| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| n.phr |
Bạo loạn công khai chống lại công chúng
Public riots against the general public are a common sight these days
Bạo loạn công khai chống lại công chúng là cảnh thường thấy trong những ngày này
Chi tiếtThe public riots caused significant damage to local businesses.Các cuộc bạo loạn công khai đã gây thiệt hại lớn cho các doanh nghiệp địa phương.
Đồng nghĩacivil unrestpublic disturbances
Cụm hay dùngpublic outrageviolent protestscivil disorder
Thường xảy ra do bất bình xã hội.
|
— | |
| n.phr |
Xáo trộn chính trị và xã hội
Those who cause political and social disturbance must be punished with extreme prejudice
Những kẻ gây rối loạn chính trị và xã hội phải bị trừng trị bằng thành kiến cực đoan
Chi tiếtThe country faced political and social disturbance during the election.Quốc gia đã đối mặt với xáo trộn chính trị và xã hội trong cuộc bầu cử.
Đồng nghĩaturmoilupheaval
Cụm hay dùngsocial unrestpolitical instability
Thường xảy ra trong thời kỳ khủng hoảng.
|
— | |
| n.phr |
Pháp luật và trật tự
Law and order is a popular talking point among conservative politicians
Pháp luật và trật tự là một nội dung trò chuyện phổ biến giữa các chính trị gia của Đảng Bảo Thủ
Chi tiếtLaw and order are essential for a peaceful society.Pháp luật và trật tự là điều cần thiết cho một xã hội hòa bình.
Đồng nghĩajustice systempublic order
Cụm hay dùngmaintain law and orderlaw and order situationlaw and order policies
Thường được nhắc đến trong chính trị.
|
— | |
| n.phr |
Khuôn khổ pháp lý
The republics would need to create the legal framework and conditions for market economies.
Các nước cộng hòa sẽ cần tạo ra khuôn khổ pháp lý và điều kiện cho các nền kinh tế thị trường.
Chi tiếtThe legal framework ensures justice is served.Khuôn khổ pháp lý đảm bảo công lý được thực thi.
Đồng nghĩalegal systemregulatory framework
Cụm hay dùnglegal framework for policiesinternational legal framework
Thường dùng trong các cuộc thảo luận pháp lý.
|
— | |
| n.phr |
Tuân thủ luật pháp
Companies have no choice but to comply with the legislation surrounding data disclosure
Các công ty không có lựa chọn nào khác ngoài việc tuân thủ luật pháp xung quanh việc tiết lộ dữ liệu
Chi tiếtCompanies must comply with the legislation to avoid penalties.Các công ty phải tuân thủ luật pháp để tránh bị phạt.
Đồng nghĩaadhere toabide by
Cụm hay dùngcomply with regulationscomply with standards
Rất quan trọng trong các lĩnh vực pháp lý.
|
— | |
| n.phr |
Quyền không thể chối bỏ
We believe that all men have certain unalienable rights.
Chúng tôi tin rằng tất cả nam giới đều có một số quyền không thể chối bỏ
Chi tiếtEveryone is entitled to unalienable rights, like freedom.Mọi người đều có quyền không thể chối bỏ, như tự do.
Đồng nghĩainalienable rightsfundamental rights
Cụm hay dùnguniversal rightshuman rights
Thường liên quan đến nhân quyền.
|
— | |
| n.phr |
Quyết định pháp lý
Most legal decisions don’t always garner unanimous support or approval
Hầu hết các quyết định pháp lý không phải lúc nào cũng thu được sự ủng hộ hoặc chấp thuận nhất trí
Chi tiếtThe legal decisions were based on solid evidence.Các quyết định pháp lý dựa trên bằng chứng vững chắc.
Đồng nghĩajudicial rulingscourt judgments
Cụm hay dùngfinal decisionslegal proceedingscourt rulings
Quan trọng trong hệ thống tư pháp.
|
— | |
| n.phr |
Trong ranh giới của Hiến pháp
Individual free speech is encouraged within the boundaries of the Constitution
Quyền tự do ngôn luận của cá nhân được khuyến khích trong ranh giới của Hiến pháp
Chi tiếtAll actions must be within the boundaries of the Constitution.Tất cả hành động phải trong ranh giới của Hiến pháp.
Đồng nghĩaconstitutional limits
Cụm hay dùngconstitutional rightslegal boundaries
Liên quan đến pháp luật và quyền lợi.
|
— | |
| n.phr |
Thiết lập tiêu chuẩn cho các hành vi có thể chấp nhận được
This legal decision will set the standard for acceptable behaviors in general society
Quyết định pháp lý này sẽ thiết lập tiêu chuẩn cho các hành vi được chấp nhận trong xã hội nói chung
Chi tiếtSchools set the standard for acceptable behaviors among students.Các trường học thiết lập tiêu chuẩn cho hành vi chấp nhận của học sinh.
Đồng nghĩaestablish normsset guidelines
Cụm hay dùngset high standardsacceptable behavior standardsset clear standards
Liên quan đến quy tắc xã hội.
|
— | |
| v.phr |
Cung cấp sự rõ ràng và bối cảnh cho các hành động không được chấp nhận
Federal laws are meant to provide clarity and context for unacceptable actions
Luật liên bang nhằm cung cấp sự rõ ràng và bối cảnh cho các hành động không được chấp nhận
Chi tiếtWe must provide clarity and context for unacceptable actions.Chúng ta phải cung cấp sự rõ ràng và bối cảnh cho các hành động không được chấp nhận.
Đồng nghĩaclarify actionscontextualize behavior
Cụm hay dùngprovide claritycontext for actions
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về đạo đức.
|
— | |
| v.phr |
Có quyền tiếp cận công lý một cách bình đẳng
Everyone should have equal access to justice regardless of their identity
Mọi người phải có quyền tiếp cận công lý bình đẳng bất kể danh tính của họ là gì
Chi tiếtEveryone should have equal access to justice, regardless of wealth.Mọi người nên có quyền tiếp cận công lý bình đẳng, bất kể tài sản.
Đồng nghĩaequal rightsfair treatment
Cụm hay dùngaccess to justiceequal access
Liên quan đến quyền con người.
|
— | |
| n.phr |
Chấp nhận dự thảo luật
There must be a majority vote in the parliament to pass a bill
Phải có đa số phiếu trong quốc hội để thông qua dự luật
Chi tiếtThe government plans to pass a bill on climate change.Chính phủ dự định chấp nhận dự thảo luật về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaapprove legislationenact a law
Cụm hay dùngpass legislationpass a law
Thường dùng trong bối cảnh chính trị.
|
— | |
| n.phr |
Tiến bộ xã hội
While social progress can come rather slow, it is better than making no progress at all
Mặc dù tiến bộ xã hội có thể đến khá chậm, nhưng tốt hơn là không tiến bộ gì cả
Chi tiếtSocial progress is essential for a better future.Tiến bộ xã hội là cần thiết cho một tương lai tốt đẹp hơn.
Đồng nghĩasocietal advancementsocial development
Cụm hay dùngeconomic progresscultural advancementsocial change
Liên quan đến sự phát triển của cộng đồng.
|
— | |
| n.phr |
Vi phạm nhân quyền
The dictator has been known for violating human rights with reckless abandon
Nhà độc tài đã được biết đến vì vi phạm nhân quyền một cách liều lĩnh
Chi tiếtViolating human rights can lead to severe consequences.Vi phạm nhân quyền có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Đồng nghĩahuman rights abuse
Cụm hay dùnghuman rights violationsprotect human rights
Rất nghiêm trọng trong bối cảnh toàn cầu.
|
— | |
| n.phr |
Duy trì công lý và bình đẳng
Democratic societies cannot thrive if they don’t maintain justice and equality
Các xã hội dân chủ không thể phát triển nếu họ không duy trì công lý và bình đẳng
Chi tiếtGovernments must maintain justice and equality for all citizens.Chính phủ phải duy trì công lý và bình đẳng cho tất cả công dân.
Đồng nghĩauphold justiceensure equality
Cụm hay dùngmaintain social justicepromote equalityjustice and equality
Quan trọng trong các cuộc thảo luận về nhân quyền.
|
— | |
| n.phr |
Đạo đức và giá trị đạo đức
The ethical and moral values of one person differ from another
Các đạo đức và giá trị đạo đức của một người khác với những người khác
Chi tiếtEthical and moral values guide our decisions.Các giá trị đạo đức và đạo lý hướng dẫn quyết định của chúng ta.
Đồng nghĩamoral principlesethical standards
Cụm hay dùngethical valuesmoral values
Thường được thảo luận trong triết học.
|
— | |
| n.phr |
Những công dân tuân thủ theo luật pháp
I am normally a law-abiding citizen, but this is beyond acceptable.
Tôi bình thường là một công dân tuân thủ pháp luật, nhưng chuyện này thì không thể chấp nhận được.
Chi tiếtLaw-abiding citizens contribute to a safe community.Những công dân tuân thủ pháp luật góp phần vào một cộng đồng an toàn.
Đồng nghĩalawful citizensrespectful citizens
Cụm hay dùnglaw-abiding behaviorlaw-abiding society
Họ thường được khen ngợi trong xã hội.
|
— | |
| n.phr |
Các tội của trẻ vị thành niên
There is a link between household poverty and crimes committed by minors
Có mối liên hệ giữa đói nghèo ở hộ gia đình và tội phạm ở trẻ vị thành niên
Chi tiếtCrimes committed by minors are often treated differently.Các tội của trẻ vị thành niên thường được xử lý khác biệt.
Đồng nghĩajuvenile crimesyouth offenses
Cụm hay dùngminor offensesjuvenile delinquency
Liên quan đến luật pháp và trẻ em.
|
— | |
| n.phr |
Các vụ án hình sự nghiêm trọng
The lawyer has been known to handle high- profile criminal cases
Luật sư đã được biết đến để xử lý các vụ án hình sự nghiên trọng
Chi tiếtHigh-profile criminal cases often lead to public debates.Các vụ án hình sự nghiêm trọng thường dẫn đến tranh luận công khai.
Đồng nghĩanotorious caseshigh-profile trials
Cụm hay dùngcelebrity trialsmedia coveragepublic interest
Thường được báo chí đưa tin nhiều.
|
— | |
| n.phr |
Hoàn cảnh tâm lý và xã hội
We must consider the psychological and social circumstances
Chúng ta phải xem xét các hoàn cảnh tâm lý và xã hội
Chi tiếtPsychological and social circumstances can influence behavior.Hoàn cảnh tâm lý và xã hội có thể ảnh hưởng đến hành vi.
Đồng nghĩamental and social conditions
Cụm hay dùngsocial circumstancespsychological factors
Quan trọng trong nghiên cứu tâm lý xã hội.
|
— | |
| n.phr |
Thủ phạm tiềm năng
Mass surveillance is ineffective in deterring potential perpetrators of future crimes
Giám sát hàng loạt không hiệu quả trong việc ngăn chặn thủ phạm tiềm năng phạm tội trong tương lai
Chi tiếtPolice are monitoring potential perpetrators of the crime.Cảnh sát đang theo dõi các thủ phạm tiềm năng của tội phạm.
Đồng nghĩapossible offenderssuspected criminals
Cụm hay dùngidentify potential perpetratorspotential perpetrators of violencetarget potential perpetrators
Thường dùng trong bối cảnh tội phạm.
|
— | |
| n.phr |
Nạn nhân của bạo lực
Women and children are considered to be the biggest victims of violence
Phụ nữ và trẻ em được coi là nạn nhân lớn nhất của bạo lực
Chi tiếtThe victims of violence need support and justice.Nạn nhân của bạo lực cần sự hỗ trợ và công lý.
Đồng nghĩaabuse victimsassault victims
Cụm hay dùngsupport victimshelp violence victims
Cần nhấn mạnh sự cần thiết hỗ trợ.
|
— | |
| n.phr |
Kích động các hành vi tội phạm
Extreme poverty can provoke criminal behaviours among people
Nghèo đói cùng cực có thể gây ra các hành vi phạm tội ở con người
Chi tiếtCertain media can provoke criminal behaviours among youth.Một số phương tiện truyền thông có thể kích động các hành vi tội phạm ở thanh thiếu niên.
Đồng nghĩaincitestimulate
Cụm hay dùngprovoke violenceprovoke reactions
Cần cẩn thận khi nói về ảnh hưởng của truyền thông.
|
— | |
| n.phr |
Tham gia vào hành vi tội phạm
To engage in criminal behavior is to gamble with your life
Tham gia vào hành vi phạm tội là đánh cược với mạng sống của bạn
Chi tiếtSome teenagers engage in criminal behavior out of boredom.Một số thanh thiếu niên tham gia vào hành vi tội phạm vì sự nhàm chán.
Đồng nghĩacommit crimesparticipate in crime
Cụm hay dùngengage in illegal activitiesengage in violence
Thường liên quan đến thanh thiếu niên.
|
— | |
| n.phr |
Thực hiện các hành vi phạm tội
The CEO has been known to commit criminal acts such as bribery and extortion
Giám đốc điều hành đã được biết là thực hiện các hành vi phạm tội như hối lộ và tống tiền
Chi tiếtMany people commit criminal acts out of desperation.Nhiều người thực hiện các hành vi phạm tội do tuyệt vọng.
Đồng nghĩaengage in crimebreak the law
Cụm hay dùngserious crimespetty offensesviolent acts
Có thể dẫn đến án phạt nặng.
|
— |
Đang tải...