fine
/fain/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #704
“fined” là quá khứ phân từ của fine — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tốt, đẹp
tính từ
“The weather is fine today.”Thời tiết hôm nay đẹp.
Biến thể từ
finest so sánh nhất
fined quá khứ phân từ
fines số nhiều
finer so sánh hơn
fined quá khứ
fines ngôi 3 số ít
fining hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fine
/fain/
tính từ
- tốt, nguyên chất (vàng, bạc...)
- nhỏ, mịn, thanh mảnh; sắc
- a fine pen: bút đầu nhỏ
- fine sand: cát mịn
- fine rain: mưa bụi
- fine thread: sợi chỉ mảnh
- a knife with a fine edge: con dao lưỡi sắc
- tốt, khả quan, hay, giải
- a fine idea: ý kiến hay
- a fine teacher: giáo viên giỏi
- lớn, đường bệ
- fine potatoes: những củ khoai to
- a man of fine presence: người trông đường bệ
- đẹp, xinh, bảnh
- a fine baby: đứa bé xinh, đứa bé kháu
- đẹp, trong sáng
- fine weather: trời đẹp, trời trong sáng
- sặc sỡ, rực rỡ, loè loẹt
- fine feather: lông sặc sỡ
- cầu kỳ (văn)
- có ý kiến khen ngợi, có ý ca ngợi
- to say fine things about someone: khen ngợi ai
- tế nhị, tinh vi; chính xác
- a fine distinction: sự phân biệt tinh vi
- fine mechanics: cơ học chính xác
- cao thượng, cao quý
- fine feelings: những cảm nghĩ cao quý
- (thể dục,thể thao) hoàn toàn sung sức
thành ngữ
- fine feathers make birds
- người tốt vì lụa
- fine gentleman
- ông lớn
- fine lady
- bà lớn
phó từ
- hay, khéo
- that will suit me fine: cái đó đối với tôi vừa khéo
- to talk fine: nói hay, nói khéo
- to cut it fine: tính vừa khéo
danh từ
- trời đẹp
thành ngữ
- in rain or fine
- dù mưa hay nắng
- (nghĩa bóng) lúc khó khăn cũng như lúc thuận lợi
ngoại động từ
- lọc (bia) cho trong
- (: away, down, off) làm thanh, làm mịn
- làm nhỏ bớt, làm thon
nội động từ
- trong ra (nước...)
- trở nên thanh hơn, trở nên nhỏ hơn, trở nên mịn hơn
- thon ra
danh từ
- tiền phạt
- to impose a fine on someone: phạt vạ ai
- tiền chồng nhà (của người mới thuê)
ngoại động từ
- bắt phạt ai, phạt vạ ai
nội động từ
- trả tiền chồng nhà (người thuê nhà)
danh từ
- in fine tóm lại; cuối cùng, sau hết
Định nghĩa tiếng Anh
n. money extracted as a penalty s. minutely precise especially in differences in meaning s. thin in thickness or diameter s. characterized by elegance or refinement or accomplishment