04 · B2 — VSTEP Bậc 4
Vốn từ bậc B2 cho VSTEP. Khung 96 bộ — chỉ tiêu 2.710 từ/cụm.
- 96
- bộ từ
- 2.643
- từ vựng
- 1
- lượt xem
Các bộ trong thư mục
01. Personal Development & Life Goals
30 từPhát triển bản thân, mục tiêu sống
02. Family Structures & Parenting
30 từMô hình gia đình, nuôi dạy con
03. Relationships & Social Bonds
30 từQuan hệ, gắn kết xã hội
04. Work–Life Balance
25 từCân bằng công việc và cuộc sống
05. Housing, Property & Cost of Living
30 từNhà ở, bất động sản, chi phí sống
06. Urban Planning & Infrastructure
30 từQuy hoạch đô thị, hạ tầng
07. Rural Development & Agriculture
25 từPhát triển nông thôn, nông nghiệp
08. Food Industry & Food Security
30 từNgành thực phẩm, an ninh lương thực
09. Diet, Nutrition & Eating Habits
30 từChế độ ăn, dinh dưỡng, thói quen
10. Healthcare Systems & Access
20 từHệ thống y tế, khả năng tiếp cận
11. Public Health & Disease Prevention
30 từY tế công cộng, phòng bệnh
12. Mental Health & Wellbeing
30 từSức khoẻ tinh thần
13. Sport, Fitness & Performance
25 từThể thao, thể lực, thành tích
14. Fashion, Beauty & Body Image
25 từThời trang, làm đẹp, hình thể
15. Consumer Culture & Advertising
30 từVăn hoá tiêu dùng, quảng cáo
16. Marketing & Branding
25 từTiếp thị, thương hiệu
17. Personal Finance & Investment
30 từTài chính cá nhân, đầu tư
18. Economy, Trade & Markets
30 từKinh tế, thương mại, thị trường
19. Business & Entrepreneurship
30 từKinh doanh, khởi nghiệp
20. Employment & the Labour Market
30 từViệc làm, thị trường lao động
21. Recruitment, Skills & Training
30 từTuyển dụng, kỹ năng, đào tạo
22. Management & Leadership
26 từQuản lý, lãnh đạo
23. Education Systems & Reform
30 từHệ thống giáo dục, cải cách
24. Teaching Methods & Curriculum
30 từPhương pháp dạy, chương trình
25. Higher Education & Research
30 từGiáo dục đại học, nghiên cứu
26. Lifelong & Vocational Learning
25 từHọc suốt đời, học nghề
27. Technology & Innovation
30 từCông nghệ, đổi mới sáng tạo
28. Artificial Intelligence & Automation
30 từTrí tuệ nhân tạo, tự động hoá
29. Digital Life & Online Behaviour
30 từĐời sống số, hành vi trực tuyến
30. Data, Privacy & Cybersecurity
30 từDữ liệu, quyền riêng tư, an ninh mạng
31. Media, Journalism & Information
30 từTruyền thông, báo chí, thông tin
32. Social Media & Public Opinion
30 từMạng xã hội, dư luận
33. Entertainment & Popular Culture
25 từGiải trí, văn hoá đại chúng
34. Arts, Literature & Creativity
30 từNghệ thuật, văn học, sáng tạo
35. Cultural Identity & Heritage
30 từBản sắc văn hoá, di sản
36. Globalisation & Cultural Exchange
30 từToàn cầu hoá, giao lưu văn hoá
37. Travel, Tourism & Its Impact
30 từDu lịch và tác động của du lịch
38. Transport, Mobility & Traffic
30 từGiao thông, di chuyển, ùn tắc
39. Environment & Climate Change
30 từMôi trường, biến đổi khí hậu
40. Energy, Resources & Sustainability
30 từNăng lượng, tài nguyên, bền vững
41. Pollution, Waste & Recycling
10 từÔ nhiễm, rác thải, tái chế
42. Biodiversity & Conservation
25 từĐa dạng sinh học, bảo tồn
43. Society, Class & Inequality
55 từXã hội, giai tầng, bất bình đẳng
44. Population, Ageing & Migration
30 từDân số, già hoá, di cư
45. Gender & Equality
25 từGiới, bình đẳng giới
46. Human Rights & Social Justice
30 từQuyền con người, công bằng xã hội
47. Crime, Justice & Punishment
30 từTội phạm, tư pháp, hình phạt
48. Law, Regulation & Compliance
25 từLuật, quy định, tuân thủ
49. Government, Policy & Democracy
30 từChính quyền, chính sách, dân chủ
50. International Relations & Cooperation
25 từQuan hệ quốc tế, hợp tác
51. Public Services & Welfare
25 từDịch vụ công, an sinh
52. Community & Civil Society
25 từCộng đồng, xã hội dân sự
53. Science, Research & Ethics
30 từKhoa học, nghiên cứu, đạo đức
54. Risk, Safety & Emergencies
25 từRủi ro, an toàn, tình huống khẩn
55. Stating & Developing an Argument
26 từNêu và triển khai luận điểm
56. Supporting Claims with Evidence
25 từDẫn chứng cho luận điểm
57. Concession & Counter-argument
30 từNhượng bộ, phản biện
58. Qualifying & Hedging
25 từGiới hạn phạm vi, nói giảm
59. Evaluating & Weighing Options
15 từĐánh giá, cân nhắc phương án
60. Cause, Effect & Consequence
25 từNguyên nhân, kết quả, hệ quả
61. Comparison, Contrast & Degree
25 từSo sánh, đối lập, mức độ
62. Generalising & Exemplifying
10 từKhái quát, nêu ví dụ
63. Defining & Clarifying
25 từĐịnh nghĩa, làm rõ
64. Describing Trends & Change
25 từMô tả xu hướng, thay đổi
65. Expressing Certainty & Probability
25 từMức độ chắc chắn, khả năng
66. Emphasis & Focus
25 từNhấn mạnh, đưa trọng tâm
67. Attitude & Stance
24 từThái độ, lập trường
68. Formal vs Informal Register
30 từVăn phong trang trọng và thân mật
69. Paraphrasing & Rewording
30 từDiễn đạt lại
70. Summarising & Concluding
25 từTóm ý, kết luận
71. Writing Task 1: Formal Letters
30 từThư trang trọng
72. Writing Task 1: Complaints & Requests
25 từThư khiếu nại, đề nghị
73. Writing Task 2: Opinion Essays
30 từLuận nêu quan điểm
74. Writing Task 2: Discussion & Both Views
13 từLuận bàn hai chiều
75. Writing Task 2: Problem–Solution
30 từLuận vấn đề và giải pháp
76. Speaking Part 1: Social Interaction
25 từGiao tiếp xã hội
77. Speaking Part 2: Solution Discussion
12 từBàn và chọn giải pháp
78. Speaking Part 3: Topic Development
30 từPhát triển chủ đề, lập luận
79. Academic Word List B2 – 1
30 từTừ học thuật B2
80. Academic Word List B2 – 2
30 từTừ học thuật B2
81. Academic Word List B2 – 3
30 từTừ học thuật B2
82. Common Verbs B2 – 1
30 từĐộng từ B2
83. Common Verbs B2 – 2
30 từĐộng từ B2
84. Common Adjectives B2 – 1
30 từTính từ B2
85. Common Adjectives B2 – 2
30 từTính từ B2
86. Adverbs & Intensifiers B2
25 từTrạng từ, từ tăng cường
87. Phrasal Verbs B2 – 1
30 từCụm động từ B2
88. Phrasal Verbs B2 – 2
30 từCụm động từ B2
89. Collocations B2 – Verb + Noun
30 từCollocation động từ + danh từ
90. Collocations B2 – Adjective + Noun
30 từCollocation tính từ + danh từ
91. Collocations B2 – Abstract Topics
30 từCollocation chủ đề trừu tượng
92. Word Formation: Prefixes B2
25 từCấu tạo từ: tiền tố
93. Word Formation: Suffixes B2
27 từCấu tạo từ: hậu tố
94. Synonyms & Precision B2
30 từĐồng nghĩa, dùng từ chính xác
95. Prepositional & Fixed Phrases B2
25 từCụm giới từ, cụm cố định
96. Idioms & Figurative Language B2
25 từThành ngữ, lối nói bóng