Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hin

//

* danh từ
  • đơn vị đo chất lỏng của người Do Thái cổ, chừng 4 lít
Định nghĩa tiếng Anh

n. ancient Hebrew unit of liquid measure = 1.5 gallons

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...