Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★ phổ biến #1828

used

/ju:zd/

tính từ

  • thường dùng, đang dùng
  • cũ, đ dùng rồi (đồ vật)
    • used clothes: áo quần cũ
  • quen
    • used to danger: quen với nguy hiểm
Định nghĩa tiếng Anh

a. employed in accomplishing something

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...