Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹ ›

43. Society, Class & Inequality

55 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  55 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
n.phr
Phúc lợi xã hội
Denmark is well-known as the country which provides the most decent social welfare in the world.
Đan Mạch được biết đến là một quốc gia cung cấp phúc lợi xã hội tốt nhất trên thế giới.
Chi tiết
Social welfare programs help those in need.Các chương trình phúc lợi xã hội giúp đỡ những người cần.
Đồng nghĩasocial supportwelfare services
Cụm hay dùngsocial welfare systemsocial welfare policies
Quan trọng cho sự phát triển xã hội.
—
phr.
khoảng cách giữa các tầng lớp xã hội khác nhau
The class divide affects many aspects of life.
Khoảng cách giai cấp ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống.
Chi tiết
Bridging the class divide is a societal challenge.Thu hẹp khoảng cách giai cấp là một thách thức xã hội.
Đồng nghĩaclass gap
Cụm hay dùngreduce class dividehighlight class divide
Cụm từ này thường được dùng trong nghiên cứu xã hội.
—
n.phr
Nhập cư bất hợp pháp
Tackling illegal immigration and human trafficking requires proper checks.
Giải quyết vấn đề nhập cư bất hợp pháp và buôn bán người đòi hỏi phải có các biện pháp kiểm tra phù hợp.
Chi tiết
Illegal immigration can lead to serious consequences.Nhập cư bất hợp pháp có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Đồng nghĩaunauthorized immigrationillegal entry
Cụm hay dùngillegal immigration policiesillegal immigration issues
Là vấn đề nhức nhối ở nhiều quốc gia.
—
phr.
bất bình đẳng được xây dựng trong hệ thống
Systemic inequality is often hard to detect.
Bất bình đẳng hệ thống thường khó phát hiện.
Chi tiết
Addressing systemic inequality requires comprehensive reforms.Giải quyết bất bình đẳng hệ thống đòi hỏi cải cách toàn diện.
Đồng nghĩainstitutional inequality
Cụm hay dùngcombat systemic inequalityrecognize systemic inequality
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về cải cách.
—
n.phr
Thói quen chống đối xã hội
Nowadays, smoking is considered an antisocial habit.
Ngày nay, hút thuốc được coi là một thói quen chống đối xã hội.
Chi tiết
Smoking in public is considered an antisocial habit.Hút thuốc nơi công cộng được coi là thói quen chống đối xã hội.
Đồng nghĩasocially unacceptable behaviorantisocial behavior
Cụm hay dùngantisocial habitsantisocial tendencies
Có thể ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội.
—
phr.
cơ hội như nhau cho tất cả mọi người
Equal opportunities are vital for a fair society.
Cơ hội như nhau là rất quan trọng cho một xã hội công bằng.
Chi tiết
Policies should ensure equal opportunities for all.Các chính sách nên đảm bảo cơ hội như nhau cho mọi người.
Đồng nghĩafair opportunities
Cụm hay dùngprovide equal opportunitiespromote equal opportunities
Thường được dùng trong bối cảnh lao động.
—
n.phr
Mất cân bằng giới tính
Gender imbalance, an issue where the male population is significantly larger than the female, is happening in many Asian countries.
Sự mất cân bằng giới tính, một vấn đề với dân số nam lớn hơn đáng kể so với nữ đang diễn ra trên nhiều nước châu Á.
Chi tiết
Gender imbalance can affect job opportunities.Mất cân bằng giới tính có thể ảnh hưởng đến cơ hội việc làm.
Đồng nghĩagender disparitygender inequality
Cụm hay dùnggender imbalance issuesgender imbalance statistics
Là vấn đề xã hội cần giải quyết.
—
phr.
sự khác biệt về địa vị xã hội hoặc tài sản
Social disparities can lead to tension in communities.
Sự khác biệt xã hội có thể dẫn đến căng thẳng trong cộng đồng.
Chi tiết
Addressing social disparities is essential for harmony.Giải quyết sự khác biệt xã hội là cần thiết cho sự hòa hợp.
Đồng nghĩasocial inequality
Cụm hay dùnghighlight social disparitiesreduce social disparities
Cụm này thường được nhắc đến trong nghiên cứu xã hội.
—
phr.
các luật ngăn chặn sự phân biệt đối xử không công bằng
Discrimination laws protect vulnerable groups.
Các luật phân biệt bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương.
Chi tiết
New discrimination laws are needed to ensure fairness.Cần có các luật phân biệt mới để đảm bảo sự công bằng.
Đồng nghĩaanti-discrimination laws
Cụm hay dùngenforce discrimination lawsstrengthen discrimination laws
Rất quan trọng trong chính sách xã hội.
—
v.phr
Phát triển các kỹ năng xã hội
Playing sports after school helps children develop their social skills.
Chơi thể thao trẻ sau giờ học giúp trẻ phát triển các kỹ năng xã hội.
Chi tiết
Schools help students develop social skills.Trường học giúp học sinh phát triển các kỹ năng xã hội.
Đồng nghĩaenhance social abilitiescultivate social skills
Cụm hay dùngdevelop social skills programsdevelop social skills workshops
Kỹ năng quan trọng trong cuộc sống.
—
phr.
các chính sách thúc đẩy sự hòa nhập của tất cả các nhóm
Inclusive policies are necessary for social harmony.
Các chính sách hòa nhập là cần thiết cho sự hòa hợp xã hội.
Chi tiết
Governments should implement inclusive policies.Chính phủ nên thực hiện các chính sách hòa nhập.
Đồng nghĩaintegrative policies
Cụm hay dùngdevelop inclusive policiespromote inclusive policies
Thường dùng trong bối cảnh chính trị.
—
/ˈfæmɪli ˈplænɪŋ/
n.phr
Kế hoạch hóa gia đình
Family planning is an optimal method to mitigate the problems caused by overcrowding.
Kế hoạch hóa gia đình là biện pháp tối ưu để giảm thiểu các vấn đề do dân số quá đông gây ra.
Chi tiết
Family planning helps couples make informed choices.Kế hoạch hóa gia đình giúp các cặp đôi đưa ra quyết định đúng đắn.
Đồng nghĩabirth controlfamily management
Cụm hay dùngfamily planning servicesfamily planning methods
Giúp cải thiện chất lượng cuộc sống.
—
phr.
sự hiểu biết về các vấn đề và bất bình đẳng xã hội
Social awareness is increasing among the youth.
Sự nhận thức xã hội đang tăng lên trong giới trẻ.
Chi tiết
Programs aim to raise social awareness about inequality.Các chương trình nhằm nâng cao nhận thức xã hội về bất bình đẳng.
Đồng nghĩasocial consciousness
Cụm hay dùngraise social awarenessincrease social awareness
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về xã hội.
—
n.phr
Điều kiện sống
The government has made an effort to improve living conditions for the poor.
Chính phủ đã nỗ lực cải thiện điều kiện sống cho người nghèo.
Chi tiết
Good living conditions are essential for health.Điều kiện sống tốt là cần thiết cho sức khỏe.
Đồng nghĩaliving standardsquality of life
Cụm hay dùngimprove living conditionsliving conditions assessment
Ảnh hưởng đến sức khỏe và hạnh phúc.
—
n.phr
Lương hưu
The state pension ensures a basic income for eligible individuals upon reaching a certain age.
Lương hưu nhà nước đảm bảo thu nhập cơ bản cho các cá nhân đủ điều kiện khi đến một độ tuổi nhất định.
Chi tiết
The state pension provides financial support to the elderly.Lương hưu cung cấp hỗ trợ tài chính cho người cao tuổi.
Đồng nghĩaretirement pensiongovernment pension
Cụm hay dùngstate pension schemestate pension benefits
Quan trọng cho cuộc sống của người cao tuổi.
—
/rɪˈdjuːs ˈpɑvərti/
phr.
giảm nghèo
Programs aim to reduce poverty in the community.
Các chương trình nhằm giảm nghèo trong cộng đồng.
Chi tiết
Reducing poverty requires sustainable solutions.Giảm nghèo đòi hỏi các giải pháp bền vững.
Đồng nghĩaalleviate povertycombat poverty
Cụm hay dùngpoverty linesocial programs
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển xã hội.
—
/ɪˈlɪmɪˌneɪt ˈbɛrɪərz/
phr.
loại bỏ rào cản
We must eliminate barriers to education for all children.
Chúng ta phải loại bỏ rào cản đối với giáo dục cho tất cả trẻ em.
Chi tiết
Eliminating barriers can promote equality in society.Loại bỏ rào cản có thể thúc đẩy sự bình đẳng trong xã hội.
Đồng nghĩaremove obstacles
Cụm hay dùngeliminate discriminationovercome barriers
Cụm từ này thường dùng trong các vấn đề xã hội.
—
n.phr
Gánh nặng xã hội
HIV/ AIDS is a burden on society.
HIV/AIDS là gánh nặng xã hội.
Chi tiết
Unemployment is a burden on society.Thất nghiệp là gánh nặng xã hội.
Đồng nghĩasocial issuesocietal challenge
Cụm hay dùngburden on societyfinancial burden
Cần giải quyết để phát triển xã hội.
—
/səˈpɔrt ˈmɑrʤɪnəld ɡrups/
phr.
hỗ trợ các nhóm bị thiệt thòi
We must support marginalized groups to ensure equality.
Chúng ta phải hỗ trợ các nhóm bị thiệt thòi để đảm bảo sự bình đẳng.
Chi tiết
Programs are designed to support marginalized groups in society.Các chương trình được thiết kế để hỗ trợ các nhóm bị thiệt thòi trong xã hội.
Đồng nghĩaassist disadvantaged groupsaid underprivileged groups
Cụm hay dùngsupport marginalized communitiessupport marginalized individuals
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bình đẳng xã hội.
—
n.phr
Tình trạng phạm tội vị thành niên
Juvenile delinquency is defined as an individual under the age of 18 who fails to abide by the law.
Tình trạng phạm tội vị thành niên được định nghĩa là một cá nhân dưới 18 tuổi không tuân thủ pháp luật.
Chi tiết
Juvenile delinquency is a growing concern in many cities.Tình trạng phạm tội vị thành niên đang trở thành mối quan tâm ngày càng tăng ở nhiều thành phố.
Đồng nghĩayouth crimeteenage crime
Cụm hay dùngprevent juvenile delinquencyaddress juvenile delinquency
Họ từdelinquent (n)
Thường liên quan đến thanh thiếu niên.
—
/ˈmɛʒər ɪnɪˈkwɑləti/
phr.
đo lường sự bất bình đẳng
Researchers measure inequality to understand social issues.
Các nhà nghiên cứu đo lường sự bất bình đẳng để hiểu các vấn đề xã hội.
Chi tiết
They measure inequality using various statistical methods.Họ đo lường sự bất bình đẳng bằng nhiều phương pháp thống kê khác nhau.
Đồng nghĩaassess inequalityevaluate disparity
Cụm hay dùngmeasure economic inequalitymeasure social inequality
Đo lường giúp phát hiện vấn đề xã hội.
—
n.phr
Phân biệt giới tính
In the past, women always suffered from sexual discrimination.
Trong quá khứ, phụ nữ luôn bị phân biệt giới tính.
Chi tiết
Sexual discrimination can occur in the workplace.Phân biệt giới tính có thể xảy ra tại nơi làm việc.
Đồng nghĩagender biassex discrimination
Cụm hay dùngcombat sexual discriminationaddress sexual discrimination
Liên quan đến quyền phụ nữ.
—
n.phr
Phân biệt chủng tộc
Barack Obama is the man who successfully solved the problem of racial discrimination in the US recently.
Barack Obama là người giải quyết thành công vấn đề phân biệt chủng tộc ở Mỹ gần đây.
Chi tiết
Racial discrimination is illegal in many countries.Phân biệt chủng tộc là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩaracial biasethnic discrimination
Cụm hay dùngcombat racial discriminationprevent racial discrimination
Cần được lên án trong xã hội.
—
/faɪt ɪnˈdʒʌstɪs/
phr.
đấu tranh chống lại bất công
Many activists fight injustice in their communities.
Nhiều nhà hoạt động đấu tranh chống lại bất công trong cộng đồng của họ.
Chi tiết
She dedicated her life to fighting injustice.Cô ấy đã dành cả đời mình để đấu tranh chống lại bất công.
Đồng nghĩacombat injusticeoppose unfairness
Cụm hay dùngfight social injusticefight racial injustice
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.
—
n.phr
Ý thức xã hội
Charities depend on the social conscience of the public.
Các tổ chức từ thiện phụ thuộc vào ý thức xã hội của công chúng.
Chi tiết
Social conscience drives people to help others.Ý thức xã hội thúc đẩy mọi người giúp đỡ người khác.
Đồng nghĩasocial awarenesssocial responsibility
Cụm hay dùngdevelop social conscienceraise social conscience
Quan trọng trong các vấn đề cộng đồng.
—
/reɪz ˈvɔɪsɪz/
phr.
nâng cao tiếng nói
We need to raise our voices against injustice.
Chúng ta cần nâng cao tiếng nói chống lại bất công.
Chi tiết
Raising voices can lead to social change.Nâng cao tiếng nói có thể dẫn đến thay đổi xã hội.
Đồng nghĩaspeak outadvocate
Cụm hay dùngsocial justicecommunity activism
Cụm từ này thường đi kèm với các hoạt động xã hội.
—
/ɪnˈhæns səˈpɔrt/
phr.
tăng cường hỗ trợ
We need to enhance support for marginalized communities.
Chúng ta cần tăng cường hỗ trợ cho các cộng đồng bị thiệt thòi.
Chi tiết
Enhancing support services can lead to better outcomes.Tăng cường dịch vụ hỗ trợ có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩaboost assistance
Cụm hay dùngenhance community supportprovide better assistance
Cụm từ này liên quan đến công tác xã hội.
—
n.phr
Bạo lực gia đình
Domestic violence can lead to negative health conditions.
Bạo lực gia đình có thể dẫn đến tình trạng sức khỏe tiêu cực.
Chi tiết
Domestic violence affects many families worldwide.Bạo lực gia đình ảnh hưởng đến nhiều gia đình trên toàn thế giới.
Đồng nghĩafamily violenceintimate partner violence
Cụm hay dùngprevent domestic violencereport domestic violence
Cần được ngăn chặn và xử lý.
—
/ɪnˈʃʊr ˈæk.sɛs/
phr.
đảm bảo quyền truy cập
Governments must ensure access to education for all.
Chính phủ phải đảm bảo quyền truy cập vào giáo dục cho tất cả mọi người.
Chi tiết
They work to ensure access to healthcare services.Họ làm việc để đảm bảo quyền truy cập vào dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩaguarantee accesssecure access
Cụm hay dùngensure equal accessensure access to resources
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về bình đẳng.
—
n.phr
Lạm dụng trẻ em
Child abuse is a social issue that results from many reasons.
Lạm dụng trẻ em là một vấn đề xã hội đến từ nhiều nguyên nhân.
Chi tiết
Child abuse can take many forms, including neglect.Lạm dụng trẻ em có thể có nhiều hình thức, bao gồm cả sự bỏ bê.
Đồng nghĩachild maltreatmentchild neglect
Cụm hay dùngprevent child abusereport child abuse
Cần được bảo vệ và hỗ trợ.
—
/ˈhaɪˌlaɪt dɪˈspærɪtiz/
phr.
nêu bật sự chênh lệch
The report aims to highlight disparities in education.
Báo cáo nhằm nêu bật sự chênh lệch trong giáo dục.
Chi tiết
We need to highlight disparities in healthcare access.Chúng ta cần nêu bật sự chênh lệch trong việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩapoint out differencesemphasize inequalities
Cụm hay dùnghighlight disparities in incomehighlight disparities in treatment
Sử dụng trong các cuộc thảo luận về bình đẳng xã hội.
—
n.phr
Vấn đề nghiêm trọng
The serious issue of illegal immigration remains unresolved.
Vấn đề nghiêm trọng về nhập cư bất hợp pháp vẫ chưa được giải quyết.
Chi tiết
Climate change is a serious issue for our planet.Biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng đối với hành tinh của chúng ta.
Đồng nghĩacritical problemmajor concern
Cụm hay dùngaddress serious issuestackle serious issues
Cần được giải quyết kịp thời.
—
n.phr
Các giải pháp khả thi
It is difficult to find possible solutions to the problem of gender equality.
Thật khó để tìm ra các giải pháp khả thi để giải quyết vấn đề bất bình đẳng giới tính.
Chi tiết
We need to explore possible solutions to this crisis.Chúng ta cần khám phá các giải pháp khả thi cho cuộc khủng hoảng này.
Đồng nghĩafeasible optionsviable solutions
Cụm hay dùngconsider possible solutionsidentify possible solutions
Cần được xem xét kỹ lưỡng.
—
/ɪnˈvɛst ɪn kəˈmjunɪtiz/
phr.
đầu tư vào cộng đồng
We should invest in communities to improve lives.
Chúng ta nên đầu tư vào cộng đồng để cải thiện cuộc sống.
Chi tiết
Investing in communities fosters growth and stability.Đầu tư vào cộng đồng thúc đẩy sự phát triển và ổn định.
Đồng nghĩasupport communitiesfund community projects
Cụm hay dùngcommunity developmentlocal initiatives
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến sự phát triển xã hội.
—
n.phr
Tím kiếm sự thỏa mãn về tiền bạc và vật chất
Many female students drop out of the university at the young age to seek money and money satisfaction from old men.
Rất nhiều sinh viên nữ bỏ học đại học từ lứa tuổi rất trẻ để tìm kiếm sự thoả mã về tiền bạc và vật chất từ những người đàn ông lớn tuổi.
Chi tiết
Many people seek money and material satisfaction in life.Nhiều người tìm kiếm sự thỏa mãn về tiền bạc và vật chất trong cuộc sống.
Đồng nghĩapursue wealthchase materialism
Cụm hay dùngseek moneyseek material satisfaction
Thường bị chỉ trích trong xã hội.
—
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈɛkwɪti/
phr.
khuyến khích sự công bằng
Organizations work to encourage equity in the workplace.
Các tổ chức làm việc để khuyến khích sự công bằng trong môi trường làm việc.
Chi tiết
We should encourage equity among different communities.Chúng ta nên khuyến khích sự công bằng giữa các cộng đồng khác nhau.
Đồng nghĩapromote fairnesssupport equality
Cụm hay dùngencourage equity in educationencourage equity in opportunities
Thường dùng trong bối cảnh xã hội và giáo dục.
—
n.phr
Tăng cường quyền lực của cảnh sát
Guns are allowed to use in the US to enhace police power.
Súng được cho pho phép sử dụng tại Mỹ để tăng cường quyền lực của cảnh sát.
Chi tiết
New laws can enhance police power to ensure safety.Các luật mới có thể tăng cường quyền lực của cảnh sát để đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩastrengthenempower
Cụm hay dùngenhance police powerenhance community safety
Liên quan đến an ninh công cộng.
—
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈliːdərʃɪp/
phr.
khuyến khích lãnh đạo
We need to encourage leadership among young people.
Chúng ta cần khuyến khích lãnh đạo trong giới trẻ.
Chi tiết
Encouraging leadership can lead to positive changes.Khuyến khích lãnh đạo có thể dẫn đến những thay đổi tích cực.
Đồng nghĩapromote leadershipfoster leadership
Cụm hay dùngencourage strong leadershipencourage effective leadership
Cụm này thường dùng trong bối cảnh phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
—
/'kʌniɳ/
n.phr
Xảo quyệt
If accused, he can claim to have been duped by a spy even more cunning than himself.
Nếu bị tố cáo, anh ta có thể khai rằng đã bị bịp bởi một điệp viên còn xảo quyệt hơn anh ta.
Chi tiết
His cunning plan surprised everyone.Kế hoạch xảo quyệt của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Đồng nghĩaslycrafty
Cụm hay dùngcunning strategycunning behavior
Thường mang nghĩa tiêu cực.
—
phr.
thảo luận về những thách thức
We need to discuss challenges facing our community.
Chúng ta cần thảo luận về những thách thức mà cộng đồng đang đối mặt.
Chi tiết
It's important to discuss challenges in education.Thảo luận về những thách thức trong giáo dục là rất quan trọng.
Đồng nghĩatalk about difficultiesaddress problems
Cụm hay dùngsocial issueseconomic challenges
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp và hội thảo.
—
/ˈstrɛŋθən raɪts/
phr.
củng cố quyền lợi
We must strengthen rights for all citizens.
Chúng ta phải củng cố quyền lợi cho tất cả công dân.
Chi tiết
Organizations work to strengthen rights in the community.Các tổ chức làm việc để củng cố quyền lợi trong cộng đồng.
Đồng nghĩaenhance rightsprotect rights
Cụm hay dùngstrengthen rights of minoritiesstrengthen rights through legislation
Rất quan trọng trong bối cảnh xã hội.
—
n.phr
Hành vi chống đối xã hội
Anti-social behaviours are actions that harm or lack consideration for the well- being of others
Các hành vi chống đối xã hội là những hành động gây hại hoặc thiếu để tâm tới hạnh phúc và yên ổn của người khác
Chi tiết
Antisocial behavior can lead to serious consequences.Hành vi chống đối xã hội có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Đồng nghĩasocially unacceptable behaviordeviant behavior
Cụm hay dùngexhibit antisocial behaviorantisocial behavior patterns
Cần được can thiệp kịp thời.
—
/əkˈnɔlɪdʒ ˈprɪvəlɪdʒ/
phr.
thừa nhận đặc quyền
It's important to acknowledge privilege in discussions about inequality.
Việc thừa nhận đặc quyền là quan trọng trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng.
Chi tiết
Acknowledging privilege can foster understanding and empathy.Thừa nhận đặc quyền có thể thúc đẩy sự hiểu biết và đồng cảm.
Đồng nghĩarecognize advantagesaccept privilege
Cụm hay dùngacknowledge social privilegeacknowledge personal privilege
Cụm này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội.
—
n.phr
Gia đình không êm ấm
Born on the dysfunctional family, he has a tendency to become a social criminal.
Sinh ra trong một gia đình không êm ấm, anh ta có xu hướng trở
Chi tiết
Dysfunctional families often face many challenges.Gia đình không êm ấm thường gặp nhiều khó khăn.
Đồng nghĩatroubled familydisordered family
Cụm hay dùngdysfunctional family dynamicsdysfunctional family relationships
Thường cần sự can thiệp từ chuyên gia.
—
/ɪnˈvɛst ɪn hɛlθ/
phr.
đầu tư vào sức khỏe
Governments should invest in health to improve quality of life.
Các chính phủ nên đầu tư vào sức khỏe để cải thiện chất lượng cuộc sống.
Chi tiết
Investing in health can reduce future medical costs.Đầu tư vào sức khỏe có thể giảm chi phí y tế trong tương lai.
Đồng nghĩaallocate resources for healthspend on health
Cụm hay dùnginvest in public healthinvest in health programs
Đầu tư vào sức khỏe là cần thiết cho sự phát triển bền vững.
—
n.phr
Giải quyết các vấn đề
The government should take actions to adress the issues related to social crime
Chính phủ nên có những hành động nhằm giải quyết những vấn đề liên quan tới tệ nạn xã hội.
Chi tiết
We must address the issues affecting our community.Chúng ta phải giải quyết các vấn đề ảnh hưởng đến cộng đồng.
Đồng nghĩatackleresolve
Cụm hay dùngaddress the issues effectivelyaddress the issues promptly
Rất quan trọng trong quản lý và lãnh đạo.
—
v.phr
Cung cấp sự hỗ trợ
Tax- cut proposals could offer r elief to homeowners
Việc đề xuất cắt giảm thuế có thể cung cấo sự hỗ trợ cho những chủ hộ gia đình
Chi tiết
The charity aims to provide relief to those affected by the disaster.Tổ chức từ thiện nhằm cung cấp sự hỗ trợ cho những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa.
Đồng nghĩaoffer assistancegive support
Cụm hay dùngprovide relief effortsprovide relief suppliesprovide immediate relief
Thường dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ khẩn cấp.
—
/ɪnˈhæns ˈæk.sɛs/
phr.
tăng cường khả năng tiếp cận
We need to enhance access to education for all children.
Chúng ta cần tăng cường khả năng tiếp cận giáo dục cho tất cả trẻ em.
Chi tiết
Policies should enhance access to healthcare services.Các chính sách nên tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ y tế.
Đồng nghĩaimprove accessboost access
Cụm hay dùngenhance access to resourcesenhance access for marginalized groups
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh xã hội.
—
phr.
đối mặt với định kiến
We must confront biases in our society.
Chúng ta phải đối mặt với định kiến trong xã hội.
Chi tiết
Confronting biases is essential for social justice.Đối mặt với định kiến là rất cần thiết cho công bằng xã hội.
Đồng nghĩachallenge biasesaddress prejudices
Cụm hay dùngsocial justiceracial biases
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về xã hội.
—
n.phr
Uống rượu khi chưa đủ tuổi
Underage drinking is a serious public health problem in the United States
Uống rượu khi chưa đủ tuổi là một vấn đề sức khoẻ cộng đồng nghiêm trọng tại Hoa Kỳ
Chi tiết
Underage drinking is a serious issue in many countries.Uống rượu khi chưa đủ tuổi là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩateen drinkingminors drinking
Cụm hay dùngunderage drinking lawsprevent underage drinkingaddress underage drinking
Thường bị coi là hành vi vi phạm pháp luật.
—
n.phr
Đòi hỏi sự gia tăng chi tiêu
Reduction in public transport will necessitate increased spending in personal vehicles
Sự cắt giảm phương tiện công cộng sẽ đòi hỏi sự gia tăng chi tiêu vào những phương tiện cá nhân
Chi tiết
The new policy will necessitate increased spending on education.Chính sách mới sẽ đòi hỏi sự gia tăng chi tiêu cho giáo dục.
Đồng nghĩarequire more fundsdemand higher expenses
Cụm hay dùngnecessitate increased fundingnecessitate increased resourcesnecessitate increased investment
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế.
—
n.phr
Chấp hành pháp luật
If citizens do not abide by the law, they would be punished.
Nếu các công dân không chấp hành pháp luật, họ sẽ bị phạt
Chi tiết
Citizens must abide by the law to maintain order.Công dân phải chấp hành pháp luật để duy trì trật tự.
Đồng nghĩafollow the lawcomply with regulations
Cụm hay dùngabide by the rulesabide by regulationsabide by the agreement
Rất quan trọng trong các chủ đề pháp lý.
—
n.phr
Giảm thiểu tỷ lệ tội phạm
The government should implement strict law to minimize the crime rate
Chính phủ nên thi hành những luật lệ nghiêm khắc để giảm thiểu tỷ lệ tội phạm
Chi tiết
Community programs aim to minimize the crime rate.Các chương trình cộng đồng nhằm giảm thiểu tỷ lệ tội phạm.
Đồng nghĩareduce crimelower crime rate
Cụm hay dùngminimize crime risksminimize crime opportunitiesminimize the impact of crime
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về an ninh.
—
n.phr
Một lực lượng/ tác dụng mang tính răn đe
The division has served as the main deterrent force in the Pacific region
Khu vực này được sử dụng như một lực lượng mang tính răn đe ở khu vực Thái Bình Dương
Chi tiết
Strict laws serve as a deterrent force against crime.Các luật nghiêm ngặt đóng vai trò như một lực lượng răn đe đối với tội phạm.
Đồng nghĩadiscouraging factorpreventive measure
Cụm hay dùngdeterrent effect on crimedeterrent measuresdeterrent force against violence
Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh và pháp luật.
—
n.phr
Sự vi phạm pháp luật của trẻ vị thành niên
Lack of parental control is seen to lie behind drug abuse and juvenile delinquery
Thiếu kiểm soát của cha mẹ được xem là lý do sau việc lạm dụng thuốc và sự vi phạm pháp luật của trẻ vị thành niên
Chi tiết
Juvenile delinquency is a growing concern in urban areas.Sự vi phạm pháp luật của trẻ vị thành niên đang trở thành mối quan tâm ngày càng tăng ở các khu vực đô thị.
Đồng nghĩayouth crimeteenage delinquency
Cụm hay dùngjuvenile delinquency ratesaddress juvenile delinquencyprevent juvenile delinquency
Thường liên quan đến các vấn đề xã hội.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...