Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹ ›

76. Speaking Part 1: Social Interaction

25 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈlɪsənər/
n.
người nghe một ai đó hoặc cái gì đó
She is a good listener.
Cô ấy là một người nghe tốt.
Chi tiết
Listeners should pay attention.Người nghe nên chú ý.
Đồng nghĩaaudiencehearer
Cụm hay dùngactive listenergood listenerlistener feedback
Người nghe là phần quan trọng trong giao tiếp.
—
/ɡriːt/
v
chào hỏi
They greeted us warmly.
Họ chào hỏi chúng tôi nồng nhiệt.
Chi tiết
I always greet my friends with a smile.Tôi luôn chào hỏi bạn bè bằng một nụ cười.
Đồng nghĩasalutewelcome
Cụm hay dùnggreet someonegreet with a smile
Dùng trong giao tiếp hàng ngày.
—
/ˈsmɔːl tɔːk/
n. phr.
chuyện phiếm, chuyện xã giao (nói cho có, không nghiêm túc)
We made small talk about the weather while waiting for the bus.
Bọn tớ nói chuyện phiếm về thời tiết trong lúc chờ xe buýt.
Chi tiết
Cụm hay dùngmake small talk
Danh từ không đếm được; hay đi với make small talk.
—
/əˈpɒlədʒaɪz/
v
xin lỗi
He apologized for being late.
Anh ấy xin lỗi vì đến muộn.
Chi tiết
I want to apologize for my mistake.Tôi muốn xin lỗi vì sai lầm của mình.
Đồng nghĩaexpress regretsay sorry
Cụm hay dùngapologize sincerelyapologize for a mistake
Rất quan trọng trong giao tiếp.
—
/ˈæktɪv ˈlɪsənɪŋ/
phr.
tập trung hoàn toàn vào những gì đang được nói
Active listening is crucial in effective communication.
Lắng nghe chủ động là rất quan trọng trong giao tiếp hiệu quả.
Chi tiết
He practiced active listening during the interview.Anh ấy đã thực hành lắng nghe chủ động trong buổi phỏng vấn.
Đồng nghĩafocused listeningengaged listening
Cụm hay dùngdevelop active listeningpractice active listening
Giúp hiểu rõ hơn trong giao tiếp.
—
/ɪnˈɡeɪdʒ/
động từ
tham gia, thu hút
It's important to engage students in the learning process.
Việc thu hút học sinh vào quá trình học là rất quan trọng.
Chi tiết
He engaged in conversation.Anh ấy tham gia vào cuộc trò chuyện.
Đồng nghĩaattractinvolve
Cụm hay dùngengage inengage with
Họ từengagement (n)engaging (adj)
Dùng 'engage in' cho hoạt động, 'engage with' cho người.
—
/ʃeə/
n
Cổ Phần
Investors often purchase a share of a company to gain a stake in its potential profits and overall growth.
Các nhà đầu tư thường mua cổ phần của một công ty để có được một phần trong lợi nhuận tiềm năng và sự phát triển tổng thể của nó.
Chi tiết
He bought shares in the technology company.Anh ấy đã mua cổ phần trong công ty công nghệ.
Đồng nghĩastockequity
Cụm hay dùngbuy sharessell sharesshare price
Liên quan đến đầu tư và tài chính.
—
/ˈdʒɛnəreɪt dɪsˈkʌʃənz/
phr.
tạo ra các cuộc thảo luận
Social media posts can generate discussions among users.
Các bài đăng trên mạng xã hội có thể tạo ra các cuộc thảo luận giữa người dùng.
Chi tiết
Controversial topics often generate discussions online.Các chủ đề gây tranh cãi thường tạo ra các cuộc thảo luận trực tuyến.
Đồng nghĩaspark conversationsinitiate debates
Cụm hay dùnggenerate discussions on topicsgenerate meaningful discussions
Dùng để chỉ sự tương tác giữa người dùng.
—
/fəˈsɪlɪteɪt kəˈnɛkʃənz/
phr.
tạo điều kiện kết nối
Social media platforms facilitate connections between users.
Các nền tảng mạng xã hội tạo điều kiện kết nối giữa người dùng.
Chi tiết
Events can facilitate connections among professionals.Các sự kiện có thể tạo điều kiện kết nối giữa các chuyên gia.
Đồng nghĩaenable connectionspromote links
Cụm hay dùngeasily facilitate connectionseffectively facilitate connections
Kết nối giúp xây dựng mạng lưới xã hội.
—
/ɪksˈtʃeɪndʒ aɪˈdɪəz/
phr.
chia sẻ ý tưởng và gợi ý với người khác
We can exchange ideas through social media.
Chúng ta có thể trao đổi ý tưởng qua mạng xã hội.
Chi tiết
Conferences are a great place to exchange ideas.Các hội nghị là nơi tuyệt vời để trao đổi ý tưởng.
Đồng nghĩashare thoughtsdiscuss concepts
Cụm hay dùngexchange ideas freelyexchange ideas openly
Trao đổi ý tưởng có thể mở rộng tư duy.
—
/səˈpɔrt kɔzɪz/
phr.
hỗ trợ các vấn đề hoặc phong trào quan trọng
Many people use social media to support causes they care about.
Nhiều người sử dụng mạng xã hội để hỗ trợ các vấn đề mà họ quan tâm.
Chi tiết
Celebrities often support causes through their platforms.Người nổi tiếng thường hỗ trợ các vấn đề thông qua nền tảng của họ.
Đồng nghĩaadvocate for issuesback movements
Cụm hay dùngsupport causes activelysupport causes financially
Hỗ trợ các vấn đề có thể tạo ra tác động tích cực.
—
/kriːeɪt kəˈmjunɪtiz/
phr.
thành lập các nhóm người có sở thích chung
Social media allows us to create communities easily.
Mạng xã hội cho phép chúng ta dễ dàng tạo ra các cộng đồng.
Chi tiết
Online forums help create communities around specific topics.Các diễn đàn trực tuyến giúp tạo ra các cộng đồng xung quanh các chủ đề cụ thể.
Đồng nghĩabuild networksestablish groups
Cụm hay dùngcreate communities onlinecreate communities locally
Cộng đồng có thể hỗ trợ lẫn nhau.
—
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˌɪnˈtərækʃən/
phr.
khuyến khích tương tác
Websites should encourage interaction among users.
Các trang web nên khuyến khích tương tác giữa người dùng.
Chi tiết
Games often encourage interaction between players.Các trò chơi thường khuyến khích tương tác giữa người chơi.
Đồng nghĩapromote engagementfoster communication
Cụm hay dùngencourage user interactionencourage community interaction
Giúp tăng cường kết nối giữa người dùng.
—
/ˈkʌltɪve kəˈnɛkʃənz/
phr.
nuôi dưỡng mối quan hệ
Networking events help cultivate connections among professionals.
Các sự kiện kết nối giúp nuôi dưỡng mối quan hệ giữa các chuyên gia.
Chi tiết
Social media can help cultivate connections with like-minded individuals.Mạng xã hội có thể giúp nuôi dưỡng mối quan hệ với những người có cùng chí hướng.
Đồng nghĩadevelop relationshipsbuild networks
Cụm hay dùngcultivate business connectionscultivate personal connections
Giúp mở rộng mối quan hệ.
—
/kəˈnɛkt ˈɒnlaɪn/
phr.
tương tác với người khác qua internet
Many people connect online through social media platforms.
Nhiều người kết nối trực tuyến qua các nền tảng mạng xã hội.
Chi tiết
It's easy to connect online with like-minded individuals.Rất dễ dàng để kết nối trực tuyến với những người có cùng sở thích.
Đồng nghĩainteract digitallyengage online
Cụm hay dùngeasily connect onlinequickly connect online
Cụm từ này rất phổ biến trong bối cảnh giao tiếp kỹ thuật số.
—
/prəˈmoʊt dɪsˈkʌʃənz/
phr.
khuyến khích thảo luận
We should promote discussions about digital literacy.
Chúng ta nên khuyến khích thảo luận về kỹ năng số.
Chi tiết
Promoting discussions can lead to better understanding.Khuyến khích thảo luận có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
Đồng nghĩaencourage dialogue
Cụm hay dùngpromote healthy discussionspromote open discussions
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục và truyền thông.
—
/spɑrk kənˈvərseɪʌnz/
phr.
khơi gợi cuộc trò chuyện
Interesting posts can spark conversations among users.
Những bài viết thú vị có thể khơi gợi cuộc trò chuyện giữa người dùng.
Chi tiết
Events aim to spark conversations on important issues.Các sự kiện nhằm khơi gợi cuộc trò chuyện về các vấn đề quan trọng.
Đồng nghĩainitiate discussionsstart dialogues
Cụm hay dùngmeaningful conversationsinformal conversations
Khơi gợi cuộc trò chuyện giúp nâng cao nhận thức.
—
/dɪsˈkʌs ˈsoʊʃəl ˈɪʃuːz/
phr.
thảo luận về các vấn đề ảnh hưởng đến xã hội
We should discuss social issues in our community meetings.
Chúng ta nên thảo luận về các vấn đề xã hội trong các cuộc họp cộng đồng.
Chi tiết
Schools often encourage students to discuss social issues.Các trường học thường khuyến khích học sinh thảo luận về các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩatalk about societal problemsaddress community issues
Cụm hay dùngdiscuss community concernsdiscuss economic issues
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến các vấn đề xã hội.
—
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈsoʊʃəl ˈdaɪəlɒɡ/
phr.
khuyến khích các cuộc trò chuyện về các vấn đề xã hội
We need to encourage social dialogue for better understanding.
Chúng ta cần khuyến khích đối thoại xã hội để hiểu biết tốt hơn.
Chi tiết
Encouraging social dialogue can help resolve conflicts.Khuyến khích đối thoại xã hội có thể giúp giải quyết xung đột.
—
phr.
tham gia vào các cuộc thảo luận
You can participate in discussions on various topics online.
Bạn có thể tham gia vào các cuộc thảo luận về nhiều chủ đề trực tuyến.
Chi tiết
Participating in discussions can enhance learning.Tham gia vào các cuộc thảo luận có thể nâng cao việc học hỏi.
Đồng nghĩajoin discussionsengage in debates
Cụm hay dùngactive participationmeaningful discussions
Giúp mở rộng kiến thức và quan hệ.
—
phr.
thúc đẩy thảo luận
Teachers can foster discussions in the classroom.
Giáo viên có thể thúc đẩy thảo luận trong lớp học.
Chi tiết
Fostering discussions leads to deeper understanding.Thúc đẩy thảo luận dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn.
Đồng nghĩaencourage conversationsstimulate dialogue
Cụm hay dùngopen discussionsfruitful discussions
Giúp phát triển tư duy và kiến thức.
—
/steɪ ɪnˈɡeɪdʒd/
phr.
giữ sự tham gia
It's important to stay engaged with your audience.
Việc giữ sự tham gia với khán giả là rất quan trọng.
Chi tiết
We need to stay engaged in community events.Chúng ta cần giữ sự tham gia trong các sự kiện cộng đồng.
Đồng nghĩaremain involvedstay active
Cụm hay dùngstay connectedstay informed
Thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về truyền thông.
—
/ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈkɒntɛnt/
phr.
tương tác với nội dung
Users should engage with content they find interesting.
Người dùng nên tương tác với nội dung mà họ thấy thú vị.
Chi tiết
Engaging with content can enhance learning.Tương tác với nội dung có thể nâng cao việc học.
Đồng nghĩainteract with mediarespond to material
Cụm hay dùngengage with audiencesengage with users
Rất quan trọng trong giáo dục trực tuyến.
—
/səˈpɔːrt ˈsoʊʃəl kɔːzɪz/
phr.
hỗ trợ các nguyên nhân xã hội
Many organizations support social causes to create positive change.
Nhiều tổ chức hỗ trợ các nguyên nhân xã hội để tạo ra sự thay đổi tích cực.
Chi tiết
Supporting social causes can enhance community well-being.Hỗ trợ các nguyên nhân xã hội có thể nâng cao phúc lợi cộng đồng.
Đồng nghĩaback social initiativespromote social projects
Cụm hay dùngsupport community causessupport charitable causes
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của sự hỗ trợ xã hội.
—
phr.
kết nối với bạn bè.
Many people use apps to connect with friends.
Nhiều người sử dụng ứng dụng để kết nối với bạn bè.
Chi tiết
It's easy to connect with friends on social media.Dễ dàng kết nối với bạn bè trên mạng xã hội.
Đồng nghĩareach out to friendscommunicate with friends
Cụm hay dùngeasily connect with friendsfrequently connect with friendsquickly connect with friends
Thường dùng trong bối cảnh giao tiếp xã hội.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...