Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹ ›

04. Work–Life Balance

25 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈbenɪfɪt/
n
phúc lợi
Health insurance is a key benefit.
Bảo hiểm sức khỏe là một phúc lợi quan trọng.
Chi tiết
This will benefit everyone.Điều này sẽ có lợi cho mọi người.
Đồng nghĩaadvantageprofit
Cụm hay dùngbenefit frommutual benefit
Họ từbeneficial (adj)beneficiary (n)
Động từ 'benefit' không cần giới từ: 'benefit someone'.
—
/ˌkɒmpenˈseɪʃn/
n
tiền lương đền bù
Compensation packages include salary and benefits.
Gói lương đền bù bao gồm lương và phúc lợi.
Chi tiết
She received compensation for her damages.Cô ấy nhận được tiền bồi thường cho thiệt hại.
Đồng nghĩareimbursementpayment
Cụm hay dùngseek compensationfair compensationreceive compensation
Thường liên quan đến bồi thường tài chính.
—
/prəˈmoʊt/
v
thăng chức
She was promoted to manager last year.
Cô ấy được thăng chức quản lý năm ngoái.
Chi tiết
She was promoted to manager.Cô ấy được thăng chức lên quản lý.
Đồng nghĩaencourageadvertise
Cụm hay dùngpromote a productpromote growth
Họ từpromotion (n)promotional (adj)
Khi nói về công việc, dùng 'promote to'.
—
/kʌt ˈkɔːrnərz/
idiom
làm ẩu để tiết kiệm thời gian/tiền bạc; bỏ bớt bước quan trọng
We cannot cut corners on product safety standards.
Chúng ta không thể làm ẩu với các tiêu chuẩn an toàn sản phẩm.
Chi tiết
Cutting corners led to expensive rework later.Làm tắt dẫn đến chi phí làm lại tốn kém về sau.
Đồng nghĩatake shortcutsdo a sloppy job
Cụm hay dùngcut corners on qualitycut corners to save timecut corners in production
Nghĩa đen: cắt góc (đi tắt); nghĩa bóng: bỏ qua bước cần thiết để nhanh hơn hoặc rẻ hơn, thường dẫn đến hậu quả xấu.
—
/ˈbɔːlpɑːrk ˈfɪɡjər/
idiom
con số ước tính, không chính xác
Can you give me a ballpark figure for the renovation?
Bạn có thể cho tôi con số ước tính chi phí cải tạo không?
Chi tiết
The ballpark figure is around fifty thousand dollars.Con số ước lượng là khoảng năm mươi nghìn đô-la.
Đồng nghĩarough estimateapproximate number
Cụm hay dùnggive a ballpark figureballpark figure ofjust a ballparkrough ballpark
Xuất phát từ ước tính số khán giả trong sân bóng chày. Dùng khi chưa có số liệu chính xác; tương đương 'con số tạm tính'.
—
/ɒn ðə seɪm peɪdʒ/
idiom
có cùng hiểu biết, đồng thuận về một vấn đề
Let's meet briefly to make sure we're on the same page.
Hãy gặp nhau nhanh để chắc chắn chúng ta hiểu như nhau.
Chi tiết
After the briefing, the whole team was on the same page.Sau buổi briefing, cả nhóm đã hiểu đồng nhất.
Đồng nghĩain agreementalignedon the same wavelength
Cụm hay dùngget everyone on the same pagemake sure we're on the same pagekeep the team on the same page
Nghĩa đen: đọc cùng một trang sách. Dùng để nói về sự đồng thuận trong công việc — không liên quan đến trang tài liệu cụ thể nào.
—
/əˈhɛd əv ˈskɛdʒuːl/
idiom
trước thời hạn, sớm hơn kế hoạch
The construction project finished two weeks ahead of schedule.
Dự án xây dựng hoàn thành sớm hơn kế hoạch hai tuần.
Chi tiết
Being ahead of schedule gave the team extra time to test.Hoàn thành sớm hơn kế hoạch giúp nhóm có thêm thời gian thử nghiệm.
Đồng nghĩaearlybefore the deadlinein advance
Cụm hay dùngfinish ahead of schedulecomplete ahead of schedulerun ahead of scheduletwo weeks ahead of schedule
Đối lập với 'behind schedule' (trễ tiến độ). Trong TOEIC thường gặp trong thông báo dự án hoặc cuộc họp tiến độ.
—
/rɛd teɪp/
idiom
thủ tục hành chính rườm rà, giấy tờ quan liêu
The new policy reduces red tape for small businesses.
Chính sách mới giảm bớt thủ tục rườm rà cho doanh nghiệp nhỏ.
Chi tiết
We lost the contract due to excessive red tape.Chúng ta mất hợp đồng vì thủ tục hành chính quá phức tạp.
Đồng nghĩabureaucracyadministrative barrierspaperwork
Cụm hay dùngcut through red tapereduce red tapebe bogged down in red tapeexcessive red tape
Xuất phát từ việc dùng dây ruy-băng đỏ để đóng gói hồ sơ chính thức. Giờ chỉ mọi thủ tục giấy tờ phức tạp, chậm chạp.
—
/tʌtʃ beɪs/
idiom
liên lạc ngắn gọn để cập nhật tình hình
I'll touch base with you after the client meeting.
Tôi sẽ liên lạc với bạn sau cuộc họp với khách hàng.
Chi tiết
Let's touch base on Friday to review our progress.Hãy gặp nhau vào thứ Sáu để xem xét tiến độ.
Đồng nghĩacheck infollow upmake contact
Cụm hay dùngtouch base with someonetouch base on somethingquickly touch basetouch base next week
Từ bóng chày (chạm base). Dùng trong email hoặc hội thoại để đề nghị liên hệ nhanh — không phải họp dài.
—
/bɪɡ ˈpɪktʃər/
idiom
bức tranh toàn cảnh; tầm nhìn vĩ mô
Don't lose sight of the big picture while handling details.
Đừng để mất đi tầm nhìn toàn cảnh khi xử lý các chi tiết.
Chi tiết
The CEO always keeps the big picture in mind.Giám đốc điều hành luôn ghi nhớ bức tranh toàn cảnh.
Đồng nghĩaoverall viewbroader perspectivelong-term vision
Cụm hay dùngsee the big picturekeep the big picture in mindfocus on the big picturelose sight of the big picture
Nghĩa đen: bức tranh lớn. Dùng khi nói về tư duy chiến lược, không bị cuốn vào chi tiết nhỏ.
—
/ɪn ðə luːp/
idiom
được cập nhật thông tin; được thông báo về tình hình
Please keep me in the loop regarding any updates.
Hãy giữ tôi trong vòng cập nhật về bất kỳ thay đổi nào.
Chi tiết
The manager kept all stakeholders in the loop.Quản lý giữ cho tất cả các bên liên quan được cập nhật.
Đồng nghĩainformedup to datein the know
Cụm hay dùngkeep someone in the loopstay in the loopbe in the loopout of the loop
Đối lập: 'out of the loop' (bị bỏ lại, không được cập nhật). Rất phổ biến trong email công sở tiếng Anh.
—
/frəm skrætʃ/
idiom
từ đầu, từ con số không, không dùng gì có sẵn
We had to rebuild the entire database from scratch.
Chúng ta phải xây dựng lại toàn bộ cơ sở dữ liệu từ đầu.
Chi tiết
She built her consulting firm from scratch in three years.Cô ấy xây dựng công ty tư vấn từ con số không trong ba năm.
Đồng nghĩafrom the beginningfrom the ground upfrom zero
Cụm hay dùngbuild from scratchstart from scratchcreate from scratchdesign from scratch
Gốc từ thể thao (vạch xuất phát). Dùng khi không kế thừa bất kỳ thứ gì từ trước — nhấn mạnh sự tự lực hoàn toàn.
—
/ɒn ðə ˈteɪbl/
idiom
đang được xem xét, đề xuất đang còn mở
Several options are still on the table for the merger.
Vẫn còn nhiều lựa chọn đang được xem xét cho vụ sáp nhập.
Chi tiết
The salary offer is on the table; consider it carefully.Đề nghị lương đang được đặt ra; hãy cân nhắc kỹ.
Đồng nghĩaunder considerationbeing discussedavailable
Cụm hay dùngput something on the tableleave on the tabletake off the tablestill on the table
Nghĩa đen: đặt lên bàn để mọi người thấy. Đối lập: 'off the table' (không còn được xem xét nữa). Phổ biến trong đàm phán.
—
/hɪt ðə ɡraʊnd ˈrʌnɪŋ/
idiom
bắt đầu ngay lập tức và hiệu quả, không mất thời gian làm quen
We need a new hire who can hit the ground running.
Chúng ta cần người mới có thể bắt đầu làm việc hiệu quả ngay lập tức.
Chi tiết
She hit the ground running on her first day at the firm.Cô ấy bắt đầu làm việc hiệu quả ngay từ ngày đầu tiên.
Đồng nghĩastart immediatelydive right inbegin productively
Cụm hay dùnghit the ground running from day oneready to hit the ground runningexpected to hit the ground running
Xuất phát từ quân đội (nhảy khỏi máy bay và chạy ngay). Thường gặp trong JD tuyển dụng và thư giới thiệu.
—
/ˈʌndər ðə ˈreɪdɑːr/
idiom
dưới tầm chú ý, không bị để ý đến
The small competitor had been flying under the radar.
Đối thủ nhỏ đó đã hoạt động dưới tầm chú ý của mọi người.
Chi tiết
The budget issue stayed under the radar until Q4.Vấn đề ngân sách không được chú ý đến tận quý 4.
Đồng nghĩaunnoticedout of the spotlightbelow the surface
Cụm hay dùngfly under the radarstay under the radarkeep something under the radar
Từ quân sự (bay thấp để tránh radar). Trong công sở có thể mang nghĩa tốt (tránh sự chú ý không mong muốn) hoặc xấu (bị bỏ qua).
—
/pɪk ʌp ðə slæk/
idiom
bù đắp cho sự thiếu hụt, làm thêm phần người khác không làm
After Tom left, the team had to pick up the slack.
Sau khi Tom nghỉ việc, cả nhóm phải bù đắp phần còn thiếu.
Chi tiết
She picked up the slack while her colleague was on leave.Cô ấy đảm nhận thêm việc khi đồng nghiệp nghỉ phép.
Đồng nghĩafill the gapcompensatecover for someone
Cụm hay dùngpick up the slack for someonepick up the slack on a projectexpected to pick up the slack
'Slack' = dây chùng, phần chưa được sử dụng. Kéo căng dây = lấp đầy khoảng trống. Dùng khi nhân lực thiếu hoặc ai đó bỏ cuộc.
—
/ɪn ðə ˈpaɪplaɪn/
idiom
đang được triển khai, trong quá trình thực hiện (chưa hoàn tất)
Several new products are in the pipeline for next year.
Một số sản phẩm mới đang trong quá trình phát triển cho năm sau.
Chi tiết
The expansion project has been in the pipeline for months.Dự án mở rộng đã đang được triển khai trong nhiều tháng.
Đồng nghĩain developmentin progressbeing plannedunderway
Cụm hay dùngin the pipelinehave something in the pipelineprojects in the pipeline
Hình ảnh đường ống dẫn dầu — thứ gì đó đang chảy qua nhưng chưa đến đích. Phổ biến khi nói về sản phẩm hoặc dự án sắp ra mắt.
—
/baɪt ðə ˈbʊlɪt/
idiom
chấp nhận điều khó khăn và đối mặt với nó
We must bite the bullet and reduce operating expenses.
Chúng ta phải chấp nhận hiện thực và cắt giảm chi phí vận hành.
Chi tiết
He bit the bullet and admitted the project was delayed.Anh ấy đã chấp nhận và thừa nhận dự án bị trễ tiến độ.
Đồng nghĩaface the musicendure hardshipaccept the difficult reality
Cụm hay dùngbite the bullet and do somethinghave to bite the bulletjust bite the bullet
Gốc từ y tế quân sự xưa (cắn đạn khi phẫu thuật không gây mê). Dùng khi phải đưa ra quyết định khó khăn không thể tránh né.
—
/əˈkrɒs ðə bɔːrd/
idiom
áp dụng cho tất cả, không có ngoại lệ; toàn diện
Salaries were increased across the board by five percent.
Lương được tăng năm phần trăm cho tất cả mọi người.
Chi tiết
The policy applies across the board, no exceptions.Chính sách được áp dụng cho tất cả, không có ngoại lệ.
Đồng nghĩauniversallyfor everyonewithout exceptionblanket
Cụm hay dùngacross-the-board increaseapply across the boardcut across the boardacross the board policy
Từ đua ngựa (toàn bộ các ô trên bảng đặt cược). Giờ dùng để nói về điều gì đó áp dụng đồng đều cho toàn bộ.
—
/ɒn ə taɪt ˈbʌdʒɪt/
idiom
ngân sách hạn hẹp, phải chi tiêu tiết kiệm
The project was completed on a tight budget.
Dự án được hoàn thành với ngân sách hạn hẹp.
Chi tiết
We're on a tight budget this quarter, so plan carefully.Chúng ta có ngân sách hạn hẹp quý này, vì vậy hãy lên kế hoạch cẩn thận.
Đồng nghĩalimited fundsfinancial constraintscost-conscious
Cụm hay dùngoperate on a tight budgetwork on a tight budgetstay on a tight budgettight budget constraints
Tính từ 'tight' ở đây nghĩa là 'chật chội, hạn chế' (không phải chặt chẽ). Thường gặp trong báo cáo tài chính và kế hoạch dự án.
—
/pʊt ˈsʌmθɪŋ ɒn hoʊld/
idiom
tạm dừng, hoãn lại để xem xét sau
We put the expansion plans on hold due to market conditions.
Chúng ta tạm hoãn kế hoạch mở rộng do điều kiện thị trường.
Chi tiết
The new hire was put on hold until funding was secured.Việc tuyển dụng mới bị tạm hoãn cho đến khi có kinh phí.
Đồng nghĩapostponedelaysuspenddefer
Cụm hay dùngput on holdplace on holdkeep on holdtemporarily on hold
Nghĩa đen: giữ máy điện thoại ở chế độ chờ. Nghĩa bóng: tạm dừng một dự án hoặc quyết định. Khác 'cancel' (hủy hẳn).
—
/ə wɪn wɪn ˌsɪtʃuˈeɪʃn/
idiom
tình huống cả hai bên đều có lợi
The partnership is a win-win situation for both companies.
Sự hợp tác là tình huống đôi bên cùng có lợi.
Chi tiết
Offering flexible hours is a win-win for staff and management.Cho phép làm việc linh hoạt là giải pháp có lợi cho cả nhân viên lẫn ban quản lý.
Đồng nghĩamutually beneficialboth sides gainpositive for everyone
Cụm hay dùnga win-win situationwin-win outcomewin-win dealcreate a win-win
Ngược lại: 'lose-lose' hoặc 'zero-sum game'. Trong đàm phán, đây là kết quả lý tưởng nhất mà cả hai bên đều hướng tới.
—
/brɪŋ tə ðə ˈteɪbl/
idiom
đóng góp, mang lại giá trị hoặc ý tưởng trong một cuộc thảo luận
What skills can you bring to the table?
Bạn có thể đóng góp những kỹ năng gì?
Chi tiết
Each partner brought unique expertise to the table.Mỗi đối tác đã mang lại chuyên môn độc đáo của mình.
Đồng nghĩacontributeofferprovide value
Cụm hay dùngbring something to the tablewhat you bring to the tablebring skills to the table
Hình ảnh họp bàn tròn — mỗi người mang thứ gì đó đến. Thường dùng trong phỏng vấn hoặc đánh giá năng lực.
—
/bæk ɒn træk/
idiom
trở lại đúng hướng sau khi gặp sự cố
After the setback, the project is finally back on track.
Sau sự cố, dự án cuối cùng đã trở lại đúng tiến độ.
Chi tiết
Leadership changes got the company back on track quickly.Thay đổi lãnh đạo giúp công ty nhanh chóng trở lại đúng hướng.
Đồng nghĩaback to normalon schedule againrecoveredrestored
Cụm hay dùngget back on trackback on track with the plankeep things back on track
'Track' ở đây là đường ray tàu — khi tàu lao khỏi ray thì cần 'back on track'. Thường dùng sau khủng hoảng hoặc thất bại ngắn hạn.
—
/teɪk ˈsʌmθɪŋ ɒf ðə ˈteɪbl/
idiom
rút bỏ một đề xuất hoặc lựa chọn, không còn xem xét nữa
Management took the pay raise off the table for now.
Ban quản lý rút lại đề xuất tăng lương cho lúc này.
Chi tiết
Budget cuts took several options off the table entirely.Cắt giảm ngân sách đã loại bỏ hoàn toàn một số lựa chọn.
Đồng nghĩawithdrawremove from considerationrule out
Cụm hay dùngtake off the tablepull something off the tableoptions taken off the table
Đối lập với 'put on the table' (đề xuất để xem xét). Dùng khi một lựa chọn bị rút lại trong đàm phán hoặc hoạch định.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...