Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 2

ID 249471
23 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  23 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n
Kiểm dịch
During the pandemic, many people had to stay in quarantine for two weeks.
Trong đại dịch, nhiều người phải ở trong khu vực kiểm dịch trong hai tuần.
//ˈɑbvɪəsli//
trạng từ
rõ ràng
She was obviously upset about the news.
Cô ấy rõ ràng là buồn về tin tức.
v
Nhập khẩu
The country decided to import more goods to meet the demand of its citizens.
Quốc gia quyết định nhập khẩu nhiều hàng hóa hơn để đáp ứng nhu cầu của công dân.
//ɪˈrædɪkeɪt//
động từ
tiêu diệt
We aim to eradicate poverty.
Chúng tôi nhằm tiêu diệt nghèo đói.
v
Tàn phá, phá hoại
The garden was infested with insects that damaged the plants and flowers.
Khu vườn bị tàn phá bởi côn trùng làm hỏng cây cối và hoa.
v
Thụ phấn
Bees help to pollinate flowers, which is important for producing fruits.
Những con ong giúp thụ phấn cho hoa, điều này rất quan trọng để sản xuất trái cây.
v
Tàn phá, hủy hoại
The hurricane can devastate entire communities, leaving many people homeless.
Cơn bão có thể tàn phá toàn bộ cộng đồng, khiến nhiều người trở thành vô gia cư.
//ˈɛstɪmeɪt//
động từ
ước lượng
We need to estimate the costs.
Chúng ta cần ước lượng chi phí.
adj
Dị ứng
Some people are allergic to pollen, which can cause sneezing and itchy eyes.
Một số người bị dị ứng phấn hoa, điều này có thể gây hắt hơi và ngứa mắt.
n
Bộ xương, khung xương
The skeleton of the dinosaur was displayed in the museum for everyone to see.
Bộ xương của con khủng long được trưng bày trong bảo tàng để mọi người xem.
adj
Khó tiêu hóa
Some foods are indigestible, which means they can cause stomach problems.
Một số thực phẩm khó tiêu hóa, có nghĩa là chúng có thể gây ra vấn đề dạ dày.
n
Phòng thí nghiệm
The scientists worked in the laboratory to conduct important experiments on bacteria.
Các nhà khoa học làm việc trong phòng thí nghiệm để tiến hành các thí nghiệm quan trọng về vi khuẩn.
v
Nhai, nghiền nhỏ
She likes to scrunch the paper into a ball before throwing it away.
Cô ấy thích nghiền nhỏ giấy thành một quả bóng trước khi vứt đi.
n
Sự điều tra
An investigation into the causes of climate change is essential for developing effective solutions.
Một cuộc điều tra về nguyên nhân của biến đổi khí hậu là điều cần thiết để phát triển các giải pháp hiệu quả.
//ˌɡærənˈtiː//
động từ
đảm bảo
I guarantee that you will like this book.
Tôi đảm bảo rằng bạn sẽ thích cuốn sách này.
adj
Dài hạn
Many students prefer long-term study plans to improve their language skills effectively.
Nhiều sinh viên thích kế hoạch học tập dài hạn để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của họ một cách hiệu quả.
//ænˈtɪsɪpeɪt//
động từ
dự đoán
We anticipate that the project will be completed on time.
Chúng tôi dự đoán rằng dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.
//ˈɪmplɪment//
v.
Thực hiện
Implement changes.
Thực hiện thay đổi.
n
Sự bất đắc dĩ
Her unwillingness to participate in group activities surprised everyone in the class.
Sự bất đắc dĩ của cô ấy khi tham gia các hoạt động nhóm khiến mọi người trong lớp ngạc nhiên.
n
Sự trấn an
The teacher gave us reassurance that we would do well on the upcoming exam.
Giáo viên đã trấn an chúng tôi rằng chúng tôi sẽ làm tốt trong kỳ thi sắp tới.
//ɪnˈvɑːlv//
động từ
bao gồm, liên quan
The project will involve many people.
Dự án sẽ liên quan đến nhiều người.
//ˌoʊvərˈɔːl//
tính từ
tổng thể
Overall, the project was a success.
Tổng thể, dự án đã thành công.
n
Giữ bình tĩnh
It is important to stay calm during stressful situations, like exams or interviews.
Giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng, như kỳ thi hoặc phỏng vấn, là rất quan trọng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...