| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ɪn pəˈtɪkjələ/
|
phr. |
nói riêng, đặc biệt là
The book is useful for exam candidates, IELTS learners in particular.
Cuốn sách hữu ích cho thí sinh, đặc biệt là người luyện IELTS.
Chi tiếtĐồng nghĩaespecially
Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: especially. Thường đứng cuối câu hoặc sau danh từ.
|
— |
|
/ʃrɪŋk/
|
n. |
bác sĩ tâm thần, chuyên gia trị liệu tâm lý (lóng)
After the accident, he started seeing a shrink every week.
Sau tai nạn, anh ấy bắt đầu đi gặp bác sĩ tâm lý mỗi tuần.
Chi tiết Register: tiếng lóng của psychiatrist. Động từ shrink (co lại) là từ khác hẳn.
|
— |
|
/ˈjuːtəlaɪz/
|
v. |
sử dụng, tận dụng (một cách hiệu quả)
The lab utilises the latest equipment for its research.
Phòng thí nghiệm sử dụng thiết bị hiện đại nhất cho nghiên cứu.
Chi tiếtHọ từutilisation (n.)
Register: trang trọng (gốc Latinh). Trong đời thường thay bằng use. Anh-Mỹ: utilize.
|
— |
|
/ˈməʊbaɪl/
|
n. |
điện thoại di động
I left my mobile at home and felt lost all day.
Tôi để quên điện thoại ở nhà và cảm thấy lạc lõng cả ngày.
Chi tiết Rút gọn của mobile phone (Anh-Anh). Anh-Mỹ dùng cell / cellphone.
|
— |
|
/ˈpeɪpə/
|
n. |
báo, tờ báo
My grandfather reads the paper with his morning coffee.
Ông tôi đọc báo cùng ly cà phê buổi sáng.
Chi tiết Rút gọn của newspaper. Cùng từ paper còn nghĩa "giấy" và "bài báo khoa học" — dựa vào ngữ cảnh.
|
— |
|
/tjuːb/
|
n. |
tàu điện ngầm London
It is faster to take the tube than to drive across London.
Đi tàu điện ngầm nhanh hơn lái xe băng qua London.
Chi tiết Register: thân mật, riêng cho hệ tàu điện ngầm London (the Tube). Trang trọng: the Underground.
|
— |
|
/ˈɒfsprɪŋ/
|
n. |
con cái, con (của người hay động vật)
Parents naturally want the best for their offspring.
Cha mẹ đương nhiên muốn điều tốt nhất cho con cái mình.
Chi tiết Register: trang trọng. Trung tính: children; thân mật: kids. Số nhiều không đổi: one offspring, two offspring.
|
— |
|
/əˈbəʊd/
|
n. |
nơi ở, chỗ cư ngụ
Please state your name and place of abode on the form.
Vui lòng ghi tên và nơi cư trú của bạn trên mẫu đơn.
Chi tiết Register: rất trang trọng / pháp lý. Trung tính: house / home; thân mật: place. Cụm: place of abode.
|
— |
|
/ˈrezɪdəns/
|
n. |
nơi cư trú; dinh thự, tư dinh
The ambassador invited us to her official residence.
Bà đại sứ mời chúng tôi đến tư dinh chính thức của bà.
Chi tiếtHọ từreside (v.)resident (n.)residential (adj.)
Register: trang trọng. Trung tính: home / house. Cụm hành chính: place of residence, country of residence.
|
— |
|
/ˌtʃɪəriˈəʊ/
|
excl. |
tạm biệt (thân mật, kiểu Anh)
Cheerio! See you at the club on Saturday.
Tạm biệt nhé! Gặp lại ở câu lạc bộ hôm thứ Bảy.
Chi tiết Register: thân mật, đặc trưng Anh-Anh. Trang trọng: goodbye; trung tính: bye. Cùng nhóm: bye-bye.
|
— |
|
/ˌɡəʊ əˈmɪs/
|
phr. |
trục trặc, có gì đó không ổn
The manager checked every detail in case something went amiss.
Người quản lý kiểm tra từng chi tiết phòng khi có gì đó trục trặc.
Chi tiết Register: trang trọng. Trung tính: go wrong; thân mật: go pear-shaped. Cũng gặp: not go amiss (không thừa, sẽ hữu ích).
|
— |
|
/ˌɡəʊ ˈpeə ʃeɪpt/
|
idiom |
hỏng bét, đổ bể (kế hoạch thất bại)
The trip went completely pear-shaped when we missed the last train.
Chuyến đi đổ bể hoàn toàn khi chúng tôi lỡ chuyến tàu cuối.
Chi tiết Register: rất thân mật, đặc trưng Anh-Anh. Trang trọng: go amiss; trung tính: go wrong.
|
— |
|
/əˈkɜː/
|
v. |
xảy ra, diễn ra
Power cuts occur less often than they used to.
Chuyện cúp điện xảy ra ít hơn trước đây.
Chi tiếtHọ từoccurrence (n.)
Register: trang trọng. Trung tính: happen. Chú ý gấp đôi phụ âm: occurred, occurring.
|
— |
|
/ɪˈstæblɪʃ/
|
v. |
chứng minh, xác lập; thành lập (tổ chức)
The study established a clear link between sleep and memory.
Nghiên cứu đã chứng minh một mối liên hệ rõ ràng giữa giấc ngủ và trí nhớ.
Chi tiếtHọ từestablishment (n.)established (adj.)
Register: trang trọng. Trung tính: show / prove. Còn nghĩa "thành lập": establish a company.
|
— |
|
/əˈtempt/
|
v. |
cố gắng, nỗ lực (làm điều khó)
The city has attempted to reduce traffic by widening the roads.
Thành phố đã nỗ lực giảm ùn tắc bằng cách mở rộng đường.
Chi tiết Register: trang trọng. Trung tính: try. attempt to do sth. Danh từ: an attempt at something.
|
— |
|
/siːk/
|
v. |
tìm kiếm, tìm cách (đạt được điều gì)
Many graduates seek advice before choosing a career.
Nhiều sinh viên tốt nghiệp tìm lời khuyên trước khi chọn nghề.
Chi tiết Register: trang trọng. Trung tính: look for / search for. Bất quy tắc: seek, sought, sought.
|
— |
|
/ˌfʌndəˈmentl/
|
adj. |
cơ bản, nền tảng, cốt lõi
A good vocabulary is fundamental to fluent writing.
Vốn từ tốt là nền tảng để viết trôi chảy.
Chi tiếtHọ từfundamentally (adv.)fundamentals (n.)
Register: trang trọng. Trung tính: basic. Gốc Latinh.
|
— |
|
/ɪn ˈtɜːmz əv/
|
phr. |
về mặt, xét về (khía cạnh nào đó)
In terms of price, this laptop is the best in its class.
Xét về giá, chiếc laptop này tốt nhất trong tầm của nó.
Chi tiết Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: as regards, about. Cụm học thuật rất hay dùng.
|
— |
|
/ɒn əˈkaʊnt əv/
|
phr. |
vì, do (lý do gì đó)
The match was postponed on account of the storm.
Trận đấu bị hoãn vì cơn bão.
Chi tiết Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: because of. Theo sau bởi danh từ / V-ing, không phải mệnh đề.
|
— |
|
/ɒn ðə ˈbeɪsɪs əv/
|
phr. |
dựa trên, căn cứ vào
Candidates are selected on the basis of their test results.
Ứng viên được chọn dựa trên kết quả bài thi.
Chi tiết Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: according to / based on.
|
— |
|
/ɪn rɪˈleɪʃn tə/
|
phr. |
liên quan đến, về vấn đề
I am writing in relation to the job advertised last week.
Tôi viết thư này liên quan đến công việc được đăng tuyển tuần trước.
Chi tiết Register: trang trọng (email công việc). Ít trang trọng hơn: about, in connection with.
|
— |
|
/ˈsteɪʃənri/
|
adj. |
đứng yên, không chuyển động
Do not open the door until the bus is stationary.
Đừng mở cửa cho đến khi xe buýt dừng hẳn.
Chi tiết Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: not moving. Đừng nhầm với stationery (văn phòng phẩm).
|
— |
|
/ɪn ˈməʊʃn/
|
phr. |
đang chuyển động, đang di chuyển
It is dangerous to get off while the escalator is in motion.
Rời khỏi thang cuốn khi nó đang chạy là điều nguy hiểm.
Chi tiết Register: trang trọng (biển báo). Ít trang trọng hơn: moving. Trái nghĩa: stationary.
|
— |
|
/ənˌtɪl ˌfɜːðə ˈnəʊtɪs/
|
phr. |
cho đến khi có thông báo mới
The swimming pool is closed until further notice.
Bể bơi đóng cửa cho đến khi có thông báo mới.
Chi tiết Register: trang trọng (biển báo / thông báo). Ý: chưa rõ khi nào sẽ kết thúc.
|
— |
|
/ˈpɜːtʃəs/
|
v. |
mua, mua sắm
Tickets can be purchased online or at the station.
Vé có thể được mua trực tuyến hoặc tại nhà ga.
Chi tiếtHọ từpurchase (n.)purchaser (n.)
Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: buy. Danh từ: make a purchase.
|
— |
|
/kɒp/
|
n. |
cảnh sát, cớm
A cop stopped us to check the motorbike papers.
Một viên cảnh sát chặn chúng tôi lại để kiểm tra giấy tờ xe máy.
Chi tiết Register: thân mật, đơn âm tiết. Trang trọng: police officer. Số nhiều: cops.
|
— |
|
/luː/
|
n. |
nhà vệ sinh, toilet
Excuse me, where is the loo?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu vậy?
Chi tiết Register: thân mật, đặc trưng Anh-Anh. Trang trọng: toilet / lavatory; thân mật Anh-Mỹ: restroom.
|
— |
|
/kwɪd/
|
n. |
bảng Anh (đồng bảng)
This second-hand book only cost me two quid.
Cuốn sách cũ này tôi chỉ mua có hai bảng.
Chi tiết Register: thân mật. Trang trọng: pound(s). Số nhiều không đổi: ten quid, không "quids".
|
— |
|
/spʌd/
|
n. |
củ khoai tây
Can you peel the spuds while I heat the oil?
Bạn gọt khoai tây giúp mình trong lúc mình đun dầu nhé?
Chi tiết Register: thân mật. Trung tính: potato. Số nhiều: spuds.
|
— |
|
/nɪk/
|
n. |
nhà tù, trại giam
He spent two years in the nick for fraud.
Anh ta ngồi tù hai năm vì tội lừa đảo.
Chi tiết Register: thân mật, tiếng lóng Anh. Trang trọng: prison. Động từ nick còn nghĩa "ăn cắp" hoặc "bắt giữ".
|
— |
Đang tải...