Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Phrasal verbs tiền & thời gian

21 từ vựng B2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Động từ "tăng/lên" 39 từ 2. Động từ "giảm/xuống" 34 từ 3. Động từ "cải thiện/thay đổi" 19 từ 4. Động từ "gây ra/dẫn đến" 26 từ 5. Động từ "phát ngôn" nâng cao 19 từ 6. Động từ "tư duy/suy xét" 28 từ 7. Động từ "thực hiện" nâng cao 13 từ 8. Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy" 17 từ 9. Động từ "xử lý vấn đề" 22 từ 10. Động từ "đạt được/giành" 31 từ 11. Động từ "thể hiện/chỉ ra" 15 từ 12. Động từ "ngăn/hạn chế" 33 từ 13. Tính từ "xuất sắc/tốt" 28 từ 14. Tính từ "kém/bất lợi" 43 từ 15. Tính từ "quan trọng/đáng kể" 41 từ 16. Tính từ "số lượng/mức độ" 31 từ 17. Tính từ "phẩm chất công việc" 30 từ 18. Tính từ "khả thi/có thể" 43 từ 19. Trạng từ nâng cao 42 từ 20. Phrasal verbs công sở (1) 20 từ 21. Phrasal verbs công sở (2) 21 từ 22. Phrasal verbs giao tiếp 29 từ 23. Phrasal verbs xử lý việc 22 từ 24. Phrasal verbs tiền & thời gian 21 từ 25. Phrasal verbs thông dụng 11 từ 26. Thành ngữ công sở (1) 32 từ 27. Thành ngữ công sở (2) 33 từ 28. Thành ngữ hiệu suất/làm việc 24 từ 29. Cụm trang trọng 33 từ 30. AWL — Phân tích & Dữ liệu 9 từ 31. AWL — Khái niệm & Lý thuyết 31 từ 32. AWL — Quy trình & Cấu trúc 13 từ 33. AWL — Chính sách & Quy định 13 từ 34. AWL — Yếu tố & Biến số 13 từ 35. AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận 14 từ 36. AWL — Tác động & Phản hồi 11 từ 37. AWL — Bối cảnh & Phạm vi 27 từ 38. AWL — Thiết lập & Duy trì 5 từ 39. AWL — Xảy ra & Biến đổi 21 từ 40. Từ nối — Tương phản & Bổ sung 31 từ 41. Từ nối — Nhân quả & Điều kiện 28 từ 42. Cụm diễn ngôn 19 từ 43. Tài chính nâng cao 20 từ 44. Kế toán nâng cao 22 từ 45. M&A & Quản trị doanh nghiệp 29 từ 46. Pháp lý nâng cao 26 từ 47. Hợp đồng nâng cao 18 từ 48. Nhân sự nâng cao 25 từ 49. Marketing nâng cao 20 từ 50. Quản trị & Chiến lược 7 từ 51. Sản xuất & Chuỗi cung ứng 18 từ 52. Công nghệ nâng cao 26 từ 53. Kinh tế vĩ mô 36 từ 54. Bất động sản nâng cao 24 từ 55. Bảo hiểm nâng cao 22 từ 56. Quản lý dự án nâng cao 24 từ 57. Danh từ trừu tượng — Kinh doanh 8 từ 58. Danh từ trừu tượng — Phẩm chất 31 từ 59. Danh từ trừu tượng — Quá trình 19 từ 60. Danh từ trừu tượng — Tương quan 30 từ 61. Danh từ trừu tượng — Hệ quả 19 từ 62. Email trang trọng nâng cao 33 từ 63. Ngôn ngữ báo cáo 24 từ 64. Họp & Thảo luận nâng cao 27 từ 65. Yêu cầu & Đề nghị trang trọng 29 từ 66. Collocation Động từ + Danh từ 32 từ 67. Collocation Tính từ + Danh từ 35 từ 68. Collocation kinh doanh 37 từ 69. Cặp từ dễ nhầm nâng cao 20 từ 70. Động từ "so sánh/đo lường" 18 từ 71. Động từ "lập luận/biện minh" 22 từ 72. Tính từ "thời gian/trình tự" 35 từ 73. Tính từ "thị trường/xu hướng" 29 từ 74. Trạng từ mức độ tinh tế 25 từ 75. Chức danh & Vai trò nâng cao 30 từ 76. Công cụ tài chính 20 từ 77. Thị trường chứng khoán 28 từ 78. An ninh mạng 37 từ 79. Dữ liệu & Phân tích 20 từ 80. Phát triển bền vững & ESG 22 từ 81. Logistics nâng cao 19 từ 82. Sở hữu trí tuệ 37 từ 83. Đàm phán nâng cao 9 từ 84. Quản trị rủi ro 15 từ 85. Trải nghiệm khách hàng 26 từ 86. Động từ hậu tố -ize 35 từ 87. Động từ trừu tượng (bổ sung) 15 từ 88. Tính từ nâng cao (bổ sung) 18 từ 89. Danh từ -ity/-ility 33 từ 90. Cặp từ dễ nhầm (bổ sung) 23 từ
Danh sách từ vựng  21 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/kʌt bæk/
phr.v.
cắt giảm (chi phí, ngân sách)
The firm cut back on travel expenses last quarter.
Công ty đã cắt giảm chi phí đi lại quý trước.
Chi tiết
Management decided to cut back the budget significantly.Ban quản lý quyết định cắt giảm ngân sách đáng kể.
Đồng nghĩareducetrim
Cụm hay dùngcut back on costscut back spendingcut back the budgetcut back on overtime
Họ từcutback (n.) sự cắt giảm
Hay đi kèm 'cut back ON something'. Danh từ: cutback (thường dùng số nhiều: cutbacks).
/sɛt əˈsaɪd/
phr.v.
để dành, dành riêng (tiền, thời gian)
She sets aside 10% of her salary each month.
Cô ấy để dành 10% lương mỗi tháng.
Chi tiết
We must set aside time to review the contract.Chúng ta phải dành thời gian để xem xét hợp đồng.
Đồng nghĩareserveearmark
Cụm hay dùngset aside fundsset aside timeset aside a budgetset aside resources
Họ từaside (adv.) sang một bên
Dùng cho cả tiền lẫn thời gian. 'Set aside money FOR something' là cấu trúc phổ biến nhất.
/peɪ ɒf/
phr.v.
trả hết nợ; mang lại kết quả xứng đáng
They finally paid off the company's debt last year.
Họ cuối cùng đã trả hết nợ của công ty năm ngoái.
Chi tiết
Years of hard work have finally paid off.Nhiều năm làm việc chăm chỉ cuối cùng đã có kết quả.
Đồng nghĩasettleyield results
Cụm hay dùngpay off a loanpay off a mortgagepay off debtsefforts pay off
Họ từpayoff (n.) kết quả xứng đáng; khoản thanh toán cuối
Hai nghĩa khác nhau: (1) trả hết nợ/khoản vay; (2) nỗ lực được đền đáp. Danh từ: payoff.
/teɪk ʌp/
phr.v.
chiếm dụng (thời gian, không gian); bắt đầu (hoạt động mới)
Administrative tasks take up most of her workday.
Các công việc hành chính chiếm phần lớn ngày làm việc của cô ấy.
Chi tiết
He took up project management after his promotion.Anh ấy bắt đầu quản lý dự án sau khi được thăng chức.
Đồng nghĩaoccupystart
Cụm hay dùngtake up timetake up spacetake up a positiontake up a challenge
Họ từuptake (n.) sự tiếp thu, tốc độ áp dụng
'Take up time/space' = chiếm dụng; 'take up a hobby/role' = bắt đầu thực hiện.
/pʊt ɒf/
phr.v.
trì hoãn, hoãn lại
The manager put off the budget review until Friday.
Người quản lý đã hoãn việc xem xét ngân sách đến thứ Sáu.
Chi tiết
We cannot put off this decision any longer.Chúng ta không thể trì hoãn quyết định này thêm nữa.
Đồng nghĩapostponedefer
Cụm hay dùngput off a meetingput off a decisionput off paymentput off until later
Họ từput-off (n.) sự trì hoãn (ít dùng)
Đồng nghĩa với 'postpone' nhưng không trang trọng. Không nhầm với 'put off' = làm ai đó mất hứng.
/rʌn aʊt/
phr.v.
hết (tiền, thời gian, nguồn cung)
The project ran out of funding before completion.
Dự án đã cạn kiệt kinh phí trước khi hoàn thành.
Chi tiết
We are running out of time to meet the deadline.Chúng ta đang hết thời gian để đáp ứng thời hạn.
Đồng nghĩaexhaustdeplete
Cụm hay dùngrun out of moneyrun out of timerun out of stockrun out of resources
Họ từrunout (n.) tình trạng hết hàng (logistics)
Luôn dùng 'run out OF something'. Không dùng 'run out' một mình khi có tân ngữ.
/kætʃ ʌp ɒn/
phr.v.
bắt kịp, xử lý (việc bị tồn đọng)
She stayed late to catch up on pending invoices.
Cô ấy ở lại muộn để xử lý các hóa đơn còn tồn đọng.
Chi tiết
He used the flight to catch up on industry reports.Anh ấy dùng thời gian trên chuyến bay để đọc bù các báo cáo ngành.
Đồng nghĩamake up forprocess backlog
Cụm hay dùngcatch up on workcatch up on emailscatch up on reportscatch up on deadlines
Họ từcatch-up (n./adj.) sự bắt kịp
'Catch up on' = xử lý việc bị tồn đọng. 'Catch up with someone' = gặp lại ai đó.
/fɔːl bɪˈhaɪnd/
phr.v.
trễ hạn, bị tụt hậu (công việc, thanh toán)
The contractor fell behind on the delivery schedule.
Nhà thầu đã trễ tiến độ giao hàng.
Chi tiết
Several clients have fallen behind on their payments.Một số khách hàng đã trễ hạn thanh toán.
Đồng nghĩalagmiss deadlines
Cụm hay dùngfall behind schedulefall behind on paymentsfall behind with workfall behind competitors
Họ từbehind (prep./adv.) đằng sau, chậm hơn
'Fall behind ON/WITH something' là cấu trúc thường gặp nhất trong TOEIC Part 7.
/ˈkæri ˌoʊvər/
phr.v.
chuyển sang kỳ tiếp (ngân sách, ngày phép, số dư)
Unused vacation days can be carried over to next year.
Ngày nghỉ chưa dùng có thể được chuyển sang năm sau.
Chi tiết
The surplus budget will carry over into Q1.Phần ngân sách dư sẽ được chuyển sang quý 1.
Đồng nghĩaroll overtransfer forward
Cụm hay dùngcarry over a balancecarry over vacation dayscarry over to next periodcarry over funds
Họ từcarryover (n.) số dư chuyển kỳ
Thuật ngữ tài chính & nhân sự phổ biến. Danh từ: carryover (không gạch nối).
/breɪk ˈiːvən/
phr.v.
hòa vốn, không lãi không lỗ
The startup expects to break even within 18 months.
Công ty khởi nghiệp kỳ vọng hòa vốn trong vòng 18 tháng.
Chi tiết
We barely broke even on the overseas exhibition.Chúng ta chỉ vừa hòa vốn tại triển lãm nước ngoài.
Đồng nghĩarecover costsreach equilibrium
Cụm hay dùngbreak even on a projectbreak-even pointbreak even within a yearbreak even analysis
Họ từbreak-even (n./adj.) điểm hòa vốn
Danh từ/tính từ: break-even (có gạch nối). 'Break-even point' là thuật ngữ tài chính cơ bản.
/raɪt daʊn/
phr.v.
giảm giá trị tài sản trên sổ sách (kế toán)
The assets were written down after the market crash.
Các tài sản đã bị giảm giá trị trên sổ sách sau sự sụp đổ thị trường.
Chi tiết
Goodwill must be written down when impaired.Lợi thế thương mại phải được giảm giá trị khi bị suy giảm.
Đồng nghĩaimpairdevalue
Cụm hay dùngwrite down assetswrite down inventorywrite down goodwillwrite-down charge
Họ từwrite-down (n.) sự giảm giá trị tài sản
Khác 'write off' (xóa hoàn toàn): 'write down' chỉ giảm một phần giá trị sổ sách.
/peɪ aʊt/
phr.v.
chi trả (lương, cổ tức, bồi thường)
The company paid out record dividends this fiscal year.
Công ty đã chi trả cổ tức kỷ lục trong năm tài chính này.
Chi tiết
Insurance claims were paid out within two weeks.Các yêu cầu bảo hiểm đã được chi trả trong vòng hai tuần.
Đồng nghĩadisbursedistribute
Cụm hay dùngpay out dividendspay out a claimpay out bonusespay out compensation
Họ từpayout (n.) khoản chi trả, cổ tức
Danh từ: payout (không gạch nối). Khác 'pay off' (trả hết nợ) — 'pay out' là chi tiền ra ngoài.
/rʌn ˈoʊvər/
phr.v.
vượt quá (thời gian, ngân sách)
The project ran over budget by 15 percent.
Dự án đã vượt ngân sách 15 phần trăm.
Chi tiết
The meeting ran over by half an hour.Cuộc họp đã kéo dài thêm nửa tiếng so với kế hoạch.
Đồng nghĩaexceedoverrun
Cụm hay dùngrun over budgetrun over schedulerun over timerun over cost
Họ từoverrun (n./v.) sự vượt mức; vượt quá
'Run over budget' / 'run over time' — hai cụm quan trọng nhất trong TOEIC liên quan dự án.
/kʌm ɪn ˈʌndər/
phr.v.
hoàn thành dưới mức (ngân sách, thời hạn)
The renovation project came in under budget.
Dự án cải tạo đã hoàn thành dưới mức ngân sách.
Chi tiết
The team came in under the deadline by two days.Nhóm đã hoàn thành sớm hơn thời hạn hai ngày.
Đồng nghĩaunderspendfinish early
Cụm hay dùngcome in under budgetcome in under schedulecome in under targetcome in well under
Họ từunderspend (v./n.) chi tiêu dưới ngân sách
Trái nghĩa với 'run over'. 'Come in under budget' là cụm rất hay gặp trong báo cáo dự án TOEIC.
/ˈɒfset əˈɡenst/
phr.v.
bù trừ, khấu trừ vào (thuế, chi phí)
Business expenses can be offset against taxable income.
Chi phí kinh doanh có thể được khấu trừ vào thu nhập chịu thuế.
Chi tiết
Losses may be offset against future profits.Thua lỗ có thể được bù trừ vào lợi nhuận tương lai.
Đồng nghĩadeductbalance out
Cụm hay dùngoffset against taxoffset against incomeoffset costsoffset losses
Họ từoffset (n.) khoản bù trừ; (v.) bù đắp
Thuật ngữ thuế và kế toán. 'Offset against tax' = khấu trừ thuế — gặp nhiều trong TOEIC Part 7 văn bản tài chính.
/meɪk ʌp fər/
phr.v.
bù đắp, bù lại (tổn thất, thời gian mất)
Weekend shifts helped make up for lost production time.
Ca làm cuối tuần đã giúp bù lại thời gian sản xuất bị mất.
Chi tiết
Strong Q4 sales made up for the Q2 shortfall.Doanh số mạnh Q4 đã bù đắp cho sự thiếu hụt Q2.
Đồng nghĩacompensate forrecover
Cụm hay dùngmake up for lost timemake up for a shortfallmake up for lossesmake up for delays
Họ từmakeup (n.) thành phần, cơ cấu (trong nghĩa khác)
'Make up for lost time' là idiom cố định, rất hay gặp trong TOEIC khi nói về tiến độ bị trễ.
/ˈpensəl ɪn/
phr.v.
đặt tạm thời, ghi vào lịch (có thể thay đổi)
I've penciled in the budget meeting for Thursday.
Tôi đã đặt tạm cuộc họp ngân sách vào thứ Năm.
Chi tiết
Let's pencil in a call for next week to discuss costs.Hãy sắp xếp tạm một cuộc gọi tuần sau để thảo luận chi phí.
Đồng nghĩatentatively schedulebook provisionally
Cụm hay dùngpencil in a meetingpencil in a datepencil in a callpencil in for
Họ từpencil (n.) bút chì — ghi có thể xóa
Ngụ ý 'chưa chắc chắn, có thể thay đổi'. Trái nghĩa: 'ink in' = xác nhận chính thức.
/kloʊz aʊt/
phr.v.
thanh lý, kết thúc (tài khoản, dự án, kỳ kế toán)
The accounts department will close out all pending items.
Phòng kế toán sẽ thanh lý tất cả các khoản còn tồn đọng.
Chi tiết
We close out the fiscal year on December 31st.Chúng ta kết thúc năm tài chính vào ngày 31 tháng 12.
Đồng nghĩasettlefinalize
Cụm hay dùngclose out an accountclose out a projectclose out the fiscal yearclose out a position
Họ từcloseout (n.) sự thanh lý; giảm giá bán hết
Trong tài chính: 'close out a position' = đóng vị thế đầu tư. Trong kế toán: kết thúc kỳ.
/prɛs əˈhɛd/
phr.v.
tiến hành tiếp dù có trở ngại (dự án, kế hoạch)
Despite rising costs, the CEO pressed ahead with expansion.
Dù chi phí tăng, CEO vẫn tiến hành kế hoạch mở rộng.
Chi tiết
Management pressed ahead with the merger timeline.Ban lãnh đạo tiếp tục thực hiện lộ trình sáp nhập.
Đồng nghĩaproceedforge ahead
Cụm hay dùngpress ahead with a planpress ahead despite setbackspress ahead with investmentpress ahead regardless
Họ từproceed (v.) tiến hành (trang trọng hơn)
Gợi ý sự kiên định vượt khó khăn. Hay xuất hiện trong bài đọc TOEIC về quyết định kinh doanh.
/klɪər ʌp/
phr.v.
làm rõ, giải quyết (hiểu nhầm, tồn đọng)
We need to clear up the discrepancy in the expense report.
Chúng ta cần làm rõ sự chênh lệch trong báo cáo chi phí.
Chi tiết
The finance team cleared up the billing confusion.Nhóm tài chính đã giải quyết xong sự nhầm lẫn thanh toán.
Đồng nghĩaclarifyresolve
Cụm hay dùngclear up a misunderstandingclear up discrepanciesclear up confusionclear up a backlog
Họ từclarification (n.) sự làm rõ
'Clear up a backlog' = giải quyết hết tồn đọng; 'clear up confusion' = làm rõ hiểu nhầm.
/hoʊld bæk/
phr.v.
giữ lại (thanh toán, thông tin); kìm hãm (tăng trưởng)
The firm held back payment pending contract review.
Công ty giữ lại khoản thanh toán chờ xem xét hợp đồng.
Chi tiết
Supply shortages are holding back production growth.Thiếu hụt nguồn cung đang kìm hãm tăng trưởng sản xuất.
Đồng nghĩawithholdrestrain
Cụm hay dùnghold back paymenthold back fundshold back growthhold back information
Họ từholdback (n.) khoản giữ lại, vật cản
'Hold back payment' là cụm hay xuất hiện trong tranh chấp hợp đồng. Khác 'hold off' (trì hoãn hành động).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...