từ: sự thẹn, sự ngượng; sự hổ thẹn, sự tủi thẹn shampoo danh từ: thuốc gội đầu shaman pháp sư shameful tính từ: làm hổ thẹn, làm ngượng ngùng, làm xấu hổ shambles danh từ số nhiều: lò mổ, lò sát sinh shameless tính từ: không biết thẹn, không biết xấu hổ, vô liêm sỉ, trở tr… shamelessly không biết hổ thẹn, không biết xấu hổ, vô liêm sỉ, trở trẽn, tr… shamrock danh từ: cây lá chụm hoa (cây có ba lá hoặc cây chua me đất, ng… shamanism Saman giáo shamble danh từ: dáng đi kéo lê; bước đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng shamefully đáng hổ thẹn, ô danh, ngượng, xấu hổ shamanic thuộc shaman shamefaced tính từ: thẹn, thẹn thùng, bẽn lẽn, xấu hổ shamelessness danh từ: sự không biết thẹn, sự không biết xấu hổ, sự vô liêm s… shammy-leather danh từ: da sơn dương, da cừu, da dê (da thuộc) ((cũng) chamois) shame on referees cụm từ: xấu hổ cho các trọng tài (dùng để chỉ trích hoặc bày tỏ… petersham danh từ: vải sọc Gresham's Law (Econ) Luật Gresham.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...