| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n.phr |
Thương mại tự do
Many economists support Free trade Agreement.
Nhiều nhà kinh tế học ủng hộ Hiệp định Thương mại tự do.
|
— | |
| n.phr |
Sự dịch chuyển tự do của lao động
One advantage of free flow of labour is lowering costs for firms, growing economy
1 lợi thế của sự chuyển dịch tự do của lao động là giảm chi phí cho các công ty và các nền kinh tế đang phát triển.
|
— | |
| n.phr |
Chảy máu chất xám
Brain drain will cause inestimable losses to enterprises.
Chảy máu chất xám sẽ gây ra những thiệt hại khôn lường cho doanh nghiệp.
|
— | |
| n.phr |
Sự dịch chuyển tự do của dòng vốn
Free flow of capital makes the economy more efficient.
Sự dịch chuyển tự do của dòng vốn giúp cho nền kinh tế hoạt động hiệu quả hơn.
|
— | |
| n.phr |
Đô thị hóa
The process of urbanisation affects all sizes of settlements.
Quá trình đô thị hóa đã ảnh hưởng đến quy mô của các khu định cư.
|
— | |
| n.phr |
Mất văn hóa
The loss of cultural practices can lead to reduced social cohesion and society-wide mental health challenges.
Việc đánh mất các thực hành văn hóa có thể dẫn đến giảm sự gắn kết xã hội và các thách thức về sức khỏe tâm thần trên toàn xã hội.
|
— | |
| n.phr |
Sự đa dạng văn hóa
Students should have respect for different races and cultural diversity.
Học sinh nên tôn trọng đa sắc tộc và sự đa dạng văn hóa.
|
— | |
| n.phr |
Xã hội đồng nhất
Japanese often think of themselves as a homogeneous society, with a strong sense of group and national identity and little or no ethnic or racial diversity.
Người Nhật thường coi mình là một xã hội thuần nhất, có ý thức nhóm và bản sắc dân tộc mạnh mẽ và ít hoặc không có sự đa dạng về sắc tộc hoặc chủng tộc.
|
— | |
| n.phr |
Kích thích tăng trưởng
That the government cuts taxes will stimulate growth of the economy.
Việc chính phủ cắt thuế sẽ kích thích tăng trưởng kinh tế.
|
— | |
| n.phr |
Tạo nhiều cơ hội việc làm hơn
The Omani government also promised the same day, people will create more employment opportunities, and give job seekers more preferential policies.
Chính phủ Oman cùng ngày cũng hứa hẹn, người dân sẽ tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn, đồng thời dành cho người tìm việc nhiều chính sách ưu đãi.
|
— | |
| n.phr |
Cơ hội kinh doanh
Tutoring is one of the best business opportunities, because it allows people to work on flexible schedules, and even online.
Gia sư là một trong những cơ hội kinh doanh tốt nhất, vì nó cho phép mọi người làm việc theo lịch trình linh hoạt và thậm chí trực tuyến.
|
— | |
| n.phr |
Một thị trường mục tiêu
In this competitive economy, searching for a target market is of the most important.
Trong nền kinh tế cạnh tranh hiện nay, tìm kiếm một thị trường mục tiêu là một trong những điều quan trọng nhất.
|
— | |
|
//səˈplaɪ ænd dɪˈmænd//
|
n |
cung và cầu
Prices adjust to supply and demand.
Giá điều chỉnh theo cung và cầu.
|
— |
| n.phr |
Thúc đẩy xuất nhập khẩu
In many African countries, the colonial powers built the infrastructure to foster exportation of African raw materials and importation of industrial goods
Ở nhiều nước châu Phi, các cường quốc thuộc địa đã xây dựng cơ sở hạ tầng để thúc đẩy xuất khẩu nguyên liệu thô của châu Phi và nhập khẩu hàng công nghiệp.
|
— | |
| n.phr |
Xung đột vũ trang
Numerous armed conflicts are currently taking place around the world including those involving warring parties within a single state.
Nhiều cuộc xung đột vũ trang hiện đang diễn ra trên khắp thế giới bao gồm cả những cuộc xung đột liên quan đến các bên tham chiến trong một quốc gia duy nhất.
|
— | |
| n.phr |
Sự tăng trưởng ổn định
While the economy has enjoyed steady growth and low inflation since the recession ended in the fall of 2001, many companies have been reluctant to add new workers.
Trong khi nền kinh tế tăng trưởng ổn định và lạm phát thấp kể từ khi cuộc suy thoái kết thúc vào mùa thu năm 2001, nhiều công ty đã không muốn bổ sung thêm lao động mới.
|
— | |
| n.phr |
Phân bổ các nguồn lực
When it comes to allocate your resources, it's important to take compliance and challenges into consideration
Khi phân bổ các nguồn lực, điều quan trọng là bạn phải quan tâm để sự tuân thủ và những thách thức.
|
— | |
| n.phr |
Thương mại toàn cầu
The area has commercial shipping lanes that are vital for global trade.
Khu vực này có các tuyến vận chuyển thương mại rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu.
|
— | |
| n.phr |
Cộng đồng toàn cầu
With the emergence of a global community, however, thorny problems appear.
Tuy nhiên, với sự xuất hiện của một cộng đồng toàn cầu, những vấn đề hóc búa lại xuất hiện.
|
— | |
| n.phr |
Vốn đầu tư nước ngoài
Foreign capital investment in Indonesia conducted in the form of a limited liability company should be established and exist under the Indonesian laws.
Đầu tư vốn nước ngoài vào Indonesia dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn nên được thành lập và tồn tại theo luật pháp Indonesia.
|
— | |
|
//ˈfɒrən dəˈrekt ɪnˈvestmənt//
|
n |
đầu tư trực tiếp nước ngoài
FDI shapes developing economies.
FDI định hình các nền kinh tế đang phát triển.
|
— |
| n.phr |
Di cư đến một quốc gia mới
Other opportunities, often related to economics in nature, draw people to immigrate to a new country.
Các cơ hội khác, thường liên quan đến kinh tế về bản chất, thu hút mọi người nhập cư đến một quốc gia mới.
|
— | |
| n.phr |
Phong trào chống toàn cầu hóa
The anti-globalisation movement has been spurred by the huge trade deficits that developed countries h ave with China and India.
Phong trào chống toàn cầu hóa đã được thúc đẩy bởi thâm hụt thương mại khổng lồ mà các nước phát triển
|
— | |
| n.phr |
Chủ quyền quốc gia
Such interdependency demands certain limitations in national sovereignty.
Sự phụ thuộc lẫn nhau như vậy đòi hỏi những hạn chế nhất định trong chủ quyền quốc gia.
|
— | |
| n.phr |
Một nền quản trị toàn cầu
The goal of global governance, roughly defined, is to provide global public goods, particularly peace and security, justice and mediation systems for conflict.
Mục tiêu của quản trị toàn cầu, được xác định một cách khái quát, là cung cấp hàng hóa công toàn cầu, đặc biệt là hòa bình và an ninh, công lý và các hệ thống hòa giải cho xung đột.
|
— | |
| n.phr |
Mất quyền tự quyết
The loss of self- determination has proven to be a source of intense frustration, anger, resentment, insecurity, and despair for indigenous peoples around the globe.
Việc mất đi quyền tự quyết đã được chứng minh là nguồn gốc của sự thất vọng, tức giận, phẫn uất, bất an và tuyệt vọng đối với người dân bản địa trên toàn cầu.
|
— | |
| n.phr |
Sự dịch chuyển địa lý của các nhà máy
Due to the geographical shift of factories and industries away from urban areas, resources have lost their importance.
Do sự dịch chuyển địa lý của các nhà máy và công nghiệp ra khỏi khu vực đô thị, các nguồn tài nguyên đã mất đi tầm quan trọng của chúng.
|
— | |
| n.phr |
Dòng vốn quốc tế
Developing countries have also adopted policies conducive to increased international capital flows
Các nước đang phát triển cũng đã áp dụng các chính sách có lợi cho việc gia tăng dòng vốn quốc tế
|
— | |
| n.phr |
Xích mích và sự mong manh của các cường quốc
Superpower friction and fragility had already destabilized the international business environment before Covid-19
Ma sát và sự mong manh của siêu cường đã gây bất ổn cho môi trường kinh doanh quốc tế trước Covid-19
|
— | |
| n.phr |
Sự thay đổi công nghệ
The technological shifts over the next 10 years and beyond will reverberate through all aspects of
Sự thay đổi công nghệ trong 10 năm tới và hơn thế nữa sẽ ảnh hưởng đến tất cả các
|
— | |
| n.phr |
Rào cản thương mại
The developing countries are pressed to eliminate trade barriers, which can lead to local producers being undermined by cheaper imports.
Các nước đang phát triển buộc phải loại bỏ các rào cản thương mại, điều này có thể dẫn đến việc các nhà sản xuất trong nước bị hạ giá bởi hàng nhập khẩu rẻ hơn.
|
— | |
| n.phr |
Cơ quan hải quan
Tachograph and GPS data are saved on a smart card, which is then sent to the customs authority or its content downloaded online.
Dữ liệu Tachograph và GPS được lưu trên một thẻ thông minh, sau đó được gửi đến cơ quan hải quan hoặc tải nội dung của nó trực tuyến.
|
— | |
| n.phr |
An ninh quốc gia
Critics see the increase in defence spending as a sop to the armed forces rather than an improvement of national security.
Các nhà phê bình coi việc tăng chi tiêu quốc phòng là một biện pháp cho các lực lượng vũ trang hơn là để cải thiện an ninh quốc gia.
|
— | |
| n.phr |
Thao túng tiền tệ
Vietnam does not manipulate the currency, but flexibly regulates monetary policy to control inflation, stabilise the macro- economy, and manage exchange rates.
Việt Nam không thao túng tiền tệ mà điều hành linh hoạt chính sách tiền tệ nhằm kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô, điều hành tỷ giá.
|
— | |
| n.phr |
Sự truyền vốn và công nghệ nước ngoài
It is also claimed to provide poor countries, through infusions of foreign capital and technology, with the chance to develop economically
Nó cũng được tuyên bố là sẽ cung cấp cho các nước nghèo, thông qua việc truyền vốn và công nghệ nước ngoài, cơ hội phát triển kinh tế
|
— | |
| n.phr |
Phân chia quyền lực
Gradually there is a world power that is being created instead of compartmentalized power sectors.
Dần dần có một cường quốc thế giới đang được tạo ra thay vì các lĩnh vực điện được phân chia theo từng khu vực.
|
— | |
| n.phr |
Một cường quốc thế giới
China has once again emerged as a world power.
Trung Quốc một lần nữa nổi lên như một cường quốc trên thế giới.
|
— | |
| n.phr |
Luồng thông tin giữa các quốc gia
There is a greater influx of information between countries even those having nothing in common.
Có một luồng thông tin lớn hơn giữa các quốc gia ngay cả những quốc gia không có điểm chung.
|
— | |
| n.phr |
Sự di cư của con người
Selectivity of human migration has long been the focus of demographers and economists.
Tính chọn lọc của sự di cư của con người từ lâu đã trở thành trọng tâm của các nhà nhân khẩu học và kinh tế học.
|
— | |
| n.phr |
Công ty xuyên quốc gia
Meanwhile for the transnational companies that dominate the global coffee economy, the slump in coffee prices is generating windfall gains.
Trong khi đó, đối với các công ty xuyên quốc gia thống trị nền kinh tế cà phê toàn cầu, giá cà phê lao dốc đang tạo ra lợi nhuận đáng kể.
|
— | |
| n.phr |
Khai thác thiên đường thuế
Multinational companies are in particular well-placed to exploit tax havens and hide true profits thereby avoiding tax.
Các công ty đa quốc gia đặc biệt có lợi thế để khai thác các thiên đường thuế và che giấu lợi nhuận thực sự qua đó tránh thuế.
|
— |
Đang tải...