| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| phr. |
phát triển nông nghiệp
Agricultural development is crucial for food security.
Phát triển nông nghiệp rất quan trọng cho an ninh lương thực.
Chi tiếtInvesting in agricultural development can boost the economy.Đầu tư vào phát triển nông nghiệp có thể thúc đẩy nền kinh tế.
Đồng nghĩaagricultural growth
Cụm hay dùngsustainable agricultural developmentrural agricultural development
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế và môi trường.
|
— | |
|
/səˈsteɪnəbl ˈfɑrmɪŋ/
|
phr. |
nông nghiệp bền vững
Sustainable farming practices help protect the environment.
Các phương pháp nông nghiệp bền vững giúp bảo vệ môi trường.
Chi tiếtMany farmers are adopting sustainable farming techniques.Nhiều nông dân đang áp dụng kỹ thuật nông nghiệp bền vững.
Đồng nghĩaeco-friendly farminggreen farming
Cụm hay dùngpromote sustainable farmingsustainable farming methods
Liên quan đến bảo vệ môi trường trong nông nghiệp.
|
— |
|
/ˈpɛs.tɪˌsaɪd juːs/
|
phr. |
sử dụng thuốc trừ sâu
Pesticide use must be regulated to protect health.
Việc sử dụng thuốc trừ sâu phải được quản lý để bảo vệ sức khỏe.
Chi tiếtExcessive pesticide use can harm the environment.Việc sử dụng thuốc trừ sâu quá mức có thể gây hại cho môi trường.
Đồng nghĩachemical applicationpest control
Cụm hay dùngsafe pesticide useorganic pesticide use
Lưu ý đến tác động đến sức khỏe và môi trường.
|
— |
| phr. |
độ màu mỡ của đất
Soil fertility is essential for successful agriculture.
Độ màu mỡ của đất là rất quan trọng cho nông nghiệp thành công.
Chi tiếtImproving soil fertility can increase crop yield.Cải thiện độ màu mỡ của đất có thể tăng năng suất cây trồng.
Đồng nghĩasoil quality
Cụm hay dùngenhance soil fertilitymeasure soil fertility
Thường dùng trong nông nghiệp và sinh thái.
|
— | |
| phr. |
năng suất thu hoạch
The harvest yield was higher this year due to better farming techniques.
Năng suất thu hoạch năm nay cao hơn nhờ kỹ thuật canh tác tốt hơn.
Chi tiếtFarmers are always looking to increase their harvest yield.Nông dân luôn tìm cách tăng năng suất thu hoạch của họ.
Đồng nghĩacrop yield
Cụm hay dùngincrease harvest yieldoptimize harvest yield
Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp.
|
— | |
|
/fɑrm ˈmænɪdʒmənt/
|
phr. |
quản lý trang trại
Effective farm management is crucial for success.
Quản lý trang trại hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công.
Chi tiếtFarm management includes planning and budgeting.Quản lý trang trại bao gồm lập kế hoạch và ngân sách.
Đồng nghĩaagricultural managementfarm administration
Cụm hay dùngeffective farm managementfarm management practices
Cần kiến thức sâu về nông nghiệp.
|
— |
|
/ˈlaɪvstɒk prəˈdʌkʃən/
|
phr. |
sản xuất gia súc
Livestock production is essential for many economies.
Sản xuất gia súc rất quan trọng cho nhiều nền kinh tế.
Chi tiếtFarmers focus on livestock production to increase income.Nông dân tập trung vào sản xuất gia súc để tăng thu nhập.
Đồng nghĩaanimal husbandry
Cụm hay dùngincrease livestock productionlivestock production systems
Cụm từ này thường dùng trong báo cáo nông nghiệp.
|
— |
|
/ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl ˈpræk.tɪsɪz/
|
phr. |
thực hành nông nghiệp
Sustainable agricultural practices benefit the planet.
Các thực hành nông nghiệp bền vững có lợi cho hành tinh.
Chi tiếtFarmers should adopt better agricultural practices.Nông dân nên áp dụng các thực hành nông nghiệp tốt hơn.
Đồng nghĩafarming methodscultivation techniques
Cụm hay dùngmodern agricultural practicestraditional agricultural practices
Có thể ảnh hưởng đến năng suất và môi trường.
|
— |
|
/krɑp ˌkʌl.tɪˈveɪ.ʃən/
|
phr. |
canh tác cây trồng
Crop cultivation is essential for food security.
Canh tác cây trồng là điều cần thiết cho an ninh lương thực.
Chi tiếtFarmers focus on crop cultivation during the growing season.Nông dân tập trung vào canh tác cây trồng trong mùa vụ.
Đồng nghĩaagriculturefarming
Cụm hay dùngsustainable crop cultivationintensive crop cultivation
Thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp.
|
— |
| phr. |
bảo tồn nước
Water conservation is essential in drought-prone areas.
Bảo tồn nước là rất cần thiết ở những khu vực dễ bị hạn hán.
Chi tiếtImplementing water conservation techniques can reduce waste.Thực hiện các kỹ thuật bảo tồn nước có thể giảm lãng phí.
Đồng nghĩawater preservation
Cụm hay dùngpromote water conservationwater conservation strategies
Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường và tài nguyên nước.
|
— | |
|
/ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈpɒlɪsi/
|
phr. |
chính sách nông nghiệp
Agricultural policy impacts food production significantly.
Chính sách nông nghiệp ảnh hưởng lớn đến sản xuất thực phẩm.
Chi tiếtGovernments create agricultural policies to support farmers.Các chính phủ tạo ra chính sách nông nghiệp để hỗ trợ nông dân.
Đồng nghĩafarming policyagricultural regulations
Cụm hay dùngdevelop agricultural policyimplement agricultural policy
Liên quan đến quản lý nông nghiệp của chính phủ.
|
— |
|
/ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl tɛkˈnɒl.ə.dʒi/
|
phr. |
công nghệ nông nghiệp
Agricultural technology can increase crop yields.
Công nghệ nông nghiệp có thể tăng năng suất cây trồng.
Chi tiếtInnovations in agricultural technology are crucial.Các đổi mới trong công nghệ nông nghiệp là rất quan trọng.
Đồng nghĩafarming technologyagri-tech
Cụm hay dùngadvanced agricultural technologysmart agricultural technology
Đóng vai trò quan trọng trong phát triển nông nghiệp.
|
— |
|
/ˈfɑːr.mɪŋ tɪkˈniːks/
|
phr. |
kỹ thuật canh tác
New farming techniques can increase crop yields.
Kỹ thuật canh tác mới có thể tăng năng suất cây trồng.
Chi tiếtFarmers should adopt sustainable farming techniques.Nông dân nên áp dụng các kỹ thuật canh tác bền vững.
Đồng nghĩaagricultural methodsfarming practices
Cụm hay dùngmodern farming techniquesinnovative farming techniques
Có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực nông nghiệp.
|
— |
|
/krɒp daɪˈvɜːrsɪti/
|
phr. |
đa dạng cây trồng
Crop diversity is essential for sustainable agriculture.
Đa dạng cây trồng là điều cần thiết cho nông nghiệp bền vững.
Chi tiếtFarmers should promote crop diversity to enhance resilience.Nông dân nên thúc đẩy đa dạng cây trồng để tăng cường khả năng chống chịu.
Đồng nghĩacrop varietyplant diversity
Cụm hay dùngpromote crop diversityincrease crop diversity
Sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp bền vững.
|
— |
|
/ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl rɪˈsɜrʧ/
|
phr. |
nghiên cứu nông nghiệp
Agricultural research helps improve crop yields.
Nghiên cứu nông nghiệp giúp cải thiện năng suất cây trồng.
Chi tiếtMany universities conduct agricultural research.Nhiều trường đại học tiến hành nghiên cứu nông nghiệp.
Đồng nghĩafarming researchagricultural studies
Cụm hay dùngconduct agricultural researchfund agricultural research
Giúp phát triển công nghệ và kỹ thuật nông nghiệp.
|
— |
|
/fɑːrm ˈsʌbdɪdz/
|
phr. |
trợ cấp nông nghiệp
Farm subsidies help stabilize the agricultural market.
Trợ cấp nông nghiệp giúp ổn định thị trường nông sản.
Chi tiếtMany farmers rely on farm subsidies for their income.Nhiều nông dân phụ thuộc vào trợ cấp nông nghiệp cho thu nhập của họ.
Đồng nghĩaagricultural grants
Cụm hay dùngincrease farm subsidiesfarm subsidy programs
Thường gây tranh cãi về tính công bằng.
|
— |
|
/ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl ˈɛk.spɔːrts/
|
phr. |
xuất khẩu nông sản
Agricultural exports boost the economy.
Xuất khẩu nông sản thúc đẩy nền kinh tế.
Chi tiếtMany countries rely on agricultural exports.Nhiều quốc gia phụ thuộc vào xuất khẩu nông sản.
Đồng nghĩafarm exportscrop exports
Cụm hay dùngincrease agricultural exportsdiversify agricultural exports
Cần chú ý đến chất lượng sản phẩm xuất khẩu.
|
— |
|
/krɒp dɪˈziːzɪz/
|
phr. |
bệnh cây trồng
Crop diseases can lead to significant losses.
Bệnh cây trồng có thể dẫn đến tổn thất lớn.
Chi tiếtFarmers need to manage crop diseases carefully.Nông dân cần quản lý bệnh cây trồng một cách cẩn thận.
Đồng nghĩaplant diseasesagricultural diseases
Cụm hay dùngcontrol crop diseasesidentify crop diseases
Cần chú ý trong canh tác.
|
— |
|
/lænd ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/
|
phr. |
suy thoái đất
Land degradation affects food production.
Suy thoái đất ảnh hưởng đến sản xuất thực phẩm.
Chi tiếtPreventing land degradation is essential.Ngăn chặn suy thoái đất là rất cần thiết.
Đồng nghĩaland deteriorationsoil degradation
Cụm hay dùngsevere land degradationprevent land degradation
Có thể gây ra bởi nhiều yếu tố như khí hậu và con người.
|
— |
|
/ˈfɑːr.mɪŋ ˈpræk.tɪsɪz/
|
phr. |
thực hành nông nghiệp
Good farming practices lead to better harvests.
Thực hành nông nghiệp tốt dẫn đến mùa màng bội thu.
Chi tiếtFarmers need to improve their farming practices.Nông dân cần cải thiện thực hành nông nghiệp của họ.
Đồng nghĩaagricultural practicesfarming methods
Cụm hay dùngbest farming practicessustainable farming practices
Liên quan đến cách thức canh tác.
|
— |
|
/ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl prəˈdʌktɪvɪti/
|
phr. |
năng suất nông nghiệp
Agricultural productivity has increased with modern techniques.
Năng suất nông nghiệp đã tăng lên nhờ các kỹ thuật hiện đại.
Chi tiếtImproving agricultural productivity is vital for food security.Cải thiện năng suất nông nghiệp là rất quan trọng cho an ninh lương thực.
Đồng nghĩacrop yieldagricultural output
Cụm hay dùngincrease agricultural productivitymeasure agricultural productivity
Liên quan đến hiệu quả sản xuất trong nông nghiệp.
|
— |
|
/fuːd ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
|
phr. |
phân phối thực phẩm
Food distribution is vital for food security.
Phân phối thực phẩm rất quan trọng cho an ninh thực phẩm.
Chi tiếtEfficient food distribution systems reduce waste.Hệ thống phân phối thực phẩm hiệu quả giảm thiểu lãng phí.
Đồng nghĩafood logisticsfood supply
Cụm hay dùngimprove food distributionfood distribution network
Liên quan đến chuỗi cung ứng thực phẩm.
|
— |
|
/ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
giáo dục nông nghiệp
Agricultural education prepares students for careers in farming.
Giáo dục nông nghiệp chuẩn bị cho sinh viên những nghề trong lĩnh vực nông nghiệp.
Chi tiếtMany universities offer agricultural education programs.Nhiều trường đại học cung cấp chương trình giáo dục nông nghiệp.
Đồng nghĩafarming education
Cụm hay dùngimportance of agricultural educationagricultural education initiatives
Cần thiết cho sự phát triển bền vững.
|
— |
|
/sɔɪl ˈmæn.ɪdʒ.mənt/
|
phr. |
quản lý đất
Soil management is crucial for sustainable farming.
Quản lý đất là rất quan trọng cho nông nghiệp bền vững.
Chi tiếtGood soil management improves crop quality.Quản lý đất tốt cải thiện chất lượng cây trồng.
Đồng nghĩasoil conservationland management
Cụm hay dùngeffective soil managementintegrated soil management
Cần chú ý đến các phương pháp bảo vệ đất.
|
— |
|
/krɑp ˈmæn.ɪdʒ.mənt/
|
phr. |
quản lý cây trồng
Effective crop management ensures high yields.
Quản lý cây trồng hiệu quả đảm bảo năng suất cao.
Chi tiếtFarmers use technology for better crop management.Nông dân sử dụng công nghệ để quản lý cây trồng tốt hơn.
Đồng nghĩacrop controlcrop supervision
Cụm hay dùngintegrated crop managementcrop management practices
Quan trọng trong nông nghiệp hiện đại.
|
— |
Đang tải...