Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hin

/hin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hin

//

* danh từ
  • đơn vị đo chất lỏng của người Do Thái cổ, chừng 4 lít
Định nghĩa tiếng Anh

n. ancient Hebrew unit of liquid measure = 1.5 gallons

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...