| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/'fri:'treid/
|
n.phr |
Thương mại tự do
Many economists support Free trade Agreement.
Nhiều nhà kinh tế học ủng hộ Hiệp định Thương mại tự do.
Chi tiếtFree trade can boost economic growth.Thương mại tự do có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩaopen tradeunrestricted trade
Cụm hay dùngfree trade agreementfree trade zone
Rất quan trọng trong kinh tế toàn cầu.
|
— |
| n.phr |
Sự dịch chuyển tự do của lao động
One advantage of free flow of labour is lowering costs for firms, growing economy
1 lợi thế của sự chuyển dịch tự do của lao động là giảm chi phí cho các công ty và các nền kinh tế đang phát triển.
Chi tiếtFree flow of labour helps fill job vacancies.Sự dịch chuyển tự do của lao động giúp lấp đầy các vị trí công việc.
Đồng nghĩalabour mobilityworkforce movement
Cụm hay dùngfree movement of workerslabour migration
Liên quan đến di cư lao động.
|
— | |
| n.phr |
Chảy máu chất xám
Brain drain will cause inestimable losses to enterprises.
Chảy máu chất xám sẽ gây ra những thiệt hại khôn lường cho doanh nghiệp.
Chi tiếtBrain drain can harm a country's economy.Chảy máu chất xám có thể gây hại cho nền kinh tế của một quốc gia.
Đồng nghĩatalent exodusskilled labor migration
Cụm hay dùngaddress brain draincombat brain drain
Chảy máu chất xám là vấn đề nghiêm trọng cho nhiều quốc gia.
|
— | |
| n.phr |
Sự dịch chuyển tự do của dòng vốn
Free flow of capital makes the economy more efficient.
Sự dịch chuyển tự do của dòng vốn giúp cho nền kinh tế hoạt động hiệu quả hơn.
Chi tiếtFree flow of capital encourages investment.Sự dịch chuyển tự do của dòng vốn khuyến khích đầu tư.
Đồng nghĩacapital mobilityinvestment flow
Cụm hay dùngcapital movementforeign investment
Rất quan trọng trong kinh tế toàn cầu.
|
— | |
|
/ˌɜ:bənaɪ'zeɪʃən/
|
n.phr |
Đô thị hóa
The process of urbanisation affects all sizes of settlements.
Quá trình đô thị hóa đã ảnh hưởng đến quy mô của các khu định cư.
Chi tiếtUrbanisation can lead to better job opportunities.Đô thị hóa có thể dẫn đến nhiều cơ hội việc làm hơn.
Đồng nghĩacity growthurban development
Cụm hay dùngrapid urbanisationurbanisation process
Liên quan đến sự phát triển đô thị.
|
— |
| n.phr |
Mất văn hóa
The loss of cultural practices can lead to reduced social cohesion and society-wide mental health challenges.
Việc đánh mất các thực hành văn hóa có thể dẫn đến giảm sự gắn kết xã hội và các thách thức về sức khỏe tâm thần trên toàn xã hội.
Chi tiếtThe loss of cultural practices affects community identity.Mất văn hóa ảnh hưởng đến bản sắc cộng đồng.
Đồng nghĩacultural erosioncultural decline
Cụm hay dùngcultural preservationcultural heritage
Cần bảo tồn để giữ gìn bản sắc văn hóa.
|
— | |
| n.phr |
Sự đa dạng văn hóa
Students should have respect for different races and cultural diversity.
Học sinh nên tôn trọng đa sắc tộc và sự đa dạng văn hóa.
Chi tiếtCultural diversity enriches our experiences.Sự đa dạng văn hóa làm phong phú thêm trải nghiệm của chúng ta.
Đồng nghĩacultural varietymulticulturalism
Cụm hay dùngcelebrate cultural diversityembrace cultural diversity
Giúp tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.
|
— | |
| n.phr |
Xã hội đồng nhất
Japanese often think of themselves as a homogeneous society, with a strong sense of group and national identity and little or no ethnic or racial diversity.
Người Nhật thường coi mình là một xã hội thuần nhất, có ý thức nhóm và bản sắc dân tộc mạnh mẽ và ít hoặc không có sự đa dạng về sắc tộc hoặc chủng tộc.
Chi tiếtA homogeneous society often lacks diversity and innovation.Xã hội đồng nhất thường thiếu sự đa dạng và đổi mới.
Đồng nghĩauniform societysimilar society
Cụm hay dùnghomogeneous culturehomogeneous population
Có thể ảnh hưởng đến sự phát triển xã hội.
|
— | |
| n.phr |
Kích thích tăng trưởng
That the government cuts taxes will stimulate growth of the economy.
Việc chính phủ cắt thuế sẽ kích thích tăng trưởng kinh tế.
Chi tiếtPolicies that stimulate growth are essential for recovery.Các chính sách kích thích tăng trưởng là cần thiết cho sự phục hồi.
Đồng nghĩaboost growthencourage development
Cụm hay dùngstimulate economic growthstimulate job creation
Liên quan đến phát triển kinh tế.
|
— | |
| n.phr |
Tạo nhiều cơ hội việc làm hơn
The Omani government also promised the same day, people will create more employment opportunities, and give job seekers more preferential policies.
Chính phủ Oman cùng ngày cũng hứa hẹn, người dân sẽ tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn, đồng thời dành cho người tìm việc nhiều chính sách ưu đãi.
Chi tiếtNew businesses create more employment opportunities in the area.Các doanh nghiệp mới tạo nhiều cơ hội việc làm hơn trong khu vực.
Đồng nghĩagenerate jobsincrease job availability
Cụm hay dùngcreate more employment opportunitiesexpand employment opportunities
Cần thiết cho sự phát triển kinh tế.
|
— | |
| n.phr |
Cơ hội kinh doanh
Tutoring is one of the best business opportunities, because it allows people to work on flexible schedules, and even online.
Gia sư là một trong những cơ hội kinh doanh tốt nhất, vì nó cho phép mọi người làm việc theo lịch trình linh hoạt và thậm chí trực tuyến.
Chi tiếtBusiness opportunities arise in emerging markets.Cơ hội kinh doanh xuất hiện ở các thị trường mới nổi.
Đồng nghĩaentrepreneurial opportunitiesbusiness prospects
Cụm hay dùngseize business opportunitiesexplore business opportunities
Cần nắm bắt để thành công.
|
— | |
| n.phr |
Một thị trường mục tiêu
In this competitive economy, searching for a target market is of the most important.
Trong nền kinh tế cạnh tranh hiện nay, tìm kiếm một thị trường mục tiêu là một trong những điều quan trọng nhất.
Chi tiếtUnderstanding a target market is crucial for marketing success.Hiểu rõ thị trường mục tiêu là rất quan trọng cho thành công tiếp thị.
Đồng nghĩamarket segmentconsumer group
Cụm hay dùngidentify target markettarget market analysis
Liên quan đến chiến lược tiếp thị.
|
— | |
|
/səˈplaɪ ænd dɪˈmænd/
|
n |
cung và cầu
Prices adjust to supply and demand.
Giá điều chỉnh theo cung và cầu.
Chi tiếtSupply and demand affect prices in the market.Cung và cầu ảnh hưởng đến giá cả trên thị trường.
Đồng nghĩamarket balanceeconomic principles
Cụm hay dùngsupply and demand curvesupply and demand relationship
Cơ bản trong kinh tế học.
|
— |
| n.phr |
Thúc đẩy xuất nhập khẩu
In many African countries, the colonial powers built the infrastructure to foster exportation of African raw materials and importation of industrial goods
Ở nhiều nước châu Phi, các cường quốc thuộc địa đã xây dựng cơ sở hạ tầng để thúc đẩy xuất khẩu nguyên liệu thô của châu Phi và nhập khẩu hàng công nghiệp.
Chi tiếtFoster exportation can boost the economy significantly.Thúc đẩy xuất nhập khẩu có thể thúc đẩy nền kinh tế một cách đáng kể.
Đồng nghĩaencourage tradesupport export growth
Cụm hay dùngfoster exportation policiesstrategies to foster exportation
Liên quan đến kinh tế và thương mại.
|
— | |
| n.phr |
Xung đột vũ trang
Numerous armed conflicts are currently taking place around the world including those involving warring parties within a single state.
Nhiều cuộc xung đột vũ trang hiện đang diễn ra trên khắp thế giới bao gồm cả những cuộc xung đột liên quan đến các bên tham chiến trong một quốc gia duy nhất.
Chi tiếtArmed conflict can lead to significant destruction.Xung đột vũ trang có thể dẫn đến sự tàn phá lớn.
Đồng nghĩamilitary conflictarmed struggle
Cụm hay dùngend armed conflictprevent armed conflict
Xung đột vũ trang gây ra nhiều thiệt hại cho xã hội.
|
— | |
| n.phr |
Sự tăng trưởng ổn định
While the economy has enjoyed steady growth and low inflation since the recession ended in the fall of 2001, many companies have been reluctant to add new workers.
Trong khi nền kinh tế tăng trưởng ổn định và lạm phát thấp kể từ khi cuộc suy thoái kết thúc vào mùa thu năm 2001, nhiều công ty đã không muốn bổ sung thêm lao động mới.
Chi tiếtA steady growth in population can strain resources.Sự tăng trưởng ổn định của dân số có thể gây áp lực lên tài nguyên.
Đồng nghĩaconsistent growthgradual increase
Cụm hay dùngsteady increasesteady progress
Thường được mong đợi trong kinh tế.
|
— | |
| n.phr |
Phân bổ các nguồn lực
When it comes to allocate your resources, it's important to take compliance and challenges into consideration
Khi phân bổ các nguồn lực, điều quan trọng là bạn phải quan tâm để sự tuân thủ và những thách thức.
Chi tiếtWe need to allocate resources wisely for the project.Chúng ta cần phân bổ các nguồn lực một cách khôn ngoan cho dự án.
Đồng nghĩadistribute resourcesassign resources
Cụm hay dùngallocate financial resourcesallocate human resources
Quan trọng trong quản lý dự án.
|
— | |
| n.phr |
Thương mại toàn cầu
The area has commercial shipping lanes that are vital for global trade.
Khu vực này có các tuyến vận chuyển thương mại rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu.
Chi tiếtGlobal trade has increased due to advancements in technology.Thương mại toàn cầu đã tăng lên nhờ những tiến bộ trong công nghệ.
Đồng nghĩainternational tradeworld trade
Cụm hay dùngglobal trade agreementsglobal trade policies
Liên quan đến kinh tế toàn cầu.
|
— | |
| n.phr |
Cộng đồng toàn cầu
With the emergence of a global community, however, thorny problems appear.
Tuy nhiên, với sự xuất hiện của một cộng đồng toàn cầu, những vấn đề hóc búa lại xuất hiện.
Chi tiếtThe global community must work together to solve issues.Cộng đồng toàn cầu phải hợp tác để giải quyết các vấn đề.
Đồng nghĩainternational communityworld community
Cụm hay dùngstrengthen global communityengage with global community
Cần hợp tác quốc tế.
|
— | |
| n.phr |
Vốn đầu tư nước ngoài
Foreign capital investment in Indonesia conducted in the form of a limited liability company should be established and exist under the Indonesian laws.
Đầu tư vốn nước ngoài vào Indonesia dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn nên được thành lập và tồn tại theo luật pháp Indonesia.
Chi tiếtForeign capital investment boosts local economies.Vốn đầu tư nước ngoài thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
Đồng nghĩaforeign investmentoverseas capital
Cụm hay dùngattract foreign capital investmentforeign capital inflow
Giúp phát triển cơ sở hạ tầng.
|
— | |
|
/ˈfɒrən dəˈrekt ɪnˈvestmənt/
|
n |
đầu tư trực tiếp nước ngoài
FDI shapes developing economies.
FDI định hình các nền kinh tế đang phát triển.
Chi tiếtForeign direct investment can create jobs and stimulate growth.Đầu tư trực tiếp nước ngoài có thể tạo ra việc làm và kích thích tăng trưởng.
Đồng nghĩaoverseas investmentforeign investment
Cụm hay dùngattract foreign direct investmentimpact of foreign direct investment
Quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
|
— |
| n.phr |
Di cư đến một quốc gia mới
Other opportunities, often related to economics in nature, draw people to immigrate to a new country.
Các cơ hội khác, thường liên quan đến kinh tế về bản chất, thu hút mọi người nhập cư đến một quốc gia mới.
Chi tiếtMany people immigrate to a new country for better opportunities.Nhiều người di cư đến một quốc gia mới để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.
Đồng nghĩamove abroadrelocate
Cụm hay dùngimmigrate for workimmigrate for education
Di cư là một quyết định quan trọng trong cuộc sống.
|
— | |
| n.phr |
Phong trào chống toàn cầu hóa
The anti-globalisation movement has been spurred by the huge trade deficits that developed countries h ave with China and India.
Phong trào chống toàn cầu hóa đã được thúc đẩy bởi thâm hụt thương mại khổng lồ mà các nước phát triển
Chi tiếtThe anti-globalisation movement seeks to protect local economies.Phong trào chống toàn cầu hóa tìm cách bảo vệ nền kinh tế địa phương.
Đồng nghĩaanti-globalist movementlocalist movement
Cụm hay dùnganti-globalisation protestsanti-globalisation activists
Liên quan đến bảo vệ văn hóa và kinh tế địa phương.
|
— | |
| n.phr |
Chủ quyền quốc gia
Such interdependency demands certain limitations in national sovereignty.
Sự phụ thuộc lẫn nhau như vậy đòi hỏi những hạn chế nhất định trong chủ quyền quốc gia.
Chi tiếtNational sovereignty is essential for a country's independence.Chủ quyền quốc gia là điều cần thiết cho sự độc lập của một quốc gia.
Đồng nghĩanational independenceself-governance
Cụm hay dùngnational sovereignty issuesnational sovereignty rights
Liên quan đến chính trị và quyền lực.
|
— | |
| n.phr |
Một nền quản trị toàn cầu
The goal of global governance, roughly defined, is to provide global public goods, particularly peace and security, justice and mediation systems for conflict.
Mục tiêu của quản trị toàn cầu, được xác định một cách khái quát, là cung cấp hàng hóa công toàn cầu, đặc biệt là hòa bình và an ninh, công lý và các hệ thống hòa giải cho xung đột.
Chi tiếtA global governance framework is essential for peace.Một nền quản trị toàn cầu là cần thiết cho hòa bình.
Đồng nghĩainternational governanceworld governance
Cụm hay dùngestablish global governancepromote global governance
Cần thiết cho sự ổn định thế giới.
|
— | |
| n.phr |
Mất quyền tự quyết
The loss of self- determination has proven to be a source of intense frustration, anger, resentment, insecurity, and despair for indigenous peoples around the globe.
Việc mất đi quyền tự quyết đã được chứng minh là nguồn gốc của sự thất vọng, tức giận, phẫn uất, bất an và tuyệt vọng đối với người dân bản địa trên toàn cầu.
Chi tiếtThe loss of self-determination affects personal freedom.Mất quyền tự quyết ảnh hưởng đến tự do cá nhân.
Đồng nghĩaloss of autonomyloss of independence
Cụm hay dùngstruggle for self-determinationimpact of self-determination
Là vấn đề quan trọng trong xã hội.
|
— | |
| n.phr |
Sự dịch chuyển địa lý của các nhà máy
Due to the geographical shift of factories and industries away from urban areas, resources have lost their importance.
Do sự dịch chuyển địa lý của các nhà máy và công nghiệp ra khỏi khu vực đô thị, các nguồn tài nguyên đã mất đi tầm quan trọng của chúng.
Chi tiếtGeographical shift of factories can affect local economies.Sự dịch chuyển địa lý của các nhà máy có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế địa phương.
Đồng nghĩafactory relocationindustrial migration
Cụm hay dùnganalyze geographical shiftimpact of geographical shift
Liên quan đến toàn cầu hóa và kinh tế.
|
— | |
| n.phr |
Dòng vốn quốc tế
Developing countries have also adopted policies conducive to increased international capital flows
Các nước đang phát triển cũng đã áp dụng các chính sách có lợi cho việc gia tăng dòng vốn quốc tế
Chi tiếtInternational capital flows can impact global markets.Dòng vốn quốc tế có thể ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu.
Đồng nghĩaglobal capital movementcross-border investment
Cụm hay dùngmonitor international capital flowsregulate international capital flows
Dòng vốn quốc tế rất quan trọng cho phát triển kinh tế.
|
— | |
| n.phr |
Xích mích và sự mong manh của các cường quốc
Superpower friction and fragility had already destabilized the international business environment before Covid-19
Ma sát và sự mong manh của siêu cường đã gây bất ổn cho môi trường kinh doanh quốc tế trước Covid-19
Chi tiếtSuperpower frictions and fragility can lead to conflicts.Xích mích và sự mong manh của các cường quốc có thể dẫn đến xung đột.
Đồng nghĩageopolitical tensionsinternational instability
Cụm hay dùngsuperpower relationssuperpower conflicts
Cần được theo dõi để tránh xung đột.
|
— | |
| n.phr |
Sự thay đổi công nghệ
The technological shifts over the next 10 years and beyond will reverberate through all aspects of
Sự thay đổi công nghệ trong 10 năm tới và hơn thế nữa sẽ ảnh hưởng đến tất cả các
Chi tiếtTechnological shifts can create new job opportunities and challenges.Sự thay đổi công nghệ có thể tạo ra cơ hội và thách thức mới.
Đồng nghĩatechnological changestech advancements
Cụm hay dùngrapid technological shiftstechnological shifts in industry
Có thể ảnh hưởng đến nền kinh tế.
|
— | |
| n.phr |
Rào cản thương mại
The developing countries are pressed to eliminate trade barriers, which can lead to local producers being undermined by cheaper imports.
Các nước đang phát triển buộc phải loại bỏ các rào cản thương mại, điều này có thể dẫn đến việc các nhà sản xuất trong nước bị hạ giá bởi hàng nhập khẩu rẻ hơn.
Chi tiếtTrade barriers can hinder economic growth.Rào cản thương mại có thể cản trở tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩatrade restrictionstariffs
Cụm hay dùngreduce trade barrierseliminate trade barriers
Cần giảm thiểu để phát triển kinh tế.
|
— | |
| n.phr |
Cơ quan hải quan
Tachograph and GPS data are saved on a smart card, which is then sent to the customs authority or its content downloaded online.
Dữ liệu Tachograph và GPS được lưu trên một thẻ thông minh, sau đó được gửi đến cơ quan hải quan hoặc tải nội dung của nó trực tuyến.
Chi tiếtThe customs authority checks goods at the border.Cơ quan hải quan kiểm tra hàng hóa tại biên giới.
Đồng nghĩacustoms agencyborder control
Cụm hay dùngcustoms authority regulationswork with customs authority
Rất quan trọng cho thương mại quốc tế.
|
— | |
| n.phr |
An ninh quốc gia
Critics see the increase in defence spending as a sop to the armed forces rather than an improvement of national security.
Các nhà phê bình coi việc tăng chi tiêu quốc phòng là một biện pháp cho các lực lượng vũ trang hơn là để cải thiện an ninh quốc gia.
Chi tiếtNational security is essential for a stable society.An ninh quốc gia là cần thiết cho một xã hội ổn định.
Đồng nghĩanational defensepublic safety
Cụm hay dùngensure national securityissues of national security
Liên quan đến chính trị và xã hội.
|
— | |
| n.phr |
Thao túng tiền tệ
Vietnam does not manipulate the currency, but flexibly regulates monetary policy to control inflation, stabilise the macro- economy, and manage exchange rates.
Việt Nam không thao túng tiền tệ mà điều hành linh hoạt chính sách tiền tệ nhằm kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô, điều hành tỷ giá.
Chi tiếtGovernments may manipulate the currency to stabilize the economy.Các chính phủ có thể thao túng tiền tệ để ổn định nền kinh tế.
Đồng nghĩacontrol currencyinfluence currency
Cụm hay dùngmanipulate the exchange ratemanipulate currency values
Thao túng tiền tệ có thể gây ra nhiều vấn đề kinh tế.
|
— | |
| n.phr |
Sự truyền vốn và công nghệ nước ngoài
It is also claimed to provide poor countries, through infusions of foreign capital and technology, with the chance to develop economically
Nó cũng được tuyên bố là sẽ cung cấp cho các nước nghèo, thông qua việc truyền vốn và công nghệ nước ngoài, cơ hội phát triển kinh tế
Chi tiếtInfusions of foreign capital and technology boost local industries.Sự truyền vốn và công nghệ nước ngoài thúc đẩy các ngành công nghiệp địa phương.
Đồng nghĩaforeign investmentcapital influx
Cụm hay dùngforeign capital investmenttechnology transfer
Quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
|
— | |
| n.phr |
Phân chia quyền lực
Gradually there is a world power that is being created instead of compartmentalized power sectors.
Dần dần có một cường quốc thế giới đang được tạo ra thay vì các lĩnh vực điện được phân chia theo từng khu vực.
Chi tiếtCompartmentalized power sectors can lead to inefficiencies.Phân chia quyền lực có thể dẫn đến sự kém hiệu quả.
Đồng nghĩadivided power sectorssegregated power areas
Cụm hay dùngcompartmentalized systemscompartmentalized structures
Có thể gây khó khăn trong quản lý.
|
— | |
| n.phr |
Một cường quốc thế giới
China has once again emerged as a world power.
Trung Quốc một lần nữa nổi lên như một cường quốc trên thế giới.
Chi tiếtA world power can shape international policies.Một cường quốc thế giới có thể định hình các chính sách quốc tế.
Đồng nghĩasuperpowerglobal leader
Cụm hay dùngemerge as a world powermaintain world power
Có vai trò quan trọng trong chính trị toàn cầu.
|
— | |
| n.phr |
Luồng thông tin giữa các quốc gia
There is a greater influx of information between countries even those having nothing in common.
Có một luồng thông tin lớn hơn giữa các quốc gia ngay cả những quốc gia không có điểm chung.
Chi tiếtThe influx of information improved global communication.Luồng thông tin đã cải thiện giao tiếp toàn cầu.
Đồng nghĩaflow of informationinformation exchange
Cụm hay dùngmassive influxinflux of datainflux of tourists
Thường dùng trong bối cảnh toàn cầu hóa.
|
— | |
| n.phr |
Sự di cư của con người
Selectivity of human migration has long been the focus of demographers and economists.
Tính chọn lọc của sự di cư của con người từ lâu đã trở thành trọng tâm của các nhà nhân khẩu học và kinh tế học.
Chi tiếtHuman migration has shaped cultures around the world.Sự di cư của con người đã hình thành các nền văn hóa trên toàn thế giới.
Đồng nghĩapopulation movementmigration patterns
Cụm hay dùngforced migrationinternal migrationinternational migration
Lưu ý về các nguyên nhân di cư.
|
— | |
| n.phr |
Công ty xuyên quốc gia
Meanwhile for the transnational companies that dominate the global coffee economy, the slump in coffee prices is generating windfall gains.
Trong khi đó, đối với các công ty xuyên quốc gia thống trị nền kinh tế cà phê toàn cầu, giá cà phê lao dốc đang tạo ra lợi nhuận đáng kể.
Chi tiếtTransnational companies often influence local economies.Các công ty xuyên quốc gia thường ảnh hưởng đến nền kinh tế địa phương.
Đồng nghĩamultinational corporationsglobal firms
Cụm hay dùngtransnational operationstransnational investments
Chúng thường có ảnh hưởng lớn đến chính sách.
|
— | |
| n.phr |
Khai thác thiên đường thuế
Multinational companies are in particular well-placed to exploit tax havens and hide true profits thereby avoiding tax.
Các công ty đa quốc gia đặc biệt có lợi thế để khai thác các thiên đường thuế và che giấu lợi nhuận thực sự qua đó tránh thuế.
Chi tiếtMany companies exploit tax havens to reduce their tax bills.Nhiều công ty khai thác thiên đường thuế để giảm hóa đơn thuế của họ.
Đồng nghĩatax avoidancetax evasion
Cụm hay dùngexploit loopholesexploit resources
Thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính.
|
— |
Đang tải...