Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 1

25 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  25 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/'fouliidʤ/
n
lá cây
The dense foliage of the rainforest provides habitat for numerous species of birds and insects.
Lá cây dày đặc của rừng mưa cung cấp nơi sống cho nhiều loài chim và côn trùng.
Chi tiết
The foliage turned vibrant colors in autumn.Lá cây chuyển màu rực rỡ vào mùa thu.
Đồng nghĩaleavesgreenery
Cụm hay dùngdense foliagelush foliage
Thường dùng trong mô tả thiên nhiên.
/split/
v
chia tách
The researchers aim to split the data into two distinct categories for more accurate analysis.
Các nhà nghiên cứu nhằm chia tách dữ liệu thành hai danh mục riêng biệt để phân tích chính xác hơn.
Chi tiết
They decided to split the profits equally.Họ quyết định chia tách lợi nhuận một cách công bằng.
Đồng nghĩadivideseparate
Cụm hay dùngsplit into twosplit the bill
Dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
/'kʌmpəni/
n
công ty, doanh nghiệp
The technology company has developed innovative solutions that significantly improve energy efficiency.
Công ty công nghệ đã phát triển các giải pháp đổi mới giúp cải thiện đáng kể hiệu quả năng lượng.
Chi tiết
The company launched a new product line.Công ty đã ra mắt một dòng sản phẩm mới.
Đồng nghĩabusinessfirm
Cụm hay dùngstart a companycompany policy
Có thể chỉ doanh nghiệp lớn hoặc nhỏ.
n.phr
kiểm soát tất cả
Historically, the corporation had a monopoly on the production of certain essential goods in the region.
Lịch sử cho thấy công ty đã kiểm soát tất cả việc sản xuất một số hàng hóa thiết yếu trong khu vực.
Chi tiết
The firm had a monopoly on the software market.Công ty kiểm soát tất cả thị trường phần mềm.
Đồng nghĩaexclusive controldomination
Cụm hay dùnghave a monopolymonopoly power
Thường liên quan đến luật cạnh tranh.
v.phr
chống lại căn bệnh, chữa bệnh
Recent studies suggest that certain plants may hold the cure for various chronic diseases.
Các nghiên cứu gần đây cho thấy một số loại cây có thể chống lại căn bệnh mãn tính khác nhau.
Chi tiết
The researchers believe they hold the cure for cancer.Các nhà nghiên cứu tin rằng họ chống lại căn bệnh ung thư.
Đồng nghĩahave the solutionprovide treatment
Cụm hay dùnghold the cure forhold the key to
Thường dùng trong y học.
n.phr
hạt giống được nuôi trồng
In sustainable agriculture, a fertile seed be grown is essential for ensuring food security.
Trong nông nghiệp bền vững, hạt giống được nuôi trồng là rất cần thiết để đảm bảo an ninh lương thực.
Chi tiết
A fertile seed can grow into a strong tree.Một hạt giống được nuôi trồng có thể trở thành cây mạnh mẽ.
Đồng nghĩaproductive seedpromising seed
Cụm hay dùngfertile seedseed be grown
Thường dùng trong nông nghiệp.
n.phr
buôn lậu
Authorities are concerned that some individuals may secretly take to illegal wildlife trafficking.
Chính quyền lo ngại rằng một số cá nhân có thể buôn lậu động vật hoang dã trái phép.
Chi tiết
They secretly take to smuggling goods across borders.Họ buôn lậu hàng hóa qua biên giới một cách bí mật.
Đồng nghĩasmuggletraffic
Cụm hay dùngsecretly take to smugglingtake to illegal trade
Thường liên quan đến pháp luật.
n.phr
phương tiện chuyên dụng
The project requires the use of specialized vehicles to navigate the challenging terrain effectively.
Dự án yêu cầu sử dụng các phương tiện chuyên dụng để điều hướng địa hình khó khăn một cách hiệu quả.
Chi tiết
Specialized vehicles are used for construction work.Phương tiện chuyên dụng được sử dụng cho công việc xây dựng.
Đồng nghĩacustom vehiclestailored vehicles
Cụm hay dùngspecialized vehicles for transportspecialized vehicles for agriculture
Thường dùng trong ngành công nghiệp.
v.phr
giải quyết vấn đề
To succeed in business, companies must address and conquer challenges posed by market competition.
Để thành công trong kinh doanh, các công ty phải giải quyết và vượt qua những thách thức do cạnh tranh thị trường.
Chi tiết
We must address challenges to succeed.Chúng ta phải giải quyết vấn đề để thành công.
Đồng nghĩatackle challengesconfront challenges
Cụm hay dùngaddress challengesconquer challenges
Thường dùng trong bối cảnh giải quyết vấn đề.
n.phr
bởi vì, do
The decline in biodiversity is largely due to habitat destruction and climate change.
Sự suy giảm đa dạng sinh học chủ yếu do sự phá hủy môi trường sống và biến đổi khí hậu.
Chi tiết
The event was canceled due to rain.Sự kiện bị hủy bỏ bởi vì trời mưa.
Đồng nghĩabecause ofowing to
Cụm hay dùngdue to circumstancesdue to weather
Thường dùng để giải thích nguyên nhân.
/'vaiəbl/
adj
khả thi
Researchers are exploring viable solutions to address climate change and its impacts on ecosystems.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá các giải pháp khả thi để giải quyết biến đổi khí hậu và tác động của nó đến hệ sinh thái.
Chi tiết
The plan is viable and can be implemented.Kế hoạch khả thi và có thể được thực hiện.
Đồng nghĩafeasiblepractical
Cụm hay dùngviable solutionviable option
Thường dùng trong kinh doanh và dự án.
n.phr
khu vực đô thị
Urban areas often face challenges such as pollution, traffic congestion, and inadequate public services.
Các khu vực đô thị thường phải đối mặt với những thách thức như ô nhiễm, tắc nghẽn giao thông và dịch vụ công không đầy đủ.
Chi tiết
Urban areas are often more developed than rural ones.Khu vực đô thị thường phát triển hơn khu vực nông thôn.
Đồng nghĩacity areasmetropolitan areas
Cụm hay dùngurban developmenturban planning
Thường dùng trong quy hoạch đô thị.
/ri'dju:s/
v
giảm
Efforts to reduce carbon emissions are essential for mitigating the effects of global warming.
Những nỗ lực giảm khí thải carbon là rất cần thiết để giảm thiểu tác động của sự nóng lên toàn cầu.
Chi tiết
We need to reduce waste in our processes.Chúng ta cần giảm thiểu lãng phí trong quy trình của mình.
Đồng nghĩadecreasediminish
Cụm hay dùngreduce costsreduce emissions
Thường dùng trong quản lý tài nguyên.
/'ænjuəli/
adv
hàng năm
The conference is held annually to discuss advancements in renewable energy technologies and policies.
Hội nghị được tổ chức hàng năm để thảo luận về những tiến bộ trong công nghệ và chính sách năng lượng tái tạo.
Chi tiết
The festival is held annually in the summer.Lễ hội được tổ chức hàng năm vào mùa hè.
Đồng nghĩayearlyonce a year
Cụm hay dùngannually heldannually reported
Thường dùng trong báo cáo và sự kiện.
/dis'eibld/
adj
khuyết tật
Programs aimed at supporting disabled individuals are crucial for promoting inclusivity in society.
Các chương trình nhằm hỗ trợ những người khuyết tật là rất quan trọng để thúc đẩy sự hòa nhập trong xã hội.
Chi tiết
The program supports disabled individuals in finding jobs.Chương trình hỗ trợ những người khuyết tật tìm việc làm.
Đồng nghĩahandicappedimpaired
Cụm hay dùngdisabled communitydisabled access
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.
n.phr
tự do di chuyển
Providing travel autonomy to individuals with disabilities enhances their quality of life and independence.
Cung cấp tự do di chuyển cho những người khuyết tật nâng cao chất lượng cuộc sống và sự độc lập của họ.
Chi tiết
Travel autonomy allows individuals to explore freely.Tự do di chuyển cho phép cá nhân khám phá một cách tự do.
Đồng nghĩafreedom of movementmobility
Cụm hay dùngtravel autonomy rightspersonal travel autonomy
Thường dùng trong bối cảnh du lịch.
/'infinit/
n
nhiều, vô số
The infinite possibilities of technological innovation continue to reshape our understanding of the future.
Những khả năng vô số của đổi mới công nghệ tiếp tục định hình lại hiểu biết của chúng ta về tương lai.
Chi tiết
The universe is often described as infinite.Vũ trụ thường được mô tả là vô hạn.
Đồng nghĩaboundlesslimitless
Cụm hay dùnginfinite possibilitiesinfinite resources
Dùng để chỉ điều không có giới hạn.
/'neitʃə/
n
bản tính tự nhiên
Understanding the intrinsic nature of ecosystems is vital for effective environmental conservation efforts.
Hiểu bản tính tự nhiên của các hệ sinh thái là rất quan trọng cho những nỗ lực bảo tồn môi trường hiệu quả.
Chi tiết
Many people love to explore nature during the summer.Nhiều người thích khám phá thiên nhiên vào mùa hè.
Đồng nghĩaenvironmentwilderness
Cụm hay dùngnature conservationnature reservenatural beauty
Họ từnatural (adj)naturally (adv)
Từ này thường dùng để nói về môi trường.
/ri'tə:n/
v
quay trở lại
Many species are known to return to their breeding grounds after migrating thousands of miles.
Nhiều loài được biết đến là quay trở lại khu vực sinh sản của chúng sau khi di cư hàng nghìn dặm.
Chi tiết
I will return home after my trip.Tôi sẽ quay trở lại nhà sau chuyến đi.
Đồng nghĩacome backrevert
Cụm hay dùngreturn homereturn to workreturn a favor
Họ từreturn (n)returnable (adj)
Dùng để chỉ hành động trở về.
n.phr
tộc người
The rights of tribal people are often overlooked in discussions about land use and resource management.
Quyền lợi của các tộc người thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận về việc sử dụng đất và quản lý tài nguyên.
Chi tiết
The tribal people have unique customs and beliefs.Các tộc người có phong tục và niềm tin độc đáo.
Đồng nghĩaindigenous peopleethnic groups
Cụm hay dùngtribal communitiestribal traditions
Thường sống trong các khu vực xa xôi.
/'aisəleitid/
adj
cô lập, riêng biệt
The research focused on isolated communities that have limited contact with the outside world.
Nghiên cứu tập trung vào các cộng đồng cô lập có liên lạc hạn chế với thế giới bên ngoài.
Chi tiết
He felt isolated in the new city.Anh cảm thấy cô lập trong thành phố mới.
Đồng nghĩasecludedremote
Cụm hay dùngisolated communityisolated incidentisolated location
Họ từisolate (v)isolation (n)
Dùng để chỉ trạng thái một mình.
/'preʃəs/
adj
giá trị
Natural resources are precious and must be managed sustainably to ensure future availability.
Tài nguyên thiên nhiên rất giá trị và phải được quản lý bền vững để đảm bảo sự sẵn có trong tương lai.
Chi tiết
Her precious necklace was a family heirloom.Chiếc vòng cổ quý giá của cô là di sản gia đình.
Đồng nghĩavaluabletreasured
Cụm hay dùngprecious momentsprecious resources
Họ từpreciousness (n)
Dùng để nhấn mạnh giá trị của vật gì đó.
/sɔ:/
n
tăng nhanh, tăng mạnh
The demand for renewable energy sources is expected to soar in the coming decades.
Nhu cầu về nguồn năng lượng tái tạo dự kiến sẽ tăng nhanh trong những thập kỷ tới.
Chi tiết
The eagle soared high above the mountains.Đại bàng bay vút lên cao trên những ngọn núi.
Đồng nghĩaflyascend
Cụm hay dùngsoar highsoar rapidly
Thường dùng để miêu tả sự tăng trưởng nhanh.
/pleig/
n
dịch bệnh
The outbreak of the plague in the 14th century drastically altered European society and economy.
Sự bùng phát của dịch bệnh vào thế kỷ 14 đã thay đổi đáng kể xã hội và nền kinh tế châu Âu.
Chi tiết
The plague caused many deaths in the past.Dịch bệnh đã gây ra nhiều cái chết trong quá khứ.
Đồng nghĩaepidemicdisease
Cụm hay dùngplague outbreakbubonic plagueplague doctor
Thường dùng để chỉ dịch bệnh lịch sử.
v.phr
sự thỏa hiệp
In negotiations, both parties must be willing to make a compromise for a successful agreement.
Trong các cuộc đàm phán, cả hai bên phải sẵn sàng thực hiện sự thỏa hiệp để đạt được thỏa thuận thành công.
Chi tiết
They had to make a compromise to settle the dispute.Họ phải thỏa hiệp để giải quyết tranh chấp.
Đồng nghĩareach an agreementsettle
Cụm hay dùngmake a compromisecompromise solutioncompromise agreement
Thường dùng trong các cuộc thảo luận.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...