vial
/'vaiəl/
danh từ
- lọ nhỏ (bằng thuỷ tinh để đựng thuốc nước)
thành ngữ
- to pour out vials of wrath
- trút giận; trả thù
Biến thể từ
vials số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n a small bottle that contains a drug (especially a sealed sterile container for injection by needle)