Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹ ›

83. Common Verbs B2 – 2

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/kənˈsɪdɚ/
v.
xem xét, cân nhắc nghiêm túc
The board is considering several cost-cutting measures.
Hội đồng đang xem xét một số biện pháp cắt giảm chi phí.
Chi tiết
Please consider all options before making a decision.Hãy xem xét tất cả các phương án trước khi đưa ra quyết định.
Đồng nghĩaexamineweighcontemplatethink about
Cụm hay dùngconsider optionsconsider the implicationsconsider doing
Họ từconsideration (n.) sự xem xétconsiderable (adj.) đáng kểconsiderably (adv.) đáng kể
take into consideration = tính đến, cân nhắc — collocation rất hay gặp trong email và hội thoại TOEIC.
—
/dʒʌdʒ/
v.
phán xét, đánh giá dựa trên thông tin
It is too early to judge the success of the campaign.
Còn quá sớm để đánh giá thành công của chiến dịch.
Chi tiết
She was judged to be the most qualified candidate.Cô ấy được đánh giá là ứng viên có năng lực nhất.
Đồng nghĩaassessevaluateappraisegauge
Cụm hay dùngjudge byjudge the effectiveness ofbe judged on
Họ từjudgment (n.) sự phán xétjudgmental (adj.) hay phán xét
Don't judge a book by its cover — câu thành ngữ phổ biến; 'judgment call' = quyết định dựa trên đánh giá cá nhân.
—
/prɪˈdɪkt/
v.
dự đoán, tiên đoán kết quả tương lai
Economists predict a slowdown in consumer spending.
Các nhà kinh tế dự đoán sự chậm lại trong chi tiêu tiêu dùng.
Chi tiết
It is difficult to predict how markets will respond.Rất khó để dự đoán thị trường sẽ phản ứng như thế nào.
Đồng nghĩaforecastprojectanticipateforesee
Cụm hay dùngpredict a trendpredict the outcomeaccurately predict
Họ từprediction (n.) dự đoánpredictable (adj.) có thể dự đoánunpredictable (adj.) khó lường
predict = cụ thể hơn anticipate; forecast thường dùng với số liệu; project thường trong tài chính.
—
/ˌʌn.dɚˈteɪk/
v.
đảm nhận, tiến hành
The firm undertook a major restructuring.
Công ty đã tiến hành một cuộc tái cơ cấu lớn.
Chi tiết
She undertook the project alone.Cô ấy đảm nhận dự án một mình.
Đồng nghĩaconductcarry out
Cụm hay dùngundertake a projectundertake researchundertake a task
Họ từundertaking (n.) việc đảm nhận
Trang trọng. Bất quy tắc: undertake → undertook → undertaken.
—
/pɚˈfɔːrm/
v.
thực hiện (chức năng, nhiệm vụ); biểu diễn
The software performs several automated checks daily.
Phần mềm thực hiện nhiều kiểm tra tự động mỗi ngày.
Chi tiết
Staff performed their duties without supervision.Nhân viên đã thực hiện nhiệm vụ mà không cần giám sát.
Đồng nghĩacarry outexecuteconduct
Cụm hay dùngperform a taskperform a functionperform wellperform a checkperform an audit
Họ từperformance (n.) hiệu suất; performer (n.) người thực hiện
'Perform well/poorly' = đánh giá hiệu suất — cực phổ biến trong TOEIC Part 4 & 7.
—
/pɚˈsuː/
v.
theo đuổi, tiếp tục theo đuổi (mục tiêu, cơ hội)
The company pursued new markets in Southeast Asia.
Công ty theo đuổi các thị trường mới ở Đông Nam Á.
Chi tiết
He decided to pursue a career in finance.Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính.
Đồng nghĩaseekchasefollowstrive for
Cụm hay dùngpursue a goalpursue a strategypursue an opportunitypursue a career
Họ từpursuit (n.) sự theo đuổi
Pursue nhấn mạnh HÀNH TRÌNH dài hạn, không chỉ kết quả — khác 'achieve' là đã đạt được.
—
/ˌker.i ˈaʊt/
v.
thực hiện, tiến hành (theo kế hoạch)
The team carried out the audit on schedule.
Nhóm đã thực hiện cuộc kiểm toán đúng tiến độ.
Chi tiết
Technicians carried out routine maintenance overnight.Các kỹ thuật viên đã tiến hành bảo trì định kỳ qua đêm.
Đồng nghĩaperformexecuteconduct
Cụm hay dùngcarry out a plancarry out repairscarry out an investigationcarry out instructions
Họ từcarry-out (adj./n.) mang đi (thức ăn) — nghĩa khác
Phrasal verb nhưng cực formal trong văn bản — không phải informal. Hay gặp trong TOEIC Part 7.
—
/ˌriː.ɪnˈfɔːrs/
v.
củng cố, tăng cường (ý tưởng, hành vi)
Regular feedback reinforces good work habits.
Phản hồi thường xuyên củng cố thói quen làm việc tốt.
Chi tiết
The data reinforces the need for policy changes.Dữ liệu củng cố sự cần thiết phải thay đổi chính sách.
Đồng nghĩastrengthensupportfortify
Cụm hay dùngreinforce a messagereinforce behaviorreinforce the brand
Họ từreinforcement (n.) sự củng cốreinforced (adj.) được củng cố
Khác bolster: reinforce nhấn vào việc làm mạnh thêm cái đã có.
—
/ˈæd.və.keɪt/
v.
ủng hộ, vận động (công khai)
She advocates flexible working arrangements for all staff.
Cô ấy vận động cho chế độ làm việc linh hoạt cho toàn bộ nhân viên.
Chi tiết
The report advocates investing more in renewable energy.Báo cáo ủng hộ đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩapromotechampionsupport
Cụm hay dùngadvocate for changeadvocate a policystrongly advocate
Họ từadvocate (n.) người ủng hộadvocacy (n.) sự vận động
Khi dùng như động từ: advocate + V-ing hoặc advocate for + danh từ.
—
/səˈsteɪn/
v.
duy trì, giữ vững (liên tục)
The company must sustain its growth over the next decade.
Công ty phải duy trì tăng trưởng trong thập kỷ tới.
Chi tiết
Continuous training helps sustain employee performance.Đào tạo liên tục giúp duy trì hiệu suất của nhân viên.
Đồng nghĩamaintainupholdpreserve
Cụm hay dùngsustain growthsustain momentumsustain competitive advantage
Họ từsustainable (adj.) bền vữngsustainability (n.) tính bền vững
Sustainable là từ phổ biến TOEIC — nắm gốc sustain để nhận ngay.
—
/ɪmˈpaʊ.ər/
v.
trao quyền, giúp ai tự chủ
The platform empowers employees to manage their own schedules.
Nền tảng trao quyền cho nhân viên tự quản lý lịch của mình.
Chi tiết
Training empowers staff to handle complex client queries.Đào tạo giúp nhân viên tự chủ giải quyết các thắc mắc phức tạp của khách hàng.
Đồng nghĩaenableauthorizeequip
Cụm hay dùngempower employeesempower communitiesfeel empowered
Họ từempowerment (n.) sự trao quyềnempowered (adj.) được trao quyền
Nhấn vào việc cho người khác khả năng TỰ LÀM — không chỉ giúp đỡ.
—
/ˈkʌl.tɪ.veɪt/
v.
vun đắp, phát triển (mối quan hệ/kỹ năng)
Managers must cultivate strong relationships with clients.
Quản lý phải vun đắp mối quan hệ bền chặt với khách hàng.
Chi tiết
She cultivated a reputation for decisive leadership.Cô ấy xây dựng danh tiếng về phong cách lãnh đạo quyết đoán.
Đồng nghĩadevelopnurturebuild
Cụm hay dùngcultivate relationshipscultivate talentcultivate a culture
Họ từcultivation (n.) sự vun đắp
Ẩn dụ nông nghiệp: chăm sóc dài hạn — đừng dùng cho kết quả tức thì.
—
/ɪˈkwɪp/
v.
trang bị (kỹ năng/công cụ) cho ai
The workshop equips participants with negotiation skills.
Hội thảo trang bị cho người tham gia kỹ năng đàm phán.
Chi tiết
New tools equip the team to handle larger workloads efficiently.Công cụ mới trang bị cho nhóm khả năng xử lý khối lượng công việc lớn hơn một cách hiệu quả.
Đồng nghĩapreparearmenable
Cụm hay dùngequip with skillsequip staffwell-equipped to handle
Họ từequipment (n.) trang thiết bịequipped (adj.) được trang bị
Equip + with + noun: equip employees with the necessary tools.
—
/ɪˈneɪ.bəl/
v.
cho phép, tạo khả năng thực hiện điều gì
Cloud computing enables teams to collaborate from anywhere.
Điện toán đám mây tạo điều kiện cho các nhóm hợp tác từ bất cứ đâu.
Chi tiết
The grant enabled the nonprofit to expand its programs.Khoản tài trợ đã cho phép tổ chức phi lợi nhuận mở rộng các chương trình.
Đồng nghĩaallowempowerfacilitate
Cụm hay dùngenable accessenable growthtechnology-enabled
Họ từenabler (n.) nhân tố tạo điều kiện
Enable + object + to-infinitive: enable users to do more. Rất phổ biến TOEIC Part 7.
—
/ʌpˈhoʊld/
v.
duy trì, giữ vững (nguyên tắc/tiêu chuẩn)
All staff are expected to uphold the company's ethical standards.
Tất cả nhân viên được kỳ vọng duy trì các tiêu chuẩn đạo đức của công ty.
Chi tiết
The ruling upheld the original contract terms.Phán quyết giữ nguyên các điều khoản hợp đồng ban đầu.
Đồng nghĩamaintainsustaindefend
Cụm hay dùnguphold valuesuphold a decisionuphold standards
Họ từupholding (n.) việc duy trì
Mang sắc thái chủ động bảo vệ — thường gặp trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức.
—
/ˈtæk.əl/
v.
đối mặt và giải quyết (vấn đề khó)
Management must tackle the inefficiency head-on.
Ban quản lý phải trực tiếp đối mặt với sự kém hiệu quả.
Chi tiết
The team tackled the backlog over the weekend.Nhóm đã xử lý tồn đọng công việc trong cuối tuần.
Đồng nghĩaaddressconfronthandle
Cụm hay dùngtackle a problemtackle the issuetackle challengestackle inefficiency
Họ từtackler (n.) người xử lý
Năng động hơn 'address' — hàm ý chủ động, quyết tâm xử lý.
—
/ˈmɪn.ə.maɪz/
v.
giảm thiểu đến mức thấp nhất
Automation minimizes human error in data entry.
Tự động hóa giảm thiểu lỗi của con người trong nhập dữ liệu.
Chi tiết
The firm minimizes costs by outsourcing logistics.Công ty giảm thiểu chi phí bằng cách thuê ngoài logistics.
Đồng nghĩareducemitigatecurtaillimit
Cụm hay dùngminimize costsminimize riskminimize disruptionminimize waste
Họ từminimization (n.) sự giảm thiểuminimal (adj.) tối thiểu
Dùng rộng hơn mitigate — phù hợp với costs/disruption/waste không chỉ risk.
—
/ˌoʊ.vɚˈkʌm/
v.
vượt qua, khắc phục (khó khăn, trở ngại)
The startup overcame early funding challenges successfully.
Công ty khởi nghiệp đã vượt qua những thách thức tài chính ban đầu.
Chi tiết
Persistence helps teams overcome unexpected obstacles.Sự kiên trì giúp các nhóm vượt qua những trở ngại bất ngờ.
Đồng nghĩasurmountconquerprevail overget past
Cụm hay dùngovercome obstaclesovercome challengesovercome resistanceovercome barriers
Họ từinsurmountable (adj.) không thể vượt qua
Mang hàm ý thành công sau nỗ lực — khác 'resolve' (xử lý kỹ thuật). Hay dùng trong ngữ cảnh kể chuyện kinh doanh.
—
/ˌdiːˈes.kə.leɪt/
v.
hạ nhiệt, giảm căng thẳng (xung đột)
The manager deescalated the argument between colleagues calmly.
Người quản lý đã bình tĩnh hạ nhiệt cuộc tranh cãi giữa các đồng nghiệp.
Chi tiết
Good listening skills help deescalate client complaints effectively.Kỹ năng lắng nghe tốt giúp hạ nhiệt phàn nàn của khách hàng hiệu quả.
Đồng nghĩacalmdefusemoderatereduce tensions
Cụm hay dùngdeescalate a conflictdeescalate tensionsdeescalate the situationdeescalate complaints
Họ từde-escalation (n.) sự hạ nhiệtescalate (v.) leo thang
Cặp với 'escalate' — học cùng nhau. Dùng trong huấn luyện customer service và quản lý xung đột.
—
/ˌɪn.tɚˈviːn/
v.
can thiệp, xen vào (để ngăn chặn hoặc giải quyết)
The regulator intervened to prevent an unfair monopoly.
Cơ quan quản lý đã can thiệp để ngăn chặn độc quyền không công bằng.
Chi tiết
HR intervened when workplace tension became unmanageable.Nhân sự can thiệp khi căng thẳng tại nơi làm việc trở nên không thể kiểm soát.
Đồng nghĩaintercedestep inmediateinvolve oneself
Cụm hay dùngintervene in a disputeintervene on behalf ofintervene to preventearly intervention
Họ từintervention (n.) sự can thiệpinterventionist (adj.) ủng hộ can thiệp
Có thể là tích cực (cứu trợ) hoặc tiêu cực (xen vào không cần) — ngữ cảnh quyết định hàm ý.
—
/ˌdiːˈfjuːz/
v.
hóa giải, làm dịu (tình huống căng thẳng)
The supervisor defused the conflict with a calm tone.
Người giám sát đã hóa giải xung đột bằng giọng điệu bình tĩnh.
Chi tiết
Transparent communication helps defuse employee uncertainty.Giao tiếp minh bạch giúp hóa giải sự bất an của nhân viên.
Đồng nghĩadeescalatecalmneutralizediffuse tension
Cụm hay dùngdefuse tensiondefuse a situationdefuse conflictdefuse a crisis
Họ từdefusion (n.) sự hóa giải (ít dùng)
Hình ảnh tháo ngòi nổ — 'defuse a tense situation' là cụm rất phổ biến trong huấn luyện quản lý.
—
/ˈsteɪ.bɪ.laɪz/
v.
ổn định hóa, làm cho ổn định trở lại
Emergency funding stabilized the company's finances temporarily.
Nguồn tài trợ khẩn cấp đã tạm thời ổn định tài chính của công ty.
Chi tiết
New leadership stabilized the team's morale after layoffs.Lãnh đạo mới đã ổn định tinh thần nhóm sau khi sa thải hàng loạt.
Đồng nghĩasteadynormalizesecureconsolidate
Cụm hay dùngstabilize the marketstabilize financesstabilize operationsstabilize conditions
Họ từstabilization (n.) sự ổn định hóastable (adj.) ổn địnhinstability (n.) sự bất ổn
Thường dùng sau giai đoạn khủng hoảng — hàm ý đưa hệ thống về trạng thái cân bằng.
—
/əˈkwaɪər/
v.
mua lại, thu nạp (kỹ năng/tài sản)
The firm acquired three competitors last year.
Công ty đã mua lại ba đối thủ năm ngoái.
Chi tiết
He acquired fluency through daily practice.Anh ấy đạt được sự trôi chảy qua luyện tập hằng ngày.
Đồng nghĩaobtainprocuresecure
Cụm hay dùngacquire a skillacquire a companyacquire knowledge
Họ từacquisition (n.) việc mua lại/thu nạpacquired (adj.) đã có được
Dùng cho cả 'mua lại doanh nghiệp' lẫn 'tích lũy kỹ năng'. Hay xuất hiện trong Part 7 merger/HR texts.
—
/əˈteɪn/
v.
đạt được (mục tiêu/cấp độ)
The team attained its annual targets.
Nhóm đã đạt các mục tiêu năm.
Chi tiết
She attained a senior position after five years.Cô ấy đạt tới vị trí cấp cao sau năm năm.
Đồng nghĩaachievereachaccomplish
Cụm hay dùngattain a goalattain a levelattain success
Họ từattainment (n.) thành tựuattainable (adj.) có thể đạt được
Trang trọng hơn 'achieve'. Hay đi với goal/target/level trong annual report.
—
/sɪˈkjʊər/
v.
đảm bảo có được, giành được (hợp đồng/tài trợ)
They secured a major contract with the city.
Họ đã giành được hợp đồng lớn với thành phố.
Chi tiết
The startup secured funding from investors.Công ty khởi nghiệp đã đảm bảo nguồn tài trợ từ nhà đầu tư.
Đồng nghĩaobtainacquireclinch
Cụm hay dùngsecure a dealsecure fundingsecure approval
Họ từsecurity (n.) sự an toàn/bảo mậtsecurely (adv.) một cách chắc chắn
Khi dùng như động từ = 'giành chắc được'. Đừng nhầm với tính từ 'secure' = an toàn.
—
/rɪˈtriːv/
v.
truy xuất, lấy lại (thông tin/dữ liệu)
The system retrieved all archived records instantly.
Hệ thống truy xuất tất cả hồ sơ lưu trữ ngay lập tức.
Chi tiết
She retrieved the deleted file from backup.Cô ấy lấy lại tệp đã xóa từ bản sao lưu.
Đồng nghĩarecoverfetchrestore
Cụm hay dùngretrieve dataretrieve informationretrieve a file
Họ từretrieval (n.) việc truy xuấtretrievable (adj.) có thể lấy lại
Thường gặp trong IT/database context ở TOEIC Part 7. Khác 'recover' ở chỗ nhấn mạnh quá trình tìm kiếm và lấy lại.
—
/əbˈteɪn/
v.
đạt được, xin được (chính thức)
Applicants must obtain a work permit beforehand.
Người nộp đơn phải xin giấy phép lao động trước.
Chi tiết
The lab obtained certification from regulators.Phòng thí nghiệm đã được cơ quan quản lý cấp chứng nhận.
Đồng nghĩaacquireprocuresecure
Cụm hay dùngobtain approvalobtain a licenseobtain permission
Họ từobtainable (adj.) có thể đạt được
Trang trọng hơn 'get'. Thường đi với approval/license/permit trong văn bản hành chính TOEIC.
—
/ɪkˈstrækt/
v.
trích xuất, rút ra (dữ liệu/thông tin)
Analysts extracted key insights from the survey data.
Các nhà phân tích trích xuất thông tin quan trọng từ dữ liệu khảo sát.
Chi tiết
The software extracts text from scanned documents.Phần mềm trích xuất văn bản từ tài liệu được quét.
Đồng nghĩaretrievederivepull
Cụm hay dùngextract dataextract informationextract value
Họ từextraction (n.) việc trích xuấtextract (n.) đoạn trích/chiết xuất
Dùng cho dữ liệu/thông tin trong IT/research context. Phân biệt với extract (n.) = đoạn trích.
—
/riːp/
v.
gặt hái (thành quả/lợi ích)
Investors reaped significant returns from the venture.
Nhà đầu tư gặt hái lợi nhuận đáng kể từ liên doanh.
Chi tiết
The policy is beginning to reap long-term rewards.Chính sách đang bắt đầu gặt hái phần thưởng dài hạn.
Đồng nghĩagainharvestobtain
Cụm hay dùngreap benefitsreap rewardsreap profits
Họ từreaper (n.) người thu hoạch
Gốc nghĩa nông nghiệp (gặt lúa); trong kinh doanh thường đi với benefits/rewards/profits. Idiom: 'reap what you sow'.
—
/klɪntʃ/
v.
chốt được (thỏa thuận/chiến thắng)
The sales team clinched the deal at negotiation.
Nhóm bán hàng đã chốt được thỏa thuận tại cuộc đàm phán.
Chi tiết
She clinched the promotion with her final presentation.Cô ấy đã giành được thăng chức nhờ bài thuyết trình cuối.
Đồng nghĩasecuresealfinalize
Cụm hay dùngclinch a dealclinch a contractclinch victory
Họ từclincher (n.) yếu tố quyết định
Mang sắc thái quyết đoán, thường dùng trong sales/negotiation context. 'Clinch a deal' rất phổ biến.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...