Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pere

//

* tính từ
  • cha (sau biệt hiệu của cha để phân biệt với con)
    • Alexandre Dumas pere:Alexandre Dumas cha
Định nghĩa tiếng Anh

n. A peer.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...