Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹ ›

09. Diet, Nutrition & Eating Habits

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ɪnˈkriːs ˈdaɪətɛri ˈfaɪbər/
phr.
tăng cường chất xơ trong chế độ ăn
It's important to increase dietary fiber for better digestion.
Việc tăng cường chất xơ trong chế độ ăn là quan trọng cho tiêu hóa tốt hơn.
Chi tiết
Increasing dietary fiber can help prevent various diseases.Tăng cường chất xơ có thể giúp ngăn ngừa nhiều bệnh tật.
Đồng nghĩaboost dietary fiberenhance fiber intake
Cụm hay dùngincrease fiber intakeincrease fiber content
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực dinh dưỡng.
—
/ˈfɑloʊ ə nuˈtrɪʃən plæn/
phr.
theo dõi kế hoạch dinh dưỡng
It's important to follow a nutrition plan for weight loss.
Điều quan trọng là theo dõi kế hoạch dinh dưỡng để giảm cân.
Chi tiết
I need to follow a nutrition plan to stay healthy.Tôi cần theo dõi kế hoạch dinh dưỡng để giữ sức khỏe.
Đồng nghĩaadhere to a dietstick to a nutrition plan
Cụm hay dùngfollow a balanced dietfollow dietary guidelines
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.
—
phr.
cung cấp chất dinh dưỡng thiết yếu
Fruits and vegetables provide essential nutrients.
Trái cây và rau củ cung cấp chất dinh dưỡng thiết yếu.
Chi tiết
It's important to provide essential nutrients in your diet.Điều quan trọng là cung cấp chất dinh dưỡng thiết yếu trong chế độ ăn uống.
Đồng nghĩasupply vital nutrientsoffer necessary nutrients
Cụm hay dùngprovide balanced nutritionprovide dietary essentials
Thường dùng khi nói về dinh dưỡng và sức khỏe.
—
/ɪmˈpruːv ˈoʊ.vər.ɔːl hɛlθ/
phr.
cải thiện sức khỏe tổng thể
Regular exercise can improve overall health significantly.
Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tổng thể một cách đáng kể.
Chi tiết
Eating well helps to improve overall health.Ăn uống hợp lý giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩaenhance overall healthboost general health
Cụm hay dùngimprove physical healthimprove mental health
Liên quan đến sức khỏe và lối sống.
—
/ɪnˈhæns mɛtəˈbɑtɪk reɪt/
phr.
tăng cường tỷ lệ trao đổi chất
Exercise can enhance metabolic rate significantly.
Tập thể dục có thể tăng cường tỷ lệ trao đổi chất một cách đáng kể.
Chi tiết
Drinking water can also enhance metabolic rate.Uống nước cũng có thể tăng cường tỷ lệ trao đổi chất.
Đồng nghĩaboost metabolic rateincrease metabolism
Cụm hay dùngboost metabolic rateenhance weight loss
Cụm từ thường dùng trong các bài viết về dinh dưỡng.
—
phr.
thúc đẩy sức khỏe đường ruột
Probiotics can promote gut health effectively.
Probiotics có thể thúc đẩy sức khỏe đường ruột một cách hiệu quả.
Chi tiết
Eating fiber-rich foods promotes gut health.Ăn thực phẩm giàu chất xơ thúc đẩy sức khỏe đường ruột.
Đồng nghĩasupport digestive healthenhance gut wellness
Cụm hay dùngpromote digestive healthpromote gut balance
Dùng khi nói về dinh dưỡng và sức khỏe tiêu hóa.
—
/ɪnˈkɜːr.ɪdʒ haɪˈdreɪ.ʃən/
phr.
khuyến khích uống nước
Teachers encourage hydration during school hours.
Giáo viên khuyến khích uống nước trong giờ học.
Chi tiết
It's essential to encourage hydration in hot weather.Việc khuyến khích uống nước trong thời tiết nóng là rất cần thiết.
Đồng nghĩapromote hydrationadvocate for hydration
Cụm hay dùngencourage proper hydrationencourage regular hydration
Liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng.
—
/ˈlɪmɪt ˈsætʃəreɪtɪd fæts/
phr.
hạn chế chất béo bão hòa
It's important to limit saturated fats for better heart health.
Hạn chế chất béo bão hòa là quan trọng cho sức khỏe tim mạch tốt hơn.
Chi tiết
Doctors recommend limiting saturated fats to lower cholesterol.Bác sĩ khuyên nên hạn chế chất béo bão hòa để giảm cholesterol.
Đồng nghĩareduce saturated fatscut down on saturated fats
Cụm hay dùnglimit sugar intakelimit processed foods
Cách sử dụng phổ biến trong chế độ ăn uống.
—
/prəˈvaɪd ˈdaɪəˌtɛri ˈɡaɪdlaɪnz/
phr.
cung cấp hướng dẫn dinh dưỡng
Nutritionists provide dietary guidelines for balanced meals.
Chuyên gia dinh dưỡng cung cấp hướng dẫn dinh dưỡng cho bữa ăn cân bằng.
Chi tiết
Schools should provide dietary guidelines for students.Các trường học nên cung cấp hướng dẫn dinh dưỡng cho học sinh.
Đồng nghĩaoffer dietary advicegive nutrition guidelines
Cụm hay dùngprovide meal plansoffer nutritional advice
Cụm từ này thường xuất hiện trong tài liệu sức khỏe.
—
phr.
đạt được sự cân bằng dinh dưỡng
It's essential to achieve nutritional balance for good health.
Việc đạt được sự cân bằng dinh dưỡng là cần thiết cho sức khỏe tốt.
Chi tiết
Achieving nutritional balance helps prevent diseases.Đạt được sự cân bằng dinh dưỡng giúp ngăn ngừa bệnh tật.
Đồng nghĩamaintain nutritional balanceensure balanced diet
Cụm hay dùngachieve dietary balanceachieve health balance
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về dinh dưỡng.
—
/ˈmɒn.ɪ.tər fuːd ˈɪn.teɪk/
phr.
theo dõi lượng thức ăn tiêu thụ
It's helpful to monitor food intake for weight management.
Theo dõi lượng thức ăn tiêu thụ rất hữu ích cho việc quản lý cân nặng.
Chi tiết
Many apps can help you monitor food intake.Nhiều ứng dụng có thể giúp bạn theo dõi lượng thức ăn tiêu thụ.
Đồng nghĩatrack food consumptionrecord food intake
Cụm hay dùngmonitor daily food intakemonitor caloric intake
Thường dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng và sức khỏe.
—
/ˈfɔstər ˈhɛlθi rɪˈleɪʃənʃɪps wɪð fud/
phr.
thúc đẩy mối quan hệ lành mạnh với thực phẩm
It's important to foster healthy relationships with food.
Điều quan trọng là thúc đẩy mối quan hệ lành mạnh với thực phẩm.
Chi tiết
Parents should foster healthy relationships with food in their children.Cha mẹ nên thúc đẩy mối quan hệ lành mạnh với thực phẩm cho trẻ em.
Đồng nghĩaencourage positive eating habitspromote healthy eating
Cụm hay dùngbuild healthy relationshipsdevelop positive attitudes towards food
Thường được nhắc đến trong các chương trình giáo dục dinh dưỡng.
—
/prəˈmoʊt njuˈtrɪʃənəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
phr.
thúc đẩy giáo dục dinh dưỡng
Schools should promote nutritional education for students.
Các trường học nên thúc đẩy giáo dục dinh dưỡng cho học sinh.
Chi tiết
Programs can promote nutritional education in communities.Các chương trình có thể thúc đẩy giáo dục dinh dưỡng trong cộng đồng.
Đồng nghĩaencourage dietary educationsupport nutrition awareness
Cụm hay dùngeffective nutritional educationcommunity nutritional education
Giáo dục dinh dưỡng rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
—
phr.
đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng
A healthy diet should satisfy nutritional needs.
Một chế độ ăn uống lành mạnh nên đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng.
Chi tiết
Sufficient protein is necessary to satisfy nutritional needs.Protein đủ lượng là cần thiết để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng.
Đồng nghĩameet dietary needsfulfill nutritional requirements
Cụm hay dùngsatisfy dietary requirementssatisfy health needs
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh dinh dưỡng.
—
/əˈvɔɪd fæd daɪ.əts/
phr.
tránh các chế độ ăn kiêng không bền vững
It's wise to avoid fad diets that promise quick results.
Thật khôn ngoan khi tránh các chế độ ăn kiêng không bền vững hứa hẹn kết quả nhanh chóng.
Chi tiết
Health experts advise people to avoid fad diets.Các chuyên gia sức khỏe khuyên mọi người nên tránh các chế độ ăn kiêng không bền vững.
Đồng nghĩasteer clear of fad dietsshun fad diets
Cụm hay dùngavoid extreme dietsavoid unhealthy diets
Liên quan đến dinh dưỡng và sức khỏe.
—
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈrɛgjələr miːlz/
phr.
khuyến khích bữa ăn đều đặn
Parents should encourage regular meals for their children.
Phụ huynh nên khuyến khích bữa ăn đều đặn cho trẻ em.
Chi tiết
Encouraging regular meals can improve digestion.Khuyến khích bữa ăn đều đặn có thể cải thiện tiêu hóa.
Đồng nghĩapromote consistent meals
Cụm hay dùngencourage healthy eatingencourage physical activity
Cách này giúp duy trì sức khỏe tốt.
—
/vælju ˌnʊˈtrɪʃənəl daɪˈvɜrsɪti/
phr.
đánh giá sự đa dạng dinh dưỡng
We should value nutritional diversity in our diets.
Chúng ta nên đánh giá sự đa dạng dinh dưỡng trong chế độ ăn uống của mình.
Chi tiết
Valuing nutritional diversity can lead to better health.Đánh giá sự đa dạng dinh dưỡng có thể dẫn đến sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩaappreciate nutritional varietyrecognize nutrient diversity
Cụm hay dùngpromote dietary diversityencourage varied diets
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu dinh dưỡng.
—
/ˈɪntɪˌɡreɪt ˈhɛlθi snæks/
phr.
kết hợp đồ ăn nhẹ lành mạnh
We should integrate healthy snacks into our daily routines.
Chúng ta nên kết hợp đồ ăn nhẹ lành mạnh vào thói quen hàng ngày.
Chi tiết
Parents can integrate healthy snacks for their children.Phụ huynh có thể kết hợp đồ ăn nhẹ lành mạnh cho trẻ em.
Đồng nghĩaincorporate nutritious snacksadd healthy snacks
Cụm hay dùngintegrate snacks into mealshealthy snack options
Đồ ăn nhẹ lành mạnh giúp duy trì năng lượng.
—
/ɪnˈkriːs ˈproʊtiːn kənˈsʌmpʃən/
phr.
tăng cường tiêu thụ protein
Bodybuilders often increase protein consumption for muscle growth.
Người tập thể hình thường tăng cường tiêu thụ protein để phát triển cơ bắp.
Chi tiết
You should increase protein consumption if you want to feel fuller.Bạn nên tăng cường tiêu thụ protein nếu muốn cảm thấy no hơn.
Đồng nghĩaboost protein intakeraise protein levels
Cụm hay dùngincrease calorie intakeincrease fiber consumption
Protein cần thiết cho sự phát triển cơ thể.
—
/ˈbælənce ˈkæləri ˈɪnteɪk/
phr.
cân bằng lượng calo tiêu thụ
To maintain weight, you need to balance calorie intake.
Để duy trì cân nặng, bạn cần cân bằng lượng calo tiêu thụ.
Chi tiết
Balancing calorie intake is crucial for weight management.Cân bằng lượng calo tiêu thụ rất quan trọng cho việc quản lý cân nặng.
Đồng nghĩamanage calorie intakecontrol calorie consumption
Cụm hay dùngbalance nutrient intakebalance food portions
Cân bằng calo giúp duy trì sức khỏe ổn định.
—
/ɪnˈhæns ˈnjuːtrɪənt əbˈzɔːrpʃən/
phr.
tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng
Certain foods can enhance nutrient absorption in the body.
Một số thực phẩm có thể tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng trong cơ thể.
Chi tiết
Cooking methods can affect how we enhance nutrient absorption.Phương pháp nấu ăn có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng.
Đồng nghĩaimprove nutrient uptakeboost nutrient absorption
Cụm hay dùngenhance dietary intakeenhance digestive health
Các thực phẩm tươi sống thường giúp hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn.
—
/kənˈsuːm ˈbælənst miːlz/
phr.
tiêu thụ bữa ăn cân bằng
Try to consume balanced meals for better health.
Cố gắng tiêu thụ bữa ăn cân bằng để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiết
It's essential to consume balanced meals every day.Việc tiêu thụ bữa ăn cân bằng mỗi ngày là rất cần thiết.
Đồng nghĩaeat balanced mealshave balanced meals
Cụm hay dùngconsume healthy snacksconsume nutritious foods
Bữa ăn cân bằng cung cấp đủ dinh dưỡng cho cơ thể.
—
/əˈvɔɪd ʌnˈhɛlθi fæts/
phr.
tránh chất béo không lành mạnh
It's important to avoid unhealthy fats in your diet.
Điều quan trọng là tránh chất béo không lành mạnh trong chế độ ăn uống của bạn.
Chi tiết
Many people try to avoid unhealthy fats for better health.Nhiều người cố gắng tránh chất béo không lành mạnh để có sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩasteer clear of unhealthy fatseliminate unhealthy fats
Cụm hay dùngavoid trans fatsavoid saturated fats
Chất béo không lành mạnh có thể gây hại cho sức khỏe.
—
/ˈstʌdi ˈdaɪətəri ˈhæbɪts/
phr.
nghiên cứu thói quen ăn uống
Researchers study dietary habits to understand nutrition better.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu thói quen ăn uống để hiểu rõ hơn về dinh dưỡng.
Chi tiết
It's important to study dietary habits for public health.Việc nghiên cứu thói quen ăn uống là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩaanalyze eating habitsexamine dietary patterns
Cụm hay dùngstudy eating behaviorsstudy nutrition trends
Nghiên cứu thói quen ăn uống giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng.
—
/ɪˈvæljueɪt ˈdaɪətəri tʃɔɪsɪz/
phr.
đánh giá sự lựa chọn thực phẩm
Nutritionists evaluate dietary choices to provide better guidance.
Các chuyên gia dinh dưỡng đánh giá sự lựa chọn thực phẩm để cung cấp hướng dẫn tốt hơn.
Chi tiết
You should evaluate dietary choices to improve your health.Bạn nên đánh giá sự lựa chọn thực phẩm để cải thiện sức khỏe của mình.
Đồng nghĩaassess food choicesreview dietary selections
Cụm hay dùngevaluate nutritional needsevaluate health outcomes
Đánh giá sự lựa chọn thực phẩm giúp cải thiện dinh dưỡng cá nhân.
—
/səˈpɔːrt ˈdaɪətəri tʃeɪndʒɪz/
phr.
hỗ trợ thay đổi chế độ ăn uống
Programs should support dietary changes for better health outcomes.
Các chương trình nên hỗ trợ thay đổi chế độ ăn uống để có kết quả sức khỏe tốt hơn.
Chi tiết
Health professionals can support dietary changes effectively.Các chuyên gia sức khỏe có thể hỗ trợ thay đổi chế độ ăn uống một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaassist dietary modificationsfacilitate food changes
Cụm hay dùngsupport healthy lifestylessupport nutrition education
Hỗ trợ thay đổi chế độ ăn uống giúp cải thiện sức khỏe cá nhân.
—
/tʃuːz ˈnjuːtrɪənt dɛns fuːdz/
phr.
chọn thực phẩm giàu dinh dưỡng
Choosing nutrient-dense foods is essential for a healthy diet.
Chọn thực phẩm giàu dinh dưỡng là rất cần thiết cho chế độ ăn uống lành mạnh.
Chi tiết
Nutritionists advise to choose nutrient-dense foods for better health.Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên chọn thực phẩm giàu dinh dưỡng để có sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩaselect nutrient-rich foodsopt for nutrient-dense options
Cụm hay dùngchoose healthy optionschoose whole foods
Thực phẩm giàu dinh dưỡng giúp cung cấp năng lượng và sức khỏe.
—
/ˈædvəkeɪt fɔːr ˈhɛlθiər tʃɔɪsɪz/
phr.
ủng hộ các lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn
We need to advocate for healthier choices in schools.
Chúng ta cần ủng hộ các lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn trong trường học.
Chi tiết
Advocating for healthier choices can improve community health.Việc ủng hộ các lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩapromote healthier optionssupport better food choices
Cụm hay dùngadvocate for nutrition educationadvocate for healthy lifestyles
Việc ủng hộ lựa chọn thực phẩm lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng.
—
/ˈɪntɪɡreɪt njuˈtrɪʃən ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
phr.
tích hợp giáo dục dinh dưỡng
Schools should integrate nutrition education into their curriculum.
Các trường học nên tích hợp giáo dục dinh dưỡng vào chương trình học.
Chi tiết
Integrating nutrition education helps students make better choices.Tích hợp giáo dục dinh dưỡng giúp học sinh đưa ra lựa chọn tốt hơn.
Đồng nghĩaincorporate nutrition educationembed nutrition information
Cụm hay dùngintegrate healthy habitsintegrate wellness programs
Giáo dục dinh dưỡng rất quan trọng cho thế hệ trẻ.
—
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈbælənst njuˈtrɪʃən/
phr.
khuyến khích dinh dưỡng cân bằng
Health programs should encourage balanced nutrition for everyone.
Các chương trình sức khỏe nên khuyến khích dinh dưỡng cân bằng cho mọi người.
Chi tiết
Encouraging balanced nutrition is key to preventing diseases.Khuyến khích dinh dưỡng cân bằng là chìa khóa để ngăn ngừa bệnh tật.
Đồng nghĩapromote balanced dietadvocate for balanced nutrition
Cụm hay dùngencourage healthy eatingencourage nutritional awareness
Dinh dưỡng cân bằng giúp bảo vệ sức khỏe lâu dài.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...