| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/kʌt bæk/
|
phr.v. |
cắt giảm (chi phí, ngân sách)
The firm cut back on travel expenses last quarter.
Công ty đã cắt giảm chi phí đi lại quý trước.
Chi tiếtManagement decided to cut back the budget significantly.Ban quản lý quyết định cắt giảm ngân sách đáng kể.
Đồng nghĩareducetrim
Cụm hay dùngcut back on costscut back spendingcut back the budgetcut back on overtime
Họ từcutback (n.) sự cắt giảm
Hay đi kèm 'cut back ON something'. Danh từ: cutback (thường dùng số nhiều: cutbacks).
|
— |
|
/sɛt əˈsaɪd/
|
phr.v. |
để dành, dành riêng (tiền, thời gian)
She sets aside 10% of her salary each month.
Cô ấy để dành 10% lương mỗi tháng.
Chi tiếtWe must set aside time to review the contract.Chúng ta phải dành thời gian để xem xét hợp đồng.
Đồng nghĩareserveearmark
Cụm hay dùngset aside fundsset aside timeset aside a budgetset aside resources
Họ từaside (adv.) sang một bên
Dùng cho cả tiền lẫn thời gian. 'Set aside money FOR something' là cấu trúc phổ biến nhất.
|
— |
|
/peɪ ɒf/
|
phr.v. |
trả hết nợ; mang lại kết quả xứng đáng
They finally paid off the company's debt last year.
Họ cuối cùng đã trả hết nợ của công ty năm ngoái.
Chi tiếtYears of hard work have finally paid off.Nhiều năm làm việc chăm chỉ cuối cùng đã có kết quả.
Đồng nghĩasettleyield results
Cụm hay dùngpay off a loanpay off a mortgagepay off debtsefforts pay off
Họ từpayoff (n.) kết quả xứng đáng; khoản thanh toán cuối
Hai nghĩa khác nhau: (1) trả hết nợ/khoản vay; (2) nỗ lực được đền đáp. Danh từ: payoff.
|
— |
|
/teɪk ʌp/
|
phr.v. |
chiếm dụng (thời gian, không gian); bắt đầu (hoạt động mới)
Administrative tasks take up most of her workday.
Các công việc hành chính chiếm phần lớn ngày làm việc của cô ấy.
Chi tiếtHe took up project management after his promotion.Anh ấy bắt đầu quản lý dự án sau khi được thăng chức.
Đồng nghĩaoccupystart
Cụm hay dùngtake up timetake up spacetake up a positiontake up a challenge
Họ từuptake (n.) sự tiếp thu, tốc độ áp dụng
'Take up time/space' = chiếm dụng; 'take up a hobby/role' = bắt đầu thực hiện.
|
— |
|
/pʊt ɒf/
|
phr.v. |
trì hoãn, hoãn lại
The manager put off the budget review until Friday.
Người quản lý đã hoãn việc xem xét ngân sách đến thứ Sáu.
Chi tiếtWe cannot put off this decision any longer.Chúng ta không thể trì hoãn quyết định này thêm nữa.
Đồng nghĩapostponedefer
Cụm hay dùngput off a meetingput off a decisionput off paymentput off until later
Họ từput-off (n.) sự trì hoãn (ít dùng)
Đồng nghĩa với 'postpone' nhưng không trang trọng. Không nhầm với 'put off' = làm ai đó mất hứng.
|
— |
|
/rʌn aʊt/
|
phr.v. |
hết (tiền, thời gian, nguồn cung)
The project ran out of funding before completion.
Dự án đã cạn kiệt kinh phí trước khi hoàn thành.
Chi tiếtWe are running out of time to meet the deadline.Chúng ta đang hết thời gian để đáp ứng thời hạn.
Đồng nghĩaexhaustdeplete
Cụm hay dùngrun out of moneyrun out of timerun out of stockrun out of resources
Họ từrunout (n.) tình trạng hết hàng (logistics)
Luôn dùng 'run out OF something'. Không dùng 'run out' một mình khi có tân ngữ.
|
— |
|
/kætʃ ʌp ɒn/
|
phr.v. |
bắt kịp, xử lý (việc bị tồn đọng)
She stayed late to catch up on pending invoices.
Cô ấy ở lại muộn để xử lý các hóa đơn còn tồn đọng.
Chi tiếtHe used the flight to catch up on industry reports.Anh ấy dùng thời gian trên chuyến bay để đọc bù các báo cáo ngành.
Đồng nghĩamake up forprocess backlog
Cụm hay dùngcatch up on workcatch up on emailscatch up on reportscatch up on deadlines
Họ từcatch-up (n./adj.) sự bắt kịp
'Catch up on' = xử lý việc bị tồn đọng. 'Catch up with someone' = gặp lại ai đó.
|
— |
|
/fɔːl bɪˈhaɪnd/
|
phr.v. |
trễ hạn, bị tụt hậu (công việc, thanh toán)
The contractor fell behind on the delivery schedule.
Nhà thầu đã trễ tiến độ giao hàng.
Chi tiếtSeveral clients have fallen behind on their payments.Một số khách hàng đã trễ hạn thanh toán.
Đồng nghĩalagmiss deadlines
Cụm hay dùngfall behind schedulefall behind on paymentsfall behind with workfall behind competitors
Họ từbehind (prep./adv.) đằng sau, chậm hơn
'Fall behind ON/WITH something' là cấu trúc thường gặp nhất trong TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˈkæri ˌoʊvər/
|
phr.v. |
chuyển sang kỳ tiếp (ngân sách, ngày phép, số dư)
Unused vacation days can be carried over to next year.
Ngày nghỉ chưa dùng có thể được chuyển sang năm sau.
Chi tiếtThe surplus budget will carry over into Q1.Phần ngân sách dư sẽ được chuyển sang quý 1.
Đồng nghĩaroll overtransfer forward
Cụm hay dùngcarry over a balancecarry over vacation dayscarry over to next periodcarry over funds
Họ từcarryover (n.) số dư chuyển kỳ
Thuật ngữ tài chính & nhân sự phổ biến. Danh từ: carryover (không gạch nối).
|
— |
|
/breɪk ˈiːvən/
|
phr.v. |
hòa vốn, không lãi không lỗ
The startup expects to break even within 18 months.
Công ty khởi nghiệp kỳ vọng hòa vốn trong vòng 18 tháng.
Chi tiếtWe barely broke even on the overseas exhibition.Chúng ta chỉ vừa hòa vốn tại triển lãm nước ngoài.
Đồng nghĩarecover costsreach equilibrium
Cụm hay dùngbreak even on a projectbreak-even pointbreak even within a yearbreak even analysis
Họ từbreak-even (n./adj.) điểm hòa vốn
Danh từ/tính từ: break-even (có gạch nối). 'Break-even point' là thuật ngữ tài chính cơ bản.
|
— |
|
/raɪt daʊn/
|
phr.v. |
giảm giá trị tài sản trên sổ sách (kế toán)
The assets were written down after the market crash.
Các tài sản đã bị giảm giá trị trên sổ sách sau sự sụp đổ thị trường.
Chi tiếtGoodwill must be written down when impaired.Lợi thế thương mại phải được giảm giá trị khi bị suy giảm.
Đồng nghĩaimpairdevalue
Cụm hay dùngwrite down assetswrite down inventorywrite down goodwillwrite-down charge
Họ từwrite-down (n.) sự giảm giá trị tài sản
Khác 'write off' (xóa hoàn toàn): 'write down' chỉ giảm một phần giá trị sổ sách.
|
— |
|
/peɪ aʊt/
|
phr.v. |
chi trả (lương, cổ tức, bồi thường)
The company paid out record dividends this fiscal year.
Công ty đã chi trả cổ tức kỷ lục trong năm tài chính này.
Chi tiếtInsurance claims were paid out within two weeks.Các yêu cầu bảo hiểm đã được chi trả trong vòng hai tuần.
Đồng nghĩadisbursedistribute
Cụm hay dùngpay out dividendspay out a claimpay out bonusespay out compensation
Họ từpayout (n.) khoản chi trả, cổ tức
Danh từ: payout (không gạch nối). Khác 'pay off' (trả hết nợ) — 'pay out' là chi tiền ra ngoài.
|
— |
|
/rʌn ˈoʊvər/
|
phr.v. |
vượt quá (thời gian, ngân sách)
The project ran over budget by 15 percent.
Dự án đã vượt ngân sách 15 phần trăm.
Chi tiếtThe meeting ran over by half an hour.Cuộc họp đã kéo dài thêm nửa tiếng so với kế hoạch.
Đồng nghĩaexceedoverrun
Cụm hay dùngrun over budgetrun over schedulerun over timerun over cost
Họ từoverrun (n./v.) sự vượt mức; vượt quá
'Run over budget' / 'run over time' — hai cụm quan trọng nhất trong TOEIC liên quan dự án.
|
— |
|
/kʌm ɪn ˈʌndər/
|
phr.v. |
hoàn thành dưới mức (ngân sách, thời hạn)
The renovation project came in under budget.
Dự án cải tạo đã hoàn thành dưới mức ngân sách.
Chi tiếtThe team came in under the deadline by two days.Nhóm đã hoàn thành sớm hơn thời hạn hai ngày.
Đồng nghĩaunderspendfinish early
Cụm hay dùngcome in under budgetcome in under schedulecome in under targetcome in well under
Họ từunderspend (v./n.) chi tiêu dưới ngân sách
Trái nghĩa với 'run over'. 'Come in under budget' là cụm rất hay gặp trong báo cáo dự án TOEIC.
|
— |
|
/ˈɒfset əˈɡenst/
|
phr.v. |
bù trừ, khấu trừ vào (thuế, chi phí)
Business expenses can be offset against taxable income.
Chi phí kinh doanh có thể được khấu trừ vào thu nhập chịu thuế.
Chi tiếtLosses may be offset against future profits.Thua lỗ có thể được bù trừ vào lợi nhuận tương lai.
Đồng nghĩadeductbalance out
Cụm hay dùngoffset against taxoffset against incomeoffset costsoffset losses
Họ từoffset (n.) khoản bù trừ; (v.) bù đắp
Thuật ngữ thuế và kế toán. 'Offset against tax' = khấu trừ thuế — gặp nhiều trong TOEIC Part 7 văn bản tài chính.
|
— |
|
/meɪk ʌp fər/
|
phr.v. |
bù đắp, bù lại (tổn thất, thời gian mất)
Weekend shifts helped make up for lost production time.
Ca làm cuối tuần đã giúp bù lại thời gian sản xuất bị mất.
Chi tiếtStrong Q4 sales made up for the Q2 shortfall.Doanh số mạnh Q4 đã bù đắp cho sự thiếu hụt Q2.
Đồng nghĩacompensate forrecover
Cụm hay dùngmake up for lost timemake up for a shortfallmake up for lossesmake up for delays
Họ từmakeup (n.) thành phần, cơ cấu (trong nghĩa khác)
'Make up for lost time' là idiom cố định, rất hay gặp trong TOEIC khi nói về tiến độ bị trễ.
|
— |
|
/ˈpensəl ɪn/
|
phr.v. |
đặt tạm thời, ghi vào lịch (có thể thay đổi)
I've penciled in the budget meeting for Thursday.
Tôi đã đặt tạm cuộc họp ngân sách vào thứ Năm.
Chi tiếtLet's pencil in a call for next week to discuss costs.Hãy sắp xếp tạm một cuộc gọi tuần sau để thảo luận chi phí.
Đồng nghĩatentatively schedulebook provisionally
Cụm hay dùngpencil in a meetingpencil in a datepencil in a callpencil in for
Họ từpencil (n.) bút chì — ghi có thể xóa
Ngụ ý 'chưa chắc chắn, có thể thay đổi'. Trái nghĩa: 'ink in' = xác nhận chính thức.
|
— |
|
/kloʊz aʊt/
|
phr.v. |
thanh lý, kết thúc (tài khoản, dự án, kỳ kế toán)
The accounts department will close out all pending items.
Phòng kế toán sẽ thanh lý tất cả các khoản còn tồn đọng.
Chi tiếtWe close out the fiscal year on December 31st.Chúng ta kết thúc năm tài chính vào ngày 31 tháng 12.
Đồng nghĩasettlefinalize
Cụm hay dùngclose out an accountclose out a projectclose out the fiscal yearclose out a position
Họ từcloseout (n.) sự thanh lý; giảm giá bán hết
Trong tài chính: 'close out a position' = đóng vị thế đầu tư. Trong kế toán: kết thúc kỳ.
|
— |
|
/prɛs əˈhɛd/
|
phr.v. |
tiến hành tiếp dù có trở ngại (dự án, kế hoạch)
Despite rising costs, the CEO pressed ahead with expansion.
Dù chi phí tăng, CEO vẫn tiến hành kế hoạch mở rộng.
Chi tiếtManagement pressed ahead with the merger timeline.Ban lãnh đạo tiếp tục thực hiện lộ trình sáp nhập.
Đồng nghĩaproceedforge ahead
Cụm hay dùngpress ahead with a planpress ahead despite setbackspress ahead with investmentpress ahead regardless
Họ từproceed (v.) tiến hành (trang trọng hơn)
Gợi ý sự kiên định vượt khó khăn. Hay xuất hiện trong bài đọc TOEIC về quyết định kinh doanh.
|
— |
|
/klɪər ʌp/
|
phr.v. |
làm rõ, giải quyết (hiểu nhầm, tồn đọng)
We need to clear up the discrepancy in the expense report.
Chúng ta cần làm rõ sự chênh lệch trong báo cáo chi phí.
Chi tiếtThe finance team cleared up the billing confusion.Nhóm tài chính đã giải quyết xong sự nhầm lẫn thanh toán.
Đồng nghĩaclarifyresolve
Cụm hay dùngclear up a misunderstandingclear up discrepanciesclear up confusionclear up a backlog
Họ từclarification (n.) sự làm rõ
'Clear up a backlog' = giải quyết hết tồn đọng; 'clear up confusion' = làm rõ hiểu nhầm.
|
— |
|
/hoʊld bæk/
|
phr.v. |
giữ lại (thanh toán, thông tin); kìm hãm (tăng trưởng)
The firm held back payment pending contract review.
Công ty giữ lại khoản thanh toán chờ xem xét hợp đồng.
Chi tiếtSupply shortages are holding back production growth.Thiếu hụt nguồn cung đang kìm hãm tăng trưởng sản xuất.
Đồng nghĩawithholdrestrain
Cụm hay dùnghold back paymenthold back fundshold back growthhold back information
Họ từholdback (n.) khoản giữ lại, vật cản
'Hold back payment' là cụm hay xuất hiện trong tranh chấp hợp đồng. Khác 'hold off' (trì hoãn hành động).
|
— |
Đang tải...