| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˈfrend.li/
|
tính từ |
thân thiện
The dog is very friendly.
Con chó rất thân thiện.
Chi tiếtShe has a friendly smile.Cô ấy có một nụ cười thân thiện.
Đồng nghĩaamiablesociable
Cụm hay dùngfriendly atmospherefriendly conversation
Họ từfriend (n)friendliness (n)
Dùng để miêu tả tính cách.
|
— |
|
/ˈfʌni/
|
adj |
hài hước
He tells funny jokes.
Anh ấy kể những câu chuyện hài hước.
|
— |
|
/kaɪnd/
|
tính từ |
tốt bụng
She is a kind person.
Cô ấy là một người tốt bụng.
Chi tiếtShe is very kind to animals.Cô ấy rất tốt với động vật.
Đồng nghĩanicegenerous
Cụm hay dùngkind personkind gesture
Họ từkindness (n)unkind (adj)
Tốt bụng, tử tế.
|
— |
|
/ʃaɪ/
|
adj |
nhút nhát
He is shy in new places.
Anh ấy nhút nhát ở những nơi mới.
|
— |
|
/breɪv/
|
adj |
dũng cảm
She is brave and helps others.
Cô ấy dũng cảm và giúp đỡ người khác.
|
— |
|
/ˈɒnɪst/
|
adj |
thành thật
He is honest about his feelings.
Anh ấy thành thật về cảm xúc của mình.
|
— |
|
/ˈkɒnfɪdənt/
|
adj |
tự tin
She is confident in her abilities.
Cô ấy tự tin vào khả năng của mình.
|
— |
|
/ˈleɪzi/
|
adj |
lười biếng
He is too lazy to study.
Anh ấy quá lười biếng để học.
|
— |
|
/ˈkjʊəriəs/
|
adj |
tò mò
He is curious about the world.
Anh ấy tò mò về thế giới.
|
— |
|
/hæv ə ɡʊd sɛns əv ˈhjuːmə/
|
phr |
có khiếu hài hước
She has a good sense of humor.
Cô ấy có khiếu hài hước.
|
— |
Đang tải...