Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pere

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pere

//

* tính từ
  • cha (sau biệt hiệu của cha để phân biệt với con)
    • Alexandre Dumas pere:Alexandre Dumas cha
Định nghĩa tiếng Anh

n. A peer.

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...