Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹ ›

49. Government, Policy & Democracy

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/əˈθɒrəti/
n
quyền lực, nhà chức trách
Local authorities manage waste collection.
Nhà chức trách địa phương quản lý thu gom rác.
Chi tiết
The local authority issued a permit.Chính quyền địa phương đã cấp giấy phép.
Đồng nghĩapowerjurisdiction
Cụm hay dùnghave authorityauthority figure
Họ từauthorize (v)authoritative (adj)
Authority thường đi với 'over' (có quyền với ai) hoặc 'to' (có quyền làm gì).
—
/ˈpɒləsi/
n
chính sách
Policy changes affect millions.
Thay đổi chính sách ảnh hưởng đến hàng triệu người.
Chi tiết
Government policy on education.Chính sách của chính phủ về giáo dục.
Đồng nghĩaruleregulation
Cụm hay dùngforeign policyinsurance policy
Họ từpolicyholder (n)
Có hai nghĩa: chính sách (tổ chức) và hợp đồng bảo hiểm.
—
/ˈwelfer/
n
phúc lợi xã hội
The welfare system supports the vulnerable.
Hệ thống phúc lợi xã hội hỗ trợ những người dễ tổn thương.
Chi tiết
The welfare system supports those in need.Hệ thống phúc lợi hỗ trợ những người cần giúp đỡ.
Đồng nghĩawell-beingbenefit
Cụm hay dùngsocial welfarewelfare programwelfare state
Thường liên quan đến chính sách xã hội.
—
/ˈmɪnɪstri/
n
bộ
The Ministry of Health issued guidelines.
Bộ Y tế đã ban hành hướng dẫn.
Chi tiết
The ministry of education oversees schools.Bộ giáo dục giám sát các trường học.
Đồng nghĩadepartmentoffice
Cụm hay dùngministry of healthministry of finance
Liên quan đến chính phủ và quản lý.
—
/ˈɪnfrəstrʌktʃər/
n
cơ sở hạ tầng
Infrastructure investment creates jobs.
Đầu tư cơ sở hạ tầng tạo việc làm.
Chi tiết
The city needs better infrastructure.Thành phố cần hạ tầng tốt hơn.
Đồng nghĩaframeworksystemnetwork
Cụm hay dùnginfrastructure projecttransport infrastructuredigital infrastructure
Họ từinfrastructural (adj)
Hạ tầng kỹ thuật, không phải tổ chức.
—
/ˌledʒɪsˈleɪʃn/
n
luật pháp
New legislation addresses climate change.
Luật pháp mới giải quyết biến đổi khí hậu.
Chi tiết
New legislation was passed last week.Luật mới đã được thông qua tuần trước.
Đồng nghĩalawstatute
Cụm hay dùngpropose legislationenact legislationlegislation process
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.
—
/ˈreɡ.jʊ.leɪt/
v.
điều tiết; quản lý bằng quy định
The government regulates food safety standards strictly.
Chính phủ quản lý chặt chẽ các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Chi tiết
Banks are regulated by a central authority.Các ngân hàng bị điều tiết bởi cơ quan trung ương.
Đồng nghĩacontroloverseegovern
Cụm hay dùngregulate industrystrictly regulatedregulate pricesregulated marketgovernment-regulated
Họ từregulation (n.) quy địnhregulatory (adj.) mang tính quản lýregulator (n.) cơ quan quản lý
'Regulate' → 'regulation' (n.) → 'regulatory' (adj.): ba dạng từ quan trọng trong TOEIC Part 7.
—
/ɪnˈfɔːrs.mənt/
n.
sự thực thi; việc cưỡng chế thi hành
Enforcement of the new rules begins next quarter.
Việc thực thi các quy định mới bắt đầu vào quý tới.
Chi tiết
Law enforcement agencies cooperated on the case.Các cơ quan thực thi pháp luật đã hợp tác trong vụ này.
Đồng nghĩaimplementationexecutionapplication
Cụm hay dùnglaw enforcementenforcement actionstrict enforcementenforcement agencyenforcement officer
Họ từenforce (v.) thực thienforceable (adj.) có thể thi hànhunenforced (adj.) chưa được thực thi
'Law enforcement' là cụm danh từ cố định chỉ cơ quan thực thi pháp luật (cảnh sát, v.v.).
—
/tækˈseɪʃn/
n
thuế khóa
Progressive taxation reduces inequality.
Thuế khóa lũy tiến giảm bất bình đẳng.
Chi tiết
Taxation is necessary for public services.Thuế khóa là cần thiết cho dịch vụ công.
Đồng nghĩalevytax
Cụm hay dùngincome taxationcorporate taxation
Họ từtax (v)taxable (adj)
Liên quan đến tài chính và chính phủ.
—
/pəˈtɪʃn/
n
kiến nghị
They submitted a petition with 10,000 signatures.
Họ nộp một kiến nghị với 10,000 chữ ký.
Chi tiết
They submitted a petition for better school facilities.Họ đã nộp một kiến nghị để cải thiện cơ sở vật chất trường học.
Đồng nghĩarequestappeal
Cụm hay dùngfile a petitionsign a petitionpetition for change
Thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu.
—
/kəˈrʌpʃn/
n
tham nhũng
Combating corruption requires transparency.
Chống tham nhũng đòi hỏi minh bạch.
Chi tiết
Corruption can harm a country's economy.Tham nhũng có thể gây hại cho nền kinh tế của một quốc gia.
Đồng nghĩabriberyfraud
Cụm hay dùngpolitical corruptioncorruption scandalcombat corruption
Thường gặp trong các vấn đề chính trị.
—
/ˈɡʌvərnmənt/
n
chính phủ
The government announced new policies.
Chính phủ công bố các chính sách mới.
Chi tiết
The government announced new policies to improve education.Chính phủ đã công bố các chính sách mới để cải thiện giáo dục.
Đồng nghĩaadministrationauthority
Cụm hay dùngfederal governmentlocal governmentgovernment policy
Cần phân biệt với các cấp chính quyền khác.
—
/dɪˈmɒkrəsi/
n
dân chủ
Democracy requires informed citizens.
Dân chủ đòi hỏi công dân được thông tin.
Chi tiết
Democracy allows citizens to vote for their representatives.Dân chủ cho phép công dân bầu cử đại diện của họ.
Đồng nghĩarepublicself-government
Cụm hay dùngparticipatory democracydirect democracyrepresentative democracy
Liên quan đến quyền lực của người dân.
—
/ɪˈlekʃn/
n
cuộc bầu cử
The election was held peacefully.
Cuộc bầu cử được tổ chức một cách hòa bình.
Chi tiết
The election will take place next month.Cuộc bầu cử sẽ diễn ra vào tháng tới.
Đồng nghĩavotepoll
Cụm hay dùnghold an electionelection campaignelection results
Có thể là bầu cử địa phương hoặc quốc gia.
—
/voʊt/
v
bỏ phiếu
Every citizen has the right to vote.
Mọi công dân có quyền bỏ phiếu.
Chi tiết
Many people vote in local elections.Nhiều người bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử địa phương.
Đồng nghĩacast a ballotelect
Cụm hay dùngvote forvote againstcast a vote
Họ từvoter (n)voting (n)
Thường dùng trong bối cảnh chính trị.
—
/ˈvoʊtər/
n
cử tri
Voter turnout was record-high.
Số cử tri đi bầu đạt mức cao kỷ lục.
Chi tiết
Every voter should participate in the election.Mỗi cử tri nên tham gia bầu cử.
Đồng nghĩaelectorvoting citizen
Cụm hay dùngregistered votervoter turnoutvoter registration
Liên quan đến quyền bầu cử.
—
/kənˈstɪtʃuənsi/
n
khu vực bầu cử
Each constituency elects one representative.
Mỗi khu vực bầu cử bầu một đại biểu.
Chi tiết
The mayor visited each constituency during the campaign.Thị trưởng đã thăm từng khu vực bầu cử trong chiến dịch.
Đồng nghĩadistrictelectorate
Cụm hay dùngelectoral constituencyconstituency boundaries
Thường dùng trong bối cảnh chính trị.
—
/ˈpɑːrləmənt/
n
quốc hội
Parliament debates new laws.
Quốc hội tranh luận các luật mới.
Chi tiết
The parliament debated the new law for several weeks.Quốc hội đã tranh luận về luật mới trong vài tuần.
Đồng nghĩalegislatureassembly
Cụm hay dùngnational parliamentparliamentary sessionparliamentary democracy
Thường có quyền lập pháp.
—
/ˈkɒŋɡrəs/
n
quốc hội (Mỹ)
Congress passes federal legislation.
Quốc hội thông qua luật liên bang.
Chi tiết
The congress passed a new law last week.Quốc hội đã thông qua một luật mới tuần trước.
Đồng nghĩalegislatureassembly
Cụm hay dùngjoint congresscongress sessioncongress member
Thường liên quan đến chính phủ Mỹ.
—
/ˈsenət/
n
thượng viện
The senate approved the budget.
Thượng viện phê duyệt ngân sách.
Chi tiết
The Senate will vote on the new law next week.Thượng viện sẽ bỏ phiếu về luật mới vào tuần tới.
Đồng nghĩaupper houselegislature
Cụm hay dùngSenate committeeSenate majoritySenate bill
Thường có vai trò quan trọng trong chính phủ.
—
/ˈmɪnɪstər/
n
bộ trưởng
The prime minister addressed the nation.
Thủ tướng đã phát biểu trước cả nước.
Chi tiết
The minister announced new policies today.Bộ trưởng đã công bố các chính sách mới hôm nay.
Đồng nghĩaofficialsecretary
Cụm hay dùngcabinet ministerfinance ministereducation minister
Thường dùng trong chính phủ.
—
/ˈprezɪdənt/
n
tổng thống
The president signed the bill.
Tổng thống đã ký dự luật.
Chi tiết
The president gave a speech about the economy.Tổng thống đã có một bài phát biểu về nền kinh tế.
Đồng nghĩaleaderchief
Cụm hay dùngpresidential electionpresidential term
Họ từpreside (v)
Thường dùng để chỉ người đứng đầu chính phủ.
—
/ˈmeɪər/
n
thị trưởng
The mayor pledged to reduce traffic.
Thị trưởng cam kết giảm tắc nghẽn giao thông.
Chi tiết
The mayor announced new plans for the city.Thị trưởng đã công bố kế hoạch mới cho thành phố.
Đồng nghĩacity leadertown head
Cụm hay dùngcity mayorelected mayor
Thường được bầu trong các cuộc bầu cử.
—
/pəˈlɪtɪkl ˈpɑːrti/
n
đảng chính trị
Multiple political parties compete in elections.
Nhiều đảng chính trị cạnh tranh trong các cuộc bầu cử.
Chi tiết
The political party campaigned for better healthcare.Đảng chính trị đã vận động cho dịch vụ y tế tốt hơn.
Đồng nghĩapolitical groupfaction
Cụm hay dùngmajor political partypolitical party platformjoin a political party
Có thể có nhiều đảng trong một quốc gia.
—
/kæmˈpeɪn/
n
chiến dịch (tranh cử)
The campaign focused on healthcare.
Chiến dịch tập trung vào chăm sóc sức khỏe.
Chi tiết
The campaign focused on healthcare issues.Chiến dịch tập trung vào các vấn đề chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩamovementinitiative
Cụm hay dùngelection campaigncampaign strategycampaign manager
Thường liên quan đến bầu cử.
—
/ˈbælət/
n
phiếu bầu
Voters marked their ballots in private.
Cử tri đánh dấu phiếu bầu một cách riêng tư.
Chi tiết
He filled out his ballot and submitted it.Anh ấy điền phiếu bầu và nộp lại.
Đồng nghĩavoting slippoll
Cụm hay dùngcast a ballotballot boxballot measure
Liên quan đến quy trình bầu cử.
—
/raɪts/
n
quyền
Human rights apply universally.
Quyền con người áp dụng phổ quát.
Chi tiết
Everyone deserves basic human rights.Mọi người đều xứng đáng có quyền con người cơ bản.
Đồng nghĩaentitlementsfreedoms
Cụm hay dùnghuman rightscivil rights
Dùng để chỉ quyền lợi của con người.
—
/ˈɡʌvərnəns/
n
sự quản trị
Good governance promotes development.
Quản trị tốt thúc đẩy phát triển.
Chi tiết
Good governance is essential for development.Quản trị tốt là rất cần thiết cho sự phát triển.
Đồng nghĩamanagementadministration
Cụm hay dùngeffective governancecorporate governancegovernance structure
Liên quan đến quản lý và lãnh đạo.
—
/bjʊˈrɒkrəsi/
n
bộ máy hành chính
Excessive bureaucracy hinders business.
Bộ máy hành chính quá mức cản trở kinh doanh.
Chi tiết
Bureaucracy can slow down decision-making processes.Bộ máy hành chính có thể làm chậm quá trình ra quyết định.
Đồng nghĩaadministrationred tape
Cụm hay dùnggovernment bureaucracybureaucratic processbureaucracy reform
Thường gây khó khăn cho người dân.
—
/ˈpʌblɪk ˈsektər/
n
khu vực công
Public sector employees number millions.
Nhân viên khu vực công có hàng triệu.
Chi tiết
Many jobs are in the public sector.Nhiều công việc thuộc khu vực công.
Đồng nghĩagovernment sectorstate sector
Cụm hay dùngpublic sector jobspublic sector fundingpublic sector services
Khác với khu vực tư nhân.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...