Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

corp

/kɔːrp/

Nghĩa thường dùng

viết tắt của 'corporation' viết tắt

“The corp announced its new product.”Công ty đã công bố sản phẩm mới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viết tắt

  • viết tắt của 'corporation'

ví dụ

The corp announced its new product. — Công ty đã công bố sản phẩm mới.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...