Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

09. The media

ID 184697
42 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  42 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n.phr
Đấu tranh chống lại thông tin sai lệch
There should be more government funded projects in the fight against disinformation.
Cần có nhiều dự án do chính phủ tài trợ hơn trong cuộc chiến chống thông tin sai lệch.
n.phr
Loại bỏ thông tin sai lệch
Joint forces attempt to identify and eliminate misinformation in advertisements published in all media.
Lực lượng chung cố gắng xác định và loại bỏ thông tin sai lệch trong các quảng cáo được đăng trên tất cả các phương tiện truyền thông.
v.phr
Cung cấp thông tin
The local guide book will provide information on local churches and public services.
Sách hướng dẫn địa phương sẽ cung cấp thông tin về các nhà thờ địa phương và các dịch vụ công cộng.
n.phr
Phổ biến thông tin
The agency would collect and disseminate information.
Cơ quan sẽ thu thập và phổ biến thông tin.
n.phr
Nhận ra khả năng thất bại của chính họ
Journalists need to recognize their own fallibility and the limitations of their knowledge.
Các nhà báo cần nhận ra khả năng sai sót của chính họ và những hạn chế trong kiến thức của họ.
n.phr
Trợ cấp thông tin
Information subsidies may come in many forms, such as media releases, media conferences, off-the-record briefings, interviews, or phone calls.
Trợ cấp thông tin có thể dưới nhiều hình thức, chẳng hạn như phát hành trên phương tiện truyền thông, hội nghị truyền thông, cuộc họp báo không thu âm, phỏng vấn hoặc gọi điện thoại.
n.phr
Các vấn đề trong nước và toàn cầu
The differences between domestic and global affairs are quickly blurring.
Sự khác biệt giữa các vấn đề trong nước và toàn cầu đang nhanh chóng bị xóa nhòa.
n.phr
Tránh xuyên tạc sự kiện
A key way to avoid misrepresenting events is a disciplined honesty about the limits of one's knowledge and the power of one's perception.
Một cách quan trọng để tránh xuyên tạc các sự kiện là một sự trung thực có kỷ luật về giới hạn hiểu biết của một người và sức mạnh của nhận thức của một cá nhân.
n.phr
Trung thực có kỷ luật
Disciplined honesty is crucial for building trust in personal and professional relationships.
Trung thực có kỷ luật là rất quan trọng để xây dựng niềm tin trong các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp.
n.phr
Mang tin tức của thế giới
Newspapers carry the news of the world and they cover a wide variety of news subjects.
Báo chí mang tin tức của thế giới và chúng bao gồm nhiều chủ đề tin tức khác nhau.
v.phr
Cung cấp thông tin và kiến thức chung
Newspapers provide information and general knowledge to the audience.
Báo chí cung cấp thông tin và kiến thức chung cho khán giả.
n.phr
Lưu hành thông tin
The mailing list, which started in 2010, circulates information about meetings, events, publications and activities relating to capacity development.
Danh sách gửi thư, bắt đầu từ năm 2010, lưu hành thông tin về các cuộc họp, sự kiện, ấn phẩm và các hoạt động liên quan đến phát triển năng lực.
n.phr
Phương tiện truyền thông
Television is an effective means of communication.
Tivi là một phương tiện thông tin hữu hiệu.
n.phr
Công dân có hiểu biết
This gives them an opportunity to look at issues critically and become informed citizens.
Điều này giúp họ có cơ hội nhìn nhận các vấn đề một cách nghiêm túc và trở thành những công dân có hiểu biết.
n.phr
Truyền đạt ý kiến công chúng
Newspapers convey public opinion to the people on important issues.
Báo chí chuyển tải ý kiến của xã hội đến nhân dân về những vấn đề quan trọng.
n.phr
Xem xét lại chính phủ
The public could not review the government's executive budget.
Công chúng không thể xem ngân sách hành pháp của chính phủ.
v.phr
Tìm kiếm việc làm
The unemployed should seek jobs through the labor market.
Những người thất nghiệp nên tìm kiếm việc làm thông qua thị trường lao động.
n.phr
Trò chơi tập thể dục trí não
It also has mind-brain exercise games like puzzles, Sudoku and more to sharpen people’s brains.
Nó cũng có các trò chơi rèn luyện trí não như câu đố, Sudoku và hơn thế nữa để mài dũa trí não của mọi người.
n.phr
Kỷ nguyên kỹ thuật số
No developing country entered the digital era without basic education and skills.
Không một quốc gia đang phát triển nào bước vào kỷ nguyên kỹ thuật số mà không có nền giáo dục và kỹ năng cơ bản.
n.phr
Bóp méo thông tin
Distorting information is a frequent practice in the context of political media discourse.
Bóp méo thông tin là một thực tế thường xuyên xảy ra trong buổi trao đổi trên các phương tiện truyền thông chính trị.
n.phr
Công cụ mạnh mẽ để xác minh
Newspapers can be a powerful tool for verification.
Báo chí có thể là một công cụ mạnh mẽ để xác minh.
n.phr
Phương tiện thông tin đại chúng
Mass media refers to a diverse array of media technologies that reach a large audience via mass communication.
Phương tiện thông tin đại chúng đề cập đến một loạt các công nghệ truyền thông nhằm tiếp cận một lượng lớn khán giả thông qua liên lạc đại chúng.
n.phr
Dịch vụ tin tức trực tuyến
Gossip websites and online news services should come under the same new regulations as newspapers.
Các trang web buôn chuyện và các dịch vụ tin tức trực tuyến nên tuân theo các quy định mới giống như báo chí.
n.phr
Phân phối kỹ thuật số
Since the mid-2010s, most movies across the world have been captured as well as distributed digitally.
Kể từ giữa những năm 2010, hầu hết các bộ phim trên khắp thế giới đều được thu hình cũng như phân phối kỹ thuật số.
n.phr
Bảo hiểm đại chúng
As this forum was conducted it has received a wide mass media coverage.
Khi diễn đàn này được tiến hành, nó đã nhận được sự đưa tin rộng rãi của các phương tiện thông tin đại chúng.
n.phr
Đặt một quảng cáo
Businesses can place an advertisement on a classified website.
Doanh nghiệp có thể đặt quảng cáo trên trang web rao vặt.
n.phr
Làm suy yếu các giá trị xã hội
These ideologies which undermine traditional social and religious values threaten Asia's great cultures with incalculable damage.
Những hệ tư tưởng phá hoại các giá trị xã hội và tôn giáo truyền thống này đe dọa các nền văn hóa lớn của Châu Á với những thiệt hại khôn lường.
n.phr
Chiến dịch quảng cáo
An advertising campaign is a specifically designed strategy that is carried out across different mediums
Chiến dịch quảng cáo là một chiến lược được thiết kế đặc biệt được thực hiện trên các phương tiện khác
n.phr
Quảng cáo lừa đảo
Deceptive advertising, or false advertising, is any type of advertising that is false, misleading, or has the effect of deceiving consumers.
Quảng cáo lừa đảo, hay quảng cáo sai sự thật, là bất kỳ loại quảng cáo nào sai sự thật, gây hiểu lầm hoặc có tác dụng đánh lừa người tiêu dùng.
n.phr
Không có những thành kiến
In the absence of biases, newspapers should report reliable stories.
Trong trường hợp không có thành kiến, báo chí nên đưa tin những câu chuyện đáng tin cậy.
n.phr
Kiến thức về phương tiện truyền thông
Media literacy consists of practices that allow people to access, critically evaluate, and create or manipulate media.
Khả năng hiểu biết về phương tiện truyền thông bao gồm các thực hành cho phép mọi người truy cập, đánh giá phê bình và tạo hoặc thao tác trên phương tiện truyền thông.
n.phr
Nguồn đáng tin cậy
A credible source is free from bias and backed up with evidence.
Một nguồn đáng tin cậy không có thành kiến và được sao lưu bằng chứng cứ.
n.phr
Sự xâm nhập của quảng cáo
The current study examines consumers' perceptions of the intrusiveness of advertisements.
Nghiên cứu hiện tại kiểm tra nhận thức của người tiêu dùng về khả năng xâm nhập của quảng cáo.
n.phr
Hoài nghi về ngành công nghiệp tin tức
Over the last two decades, research shows the public has grown increasingly skeptical of the news industry.
Trong hai thập kỷ qua, nghiên cứu cho thấy công chúng ngày càng hoài nghi về ngành công nghiệp tin tức.
n.phr
Một ấn phẩm hàng tuần
The journal was a weekly publication, and it included coverage of arts and literature in addition to local news.
Tạp chí xuất bản hàng tuần, và nó bao gồm các bài báo về nghệ thuật và văn học cùng với tin tức địa phương.
n.phr
Báo lá cải
The story was seized on by the tabloid press, who printed it under huge headlines.
Câu chuyện đã được báo chí lá cải săn đón, những người đã in nó dưới những tiêu đề giật tít.
n.phr
Một phương tiện truyền thông
Media outlets across the globe covered the Ukraine crisis in detail.
Các hãng truyền thông trên toàn cầu đã đưa tin chi tiết về cuộc khủng hoảng Ukraine.
n.phr
Đăng ký
The medical students, in entering a traditionally conservative profession, were obliged to subscribe to this tabloid.
Các sinh viên y khoa, khi bước vào một nghề truyền thống bảo thủ, bắt buộc phải đăng ký tờ báo lá cải này.
n.phr
Lan truyền
Their amazing video of the project has now gone viral with millions of views.
Video tuyệt vời của họ về dự án hiện đã lan truyền với hàng triệu lượt xem.
n.phr
Quá tải thông tin
In the age of information overload, various communication media appear in complex condition.
Trong thời đại quá tải thông tin, các phương tiện truyền thông khác nhau xuất hiện trong tình trạng phức tạp.
n.phr
Xâm phạm riêng tư
Most e-mail-related cases involve allegations of invasion of privacy.
Hầu hết các trường hợp liên quan đến e-mail đều liên quan đến cáo buộc xâm phạm quyền riêng tư.
n.phr
Điều khiển đám đông
Social media manipulation of public opinion is a growing threat to democracies around the world.
Phương tiện truyền thông xã hội thao túng dư luận là một mối đe dọa ngày càng tăng đối với các nền dân chủ trên thế giới.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...