| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/fɜːm/
|
adj. |
kiên định, vững vàng (niềm tin/ý kiến)
I am a firm believer in getting eight hours of sleep.
Tôi là người tin chắc vào việc ngủ đủ tám tiếng.
Chi tiếtĐồng nghĩastrong
Họ từfirmly (adv.)
Cùng nhóm với strong: "a firm believer" = người tin tưởng vững chắc.
|
— |
|
/bi kənˈvɪnst/
|
v. phr. |
tin chắc, đoan chắc (cảm giác rất mạnh rằng mình đúng)
I am convinced that the book is far better than the film.
Tôi tin chắc cuốn sách hay hơn hẳn bộ phim.
Chi tiếtHọ từconvince (v.)conviction (n.)
Cảm giác rất mạnh rằng điều mình nói là đúng. Đi với "that" hoặc "of".
|
— |
|
/ˈrekən/
|
v. |
cho là, nghĩ rằng (dự đoán khả năng; thân mật)
I reckon it will rain before the picnic ends.
Tôi nghĩ trời sẽ mưa trước khi buổi dã ngoại kết thúc.
Chi tiết Thân mật (infml), hay dùng khi dự đoán điều gì sắp xảy ra hoặc có lẽ đúng.
|
— |
|
/ɪn maɪ ˈvjuː/
|
phr. |
theo quan điểm của tôi (khá trang trọng)
In my view, the new library is a big improvement.
Theo quan điểm của tôi, thư viện mới là một bước tiến lớn.
Chi tiết Cùng nghĩa "in my opinion". Đi với "in", KHÔNG nói "to my view".
|
— |
|
/tə maɪ ˈmaɪnd/
|
phr. |
theo tôi thấy (khá thân mật)
To my mind, autumn is the nicest season for a long walk.
Theo tôi thấy, mùa thu là mùa đẹp nhất để đi bộ đường dài.
Chi tiết Chú ý giới từ: "to my mind" (KHÔNG nói "in my mind" khi nêu ý kiến).
|
— |
|
/ɪf ju ˈɑːsk mi/
|
phr. |
theo tôi thì, nếu hỏi ý tôi (thân mật)
If you ask me, the soup needs a little more salt.
Nếu hỏi tôi thì món súp cần thêm chút muối.
Chi tiết Thân mật (infml), thường đứng đầu câu để nêu ý kiến riêng.
|
— |
|
/ˌpɔɪnt əv ˈvjuː/
|
n. phr. |
góc nhìn, quan điểm
From a student’s point of view, early classes are hard to enjoy.
Từ góc nhìn của học sinh, tiết học sớm khó mà thấy thích.
Chi tiết Nói "from someone’s point of view" (cách ai đó nhìn nhận sự việc).
|
— |
|
/frəm maɪ ˌpɔɪnt əv ˈvjuː/
|
phr. |
từ góc độ của tôi
From my point of view, the trip was well worth the long drive.
Từ góc độ của tôi, chuyến đi rất đáng với quãng đường dài.
Chi tiết Chú ý giới từ: "from my point of view" (KHÔNG nói "in my point of view").
|
— |
|
/bɪˈliːv ɪn/
|
phr. v. |
tin vào (giá trị/tác dụng của điều gì)
I believe in learning a language a little every day.
Tôi tin vào việc học ngôn ngữ mỗi ngày một chút.
Chi tiếtHọ từbelief (n.)believer (n.)
Đi với "in": tin vào sự tồn tại hoặc giá trị của điều gì.
|
— |
|
/ˈvjuːz ɒn/
|
n. phr. |
quan điểm về (vấn đề gì)
What are your views on studying with background music?
Quan điểm của bạn về việc học có nhạc nền là gì?
Chi tiết Đi với giới từ "on": "views on + chủ đề". Thường ở số nhiều.
|
— |
|
/ˈθɪŋk əv/
|
phr. v. |
nghĩ gì về, đánh giá thế nào về
What do you think of the new café near the station?
Bạn nghĩ sao về quán cà phê mới gần ga?
Chi tiết Hỏi ý kiến: "What do you think of...?". Cũng dùng "think about".
|
— |
|
/fɔːr ɔːr əˈɡenst/
|
phr. |
ủng hộ hay phản đối
Are you for or against a longer lunch break at school?
Bạn ủng hộ hay phản đối việc nghỉ trưa dài hơn ở trường?
Chi tiết Cặp giới từ đối lập: for (ủng hộ) / against (phản đối).
|
— |
|
/ɪn ˈfeɪvər əv/
|
phr. |
ủng hộ, tán thành
Most of the class is in favour of an online quiz this week.
Phần lớn lớp ủng hộ làm bài kiểm tra trực tuyến tuần này.
Chi tiết Anh-Mỹ viết "in favor of". Trái nghĩa: opposed to (fml).
|
— |
|
/əˈpəʊzd tə/
|
phr. |
phản đối, không tán thành (trang trọng)
She is opposed to eating a heavy meal late at night.
Cô ấy phản đối việc ăn một bữa nặng bụng vào đêm khuya.
Chi tiếtHọ từoppose (v.)opposition (n.)
Trang trọng (fml); trái nghĩa với "in favour of". Theo sau là danh từ hoặc V-ing.
|
— |
|
/həv ˈdaʊts əˌbaʊt/
|
phr. |
hoài nghi về, có nghi ngại về
I have my doubts about the weather staying dry all afternoon.
Tôi hoài nghi về việc trời giữ khô ráo cả buổi chiều.
Chi tiết Thường nói "have my/your doubts about". Đi với giới từ "about".
|
— |
|
/ˌaɪdiˈɒlədʒi/
|
n. |
hệ tư tưởng, hệ thống quan niệm
Simplicity is the whole ideology behind the app’s clean design.
Sự tối giản là cả một hệ quan niệm đứng sau thiết kế gọn gàng của ứng dụng.
Chi tiếtHọ từideological (adj.)
Là tập hợp các ý tưởng/nguyên tắc định hướng một nhóm hoặc một cách làm.
|
— |
|
/fəˈlɒsəfi/
|
n. |
triết lý, quan niệm sống/làm việc
Her cooking philosophy is to use only a few fresh ingredients.
Triết lý nấu ăn của cô ấy là chỉ dùng vài nguyên liệu tươi.
Chi tiếtHọ từphilosopher (n.)philosophical (adj.)
Ngoài nghĩa "triết học", còn chỉ cách nghĩ/nguyên tắc dẫn dắt việc làm.
|
— |
|
/kənˈvɪkʃn/
|
n. |
niềm tin mãnh liệt, sự xác tín
He talked about the recipe with real conviction.
Anh ấy nói về công thức món ăn với một niềm tin thực sự.
Chi tiếtHọ từconvince (v.)convinced (adj.)
Là niềm tin rất chắc chắn. "with conviction" = một cách quả quyết.
|
— |
|
/fəˈnætɪkl/
|
adj. |
cuồng nhiệt, mê đến mức thái quá
My brother is a fanatical collector of vintage comic books.
Em trai tôi là một người sưu tầm truyện tranh cũ đến mức cuồng nhiệt.
Chi tiếtĐồng nghĩaobsessive
Họ từfanatic (n.)fanaticism (n.)
Cùng nhóm nghĩa với obsessive: đam mê quá mức về một thứ.
|
— |
|
/əbˈsesɪv/
|
adj. |
ám ảnh, quá bận tâm về một điều
He is obsessive about keeping his desk perfectly tidy.
Anh ấy bị ám ảnh với việc giữ bàn làm việc ngăn nắp tuyệt đối.
Chi tiếtĐồng nghĩafanatical
Họ từobsess (v.)obsession (n.)
Gần nghĩa fanatical, nhưng nhấn vào sự bận tâm/lặp lại quá mức.
|
— |
|
/ɪkˈsentrɪk/
|
adj. |
lập dị, khác người (theo cách vô hại)
Our neighbour has some eccentric ideas about gardening.
Người hàng xóm của chúng tôi có vài ý tưởng lập dị về làm vườn.
Chi tiếtĐồng nghĩaoddweird
Họ từeccentricity (n.)
Cùng nhóm với odd/weird: khác thường nhưng thường mang ý thú vị, không xấu.
|
— |
|
/ˈmɒdərət/
|
adj. |
ôn hòa, chừng mực (không cực đoan)
I take a moderate view on desserts — one slice is plenty.
Tôi có quan điểm chừng mực về đồ ngọt — một miếng là đủ.
Chi tiếtĐồng nghĩamiddle-of-the-road
Họ từmoderately (adv.)moderation (n.)
Cùng nhóm với middle-of-the-road: quan điểm ở mức vừa phải. Tính từ đọc /ˈmɒdərət/.
|
— |
|
/ˈdedɪkeɪtɪd/
|
adj. |
tận tụy, hết lòng (với việc gì)
She is a dedicated fan and has watched every episode twice.
Cô ấy là một fan tận tụy và đã xem mỗi tập hai lần.
Chi tiếtĐồng nghĩacommitted
Họ từdedicate (v.)dedication (n.)
Gần nghĩa committed: dồn nhiều thời gian, tâm sức cho một việc.
|
— |
|
/kəˈmɪtɪd/
|
adj. |
tận tâm, kiên định theo đuổi
He is committed to running five kilometres every morning.
Anh ấy kiên định chạy năm ki-lô-mét mỗi sáng.
Chi tiếtĐồng nghĩadedicated
Họ từcommit (v.)commitment (n.)
Gần nghĩa dedicated; "committed to + N/V-ing".
|
— |
|
/ˈrædɪkl/
|
adj. |
cấp tiến, đổi mới triệt để (khác hẳn cái quen thuộc)
The chef has some radical ideas about what to serve for breakfast.
Vị đầu bếp có vài ý tưởng cấp tiến về món phục vụ cho bữa sáng.
Chi tiếtĐồng nghĩaextreme
Họ từradically (adv.)
Cùng nhóm với extreme: thay đổi mạnh, khác hẳn thông thường.
|
— |
|
/aɪ tɛnd tə θɪŋk ðæt/
|
phr. |
Tôi có xu hướng nghĩ rằng
I tend to think that social media has both positive and negative effects.
Tôi có xu hướng nghĩ rằng mạng xã hội có cả tác động tích cực và tiêu cực.
Chi tiếtI tend to think that travel broadens the mind.Tôi có xu hướng nghĩ rằng du lịch mở mang trí óc.
Đồng nghĩaI usually believeI often think
Cụm hay dùngI tend to think that oftenI tend to think that sometimesI tend to think that generally
Cách diễn đạt này mang tính chủ quan.
|
— |
|
/aɪ fiːl ˈstrɔːŋli ðæt/
|
phr. |
Tôi cảm thấy mạnh mẽ rằng
I feel strongly that everyone should have access to healthcare.
Tôi cảm thấy mạnh mẽ rằng mọi người nên có quyền truy cập vào chăm sóc sức khỏe.
Chi tiếtI feel strongly that we need to protect the environment.Tôi cảm thấy mạnh mẽ rằng chúng ta cần bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩaI firmly believe thatI strongly think that
Cụm hay dùngI feel strongly that deeplyI feel strongly that trulyI feel strongly that passionately
Thể hiện sự nhiệt huyết trong quan điểm.
|
— |
|
/aɪ əˈɡri wɪð ði aɪˈdiə ðæt/
|
phr. |
Tôi đồng ý với ý tưởng rằng
I agree with the idea that technology can improve education.
Tôi đồng ý với ý tưởng rằng công nghệ có thể cải thiện giáo dục.
Chi tiếtI agree with the idea that health is a priority.Tôi đồng ý với ý tưởng rằng sức khỏe là ưu tiên hàng đầu.
Đồng nghĩaI support the notion thatI concur with the idea that
Cụm hay dùngI agree with the idea that stronglyI agree with the idea that clearlyI agree with the idea that entirely
Cách diễn đạt này thể hiện sự đồng thuận.
|
— |
|
/aɪ dɪsəˈɡri wɪð ðə ˈnoʊʃən ðæt/
|
phr. |
Tôi không đồng ý với quan niệm rằng
I disagree with the notion that money brings happiness.
Tôi không đồng ý với quan niệm rằng tiền mang lại hạnh phúc.
Chi tiếtI disagree with the notion that all technology is harmful.Tôi không đồng ý với quan niệm rằng tất cả công nghệ đều có hại.
Đồng nghĩaI oppose the idea thatI do not agree with the belief that
Cụm hay dùngI disagree with the notion that stronglyI disagree with the notion that completelyI disagree with the notion that clearly
Thể hiện sự phản đối một cách lịch sự.
|
— |
|
/ɪn maɪ əˈpɪnjən ɪt ɪz ɪˈsɛnʃəl tə/
|
phr. |
Tôi nghĩ rằng điều gì đó rất quan trọng phải làm.
In my opinion, it is essential to protect the environment.
Theo ý kiến của tôi, bảo vệ môi trường là rất cần thiết.
Chi tiếtIn my opinion, it is essential to promote equality.Theo ý kiến của tôi, thúc đẩy bình đẳng là rất cần thiết.
Đồng nghĩaI think it is important toI believe it is necessary to
Cụm hay dùngin my opinion, it is essential to manyin my opinion, it is essential to this
Dùng để nhấn mạnh quan điểm cá nhân.
|
— |
Đang tải...