Quay lại KHO TỪ VỰNG NÂNG CAO WRITING TASK 2 (FULL VERSION)
Bộ từ vựng

07. Law and order

69 từ vựng C1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  69 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n.phr
Bạo loạn công khai chống lại công chúng
Public riots against the general public are a common sight these days
Bạo loạn công khai chống lại công chúng là cảnh thường thấy trong những ngày này
Chi tiết
The public riots caused significant damage to local businesses.Các cuộc bạo loạn công khai đã gây thiệt hại lớn cho các doanh nghiệp địa phương.
Đồng nghĩacivil unrestpublic disturbances
Cụm hay dùngpublic outrageviolent protestscivil disorder
Thường xảy ra do bất bình xã hội.
n.phr
Xáo trộn chính trị và xã hội
Those who cause political and social disturbance must be punished with extreme prejudice
Những kẻ gây rối loạn chính trị và xã hội phải bị trừng trị bằng thành kiến cực đoan
Chi tiết
The country faced political and social disturbance during the election.Quốc gia đã đối mặt với xáo trộn chính trị và xã hội trong cuộc bầu cử.
Đồng nghĩaturmoilupheaval
Cụm hay dùngsocial unrestpolitical instability
Thường xảy ra trong thời kỳ khủng hoảng.
n.phr
Pháp luật và trật tự
Law and order is a popular talking point among conservative politicians
Pháp luật và trật tự là một nội dung trò chuyện phổ biến giữa các chính trị gia của Đảng Bảo Thủ
Chi tiết
Law and order are essential for a peaceful society.Pháp luật và trật tự là điều cần thiết cho một xã hội hòa bình.
Đồng nghĩajustice systempublic order
Cụm hay dùngmaintain law and orderlaw and order situationlaw and order policies
Thường được nhắc đến trong chính trị.
n.phr
Khuôn khổ pháp lý
The republics would need to create the legal framework and conditions for market economies.
Các nước cộng hòa sẽ cần tạo ra khuôn khổ pháp lý và điều kiện cho các nền kinh tế thị trường.
Chi tiết
The legal framework ensures justice is served.Khuôn khổ pháp lý đảm bảo công lý được thực thi.
Đồng nghĩalegal systemregulatory framework
Cụm hay dùnglegal framework for policiesinternational legal framework
Thường dùng trong các cuộc thảo luận pháp lý.
n.phr
Tuân thủ luật pháp
Companies have no choice but to comply with the legislation surrounding data disclosure
Các công ty không có lựa chọn nào khác ngoài việc tuân thủ luật pháp xung quanh việc tiết lộ dữ liệu
Chi tiết
Companies must comply with the legislation to avoid penalties.Các công ty phải tuân thủ luật pháp để tránh bị phạt.
Đồng nghĩaadhere toabide by
Cụm hay dùngcomply with regulationscomply with standards
Rất quan trọng trong các lĩnh vực pháp lý.
n.phr
Quyền không thể chối bỏ
We believe that all men have certain unalienable rights.
Chúng tôi tin rằng tất cả nam giới đều có một số quyền không thể chối bỏ
Chi tiết
Everyone is entitled to unalienable rights, like freedom.Mọi người đều có quyền không thể chối bỏ, như tự do.
Đồng nghĩainalienable rightsfundamental rights
Cụm hay dùnguniversal rightshuman rights
Thường liên quan đến nhân quyền.
n.phr
Quyết định pháp lý
Most legal decisions don’t always garner unanimous support or approval
Hầu hết các quyết định pháp lý không phải lúc nào cũng thu được sự ủng hộ hoặc chấp thuận nhất trí
Chi tiết
The legal decisions were based on solid evidence.Các quyết định pháp lý dựa trên bằng chứng vững chắc.
Đồng nghĩajudicial rulingscourt judgments
Cụm hay dùngfinal decisionslegal proceedingscourt rulings
Quan trọng trong hệ thống tư pháp.
n.phr
Trong ranh giới của Hiến pháp
Individual free speech is encouraged within the boundaries of the Constitution
Quyền tự do ngôn luận của cá nhân được khuyến khích trong ranh giới của Hiến pháp
Chi tiết
All actions must be within the boundaries of the Constitution.Tất cả hành động phải trong ranh giới của Hiến pháp.
Đồng nghĩaconstitutional limits
Cụm hay dùngconstitutional rightslegal boundaries
Liên quan đến pháp luật và quyền lợi.
n.phr
Thiết lập tiêu chuẩn cho các hành vi có thể chấp nhận được
This legal decision will set the standard for acceptable behaviors in general society
Quyết định pháp lý này sẽ thiết lập tiêu chuẩn cho các hành vi được chấp nhận trong xã hội nói chung
Chi tiết
Schools set the standard for acceptable behaviors among students.Các trường học thiết lập tiêu chuẩn cho hành vi chấp nhận của học sinh.
Đồng nghĩaestablish normsset guidelines
Cụm hay dùngset high standardsacceptable behavior standardsset clear standards
Liên quan đến quy tắc xã hội.
v.phr
Cung cấp sự rõ ràng và bối cảnh cho các hành động không được chấp nhận
Federal laws are meant to provide clarity and context for unacceptable actions
Luật liên bang nhằm cung cấp sự rõ ràng và bối cảnh cho các hành động không được chấp nhận
Chi tiết
We must provide clarity and context for unacceptable actions.Chúng ta phải cung cấp sự rõ ràng và bối cảnh cho các hành động không được chấp nhận.
Đồng nghĩaclarify actionscontextualize behavior
Cụm hay dùngprovide claritycontext for actions
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về đạo đức.
v.phr
Có quyền tiếp cận công lý một cách bình đẳng
Everyone should have equal access to justice regardless of their identity
Mọi người phải có quyền tiếp cận công lý bình đẳng bất kể danh tính của họ là gì
Chi tiết
Everyone should have equal access to justice, regardless of wealth.Mọi người nên có quyền tiếp cận công lý bình đẳng, bất kể tài sản.
Đồng nghĩaequal rightsfair treatment
Cụm hay dùngaccess to justiceequal access
Liên quan đến quyền con người.
n.phr
Chấp nhận dự thảo luật
There must be a majority vote in the parliament to pass a bill
Phải có đa số phiếu trong quốc hội để thông qua dự luật
Chi tiết
The government plans to pass a bill on climate change.Chính phủ dự định chấp nhận dự thảo luật về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaapprove legislationenact a law
Cụm hay dùngpass legislationpass a law
Thường dùng trong bối cảnh chính trị.
n.phr
Tiến bộ xã hội
While social progress can come rather slow, it is better than making no progress at all
Mặc dù tiến bộ xã hội có thể đến khá chậm, nhưng tốt hơn là không tiến bộ gì cả
Chi tiết
Social progress is essential for a better future.Tiến bộ xã hội là cần thiết cho một tương lai tốt đẹp hơn.
Đồng nghĩasocietal advancementsocial development
Cụm hay dùngeconomic progresscultural advancementsocial change
Liên quan đến sự phát triển của cộng đồng.
n.phr
Vi phạm nhân quyền
The dictator has been known for violating human rights with reckless abandon
Nhà độc tài đã được biết đến vì vi phạm nhân quyền một cách liều lĩnh
Chi tiết
Violating human rights can lead to severe consequences.Vi phạm nhân quyền có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Đồng nghĩahuman rights abuse
Cụm hay dùnghuman rights violationsprotect human rights
Rất nghiêm trọng trong bối cảnh toàn cầu.
n.phr
Duy trì công lý và bình đẳng
Democratic societies cannot thrive if they don’t maintain justice and equality
Các xã hội dân chủ không thể phát triển nếu họ không duy trì công lý và bình đẳng
Chi tiết
Governments must maintain justice and equality for all citizens.Chính phủ phải duy trì công lý và bình đẳng cho tất cả công dân.
Đồng nghĩauphold justiceensure equality
Cụm hay dùngmaintain social justicepromote equalityjustice and equality
Quan trọng trong các cuộc thảo luận về nhân quyền.
n.phr
Đạo đức và giá trị đạo đức
The ethical and moral values of one person differ from another
Các đạo đức và giá trị đạo đức của một người khác với những người khác
Chi tiết
Ethical and moral values guide our decisions.Các giá trị đạo đức và đạo lý hướng dẫn quyết định của chúng ta.
Đồng nghĩamoral principlesethical standards
Cụm hay dùngethical valuesmoral values
Thường được thảo luận trong triết học.
n.phr
Hành vi chống đối xã hội
Anti-social behaviours are actions that harm or lack consideration for the well- being of others
Các hành vi chống đối xã hội là những hành động gây hại hoặc thiếu để tâm tới hạnh phúc và yên ổn của người khác
Chi tiết
Antisocial behavior can lead to serious consequences.Hành vi chống đối xã hội có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Đồng nghĩasocially unacceptable behaviordeviant behavior
Cụm hay dùngexhibit antisocial behaviorantisocial behavior patterns
Cần được can thiệp kịp thời.
n.phr
Gia đình không êm ấm
Born on the dysfunctional family, he has a tendency to become a social criminal.
Sinh ra trong một gia đình không êm ấm, anh ta có xu hướng trở
Chi tiết
Dysfunctional families often face many challenges.Gia đình không êm ấm thường gặp nhiều khó khăn.
Đồng nghĩatroubled familydisordered family
Cụm hay dùngdysfunctional family dynamicsdysfunctional family relationships
Thường cần sự can thiệp từ chuyên gia.
n.phr
Chấp hành pháp luật
If citizens do not abide by the law, they would be punished.
Nếu các công dân không chấp hành pháp luật, họ sẽ bị phạt
Chi tiết
Citizens must abide by the law to maintain order.Công dân phải chấp hành pháp luật để duy trì trật tự.
Đồng nghĩafollow the lawcomply with regulations
Cụm hay dùngabide by the rulesabide by regulationsabide by the agreement
Rất quan trọng trong các chủ đề pháp lý.
n.phr
Những công dân tuân thủ theo luật pháp
I am normally a law- abiding citizen but this is beyond acceptable
Tôi bình thường là một công dân tuân thủ pháp luật nhưng đây là một chuyện không thể chấp nhận được
Chi tiết
Law-abiding citizens contribute to a safe community.Những công dân tuân thủ pháp luật góp phần vào một cộng đồng an toàn.
Đồng nghĩalawful citizensrespectful citizens
Cụm hay dùnglaw-abiding behaviorlaw-abiding society
Họ thường được khen ngợi trong xã hội.
n.phr
Sự vi phạm pháp luật của trẻ vị thành niên
Lack of parental control is seen to lie behind drug abuse and juvenile delinquery
Thiếu kiểm soát của cha mẹ được xem là lý do sau việc lạm dụng thuốc và sự vi phạm pháp luật của trẻ vị thành niên
Chi tiết
Juvenile delinquency is a growing concern in urban areas.Sự vi phạm pháp luật của trẻ vị thành niên đang trở thành mối quan tâm ngày càng tăng ở các khu vực đô thị.
Đồng nghĩayouth crimeteenage delinquency
Cụm hay dùngjuvenile delinquency ratesaddress juvenile delinquencyprevent juvenile delinquency
Thường liên quan đến các vấn đề xã hội.
n.phr
Các tội của trẻ vị thành niên
There is a link between household poverty and crimes committed by minors
Có mối liên hệ giữa đói nghèo ở hộ gia đình và tội phạm ở trẻ vị thành niên
Chi tiết
Crimes committed by minors are often treated differently.Các tội của trẻ vị thành niên thường được xử lý khác biệt.
Đồng nghĩajuvenile crimesyouth offenses
Cụm hay dùngminor offensesjuvenile delinquency
Liên quan đến luật pháp và trẻ em.
n.phr
Các vụ án hình sự nghiêm trọng
The lawyer has been known to handle high- profile criminal cases
Luật sư đã được biết đến để xử lý các vụ án hình sự nghiên trọng
Chi tiết
High-profile criminal cases often lead to public debates.Các vụ án hình sự nghiêm trọng thường dẫn đến tranh luận công khai.
Đồng nghĩanotorious caseshigh-profile trials
Cụm hay dùngcelebrity trialsmedia coveragepublic interest
Thường được báo chí đưa tin nhiều.
n.phr
Hoàn cảnh tâm lý và xã hội
We must consider the psychological and social circumstances
Chúng ta phải xem xét các hoàn cảnh tâm lý và xã hội
Chi tiết
Psychological and social circumstances can influence behavior.Hoàn cảnh tâm lý và xã hội có thể ảnh hưởng đến hành vi.
Đồng nghĩamental and social conditions
Cụm hay dùngsocial circumstancespsychological factors
Quan trọng trong nghiên cứu tâm lý xã hội.
n.phr
Thủ phạm tiềm năng
Mass surveillance is ineffective in deterring potential perpetrators of future crimes
Giám sát hàng loạt không hiệu quả trong việc ngăn chặn thủ phạm tiềm năng phạm tội trong tương lai
Chi tiết
Police are monitoring potential perpetrators of the crime.Cảnh sát đang theo dõi các thủ phạm tiềm năng của tội phạm.
Đồng nghĩapossible offenderssuspected criminals
Cụm hay dùngidentify potential perpetratorspotential perpetrators of violencetarget potential perpetrators
Thường dùng trong bối cảnh tội phạm.
n.phr
Nạn nhân của bạo lực
Women and children are considered to be the biggest victims of violence
Phụ nữ và trẻ em được coi là nạn nhân lớn nhất của bạo lực
Chi tiết
The victims of violence need support and justice.Nạn nhân của bạo lực cần sự hỗ trợ và công lý.
Đồng nghĩaabuse victimsassault victims
Cụm hay dùngsupport victimshelp violence victims
Cần nhấn mạnh sự cần thiết hỗ trợ.
n.phr
Kích động các hành vi tội phạm
Extreme poverty can provoke criminal behaviours among people
Nghèo đói cùng cực có thể gây ra các hành vi phạm tội ở con người
Chi tiết
Certain media can provoke criminal behaviours among youth.Một số phương tiện truyền thông có thể kích động các hành vi tội phạm ở thanh thiếu niên.
Đồng nghĩaincitestimulate
Cụm hay dùngprovoke violenceprovoke reactions
Cần cẩn thận khi nói về ảnh hưởng của truyền thông.
n.phr
Tham gia vào hành vi tội phạm
To engage in criminal behavior is to gamble with your life
Tham gia vào hành vi phạm tội là đánh cược với mạng sống của bạn
Chi tiết
Some teenagers engage in criminal behavior out of boredom.Một số thanh thiếu niên tham gia vào hành vi tội phạm vì sự nhàm chán.
Đồng nghĩacommit crimesparticipate in crime
Cụm hay dùngengage in illegal activitiesengage in violence
Thường liên quan đến thanh thiếu niên.
n.phr
Thực hiện các hành vi phạm tội
The CEO has been known to commit criminal acts such as bribery and extortion
Giám đốc điều hành đã được biết là thực hiện các hành vi phạm tội như hối lộ và tống tiền
Chi tiết
Many people commit criminal acts out of desperation.Nhiều người thực hiện các hành vi phạm tội do tuyệt vọng.
Đồng nghĩaengage in crimebreak the law
Cụm hay dùngserious crimespetty offensesviolent acts
Có thể dẫn đến án phạt nặng.
n.phr
Tình trạng kinh tế xã hội kém
Most well-performing students come from a poor socioeconomic status
Hầu hết các sinh viên có thành tích tốt đến từ tình trạng kinh tế xã hội kém
Chi tiết
Poor socio-economic status affects access to education.Tình trạng kinh tế xã hội kém ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận giáo dục.
Đồng nghĩalow economic status
Cụm hay dùngsocio-economic factorseconomic disparity
Thường liên quan đến nghèo đói và thiếu thốn.
n.phr
Điều kiện kinh tế và xã hội kém
Honduras has a vibrant population despite its poor economic and social conditions
Honduras có dân số sôi động mặc dù điều kiện kinh tế và xã hội kém
Chi tiết
Poor economic and social conditions lead to increased crime rates.Điều kiện kinh tế và xã hội kém dẫn đến tỷ lệ tội phạm tăng cao.
Đồng nghĩadifficult circumstancesunfavorable conditions
Cụm hay dùngpoor social conditionspoor economic situationliving in poor conditions
Liên quan đến các vấn đề xã hội.
n.phr
Truy tố pháp lý
The Attorney General is commissioned to handle legal prosecution on behalf of the country
Tổng chưởng lý được ủy nhiệm để xử lý việc truy tố pháp lý thay mặt cho đất nước
Chi tiết
Legal prosecution is essential for justice.Truy tố pháp lý là cần thiết cho công lý.
Đồng nghĩalegal actioncriminal prosecution
Cụm hay dùngcriminal prosecutionlegal prosecution process
Thường liên quan đến tội phạm.
n.phr
Truy tố hành vi phạm tội
There has to be irrefutable evidence to prosecute someone for a criminal act
Phải có bằng chứng không thể chối cãi để truy tố ai đó về hành vi phạm tội
Chi tiết
The state will prosecute for a criminal act if evidence is strong.Nhà nước sẽ truy tố hành vi phạm tội nếu bằng chứng đủ mạnh.
Đồng nghĩabring to trialcharge
Cụm hay dùngprosecute offendersprosecute cases
Liên quan đến hệ thống pháp luật.
n.phr
Biện pháp phòng ngừa
There are a lot of preventive measures that would reduce the number of severe mental problems.
Có rất nhiều biện pháp phòng ngừa sẽ làm giảm số lượng các vấn đề tâm thần nghiêm trọng.
Chi tiết
Preventive measures can help reduce crime rates.Biện pháp phòng ngừa có thể giúp giảm tỷ lệ tội phạm.
Đồng nghĩaprotective measuressafeguards
Cụm hay dùngpreventive strategiespreventive action
Thường dùng trong bối cảnh an toàn.
n.phr
Các chương trình cải tạo
Portugal has been hailed for its reformation programs of former drug addicts
Bồ Đào Nha đã được ca ngợi vì các chương trình cải tạo những người nghiện ma túy cũ
Chi tiết
Reformation programs help offenders reintegrate into society.Các chương trình cải tạo giúp người phạm tội tái hòa nhập cộng đồng.
Đồng nghĩarehabilitation programsreform initiatives
Cụm hay dùngeducational programscommunity servicerehabilitation efforts
Thường liên quan đến cải cách xã hội.
n.phr
Người chưa đủ tuổi vị thành niên bị bắt giữ
Western European countries have the lowest number of juvenile detainees in the continent
Các nước Tây Âu có số lượng người chưa đủ tuổi vị thành niên bị bắt giữ thấp nhất trong lục địa
Chi tiết
Juvenile detainees often receive rehabilitation programs.Người chưa đủ tuổi vị thành niên bị bắt giữ thường nhận chương trình phục hồi.
Đồng nghĩayoung offenders
Cụm hay dùngjuvenile justiceyouth detention
Liên quan đến hệ thống pháp luật trẻ em.
n.phr
Trại giam
The US has the largest number of penitentiary detention centers in the world
Mỹ có số lượng trung tâm giam giữ tội phạm lớn nhất thế giới
Chi tiết
The penitentiary detention center holds serious offenders.Trại giam giữ những tội phạm nghiêm trọng.
Đồng nghĩaprisoncorrectional facility
Cụm hay dùnghigh-security penitentiaryjuvenile detention centerfederal penitentiary
Thường dùng trong bối cảnh pháp luật.
n.phr
Trại cải tạo
Correction centers share some of the same functions and facilities as prisons
Các trại cải tạo chia sẻ một số chức năng và cơ sở vật chất giống như nhà tù
Chi tiết
The correction center helps reform criminals.Trại cải tạo giúp cải tạo tội phạm.
Đồng nghĩarehabilitation centerreform facility
Cụm hay dùngjuvenile correction centeradult correction center
Liên quan đến cải tạo xã hội.
n.phr
Hệ thống pháp lý
The penitentiary system of Cuba is one of the
Hệ thống pháp lý của Cuba là một trong những hệ thống khắc
Chi tiết
The penitentiary system aims to reform criminals.Hệ thống pháp lý nhằm cải tạo tội phạm.
Đồng nghĩacorrectional systemprison system
Cụm hay dùngpenitentiary reformpenitentiary facilities
Liên quan đến cải tạo tội phạm.
n.phr
Ăn năn về việc làm sai trái
It will take more than just an apology to repent for your wrongdoing
Sẽ cần nhiều hơn một lời xin lỗi để ăn năn vì hành động sai trái của mình
Chi tiết
He decided to repent for a wrongdoing he committed.Anh ấy quyết định ăn năn về việc làm sai trái mà mình đã thực hiện.
Đồng nghĩafeel remorseapologize
Cụm hay dùngrepent for sinsrepent for mistakes
Thường liên quan đến đạo đức.
v.phr
Bị buộc tội
Despite protests from everyone, the defendant will not be charged with a crime
Bất chấp sự phản đối của mọi người, bị cáo sẽ không bị buộc tội
Chi tiết
He was charged with a crime after the investigation.Anh ta bị buộc tội sau cuộc điều tra.
Đồng nghĩaaccused of a crimeindicted
Cụm hay dùngseriously chargedformally chargedcriminal charges
Là bước đầu trong quá trình tố tụng.
n.phr
Xuất hiện tại tòa án
The accused is due to appear in court tomorrow
Bị cáo xuất hiện tại tòa án sẽ ngày mai
Chi tiết
He will appear in court next week.Anh ấy sẽ xuất hiện tại tòa án vào tuần tới.
Đồng nghĩaattend court
Cụm hay dùngappear before the judgecourt appearance
Cần chuẩn bị tốt trước khi ra tòa.
v.phr
Bị kiện vì điều gì đó
You can’t be sued for something if there is no hard evidence to back it up
Bạn không thể bị kiện về điều gì đó nếu không có bằng chứng chắc chắn để chứng minh điều đó
Chi tiết
He was sued for breach of contract.Anh ta bị kiện vì vi phạm hợp đồng.
Đồng nghĩafile a lawsuitbring to court
Cụm hay dùngbe sued for damagessued for negligencesued for defamation
Thường liên quan đến tranh chấp pháp lý.
n.phr
Hầu tòa
You must stand trial tomorrow for your supposed transgression
Bạn phải hầu tòa vào ngày mai vì hành vi vi phạm được cho là của bạn
Chi tiết
He will stand trial next week for his actions.Anh ta sẽ hầu tòa vào tuần tới vì hành động của mình.
Đồng nghĩaface trialappear in court
Cụm hay dùngstand trial for chargesstand trial in court
Thường liên quan đến tội phạm.
n.phr
Đạt được phán quyết
The jury has yet to reach a verdict in the legal proceedings
Bồi thẩm đoàn vẫn chưa đạt được phán quyết trong quá trình tố tụng
Chi tiết
The jury will reach a verdict by tomorrow.Bồi thẩm đoàn sẽ đạt được phán quyết vào ngày mai.
Đồng nghĩadecideconclude
Cụm hay dùngreach a decisionreach a conclusion
Quá trình này rất quan trọng trong xét xử.
n.phr
Bồi thẩm đoàn
A jury trial is typically conducted in most Western democracies
Một phiên tòa xét xử có bồi thẩm đoàn thường được tiến hành ở hầu hết các nền dân chủ phương Tây
Chi tiết
A jury trial is essential for a fair justice system.Bồi thẩm đoàn là cần thiết cho một hệ thống tư pháp công bằng.
Đồng nghĩajury hearingcourt trial
Cụm hay dùngjury selectionjury duty
Thường liên quan đến hệ thống pháp luật.
n.phr
Bằng chứng không thể chối cãi
There was irrefutable evidence of his guilt.
Có bằng chứng không thể chối cãi về tội lỗi của anh ta.
Chi tiết
The irrefutable evidence proved his innocence.Bằng chứng không thể chối cãi đã chứng minh sự vô tội của anh.
Đồng nghĩaundeniable proofconclusive evidence
Cụm hay dùngstrong evidencesolid proofcompelling evidence
Rất quan trọng trong các vụ án hình sự.
n.phr
Quyết định của bồi thẩm đoàn
A unanimous decision by the jury has declared the defendant to be innocent
Một quyết định đồng tình của bồi thẩm đoàn đã tuyên bố bị cáo vô tội
Chi tiết
The jury reached a unanimous decision after hours of deliberation.Bồi thẩm đoàn đã đạt được quyết định nhất trí sau nhiều giờ thảo luận.
Đồng nghĩaconsensus decision
Cụm hay dùngunanimous voteunanimous agreement
Rất quan trọng trong các vụ án hình sự.
n.phr
Kích động bất ổn
The partial ban on abortion has provoked reactionary unrest from liberal groups
Lệnh cấm phá thai một phần đã kích động tình trạng bất ổn phản động từ các nhóm tự do
Chi tiết
The protest was meant to provoke reactionary unrest.Cuộc biểu tình nhằm kích động bất ổn.
Đồng nghĩaincite unreststir up trouble
Cụm hay dùngprovoke social unrestreactionary movementsprovoke public unrest
Liên quan đến chính trị và xã hội.
n.phr
Phiên tòa
Court trials involving famous people are the daily fare of newspapers.
Các phiên tòa liên quan đến những người nổi tiếng là thu nhập hàng ngày của các tờ báo.
Chi tiết
Court trials can be lengthy and complex.Các phiên tòa có thể kéo dài và phức tạp.
Đồng nghĩalegal trialscourt hearings
Cụm hay dùngcivil court trialscriminal court trials
Thường được thảo luận trong luật pháp.
n.phr
Rút lại một tuyên bố
To withdraw a statement means to elicit suspicion from the public
Rút lại một tuyên bố có nghĩa là khơi gợi sự nghi ngờ từ công chúng
Chi tiết
He decided to withdraw a statement after further reflection.Anh ấy quyết định rút lại một tuyên bố sau khi suy nghĩ thêm.
Đồng nghĩaretractrescind
Cụm hay dùngwithdraw a claimwithdraw a proposal
Thường xảy ra trong các tình huống pháp lý.
n.phr
Ngăn chặn tội phạm
Ngos are considered a form of deterrence from crime as they help less fortunate people
Các tổ chức phi chính phủ được coi là một hình thức ngăn chặn tội phạm vì họ giúp đỡ những người kém may mắn
Chi tiết
A deterrence from crime can lower crime rates.Ngăn chặn tội phạm có thể làm giảm tỷ lệ tội phạm.
Đồng nghĩacrime preventiondiscouragement
Cụm hay dùngeffective deterrencedeterrence strategies
Thường dùng trong bối cảnh an ninh.
n.phr
Phiên tòa công khai
The public court hearings are set to take place on Thursday
Các phiên tòa công khai sẽ diễn ra vào thứ Năm
Chi tiết
Public court hearings allow transparency in the justice system.Các phiên tòa công khai cho phép sự minh bạch trong hệ thống tư pháp.
Đồng nghĩaopen hearingspublic trials
Cụm hay dùngcourt proceedingslegal hearingspublic access
Giúp người dân theo dõi quá trình xét xử.
n.phr
Vi phạm hợp đồng
To breach a contract without a valid reason is rather short-sighted thinking
Vi phạm hợp đồng mà không có lý do chính đáng là suy nghĩ thiển cận
Chi tiết
He was sued for breaching a contract.Anh ấy bị kiện vì vi phạm hợp đồng.
Đồng nghĩacontract violation
Cụm hay dùngbreach of contractcontractual obligations
Có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
n.phr
Sự can thiệp của tòa án
The publishing of sensitive information will require intervention of the court for it to happen
Việc xuất bản thông tin nhạy cảm sẽ cần sự can thiệp của tòa án để điều đó xảy ra
Chi tiết
The intervention of the court was necessary to resolve the dispute.Sự can thiệp của tòa án là cần thiết để giải quyết tranh chấp.
Đồng nghĩacourt involvementjudicial intervention
Cụm hay dùngcourt interventionlegal interventiongovernment intervention
Thường liên quan đến các vụ kiện.
n.phr
Ngăn chặn bất kỳ hoạt động vi phạm pháp luật hoặc các tội nhỏ.
A greater police presence can deter any law-violating activities or misdemeanours.
Sự hiện diện nhiều hơn của cảnh sát có thể ngăn chặn bất kỳ hoạt động vi phạm pháp luật hoặc các tội nhỏ.
Chi tiết
We aim to deter any law-violating activities.Chúng tôi nhằm ngăn chặn bất kỳ hoạt động vi phạm pháp luật nào.
Đồng nghĩaprevent crimesdiscourage violations
Cụm hay dùngdeter crimedeter illegal activities
Rất quan trọng trong chính sách an ninh.
n.phr
Quy tắc ứng xử hợp pháp
Legal codes of conduct are put in place to compel everyone to behave in a professional setting
Các quy tắc ứng xử hợp pháp được đưa ra để buộc mọi người phải cư xử đứng đắn trong một môi trường chuyên nghiệp
Chi tiết
Legal codes of conduct ensure fairness in the workplace.Các quy tắc ứng xử hợp pháp đảm bảo sự công bằng trong nơi làm việc.
Đồng nghĩaconduct guidelinesbehavioral standards
Cụm hay dùnglegal codescodes of ethics
Rất quan trọng trong các tổ chức.
n.phr
Luật sư bào chữa
Michael is one of the best defense attorneys in the state.
Michael là một trong những luật sư bào chữa tốt nhất trong bang.
Chi tiết
The defense attorney argued passionately for his client.Luật sư bào chữa đã tranh luận đầy nhiệt huyết cho thân chủ của mình.
Đồng nghĩadefense lawyercriminal lawyer
Cụm hay dùnghire a defense attorneydefense attorney fees
Thường liên quan đến luật pháp.
n.phr
Có tội
The jury must all agree in order to reach a guilty verdict.
Bồi thẩm đoàn phải đồng ý để đưa ra phán quyết có tội.
Chi tiết
The jury delivered guilty verdicts after deliberation.Ban hội thẩm đã đưa ra phán quyết có tội sau khi thảo luận.
Đồng nghĩaconvictionsguilty findings
Cụm hay dùngfinal verdictsjury verdictscriminal verdicts
Là kết quả của phiên tòa hình sự.
n.phr
Một vụ án dân sự
A civil case like this can set a precedent for future cases to come
Một vụ án dân sự như thế này có thể tạo tiền lệ cho các vụ án sau này
Chi tiết
A civil case usually involves disputes between individuals.Một vụ án dân sự thường liên quan đến tranh chấp giữa các cá nhân.
Đồng nghĩacivil lawsuit
Cụm hay dùngcivil litigationcivil rights
Khác với án hình sự.
n.phr
Thu thập bằng chứng thực nghiệm
Both the prosecution and the defense are responsible for obtaining empirical evidence to build their case
Cả bên công tố và bên bào chữa đều có trách nhiệm thu thập bằng chứng thực nghiệm để xây dựng vụ án của họ
Chi tiết
Obtaining empirical evidence is crucial for scientific research.Thu thập bằng chứng thực nghiệm là rất quan trọng cho nghiên cứu khoa học.
Đồng nghĩagathering evidencecollecting data
Cụm hay dùngobtain empirical dataempirical researchempirical evidence collection
Liên quan đến nghiên cứu khoa học.
n.phr
Sự tín nhiệm của công lý
The credibility of justice can be put into question when the evidence has been tampered
Sự tín nhiệm của công lý có thể bị nghi ngờ khi bằng chứng đã bị giả mạo
Chi tiết
The credibility of justice is vital for society.Sự tín nhiệm của công lý là rất quan trọng cho xã hội.
Đồng nghĩatrust in justicejustice reliability
Cụm hay dùngcredibility of justice systemmaintain credibility
Liên quan đến sự công bằng.
n.phr
Tính hợp pháp của chính phủ
This corruption scandal will challenge the legitimacy of the government
Vụ bê bối tham nhũng này sẽ thách thức tính hợp pháp của chính phủ
Chi tiết
The legitimacy of the government is crucial for stability.Tính hợp pháp của chính phủ rất quan trọng cho sự ổn định.
Đồng nghĩavaliditylawfulness
Cụm hay dùnglegitimacy issueslegitimacy crisis
Liên quan đến sự chấp nhận của xã hội.
n.phr
Minh bạch tư pháp
Totalitarian states are not renowned for their judicial transparency
Các quốc gia chuyên chế không nổi tiếng về sự minh bạch trong tư pháp của họ
Chi tiết
Judicial transparency is crucial for public trust.Minh bạch tư pháp là rất quan trọng cho niềm tin của công chúng.
Đồng nghĩalegal transparencyaccountability
Cụm hay dùngensure judicial transparencypromote transparency
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý.
n.phr
Hình phạt tù giam
Armed robbery will warrant a prison sentence of 5 years
Cướp có vũ trang sẽ phải nhận hình phạt tù giam 5 năm
Chi tiết
He received a custodial sentence for his crimes.Anh ta nhận hình phạt tù giam vì tội ác của mình.
Đồng nghĩaprison termincarceration
Cụm hay dùnglong custodial sentencesshort prison termsmandatory sentences
Thường là hình phạt nặng cho tội phạm.
n.phr
Tù chung thân
The judge has given the criminal a life sentence for defrauding investors
Thẩm phán đã tuyên án chung thân cho tên tội phạm lừa đảo các nhà đầu tư
Chi tiết
He received a life sentence for his crimes.Anh ấy nhận án tù chung thân vì tội ác của mình.
Đồng nghĩalife imprisonment
Cụm hay dùngserve a life sentencelife term
Rất nghiêm trọng và không có cơ hội được thả.
n.phr
Án tử hình
Spying on behalf of a foreign country will warrant a death penalty
Gián điệp nhân danh nước ngoài sẽ lãnh án tử hình
Chi tiết
The death penalty is a controversial topic in many countries.Án tử hình là một chủ đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩacapital punishmentexecution
Cụm hay dùngimpose the death penaltyabolish the death penaltydeath penalty laws
Thường gây tranh cãi trong xã hội.
v.phr
Cho ai đó vào thời gian quản chế
The convict has been put on probation for a year
Người bị kết án đã bị quản chế một năm
Chi tiết
He was put on probation after his sentence.Anh ta được cho vào thời gian quản chế sau bản án của mình.
Đồng nghĩasupervised releaseconditional release
Cụm hay dùngput on probationserve probation
Thường liên quan đến tội phạm nhẹ.
n.phr
Tái hòa nhập xã hội / cộng đồng
Rehabilitative justice can serve to reintegrate
Công lý phục hồi có thể phục vụ cho việc tái hòa nhập cộng đồng của
Chi tiết
Programs exist to reintegrate into the society after release.Có các chương trình để tái hòa nhập xã hội sau khi ra tù.
Đồng nghĩarehabilitatereintroduce
Cụm hay dùngreintegration programssuccessfully reintegrate
Cần thiết cho sự tái hòa nhập.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...