Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹ ›

10. Healthcare Systems & Access

20 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
phr.
khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế
Access to healthcare is a basic human right.
Tiếp cận dịch vụ y tế là một quyền cơ bản của con người.
Chi tiết
Many people in poverty lack access to healthcare.Nhiều người sống trong nghèo đói không có quyền tiếp cận dịch vụ y tế.
Đồng nghĩahealthcare availabilitymedical access
Cụm hay dùngimprove access to healthcareensure access to healthcare
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng.
—
/hɛlθ ɪnˈʃʊərəns/
n
bảo hiểm y tế
Health insurance is essential for covering medical expenses.
Bảo hiểm y tế là cần thiết để chi trả chi phí y tế.
—
/ˈpraɪməri kɛə/
n
chăm sóc sức khỏe ban đầu
Primary care providers are often the first point of contact.
Nhà cung cấp chăm sóc sức khỏe ban đầu thường là điểm liên lạc đầu tiên.
—
/hɛlθ dɪsˈpærɪti/
n
sự chênh lệch về sức khỏe
Health disparities can affect vulnerable populations.
Sự chênh lệch về sức khỏe có thể ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương.
—
/ˈmɛdɪkəl ˈtriːtmənt/
n
điều trị y tế
Access to medical treatment is crucial for recovery.
Tiếp cận điều trị y tế là rất quan trọng cho việc hồi phục.
—
/ˈhɛlθkeə prəˈvaɪdə/
n
nhà cung cấp dịch vụ y tế
Choosing the right healthcare provider can improve outcomes.
Chọn nhà cung cấp dịch vụ y tế phù hợp có thể cải thiện kết quả.
—
/ˈpeɪʃənt kɛə/
n
chăm sóc bệnh nhân
Patient care should always be the top priority.
Chăm sóc bệnh nhân luôn nên là ưu tiên hàng đầu.
—
/hɛlθ ˈpɒlɪsi/
n
chính sách y tế
Health policy plays a vital role in shaping healthcare systems.
Chính sách y tế đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hệ thống chăm sóc sức khỏe.
—
/ˈmɛdɪkəl ˈæksɛs/
phr
tiếp cận y tế
Improving medical access is essential for community health.
Cải thiện tiếp cận y tế là cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.
—
/ˈkrɒnɪk ˈɪlnəs/
n
bệnh mãn tính
Chronic illness requires ongoing medical attention.
Bệnh mãn tính cần sự chăm sóc y tế liên tục.
—
/ˈhɛlθkeə ˈɛkwɪti/
n
công bằng trong chăm sóc sức khỏe
Healthcare equity ensures everyone has access to necessary services.
Công bằng trong chăm sóc sức khỏe đảm bảo mọi người đều có quyền tiếp cận dịch vụ cần thiết.
—
/ˈpeɪʃənt raɪts/
n
quyền lợi của bệnh nhân
Understanding patient rights is important for effective healthcare.
Hiểu biết về quyền lợi của bệnh nhân là quan trọng cho việc chăm sóc sức khỏe hiệu quả.
—
/ˌtɔːk ˈʃɒp/
idiom
nói chuyện công việc (bàn chuyện nghề nghiệp lúc lẽ ra để thư giãn)
Let's not talk shop at dinner — leave work at the office.
Bữa tối đừng bàn chuyện công việc nữa — để việc ở cơ quan thôi.
Chi tiết
Bàn chuyện công việc trong lúc lẽ ra để nghỉ ngơi; thường mang ý phàn nàn.
—
/ˈtɔːkɪŋ pɔɪnt/
n. phr.
đề tài bàn tán (chủ đề mà ai cũng muốn nói tới)
The new bridge has become a real talking point in our neighbourhood.
Cây cầu mới thành đề tài bàn tán khắp khu phố tớ.
Chi tiết
Chủ đề nóng, ai cũng muốn nói tới; là danh từ đếm được.
—
/ˌɡɪv ˈsʌmwʌn ə ˈtɔːkɪŋ tuː/
idiom
mắng cho một trận, dạy cho một bài (khiển trách ai)
The coach gave the players a talking-to after they turned up late.
Huấn luyện viên mắng cho các cầu thủ một trận vì đến muộn.
Chi tiết
a talking-to (danh từ) = một lần bị khiển trách; thường về lỗi không quá nghiêm trọng.
—
/ˌspiːk jə ˈmaɪnd/
idiom
nói thẳng suy nghĩ (nói đúng điều mình nghĩ)
At the meeting she wasn't afraid to speak her mind.
Trong buổi họp, cô ấy chẳng ngại nói thẳng suy nghĩ.
Chi tiết
Nói thật lòng, thẳng thắn; sở hữu đổi theo chủ ngữ: speak my/his/her mind.
—
/ˌræp ˈʌp/
phr. v.
kết thúc, khép lại (hoàn tất một cuộc họp/thảo luận)
Let's wrap up the meeting; we've covered everything.
Mình khép lại cuộc họp thôi; đã bàn hết mọi thứ rồi.
Chi tiết
Kết thúc một sự việc, nhất là họp/thảo luận; cũng có nghĩa "gói (quà)".
—
/ˌtɔːk ˈsens/
v. phr.
nói có lý (nói những điều thông minh, hợp lý)
For once he was talking sense about how to save money.
Lần này thì anh ấy nói có lý về chuyện tiết kiệm tiền.
Chi tiết
Đồng nghĩamake sense
Trái nghĩa talk rubbish/nonsense; nói điều hợp lý, đáng nghe.
—
/in'ʃuərəns/
n
Bảo hiểm
It's important to have health insurance in case of unexpected medical expenses.
Thật quan trọng khi có bảo hiểm sức khỏe trong trường hợp có chi phí y tế bất ngờ.
Chi tiết
He bought insurance for his new car.Anh ấy đã mua bảo hiểm cho chiếc xe mới của mình.
Đồng nghĩacoverageprotection
Cụm hay dùnghealth insurancecar insurancelife insurance
Họ từinsure (v)insured (adj)
Bảo hiểm rất quan trọng trong cuộc sống.
—
/ˈaʊtkʌm/
n
kết quả
The outcome of the experiment surprised researchers.
Kết quả của thí nghiệm khiến các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
Chi tiết
The outcome of the experiment was surprising.Kết quả của thí nghiệm thật bất ngờ.
Đồng nghĩaresultconsequence
Cụm hay dùngfinal outcomepositive outcomeoutcome measure
Họ từoutcomes (n)
Dùng để chỉ kết quả cuối cùng.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...