hin
/hin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hin
//
* danh từ- đơn vị đo chất lỏng của người Do Thái cổ, chừng 4 lít
Định nghĩa tiếng Anh
n. ancient Hebrew unit of liquid measure = 1.5 gallons