Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1499

birth

/bə:θ/

danh từ

  • sự sinh đẻ
  • sự ra đời; ngày thành lập
    • the birth of the emocratic Republic of Vietnam: ngày thành lập nước Việt nam dân chủ cộng hoà
  • dòng dõi
    • Chinese by birth: dòng dõi người Trung quốc

thành ngữ

  1. to give birth to
    • sinh ra
Trái nghĩa deathenddemise
Định nghĩa tiếng Anh

n. the time when something begins (especially life)\nn. the event of being born\nn. a baby born; an offspring

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...