Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #11479

shaped

/ʃeipt/

danh từ

  • có hình, có hình dạng (cái gì)
  • có khuôn, theo khuôn, theo mẫu
Định nghĩa tiếng Anh

s. shaped to fit by or as if by altering the contours of a pliable mass (as by work or effort)\na. having the shape of

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...