Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹ ›

23. Education Systems & Reform

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
n.phr
Học từ xa
During the pandemic, many students turned to distance learning as a way to continue their education remotely.
Trong thời kỳ đại dịch, nhiều học sinh chuyển sang học từ xa như một cách tiếp tục giáo dục từ xa.
Chi tiết
Distance learning allows students to study from anywhere.Học từ xa cho phép sinh viên học từ bất kỳ đâu.
Đồng nghĩaonline learningremote education
Cụm hay dùngdistance learning programseffective distance learning
Hình thức học này ngày càng phổ biến.
—
n.phr
Cải cách giáo dục
The government implemented education reforms to improve the quality of education and meet the changing needs of students.
Chính phủ triển khai cải cách giáo dục nhằm cải thiện chất lượng giáo dục và đáp ứng những nhu cầu ngày càng thay đổi của học sinh.
Chi tiết
Education reform aims to enhance student learning.Cải cách giáo dục nhằm nâng cao việc học của sinh viên.
Đồng nghĩaeducational reformschool reform
Cụm hay dùngmajor education reformeducation reform policies
Cải cách giáo dục cần sự đồng thuận từ nhiều bên.
—
n.phr
Đào tạo nghề
Vocational training programs are essential for those who want to enter the workforce quickly and efficiently.
Các chương trình đào tạ nghề là cần thiết cho những người muốn gia nhập lực lượng lao động một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Chi tiết
Vocational training helps students gain practical skills.Đào tạo nghề giúp sinh viên có kỹ năng thực tiễn.
Đồng nghĩacareer trainingtechnical training
Cụm hay dùngvocational training programseffective vocational training
Đào tạo nghề rất cần thiết cho thị trường lao động.
—
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
n.phr
Giáo dục đại học
Investing in higher education is key for the development of the workforce.
Đầu tư vào giáo dục đại học là chìa khóa cho sự phát triển của lực lượng lao động.
Chi tiết
Higher education is important for career advancement.Giáo dục đại học rất quan trọng cho sự nghiệp.
Đồng nghĩatertiary educationpost-secondary education
Cụm hay dùngaccess to higher educationhigher education institutions
Giáo dục đại học mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.
—
/ˈlaɪflɒŋ ˈlɜːrnɪŋ/
n
học tập suốt đời
Lifelong learning is essential in modern careers.
Học tập suốt đời là thiết yếu trong sự nghiệp hiện đại.
Chi tiết
Lifelong learning encourages personal and professional growth.Học tập suốt đời khuyến khích sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
Đồng nghĩacontinuous learningongoing education
Cụm hay dùngcommit to lifelong learningbenefits of lifelong learning
Học tập suốt đời giúp duy trì sự cạnh tranh.
—
n.phr
Lớp học truyền thống
In a physical classroom, students learn in a face- to-face setting with their teachers and classmates.
Trong lớp học truyền thống, học sinh học trong một môi trường trực tiếp với giáo viên và bạn cùng lớp.
Chi tiết
The physical classroom allows for face-to-face interaction.Lớp học truyền thống cho phép tương tác trực tiếp.
Đồng nghĩain-person classroomtraditional classroom
Cụm hay dùngphysical classroom environmentdesign a physical classroom
Lớp học truyền thống vẫn rất quan trọng.
—
n.phr
Tài liệu học tập
Schools provide all the necessary study materials for students.
Các trường học cung cấp tất cả các tài liệu học tập cần thiết cho học sinh.
Chi tiết
Study materials include textbooks and online resources.Tài liệu học tập bao gồm sách giáo khoa và tài nguyên trực tuyến.
Đồng nghĩalearning resourceseducational materials
Cụm hay dùngeffective study materialscreate study materials
Tài liệu học tập cần phong phú và đa dạng.
—
n.phr
Hoạt động ngoại khóa
Extracurricular activities help students develop their skills outside the classroom.
Hoạt động ngoại khóa giúp học sinh phát triển kỹ năng của họ ngoài lớ học.
Chi tiết
Extracurricular activities enhance social skills and teamwork.Hoạt động ngoại khóa nâng cao kỹ năng xã hội và làm việc nhóm.
Đồng nghĩaafter-school activitiessupplementary activities
Cụm hay dùngparticipate in extracurricular activitiesbenefits of extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa rất quan trọng cho sự phát triển toàn diện.
—
n.phr
Thành tựu học thuật
Academic achievement is used as a measure of a student's success.
Thành tựu học thuật được sử dụng như một thước đo cho sự thành công của một học sinh.
Chi tiết
Academic achievement is often measured by grades.Thành tựu học thuật thường được đo bằng điểm số.
Đồng nghĩascholarly successeducational achievement
Cụm hay dùnghigh academic achievementmeasure academic achievement
Thành tựu học thuật có thể ảnh hưởng đến sự nghiệp.
—
n.phr
Hệ thống trường học
The school system is crucial for shaping the future of young people.
Hệ thống trường học rất quan trọng trong việc hình thành tương lai cho các bạn trẻ.
Chi tiết
The school system varies from country to country.Hệ thống trường học khác nhau giữa các quốc gia.
Đồng nghĩaeducational systemschool structure
Cụm hay dùngimprove the school systemschool system reform
Hệ thống trường học cần cải cách để nâng cao chất lượng.
—
n.phr
Trình độ học vấn
Her education level allows her to qualify for more job opportunities.
Trình độ học vấn của cô ấy giúp cô ấy đủ điều kiện để có thêm nhiều cơ hội việc làm.
Chi tiết
Education level affects job opportunities and income.Trình độ học vấn ảnh hưởng đến cơ hội việc làm và thu nhập.
Đồng nghĩaeducational attainmentacademic level
Cụm hay dùnghigh education levelassess education level
Trình độ học vấn rất quan trọng trong xã hội hiện đại.
—
n.phr
Khoản vay sinh viên
Many students rely on student loans to pay for their higher education.
Nhiều sinh viên phải dựa vào khoản vay sinh viên để trả chi phí cho việc học đại học.
Chi tiết
Student loans can help cover tuition fees.Khoản vay sinh viên có thể giúp chi trả học phí.
Đồng nghĩaeducational loansstudent financing
Cụm hay dùngapply for student loansrepay student loans
Khoản vay sinh viên cần được quản lý cẩn thận.
—
n.phr
Kết quả học tập
The course syllabus clearly outlines the expected learning outcomes.
Syllabus của khóa học mô tả rõ ràng các kết qu học tập mong đợi.
Chi tiết
Students should focus on their learning outcomes.Học sinh nên tập trung vào kết quả học tập của mình.
Đồng nghĩaeducational resultsacademic achievements
Cụm hay dùngassess learning outcomesimprove learning outcomes
Thường dùng để đánh giá hiệu quả học tập.
—
n.phr
Du học
The university offers a study abroad program for students interested in experiencing a different culture.
Trường đại học cung cấp một chương trình du học cho sinh viên quan tâm đến việc trải nghiệm mộ nền văn hóa khác.
Chi tiết
Many students choose to study abroad for better opportunities.Nhiều sinh viên chọn du học để có cơ hội tốt hơn.
Đồng nghĩaoverseas educationinternational study
Cụm hay dùngbenefits of studying abroadchallenges of studying abroad
Cách tốt để trải nghiệm văn hóa mới.
—
n.phr
Cơ sở giáo dục
Educational institution should strive to provide a safe and conducive environment for learning
s Các cơ sở giáo dục nên cố gắng tạo ra một môi trường an toàn và thuận . lợi cho việc học.
Chi tiết
Educational institutions play a key role in society.Các cơ sở giáo dục đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
Đồng nghĩaschoolscolleges
Cụm hay dùngpublic educational institutionsprivate educational institutions
Bao gồm trường học, đại học và cao đẳng.
—
n.phr
Bằng đại học
A university degree can widen your job opportunities.
Bằng đại học có thể mở rộng cơ hội việc làm của bạn.
Chi tiết
He earned his university degree last year.Anh ấy đã nhận bằng đại học vào năm ngoái.
Đồng nghĩaacademic degreehigher education qualification
Cụm hay dùngobtain a university degreepursue a university degree
Cần thiết cho nhiều công việc chuyên môn.
—
n.phr
Kế hoạch bài giảng
The teacher spent the whole evening preparing her lesson plan for the next day.
Giáo viên đã dành cả buổi tối để chuẩn bị kế hoạch bài giảng cho ngày hôm sau.
Chi tiết
The teacher prepared a lesson plan for the class.Giáo viên đã chuẩn bị kế hoạch bài giảng cho lớp học.
Đồng nghĩateaching outlineinstructional plan
Cụm hay dùngcreate a lesson planeffective lesson plan
Giúp giáo viên tổ chức giờ học hiệu quả.
—
n.phr
Hỗ trợ tài chính
She applied for financial aid to help pay for her tuition.
Cô ấy đã xin hỗ trợ tài chính để trả học phí.
Chi tiết
Many students rely on financial aid to attend college.Nhiều sinh viên phụ thuộc vào hỗ trợ tài chính để vào đại học.
Đồng nghĩascholarshipgrants
Cụm hay dùngapply for financial aidreceive financial aid
Rất quan trọng cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.
—
n.phr
Giáo dục tại gia
Due to personal reasons, they decided to opt for home schooling for their children.
Vì lý do cá nhân, họ quyết định chọn giáo dụ tại gia cho con cái của mình.
Chi tiết
Home schooling allows parents to customize their child's education.Giáo dục tại gia cho phép phụ huynh tùy chỉnh việc học của con.
Đồng nghĩahome educationremote learning
Cụm hay dùngbenefits of home schoolinghome schooling curriculum
Lựa chọn phổ biến cho một số gia đình.
—
n.phr
Tương tác trong lớp học
Classroom interaction plays a key role in enhancing the learning experience.
Tương tác trong lớp học đóng một vai trò quan trọng trong việc tăng cường trải nghiệm học tập.
Chi tiết
Classroom interaction enhances student learning.Tương tác trong lớp học nâng cao việc học của học sinh.
Đồng nghĩaclass engagementstudent participation
Cụm hay dùngpromote classroom interactionencourage classroom interaction
Quan trọng để tạo môi trường học tập tích cực.
—
v.phr
Tăng cường tuyển sinh trong trường
Universities are implementing various strategies to boost on-campus enrolment, ensuring a diverse student body and vibrant campus life.
Các trường đại học đang thực hiện nhiều chiến lược khác nhau để tăng cường tuyển sinh trong trường, đảm bảo sự đa dạng trong sinh viên và đời sống sinh viên sôi động.
Chi tiết
The university aims to boost on-campus enrolment this year.Đại học đặt mục tiêu tăng cường tuyển sinh trong trường năm nay.
Đồng nghĩaincrease enrolmentenhance student numbers
Cụm hay dùngboost on-campus enrolmentboost student enrolment
Liên quan đến chính sách giáo dục.
—
n.phr
Thay đổi nhận thức
Recent studies suggest that a cognition switch can significantly enhance learning outcomes by altering how students process information.
Các nghiên cứu gần đây cho thấy rằng việc thay đổi nhận thức có thể cải thiện đáng kể kết quả học tập bằng cách thay đổi cách sinh viên tiếp nhận thông tin.
Chi tiết
The workshop helped participants make a cognition switch.Hội thảo đã giúp người tham gia thay đổi nhận thức.
Đồng nghĩaperception shiftunderstanding change
Cụm hay dùngmake a cognition switchexperience cognition switch
Quan trọng trong việc học tập và phát triển.
—
/ə'preiz/
n.phr
Lời khen
The annual appraisal of faculty performance is crucial for maintaining high academic standards within the institution.
Việc đánh giá hàng năm về hiệu suất giảng viên là rất quan trọng để duy trì các tiêu chuẩn học thuật cao trong tổ chức.
Chi tiết
The appraisal of the project was very positive.Lời khen cho dự án rất tích cực.
Đồng nghĩaevaluationassessment
Cụm hay dùngconduct an appraisalreceive an appraisal
Thường được sử dụng trong môi trường công việc.
—
v.phr
Đánh giá cao
Employers often put a high premium on candidates with practical experience, as it demonstrates their ability to apply theoretical knowledge effectively.
Các nhà tuyển dụng thường đánh giá cao những ứng viên có kinh nghiệm thực tiễn, vì điều này cho thấy khả năng áp dụng kiến thức lý thuyết một cách hiệu quả.
Chi tiết
They put a high premium on education.Họ đánh giá cao giáo dục.
Đồng nghĩavalue highlyappreciate greatly
Cụm hay dùngput a high premiumplace a high premium
Thường liên quan đến giá trị và ưu tiên.
—
n.phr
Chương trình giảng dạy
The course curriculum is regularly updated to reflect the latest developments in the field, ensuring students receive relevant education.
Chương trình giảng dạy được cập nhật thường xuyên để phản ánh những phát triển mới nhất trong lĩnh vực, đảm bảo sinh viên nhận được giáo dục phù hợp.
Chi tiết
The course curriculum includes various subjects.Chương trình giảng dạy bao gồm nhiều môn học khác nhau.
Đồng nghĩacourse outlinesyllabus
Cụm hay dùngdevelop course curriculumreview course curriculum
Cần thiết cho việc học tập hiệu quả.
—
/kri'denʃəlz/
n.phr
bằng cấp, chứng chỉ
Having the right credentials is essential for professionals seeking advancement in competitive job markets, as it validates their expertise.
Có được chứng chỉ phù hợp là điều cần thiết cho các chuyên gia đang tìm kiếm sự thăng tiến trong thị trường việc làm cạnh tranh, vì nó xác thực chuyên môn của họ.
Chi tiết
He presented his credentials during the interview.Anh ấy đã trình bày chứng chỉ của mình trong buổi phỏng vấn.
Đồng nghĩaqualificationscertificates
Cụm hay dùngsubmit credentialsverify credentials
Quan trọng trong xin việc và phỏng vấn.
—
n.phr
Bài học nhỏ
The use of bite-sized lessons in online education has proven effective in maintaining student engagement and facilitating better retention of information.
Việc sử dụng các bài học nhỏ trong giáo dục trực tuyến đã chứng minh hiệu quả trong việc duy trì sự tham gia của sinh viên và tạo điều kiện cho việc ghi nhớ thông tin tốt hơn.
Chi tiết
The app offers bite-sized lessons for quick learning.Ứng dụng cung cấp các bài học nhỏ để học nhanh.
Đồng nghĩashort lessonsmini-lessons
Cụm hay dùngcreate bite-sized lessonsoffer bite-sized lessons
Phù hợp cho việc học nhanh chóng.
—
n.phr
Tỉ lệ bỏ học
High drop-out rates in higher education institutions often indicate underlying issues related to student support and academic pressure.
Tỉ lệ bỏ học cao trong các cơ sở giáo dục đại học thường chỉ ra những vấn đề tiềm ẩn liên quan đến hỗ trợ sinh viên và áp lực học tập.
Chi tiết
The drop-out rates have decreased this year.Tỉ lệ bỏ học đã giảm trong năm nay.
Đồng nghĩaattrition ratewithdrawal rate
Cụm hay dùngmonitor drop-out ratesreduce drop-out rates
Liên quan đến chất lượng giáo dục.
—
n.phr
Sự phân nhóm trong nội dung giáo dục
The unbundling of educational content allows students to select specific modules that align with their personal and professional goals.
Sự phân nhóm trong nội dung giáo dục cho phép sinh viên chọn các mô-đun cụ thể phù hợp với mục tiêu cá nhân và nghề nghiệp của họ.
Chi tiết
The unbundling of educational content allows for more flexibility.Sự phân nhóm trong nội dung giáo dục cho phép linh hoạt hơn.
Đồng nghĩacontent separationcontent division
Cụm hay dùngdiscuss unbundling of educational contentunderstand unbundling
Liên quan đến phương pháp học tập hiện đại.
—
n.phr
Cơ sở giáo dục đại học
A tertiary-education institution plays a crucial role in preparing students for the complexities of the modern workforce.
Một cơ sở giáo dục đại học đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị cho sinh viên đối mặt với những phức tạp của lực lượng lao động hiện đại.
Chi tiết
Many students aspire to attend a tertiary-education institution.Nhiều sinh viên mong muốn vào cơ sở giáo dục đại học.
Đồng nghĩahigher education institutionuniversity
Cụm hay dùngapply to tertiary-education institutionattend tertiary-education institution
Cần thiết cho việc học tập sau trung học.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...