otic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
otic
/'outik/
tính từ
- (thuộc) tai
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to near the ear
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to near the ear
Đang tải...