Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

otic

/'outik/ phổ biến #37894
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

otic

/'outik/

tính từ

  • (thuộc) tai
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to near the ear

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...