Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

erin

/'iәrin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

erin

//

* danh từ
  • (thơ ca) Airơlân
Định nghĩa tiếng Anh

n. an early name of Ireland that is now used in poetry

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...