Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹ ›

59. Evaluating & Weighing Options

15 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  15 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/weɪ ðə proʊz ənd kɑnz/
phr.
cân nhắc những lợi ích và bất lợi
Before moving, I need to weigh the pros and cons.
Trước khi chuyển nhà, tôi cần cân nhắc lợi và hại.
Chi tiết
She weighed the pros and cons of each job offer.Cô ấy đã cân nhắc lợi và hại của từng lời mời làm việc.
Đồng nghĩaconsider optionsevaluate choices
Cụm hay dùngweigh the pros and cons carefullyweigh the pros and cons of a decision
Giúp đưa ra quyết định thông minh hơn.
—
/kənˈsɪdə ɔːl ˈɒpʃənz/
phr
cân nhắc tất cả các phương án
We should consider all options before finalizing our plan.
Chúng ta nên cân nhắc tất cả các phương án trước khi hoàn thiện kế hoạch.
—
/ɪˈvæljueɪt ðə ˌsɪtʃuˈeɪʃən/
phr
đánh giá tình hình
It's essential to evaluate the situation before taking action.
Điều quan trọng là đánh giá tình hình trước khi hành động.
—
/meɪk æn ɪnˈfɔrmd dɪˈsɪʒən/
phr.
chọn lựa dựa trên kiến thức và hiểu biết
You should make an informed decision before investing.
Bạn nên đưa ra quyết định đúng đắn trước khi đầu tư.
Chi tiết
Making an informed decision requires research and analysis.Đưa ra quyết định đúng đắn cần có nghiên cứu và phân tích.
Đồng nghĩachoose wiselydecide based on facts
Cụm hay dùngknowledgeable choicewell-considered decision
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh đầu tư.
—
/ˈænəlaɪz ðə ˈdeɪtə/
phr
phân tích dữ liệu
We must analyze the data thoroughly to understand the trends.
Chúng ta phải phân tích dữ liệu một cách kỹ lưỡng để hiểu các xu hướng.
—
/əˈsɛs ðə rɪsks/
phr
đánh giá rủi ro
It's crucial to assess the risks before proceeding.
Điều quan trọng là đánh giá rủi ro trước khi tiến hành.
—
/kənˈsɪdə ðə ˈkɒnsɪkwənsɪz/
phr
cân nhắc hậu quả
We must consider the consequences of our actions.
Chúng ta phải cân nhắc hậu quả của hành động của mình.
—
/weɪ jʊr ˈɑpʃənz/
phr.
suy nghĩ cẩn thận về các lựa chọn khác nhau trước khi quyết định
Before making a choice, it's wise to weigh your options.
Trước khi đưa ra lựa chọn, tốt nhất là bạn nên cân nhắc các lựa chọn của mình.
Chi tiết
She spent hours weighing her options before accepting the job.Cô ấy đã dành hàng giờ để cân nhắc các lựa chọn trước khi nhận công việc.
Đồng nghĩaconsider your choices
Cụm hay dùngweigh your options carefullyweigh your options before deciding
Thể hiện sự cẩn trọng trong quyết định.
—
v.phr
sự thỏa hiệp
In negotiations, both parties must be willing to make a compromise for a successful agreement.
Trong các cuộc đàm phán, cả hai bên phải sẵn sàng thực hiện sự thỏa hiệp để đạt được thỏa thuận thành công.
Chi tiết
They had to make a compromise to settle the dispute.Họ phải thỏa hiệp để giải quyết tranh chấp.
Đồng nghĩareach an agreementsettle
Cụm hay dùngmake a compromisecompromise solutioncompromise agreement
Thường dùng trong các cuộc thảo luận.
—
/riːtʃ ə dɪˈsɪʒən/
phr
đưa ra quyết định
After much discussion, we finally reached a decision.
Sau nhiều cuộc thảo luận, cuối cùng chúng tôi đã đưa ra quyết định.
—
/ɪkˈsplɔːr ælˈtɜrnətɪvz/
phr.
khám phá các lựa chọn khác
Scientists explore alternatives to traditional methods.
Các nhà khoa học khám phá các lựa chọn khác ngoài các phương pháp truyền thống.
Chi tiết
It's important to explore alternatives in problem-solving.Việc khám phá các lựa chọn khác trong giải quyết vấn đề là rất quan trọng.
Đồng nghĩainvestigate alternativesconsider alternatives
Cụm hay dùngexplore viable alternativesexplore sustainable alternatives
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm giải pháp.
—
/meɪk ə ˈdʒʌdʒmənt/
phr
đưa ra phán quyết
It's important to make a judgment based on facts.
Điều quan trọng là đưa ra phán quyết dựa trên sự thật.
—
/ˈɒpʃn/
n
lựa chọn
You have several options to choose from.
Bạn có một vài lựa chọn để chọn.
Chi tiết
Keep your options open.Giữ các lựa chọn của bạn mở.
Đồng nghĩachoicealternative
Cụm hay dùngoption to buystock option
Họ từoptional (adj)optionally (adv)
Phân biệt với 'choice': option thường là một trong nhiều khả năng.
—
/krai'tiəriən/
n
Tiêu chí
The research study established specific criteria for evaluating the effectiveness of the program.
Nghiên cứu đã thiết lập các tiêu chí cụ thể để đánh giá hiệu quả của chương trình.
Chi tiết
The criteria for selection are strict.Tiêu chí lựa chọn rất nghiêm ngặt.
Đồng nghĩastandardsguidelines
Cụm hay dùngselection criteriaevaluation criteriacriteria for success
Thường dùng để đánh giá hoặc lựa chọn.
—
/ˈkɔːstˈbɛnɪfɪt əˈnælɪsɪs/
phr.
Một quá trình để đánh giá lợi ích và bất lợi.
A cost-benefit analysis is essential before starting a project.
Phân tích chi phí-lợi ích là cần thiết trước khi bắt đầu một dự án.
Chi tiết
They conducted a cost-benefit analysis of the new policy.Họ đã tiến hành phân tích chi phí-lợi ích của chính sách mới.
Đồng nghĩacost-effectiveness analysis
Cụm hay dùngconducting cost-benefit analysisperforming cost-benefit analysis
Phân tích chi phí-lợi ích giúp đưa ra quyết định thông minh.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...