pere
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pere
//
* tính từ- cha (sau biệt hiệu của cha để phân biệt với con)
- Alexandre Dumas pere:Alexandre Dumas cha
Định nghĩa tiếng Anh
n. A peer.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A peer.
Đang tải...