Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

la

/lɑ:/

Nghĩa thường dùng

la danh từ

“La is a musical note.”La là một nốt nhạc.

Biến thể từ las số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

la

/lɑ:/

danh từ

  • nhạc La
Định nghĩa tiếng Anh

n. the syllable naming the sixth (submediant) note of a major or minor scale in solmization

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...