Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹ ›

18. Economy, Trade & Markets

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/kəmˈpɛtɪtɪv/
adj.
cạnh tranh; có sức cạnh tranh
Our prices are highly competitive in the market.
Giá của chúng tôi rất cạnh tranh trên thị trường.
Chi tiết
The company offers competitive salaries to attract talent.Công ty cung cấp mức lương cạnh tranh để thu hút nhân tài.
Đồng nghĩarivalaggressiveaffordable
Cụm hay dùngcompetitive pricecompetitive advantagecompetitive marketcompetitive edgestay competitive
Họ từcompete (v.) cạnh tranhcompetition (n.) sự cạnh tranhcompetitor (n.) đối thủ cạnh tranhcompetitively (adv.) một cách cạnh tranh
'Competitive advantage' (lợi thế cạnh tranh) là thuật ngữ kinh doanh quan trọng. Đừng nhầm với 'competent' (có năng lực).
—
/rɪˈsɛʃən/
n.
suy thoái kinh tế
The country entered a recession after the crisis.
Đất nước rơi vào suy thoái kinh tế sau cuộc khủng hoảng.
Chi tiết
Consumer spending dropped during the recession.Chi tiêu của người tiêu dùng giảm trong thời kỳ suy thoái.
Đồng nghĩadownturnslumpdecline
Cụm hay dùngeconomic recessionglobal recessionenter a recessionrecover from recessionrecession fears
Họ từrecede (v.) suy giảmrecessionary (adj.) mang tính suy thoái
Recession thường được định nghĩa là GDP giảm trong 2 quý liên tiếp. Khác 'depression' (suy thoái trầm trọng hơn).
—
/kəˈmɒdɪti/
n.
hàng hóa; nguyên liệu thô
Oil is the world's most traded commodity.
Dầu là hàng hóa được giao dịch nhiều nhất trên thế giới.
Chi tiết
Commodity prices rose sharply this month.Giá hàng hóa tăng mạnh trong tháng này.
Đồng nghĩaproductgoodresource
Cụm hay dùngcommodity priceagricultural commoditycommodity marketexport commodityraw commodity
'Commodity' thường chỉ nguyên vật liệu thô (dầu, vàng, lúa mì). Khác 'product' là hàng thành phẩm.
—
/ˈvɛntʃər/
n./v.
liên doanh; mạo hiểm kinh doanh
The two firms formed a joint venture in Asia.
Hai công ty thành lập liên doanh ở châu Á.
Chi tiết
Starting a new business is always a risky venture.Bắt đầu một doanh nghiệp mới luôn là một cuộc mạo hiểm.
Đồng nghĩaenterpriseundertakingpartnership
Cụm hay dùngjoint venturenew ventureventure capitalrisky venturebusiness venture
Họ từventure capitalist (n.) nhà đầu tư mạo hiểm
'Joint venture' = liên doanh giữa hai bên. 'Venture capital' = vốn đầu tư mạo hiểm (cho startup).
—
/ˈaʊtsɔːrs/
v.
thuê ngoài; gia công
The company outsourced its IT support services.
Công ty đã thuê ngoài dịch vụ hỗ trợ CNTT.
Chi tiết
Many firms outsource manufacturing to cut costs.Nhiều công ty thuê ngoài sản xuất để cắt giảm chi phí.
Đồng nghĩasubcontractdelegateoffshore
Cụm hay dùngoutsource workoutsource productionoutsource to a third partyoutsource servicescost of outsourcing
Họ từoutsourcing (n.) việc thuê ngoàioutsourced (adj.) được thuê ngoài
'Offshore outsourcing' = thuê ngoài ở nước khác. 'In-house' (nội bộ) là trái nghĩa.
—
/ˈflʌktʃueɪt/
v.
dao động; biến động
Oil prices fluctuate daily based on global demand.
Giá dầu dao động hàng ngày theo nhu cầu toàn cầu.
Chi tiết
Exchange rates fluctuate constantly in the market.Tỷ giá hối đoái liên tục biến động trên thị trường.
Đồng nghĩavaryoscillateshift
Cụm hay dùngprices fluctuatefluctuate wildlyfluctuate betweenmarket fluctuationfluctuating demand
Họ từfluctuation (n.) sự dao độngfluctuating (adj.) đang dao động
Danh từ là 'fluctuation'. Cụm hay dùng: 'subject to fluctuation' = chịu sự biến động.
—
/dɪˈpriːʃieɪt/
v.
khấu hao; mất giá trị
New cars depreciate quickly after purchase.
Xe hơi mới mất giá nhanh sau khi mua.
Chi tiết
The asset was depreciated over five years.Tài sản đã được khấu hao trong năm năm.
Đồng nghĩadevaluelose valuewear down
Cụm hay dùngdepreciate in valuedepreciate an assetrapidly depreciatefully depreciateddepreciate over time
Họ từdepreciation (n.) sự khấu haodepreciated (adj.) đã khấu haoappreciation (n.) tăng giá — trái nghĩa
Trong kế toán, 'depreciation' là chi phí được ghi nhận hàng năm. Trái nghĩa: 'appreciate' (tăng giá trị).
—
n.phr
Hệ thống dựa trên quy tắc đa phương
The establishment of a multilateral rules-based system is essential for maintaining international peace and security among nations.
Việc thiết lập một hệ thống dựa trên quy tắc đa phương là rất quan trọng để duy trì hòa bình và an ninh quốc tế giữa các quốc gia.
Chi tiết
The multilateral rules-based system promotes fair trade.Hệ thống dựa trên quy tắc đa phương thúc đẩy thương mại công bằng.
Đồng nghĩainternational regulatory systemmultinational framework
Cụm hay dùngmultilateral agreementsmultilateral cooperation
Quan trọng trong quan hệ quốc tế.
—
n.phr
Bất ổn kinh tế
Countries often face economic turbulence during periods of political instability, which can severely impact growth and employment rates.
Các quốc gia thường phải đối mặt với bất ổn kinh tế trong các giai đoạn bất ổn chính trị, điều này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tăng trưởng và tỷ lệ việc làm.
Chi tiết
Economic turbulence can affect job security.Bất ổn kinh tế có thể ảnh hưởng đến sự ổn định việc làm.
Đồng nghĩaeconomic instabilityfinancial chaos
Cụm hay dùngeconomic turbulence aheadeconomic turbulence impacts
Thường xảy ra trong khủng hoảng kinh tế.
—
n.phr
Khó khăn về mặt tài chính
Many families are financially stretched due to rising living costs, making it difficult to save for future investments.
Nhiều gia đình đang gặp khó khăn về mặt tài chính do chi phí sinh hoạt tăng cao, khiến việc tiết kiệm cho các khoản đầu tư trong tương lai trở nên khó khăn.
Chi tiết
Many families are financially stretched due to rising costs.Nhiều gia đình gặp khó khăn về mặt tài chính do chi phí tăng cao.
Đồng nghĩafinancially strainedmonetarily challenged
Cụm hay dùngfinancially stretched familiesfinancially stretched resources
Thường liên quan đến chi phí sinh hoạt.
—
n.phr
Lợi nhuận béo bở bất thường
The company reported abnormally fat profits last quarter, raising questions about the sustainability of its business model.
Công ty đã báo cáo lợi nhuận béo bở bất thường trong quý trước, làm dấy lên những câu hỏi về tính bền vững của mô hình kinh doanh của nó.
Chi tiết
The company reported abnormally fat profits this quarter.Công ty đã báo cáo lợi nhuận béo bở bất thường trong quý này.
Đồng nghĩaexcessive profitsunexpected gains
Cụm hay dùngabnormally fat marginsabnormally fat returns
Thường gây tranh cãi trong kinh doanh.
—
n.phr
Sống trong sự độc quyền ảo
In some regions, consumers live under virtual monopolies, limiting their choices and driving prices higher.
Tại một số khu vực, người tiêu dùng sống trong sự độc quyền ảo, hạn chế sự lựa chọn của họ và đẩy giá cả lên cao.
Chi tiết
Some companies live under virtual monopolies in their markets.Một số công ty sống trong sự độc quyền ảo trên thị trường của họ.
Đồng nghĩavirtual monopolyexclusive control
Cụm hay dùnglive under monopoliesvirtual monopolies exist
Thường dẫn đến giá cả cao hơn.
—
n.phr
Sự bùng nổ ngoạn mục về đầu tư
The city experienced spectacular investment booms in technology and infrastructure, transforming its economic landscape significantly.
Thành phố đã trải qua sự bùng nổ ngoạn mục về đầu tư trong công nghệ và cơ sở hạ tầng, biến đổi đáng kể cảnh quan kinh tế của nó.
Chi tiết
The region experienced spectacular investment booms last year.Khu vực đã trải qua sự bùng nổ ngoạn mục về đầu tư năm ngoái.
Đồng nghĩaremarkable investment growthdramatic investment increase
Cụm hay dùngspectacular investment returnsspectacular investment opportunities
Thường liên quan đến sự phát triển kinh tế.
—
n.phr
Giữa những đổ vỡ và thỏa thuận
Amid the debris and deals of the financial crisis, many companies sought innovative solutions to survive.
Giữa những đổ vỡ và thỏa thuận của cuộc khủng hoảng tài chính, nhiều công ty đã tìm kiếm các giải pháp đổi mới để tồn tại.
Chi tiết
Amid the debris and deals, hope remained.Giữa những đổ vỡ và thỏa thuận, hy vọng vẫn còn.
Đồng nghĩain the midst ofamong the ruins
Cụm hay dùngamid the chaosamid the negotiations
Thường dùng để chỉ tình huống khó khăn.
—
n.phr
Kinh tế thất bại
The sudden economic windfall from natural resources has led to rapid development in previously underdeveloped regions.
Cơn gió kinh tế thất bại đột ngột từ tài nguyên thiên nhiên đã dẫn đến sự phát triển nhanh chóng ở những khu vực trước đây chưa phát triển.
Chi tiết
Winning the lottery was an economic windfall for her.Trúng số là một kinh tế thất bại cho cô ấy.
Đồng nghĩaunexpected profitfinancial boon
Cụm hay dùngeconomic windfall benefitseconomic windfall effects
Thường mang lại sự thay đổi lớn.
—
n.phr
Sự tăng đột biến doanh số bán hàng
The recent marketing campaign resulted in a significant sales spike, leading to increased revenue for the company in the last quarter.
Chiến dịch tiếp thị gần đây đã dẫn đến sự tăng đột biến doanh số bán hàng, dẫn đến doanh thu tăng cho công ty trong quý vừa qua.
Chi tiết
The company saw a sales spike during the holiday season.Công ty đã chứng kiến sự tăng đột biến doanh số bán hàng trong mùa lễ hội.
Đồng nghĩasales surgesales increase
Cụm hay dùngsales spike during holidayssales spike in demand
Thường xảy ra trong các dịp lễ.
—
n.phr
Đạt được lợi thế cạnh tranh không công
Some businesses resort to unethical practices, gaining an unfair competitive advantage over their rivals in the marketplace.
Một số doanh nghiệp sử dụng các phương pháp phi đạo đức, đạt được lợi thế cạnh tranh không công so với đối thủ trong thị trường.
Chi tiết
Some companies gain an unfair competitive advantage through unethical practices.Một số công ty đạt được lợi thế cạnh tranh không công bằng thông qua các thực hành phi đạo đức.
Đồng nghĩaunjust advantageinequitable edge
Cụm hay dùngunfair competitive practicesunfair competitive landscape
Thường bị chỉ trích trong kinh doanh.
—
n.phr
Dòng chảy thương mại
Understanding trade flows is essential for policymakers to develop strategies that enhance economic growth and stability.
Hiểu biết về dòng chảy thương mại là điều cần thiết cho các nhà hoạch định chính sách để phát triển các chiến lược nâng cao tăng trưởng kinh tế và ổn định.
Chi tiết
Trade flows have increased due to globalization.Dòng chảy thương mại đã tăng lên do toàn cầu hóa.
Đồng nghĩatrade movementcommercial exchange
Cụm hay dùngtrade flows analysistrade flows data
Quan trọng trong kinh tế toàn cầu.
—
n.phr
Tự do hóa thương mại
Trade liberalisation has been shown to boost economic growth by reducing tariffs and encouraging international competition.
Tự do hóa thương mại đã được chứng minh là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách giảm thuế quan và khuyến khích cạnh tranh quốc tế.
Chi tiết
Trade liberalisation can boost economic growth.Tự do hóa thương mại có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩatrade freedomtrade deregulation
Cụm hay dùngtrade liberalisation policiestrade liberalisation agreements
Thúc đẩy sự phát triển kinh tế.
—
n.phr
Các công ty toàn cầu giàu có
Deep-pocketed global firms often dominate the market, leveraging their financial resources to outcompete smaller companies.
Các công ty toàn cầu giàu có thường thống trị thị trường, tận dụng nguồn lực tài chính của họ để vượt qua các công ty nhỏ hơn.
Chi tiết
Deep-pocketed global firms can influence markets significantly.Các công ty toàn cầu giàu có có thể ảnh hưởng lớn đến thị trường.
Đồng nghĩawealthy corporationsrich multinational companies
Cụm hay dùngdeep-pocketed investorsdeep-pocketed businesses
Thường có sức mạnh tài chính lớn.
—
n.phr
Ràng buộc tài chính
The financial ties between the two countries have strengthened over the years, fostering greater economic cooperation and investment.
Các ràng buộc tài chính giữa hai quốc gia đã được củng cố theo thời gian, thúc đẩy sự hợp tác và đầu tư kinh tế lớn hơn.
Chi tiết
Financial ties can affect business decisions.Ràng buộc tài chính có thể ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh.
Đồng nghĩafinancial connectionsmonetary obligations
Cụm hay dùngfinancial ties between companiesfinancial ties in partnerships
Thường liên quan đến hợp tác kinh doanh.
—
n.phr
Thúc đẩy nhu cầu cho cái gì
To successfully drum up demand for their new product, the company implemented an extensive advertising campaign targeting young consumers.
Để thúc đẩy nhu cầu cho sản phẩm mới của họ, công ty đã thực hiện một chiến dịch quảng cáo rộng rãi nhắm vào người tiêu dùng trẻ.
Chi tiết
The company worked hard to drum up demand for their new product.Công ty đã nỗ lực để thúc đẩy nhu cầu cho sản phẩm mới của họ.
Đồng nghĩagenerate intereststimulate demand
Cụm hay dùngdrum up supportdrum up business
Thường dùng trong marketing và kinh doanh.
—
n.phr
Đấu trường kinh tế toàn cầu
In the global economic arena, countries must collaborate to address pressing issues such as trade imbalances and climate change.
Trong đấu trường kinh tế toàn cầu, các quốc gia phải hợp tác để giải quyết những vấn đề cấp bách như sự mất cân bằng thương mại và biến đổi khí hậu.
Chi tiết
Countries compete in the global economic arena for resources.Các quốc gia cạnh tranh trong đấu trường kinh tế toàn cầu để giành nguồn lực.
Đồng nghĩainternational marketworld economy
Cụm hay dùngglobal economic trendsglobal economic growth
Liên quan đến kinh tế quốc tế.
—
n.phr
Kết quả đôi bên cùng hài lòng
Negotiations between the two parties resulted in mutually-gratifying outcomes, fostering a stronger partnership and enhancing overall productivity.
Các cuộc đàm phán giữa hai bên đã dẫn đến những kết quả đôi bên cùng hài lòng, thúc đẩy một mối quan hệ đối tác mạnh mẽ hơn và nâng cao năng suất tổng thể.
Chi tiết
Negotiations led to mutually-gratifying outcomes for both sides.Các cuộc đàm phán đã dẫn đến kết quả đôi bên cùng hài lòng.
Đồng nghĩawin-win resultsbeneficial outcomes
Cụm hay dùngmutually beneficialmutually satisfying
Thường dùng trong thương lượng và hợp tác.
—
n.phr
Nắm bắt triển vọng tạo ra doanh thu 36
Businesses must seize the revenue-generating prospects presented by emerging markets to ensure long-term growth and competitiveness.
Các doanh nghiệp phải nắm bắt triển vọng tạo ra doanh thu từ các thị trường mới nổi để đảm bảo tăng trưởng và khả năng cạnh tranh lâu dài.
Chi tiết
Businesses must seize the revenue-generating prospects available.Các doanh nghiệp phải nắm bắt triển vọng tạo ra doanh thu có sẵn.
Đồng nghĩacapitalize onexploit opportunities
Cụm hay dùngseize opportunitiesseize the moment
Thường dùng trong kinh doanh và đầu tư.
—
n.phr
Ngăn chặn một tình trạng khó khăn tốn kém
Implementing effective policies can help avert a costly predicament that may arise from economic downturns and financial instability.
Việc thực hiện các chính sách hiệu quả có thể giúp ngăn chặn một tình trạng khó khăn tốn kém có thể phát sinh từ suy thoái kinh tế và bất ổn tài chính.
Chi tiết
They took measures to avert a costly predicament.Họ đã thực hiện các biện pháp để ngăn chặn một tình trạng khó khăn tốn kém.
Đồng nghĩapreventavoid
Cụm hay dùngavert disasteravert crisis
Thường dùng trong quản lý rủi ro.
—
n.phr
Biến động tài chính
The recent financial upheaval has prompted governments to reconsider their economic strategies and adopt more resilient frameworks.
Biến động tài chính gần đây đã buộc các chính phủ phải xem xét lại các chiến lược kinh tế của họ và áp dụng các khung chính sách bền vững hơn.
Chi tiết
The country faced financial upheaval after the crisis.Quốc gia đã đối mặt với biến động tài chính sau cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩafinancial turmoileconomic instability
Cụm hay dùngfinancial upheavaleconomic upheaval
Liên quan đến khủng hoảng tài chính.
—
v.phr
Có liên kết độc quyền với
The university has an exclusive affiliation with several leading research institutions, enhancing its academic reputation and collaborative opportunities.
Trường đại học có liên kết độc quyền với một số tổ chức nghiên cứu hàng đầu, nâng cao danh tiếng học thuật và cơ hội hợp tác của mình.
Chi tiết
The brand has an exclusive affiliation with top designers.Thương hiệu có liên kết độc quyền với các nhà thiết kế hàng đầu.
Đồng nghĩaexclusive partnershipspecial connection
Cụm hay dùngexclusive affiliationexclusive partnership
Thường dùng trong lĩnh vực thương mại.
—
n.phr
Vấn đề kinh tế xã hội Tham gia vào một hoạt động kinh doanh mới
Socioeconomic problems can often lead individuals to venture into new business opportunities.
Vấn đề kinh tế xã hội thường dẫn đến việc cá nhân tham gia vào các cơ hội kinh doanh mới.
Chi tiết
They decided to venture into socioeconomic problems to help the community.Họ quyết định tham gia vào các vấn đề kinh tế xã hội để giúp đỡ cộng đồng.
Đồng nghĩaaddress social issuestackle economic problems
Cụm hay dùngventure into businessventure into new markets
Thường dùng trong lĩnh vực xã hội và kinh doanh.
—
/'mɑ:kitəbl/
n.phr
Dễ bán được, dễ tiêu thụ
The research indicates that the new product is highly marketable due to its innovative features and consumer demand.
Nghiên cứu chỉ ra rằng sản phẩm mới có khả năng tiêu thụ cao nhờ vào các tính năng đổi mới và nhu cầu của người tiêu dùng.
Chi tiết
The product is highly marketable due to its unique features.Sản phẩm rất dễ bán được nhờ vào các tính năng độc đáo.
Đồng nghĩasaleabledesirable
Cụm hay dùngmarketable goodsmarketable skills
Thường dùng trong marketing và kinh doanh.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...