| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈdɪdʒɪtl ˈfʊtprɪnt/
|
phr. |
dấu chân kỹ thuật số
Be aware of your digital footprint online.
Hãy chú ý đến dấu chân kỹ thuật số của bạn trên mạng.
Chi tiếtYour digital footprint can affect your privacy.Dấu chân kỹ thuật số của bạn có thể ảnh hưởng đến quyền riêng tư của bạn.
Đồng nghĩaonline footprintdigital trace
Cụm hay dùngmanage digital footprintreduce digital footprint
Thường dùng trong bối cảnh bảo mật trực tuyến.
|
— |
|
/ˈɒnlaɪn ˈpraɪvəsi/
|
phr. |
quyền kiểm soát thông tin cá nhân được chia sẻ trực tuyến
Online privacy is a growing concern for many users.
Quyền riêng tư trực tuyến đang trở thành mối quan tâm lớn cho nhiều người dùng.
Chi tiếtUsers should take steps to protect their online privacy.Người dùng nên thực hiện các bước để bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến của họ.
Đồng nghĩainternet privacydigital privacy
Cụm hay dùngensure online privacyrespect online privacy
Rất quan trọng trong thời đại số.
|
— |
| n.phr |
Bảo mật dữ liệu
Ensuring data security is paramount for organizations to protect sensitive information from cyber threats and breaches.
Đảm bảo bảo mật dữ liệu là điều tối quan trọng đối với các tổ chức để bảo vệ thông tin nhạy cảm khỏi các mối đe dọa và vi phạm mạng.
Chi tiếtData security is vital for personal information.Bảo mật dữ liệu rất quan trọng cho thông tin cá nhân.
Đồng nghĩadata protectioninformation security
Cụm hay dùngdata security measuresdata security protocols
Rất quan trọng trong công nghệ thông tin.
|
— | |
|
/ˈɪntənet əˈdɪkʃən/
|
n |
nghiện internet
Internet addiction can lead to social isolation and other issues.
Nghiện internet có thể dẫn đến sự cô lập xã hội và các vấn đề khác.
|
— |
|
/ˈdɪdʒɪtəl kəˌmjunɪˈkeɪʃən/
|
phr. |
trao đổi thông tin bằng công nghệ số
Digital communication has changed how we connect with others.
Giao tiếp kỹ thuật số đã thay đổi cách chúng ta kết nối với người khác.
Chi tiếtBusinesses use digital communication for marketing.Các doanh nghiệp sử dụng giao tiếp kỹ thuật số cho tiếp thị.
Đồng nghĩaelectronic communication
Cụm hay dùngfacilitate digital communicationenhance digital communication
Cách giao tiếp phổ biến hiện nay.
|
— |
| phr. |
tạo nội dung
Content creation is vital for engaging audiences online.
Tạo nội dung là rất quan trọng để thu hút khán giả trực tuyến.
Chi tiếtĐồng nghĩacontent production
Rất phổ biến trong marketing kỹ thuật số.
|
— | |
|
/ˈjuːzər ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
phr. |
sự tương tác giữa người dùng và sản phẩm hoặc dịch vụ
High user engagement is crucial for successful apps.
Sự tham gia của người dùng cao là rất quan trọng cho các ứng dụng thành công.
Chi tiếtCompanies track user engagement to improve their offerings.Các công ty theo dõi sự tham gia của người dùng để cải thiện sản phẩm của họ.
Đồng nghĩauser involvementcustomer engagement
Cụm hay dùngboost user engagementincrease user engagementuser engagement metrics
Là yếu tố quan trọng trong phát triển sản phẩm.
|
— |
|
/ˈɒnlaɪn ˌrɛpjuˈteɪʃən/
|
n |
danh tiếng trực tuyến
Managing your online reputation is important for personal branding.
Quản lý danh tiếng trực tuyến của bạn là quan trọng cho thương hiệu cá nhân.
|
— |
|
/ˈdɪdʒɪtl ˈmɑːrkɪtɪŋ/
|
phr. |
tiếp thị kỹ thuật số
Digital marketing has transformed how businesses reach customers.
Tiếp thị kỹ thuật số đã biến đổi cách doanh nghiệp tiếp cận khách hàng.
Chi tiếtEffective digital marketing strategies can boost sales.Các chiến lược tiếp thị kỹ thuật số hiệu quả có thể tăng doanh số bán hàng.
Đồng nghĩaonline marketingdigital advertising
Cụm hay dùngdigital marketing strategydigital marketing campaign
Liên quan đến tiếp thị và công nghệ.
|
— |
|
/ˈdɪdʒɪtəl ˈdiːtɒks/
|
n |
thải độc kỹ thuật số
A digital detox can help improve mental health.
Thải độc kỹ thuật số có thể giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
| phrase |
cộng đồng mạng
|
— | |
|
/skriːn əˈdɪkʃən/
|
n |
nghiện màn hình
Screen addiction can lead to various health issues.
Nghiện màn hình có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.
|
— |
|
/ˈoʊnlaɪn ˈseɪfti/
|
phr. |
Bảo vệ bản thân khi sử dụng internet.
Online safety is important for children and adults.
An toàn trực tuyến là quan trọng cho trẻ em và người lớn.
Chi tiếtEducating users about online safety can prevent issues.Giáo dục người dùng về an toàn trực tuyến có thể ngăn ngừa vấn đề.
Đồng nghĩainternet safetycyber safety
Cụm hay dùngensure online safetypromote online safety
Cần thiết để tránh rủi ro trên mạng.
|
— |
|
/ˈvɜːtʃuəl ˌɪntərˈækʃən/
|
n |
tương tác ảo
Virtual interaction can enhance learning experiences.
Tương tác ảo có thể nâng cao trải nghiệm học tập.
|
— |
|
/ˈdeɪtə ˈpraɪvəsi/
|
n |
quyền riêng tư dữ liệu
Data privacy is a major concern for many internet users.
Quyền riêng tư dữ liệu là mối quan tâm lớn của nhiều người dùng internet.
|
— |
|
/ˈɒnlaɪn həˈræs mənt/
|
n |
quấy rối trực tuyến
Online harassment can have serious emotional effects.
Quấy rối trực tuyến có thể gây ra những tác động tâm lý nghiêm trọng.
|
— |
|
/ˈdɪdʒɪtl ˈsɪtɪzənʃɪp/
|
phr. |
Sử dụng công nghệ và internet một cách có trách nhiệm.
Digital citizenship promotes safe online behavior.
Công dân số thúc đẩy hành vi trực tuyến an toàn.
Chi tiếtSchools teach digital citizenship to students.Các trường học dạy công dân số cho học sinh.
Đồng nghĩaonline citizenship
Cụm hay dùngdigital citizenship educationdigital citizenship skills
Công dân số rất quan trọng trong thế giới trực tuyến.
|
— |
|
/ˈkɒntɛnt ˌmɒdəˈreɪʃən/
|
n |
kiểm duyệt nội dung
Content moderation is necessary to maintain a safe online environment.
Kiểm duyệt nội dung là cần thiết để duy trì một môi trường trực tuyến an toàn.
|
— |
|
/ˈdɪdʒɪtəl ɪnˈɡeɪdʒmənt/
|
n |
sự tham gia kỹ thuật số
Digital engagement can boost brand loyalty.
Sự tham gia kỹ thuật số có thể tăng cường lòng trung thành với thương hiệu.
|
— |
|
/ˈɒnlaɪn aɪˈdɛntɪti/
|
n |
danh tính trực tuyến
Managing your online identity is important for personal branding.
Quản lý danh tính trực tuyến của bạn là quan trọng cho thương hiệu cá nhân.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈmɛrɪn ˌkɑnsərˈveɪʃən/
|
phr. |
hỗ trợ bảo vệ và duy trì các môi trường biển
Many organizations support marine conservation efforts.
Nhiều tổ chức hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn biển.
Chi tiếtSupporting marine conservation is vital for biodiversity.Hỗ trợ bảo tồn biển là rất quan trọng cho đa dạng sinh học.
Đồng nghĩaback marine preservationadvocate for marine protection
Cụm hay dùngactive marine conservationmarine conservation initiatives
Cụm này thường xuất hiện trong văn bản về bảo tồn.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈmɜrɪn səsˈteɪnəˌbɪlɪti/
|
phr. |
Khuyến khích các biện pháp bảo vệ môi trường biển.
We need to promote marine sustainability to protect our oceans.
Chúng ta cần khuyến khích sự bền vững của biển để bảo vệ đại dương.
Chi tiếtMany organizations work to promote marine sustainability worldwide.Nhiều tổ chức làm việc để thúc đẩy sự bền vững của biển trên toàn cầu.
Đồng nghĩaencourage marine conservationsupport sustainable practices
Cụm hay dùngmarine protection initiativessustainable fishing practices
Sử dụng khi nói về bảo vệ môi trường biển.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtər ˈmɜrɪn ˌbaɪoʊˈdɪvərsɪti/
|
phr. |
Theo dõi sự đa dạng sinh học trong đại dương.
Scientists monitor marine biodiversity to assess ecosystem health.
Các nhà khoa học theo dõi sự đa dạng sinh học để đánh giá sức khỏe hệ sinh thái.
Chi tiếtEfforts to monitor marine biodiversity are crucial for conservation.Các nỗ lực theo dõi sự đa dạng sinh học là rất quan trọng cho bảo tồn.
Đồng nghĩatrack ocean diversityassess marine variety
Cụm hay dùngbiodiversity assessmentsspecies monitoring programs
Thường sử dụng trong nghiên cứu sinh thái biển.
|
— |
|
/prəˈtɛkt ˈmɜrɪn ˌiːkəˈsɪstəmz/
|
phr. |
Bảo vệ các hệ thống tự nhiên trong đại dương.
We must protect marine ecosystems from pollution and climate change.
Chúng ta phải bảo vệ các hệ sinh thái biển khỏi ô nhiễm và biến đổi khí hậu.
Chi tiếtProtecting marine ecosystems is essential for our future.Bảo vệ các hệ sinh thái biển là điều cần thiết cho tương lai của chúng ta.
Đồng nghĩaconserve ocean ecosystemssafeguard marine environments
Cụm hay dùngecosystem conservation effortsmarine habitat protection
Rất quan trọng cho sự đa dạng sinh học.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈmɜrɪn ˈhæbɪtæts/
|
phr. |
Cải thiện môi trường nơi sinh sống của sinh vật biển.
Efforts to enhance marine habitats are vital for biodiversity.
Các nỗ lực cải thiện môi trường sống của sinh vật biển là rất cần thiết cho đa dạng sinh học.
Chi tiếtRestoration projects aim to enhance marine habitats globally.Các dự án phục hồi nhằm cải thiện môi trường sống của sinh vật biển trên toàn cầu.
Đồng nghĩaimprove ocean ecosystemsstrengthen marine environments
Cụm hay dùnghabitat restoration projectsmarine environment enhancement
Thường liên quan đến bảo tồn sinh thái.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈmɛrɪn ækˈtɪvɪtiz/
|
phr. |
tham gia vào các hoạt động liên quan đến đại dương
Many people engage in marine activities for enjoyment.
Nhiều người tham gia vào các hoạt động biển để giải trí.
Chi tiếtEngaging in marine activities raises awareness about ocean issues.Tham gia vào các hoạt động biển nâng cao nhận thức về các vấn đề của đại dương.
Đồng nghĩaparticipate in ocean activitiestake part in marine events
Cụm hay dùngmarine recreational activitiesengage in ocean sports
Cụm này thường xuất hiện trong các hoạt động giải trí.
|
— |
|
/ˈædvəˌkeɪt fɔr ˈoʊʃən prɪˈzɜrvəʃən/
|
phr. |
ủng hộ nỗ lực giữ cho đại dương an toàn
Activists advocate for ocean preservation to protect marine life.
Các nhà hoạt động ủng hộ việc bảo tồn đại dương để bảo vệ động vật biển.
Chi tiếtAdvocating for ocean preservation is vital for future generations.Ủng hộ việc bảo tồn đại dương là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩachampion ocean conservationsupport ocean protection
Cụm hay dùngocean preservation effortsstrong advocate for preservation
Cụm này thường xuất hiện trong các chiến dịch bảo tồn.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈoʊʃən rɪˈsɜrch/
|
phr. |
hỗ trợ nghiên cứu về đại dương
Governments should support ocean research for better understanding.
Các chính phủ nên hỗ trợ nghiên cứu đại dương để hiểu rõ hơn.
Chi tiếtSupporting ocean research is essential for conservation efforts.Hỗ trợ nghiên cứu đại dương là điều cần thiết cho các nỗ lực bảo tồn.
Đồng nghĩafund ocean studiesback marine research
Cụm hay dùngocean research fundingpromote ocean research
Cụm này thường xuất hiện trong các đề xuất nghiên cứu.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈoʊʃən ˈlɪtərəsi/
|
phr. |
Khuyến khích hiểu biết về các vấn đề liên quan đến đại dương.
Schools should promote ocean literacy among students.
Các trường học nên khuyến khích hiểu biết về đại dương trong học sinh.
Chi tiếtPromoting ocean literacy can lead to better conservation efforts.Khuyến khích hiểu biết về đại dương có thể dẫn đến các nỗ lực bảo tồn tốt hơn.
Đồng nghĩaencourage ocean educationsupport marine awareness
Cụm hay dùngliteracy programseducational resources
Rất quan trọng cho thế hệ trẻ.
|
— |
|
/reɪz əˈwɛrnəs əˈbaʊt ˈoʊʃənz/
|
phr. |
Tăng cường hiểu biết về các vấn đề của đại dương.
Campaigns aim to raise awareness about oceans and their importance.
Các chiến dịch nhằm tăng cường nhận thức về đại dương và tầm quan trọng của chúng.
Chi tiếtSchools can help raise awareness about oceans through education.Các trường học có thể giúp nâng cao nhận thức về đại dương thông qua giáo dục.
Đồng nghĩapromote ocean awarenesseducate about marine issues
Cụm hay dùngawareness campaignseducational initiatives
Rất quan trọng để bảo vệ đại dương.
|
— |
Đang tải...