Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 4

ID 170822
24 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  24 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n.phr
thiết yếu, quan trọng
Understanding the principles of sustainability is key to addressing the challenges of climate change effectively.
Hiểu các nguyên tắc về sự bền vững là thiết yếu để giải quyết hiệu quả các thách thức của biến đổi khí hậu.
n.phr
kéo dài
The river stretches down through the valley, providing water to the surrounding ecosystems and communities.
Con sông kéo dài xuống thung lũng, cung cấp nước cho các hệ sinh thái và cộng đồng xung quanh.
n.phr
người cổ đại
The artifacts discovered at the site offer insights into the daily lives of ancient people who once inhabited the region.
Các hiện vật được phát hiện tại địa điểm cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống hàng ngày của người cổ đại từng sinh sống trong khu vực.
n.phr
chịu được nhiều năm hạn hán
Certain crop varieties have been developed to withstand years of drought, ensuring food security in arid regions.
Một số giống cây trồng đã được phát triển để chịu được nhiều năm hạn hán, đảm bảo an ninh lương thực ở các khu vực khô cằn.
n.phr
trở thành
The abandoned warehouse was transformed to turn into a vibrant community center for local residents.
Nhà kho bị bỏ hoang đã được biến đổi để trở thành một trung tâm cộng đồng sôi động cho cư dân địa phương.
n.phr
thảo dư
Many cultures have relied on herbal remedies for centuries to treat common ailments and promote health.
Nhiều nền văn hóa đã dựa vào thảo dược trong nhiều thế kỷ để điều trị các bệnh thông thường và thúc đẩy sức khỏe.
n.phr
xây nhà, xây dựng
Innovative techniques are being explored to build houses that are more energy-efficient and environmentally friendly.
Các kỹ thuật đổi mới đang được khám phá để xây nhà tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường hơn.
n
truyền đạt
Effective leaders must communicate their vision clearly to inspire and motivate their teams.
Các nhà lãnh đạo hiệu quả phải truyền đạt tầm nhìn của họ một cách rõ ràng để truyền cảm hứng và động viên đội ngũ.
n.phr
mệnh lệnh ngắn gọn
In emergency situations, responders often rely on short commands to ensure quick action and coordination.
Trong các tình huống khẩn cấp, những người ứng cứu thường dựa vào mệnh lệnh ngắn gọn để đảm bảo hành động nhanh chóng và phối hợp.
n.phr
trong cuộc sống thường ngày
Technology plays a crucial role in daily life, influencing how we communicate and access information.
Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống thường ngày, ảnh hưởng đến cách chúng ta giao tiếp và truy cập thông tin.
//əˈdʒʌst//
động từ
điều chỉnh
You need to adjust the settings on your computer.
Bạn cần điều chỉnh cài đặt trên máy tính của mình.
n.phr
liên lạc nhanh chóng
The advent of the internet has facilitated rapid communication across the globe, transforming social interactions.
Sự xuất hiện của internet đã tạo điều kiện cho liên lạc nhanh chóng trên toàn cầu, biến đổi các tương tác xã hội.
n
làm hại
Industrial activities can cause significant damage to local ecosystems, threatening biodiversity and sustainability.
Các hoạt động công nghiệp có thể gây hại đáng kể cho các hệ sinh thái địa phương, đe dọa sự đa dạng sinh học và tính bền vững.
n.phr
ý thức công bằng, công lý
A strong sense of justice drives individuals to advocate for equality and fight against discrimination.
Ý thức công bằng mạnh mẽ thúc đẩy cá nhân đấu tranh cho bình đẳng và chống lại phân biệt đối xử.
n.phr
sự quy định, kiểm soát của chính phủ
Effective government regulation is essential for maintaining public safety and ensuring fair market practices.
Sự quy định của chính phủ hiệu quả là cần thiết để duy trì an toàn công cộng và đảm bảo các thực hành thị trường công bằng.
n.phr
công chúng không quan tâm/thiếu sự chung tay của công chúng
When the public doesn’t care about environmental issues, policymakers may struggle to implement necessary changes.
Khi công chúng không quan tâm đến các vấn đề môi trường, các nhà hoạch định chính sách có thể gặp khó khăn trong việc thực hiện những thay đổi cần thiết.
n.phr
làm hại môi trường
Many industries have been criticized for practices that damage the environment and deplete natural resources.
Nhiều ngành công nghiệp đã bị chỉ trích vì những thực hành làm hại môi trường và làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên.
n.phr
công chúng, người dân
The public plays a vital role in shaping policies that affect their communities and the environment.
Công chúng đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách ảnh hưởng đến cộng đồng và môi trường của họ.
v.phr
làm cho các chính sách môi trường bền vững có lợi
Governments must find ways to make sustainable environmental policies profitable for businesses to ensure compliance.
Các chính phủ phải tìm cách làm cho các chính sách môi trường bền vững có lợi cho doanh nghiệp để đảm bảo tuân thủ.
n.phr
công ty lớn
A major company has announced its commitment to reducing carbon emissions by 50% by 2030.
Một công ty lớn đã công bố cam kết giảm khí thải carbon xuống 50% vào năm 2030.
n.phr
tuân thủ luật
It is essential for all organizations to comply with the law to maintain public trust and safety.
Điều quan trọng là tất cả các tổ chức phải tuân thủ luật để duy trì niềm tin và an toàn của công chúng.
n
tốt, có lợi
The researchers concluded that the sound management of resources is crucial for sustainable development.
Các nhà nghiên cứu kết luận rằng việc quản lý tài nguyên tốt là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
n.phr
chi trả, tài trợ chi phí
Innovative financing methods are needed to cover the cost of renewable energy projects effectively.
Các phương pháp tài chính đổi mới là cần thiết để chi trả chi phí cho các dự án năng lượng tái tạo một cách hiệu quả.
n.phr
đúng hoặc sai
Determining what is right or wrong in environmental policy often involves complex ethical considerations.
Việc xác định điều gì là đúng hoặc sai trong chính sách môi trường thường liên quan đến các cân nhắc đạo đức phức tạp.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...