Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 52 · Talking about success and failure

35 từ vựng B2
Đăng nhập để học
1. Unit 01 · What is a collocation? 33 từ 2. Unit 02 · Finding, recording and learning collocations 60 từ 3. Unit 03 · Using your dictionary 19 từ 4. Unit 04 · Types of collocation 33 từ 5. Unit 05 · Register 42 từ 6. Unit 06 · Intensifying adverbs 81 từ 7. Unit 07 · Everyday verbs 1 30 từ 8. Unit 08 · Everyday verbs 2 44 từ 9. Unit 09 · Everyday verbs 3 35 từ 10. Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 38 từ 11. Unit 11 · Synonyms and confusable words 2 40 từ 12. Unit 12 · Metaphor 34 từ 13. Unit 13 · Weather 50 từ 14. Unit 14 · Travel 32 từ 15. Unit 15 · Countryside 40 từ 16. Unit 16 · Towns and cities 33 từ 17. Unit 17 · People: character and behaviour 37 từ 18. Unit 18 · People: physical appearance 33 từ 19. Unit 19 · Families 42 từ 20. Unit 20 · Relationships 26 từ 21. Unit 21 · Houses, flats and rooms 67 từ 22. Unit 22 · Eating and drinking 35 từ 23. Unit 23 · Films and books 61 từ 24. Unit 24 · Music 37 từ 25. Unit 25 · Sport 93 từ 26. Unit 26 · Health and illness 62 từ 27. Unit 27 · Using the Internet 24 từ 28. Unit 28 · Study and learning 64 từ 29. Unit 29 · Presentations 33 từ 30. Unit 30 · Work 60 từ 31. Unit 31 · Business 31 từ 32. Unit 32 · Academic writing 1 34 từ 33. Unit 33 · Academic writing 2 25 từ 34. Unit 34 · Laws and punishments 36 từ 35. Unit 35 · Crime 32 từ 36. Unit 36 · News 35 từ 37. Unit 37 · Money 32 từ 38. Unit 38 · War and peace 35 từ 39. Unit 39 · Global problems 44 từ 40. Unit 40 · Time 36 từ 41. Unit 41 · Sound 46 từ 42. Unit 42 · Distance and size 71 từ 43. Unit 43 · Colour and light 29 từ 44. Unit 44 · Texture 63 từ 45. Unit 45 · Taste and smell 29 từ 46. Unit 46 · Number and frequency 52 từ 47. Unit 47 · Movement and speed 56 từ 48. Unit 48 · Change 35 từ 49. Unit 49 · Ways of speaking 35 từ 50. Unit 50 · Ways of walking 31 từ 51. Unit 51 · Starting and finishing 20 từ 52. Unit 52 · Talking about success and failure 35 từ 53. Unit 53 · Talking about cause and effect 52 từ 54. Unit 54 · Remembering and sensing 38 từ 55. Unit 55 · Agreeing and disagreeing 30 từ 56. Unit 56 · Talking about beliefs and opinions 31 từ 57. Unit 57 · Deciding and choosing 31 từ 58. Unit 58 · Claiming and denying 36 từ 59. Unit 59 · Liking and disliking 36 từ 60. Unit 60 · Praising and criticising 52 từ
Danh sách từ vựng  35 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
verb+noun
chắc chắn gây ra rắc rối/lụi bại
I think the new plans for cutting railway costs are a recipe for disaster.
Tôi nghĩ kế hoạch mới cắt giảm chi phí đường sắt chắc chắn sẽ gây ra rắc rối lớn.
adj+noun
thành công rực rỡ
James's self-portrait was a brilliant success.
Bức chân dung tự vẽ của James đã rất thành công.
verb+prep+adj
khiến ai đó thể hiện điểm tốt nhất (chỉ người)
Playing for the school has certainly brought out the best in him.
Việc chơi cho đội trường chắc chắn đã giúp cậu ấy phát huy điểm mạnh nhất của mình.
verb+adv+adj
sẽ hữu ích (trong tương lai)
This will come in useful for the school trip to France next year.
Điều này sẽ hữu ích cho chuyến đi Pháp của trường vào năm sau.
adj+noun
thành tựu đỉnh cao
His crowning achievement was his performance in the school production of Othello.
Thành tựu lớn nhất của cậu ấy là vai diễn trong vở kịch Othello của trường.
verb+noun
dập tắt hy vọng của ai đó
Hopes that the play would enjoy a long run in London were dashed.
Hy vọng vở kịch sẽ diễn lâu dài ở London đã bị dập tắt.
adj+noun
thất bại thảm hại
It has proved to be a dismal failure.
Nó đã trở thành một thất bại thảm hại.
adj+prep+noun
chắc chắn thất bại
Everyone agrees that the peace talks are doomed to failure.
Ai cũng đồng ý rằng các cuộc đàm phán hòa bình chắc chắn sẽ thất bại.
adj+noun
tiến bộ vượt bậc
This year has seen a dramatic improvement in James's English.
Năm nay, tiếng Anh của James đã tiến bộ vượt bậc.
adj+noun
cách hiệu quả
James found some effective ways of working with natural materials this year.
Năm nay, James đã tìm ra một số cách hiệu quả để làm việc với vật liệu tự nhiên.
verb+noun+prep
hưởng thành quả của (chỉ người)
James is now able to enjoy the fruits of his hard work.
Giờ đây James có thể tận hưởng thành quả từ sự chăm chỉ của mình.
adj+noun+prep
nắm vững (kiến thức, kỹ năng)
James has an excellent grasp of French.
James nắm rất vững tiếng Pháp.
verb+noun
trượt kỳ thi
Unfortunately, more pupils than ever are said to be failing their final exams.
Đáng tiếc là ngày càng nhiều học sinh bị trượt kỳ thi cuối cùng.
verb+adv
thất bại thảm hại
Unfortunately the peace talks now seem likely to fail miserably.
Đàm phán hòa bình giờ có vẻ sẽ thất bại thảm hại.
verb+adj+noun
đạt điểm cao (trong học tập)
James has made good progress with his geography this year, gaining good marks in the end-of-year exam.
James đã tiến bộ môn địa lý năm nay, đạt điểm cao trong kỳ thi cuối năm.
verb+adv+adj
diễn biến rất tệ
The mountaineer’s attempt to climb Mt Everest went badly wrong.
Nỗ lực leo núi Everest của người leo núi đã diễn ra rất tệ.
verb+prep+noun
phá sản, ngừng kinh doanh
A couple of major companies in the area went out of business last month.
Một vài công ty lớn trong khu vực đã phá sản tháng trước.
adj+noun
thành công lớn
O’Connor’s first play was a great success but his second play flopped.
Vở kịch đầu của O’Connor rất thành công nhưng vở thứ hai lại thất bại.
verb+noun
đảm bảo thành công
Working hard does not always guarantee success, but it certainly increases your chances.
Làm việc chăm chỉ không phải lúc nào cũng đảm bảo thành công, nhưng chắc chắn sẽ tăng cơ hội của bạn.
adj+noun
sự chăm chỉ, nỗ lực
Playing for the school has certainly brought out the best in him and he has rightly won the respect of all his team-mates. He can now enjoy the fruits of his hard work.
Việc chơi cho đội trường đã giúp cậu ấy phát huy hết khả năng và nhận được sự tôn trọng của đồng đội. Giờ cậu ấy có thể tận hưởng thành quả từ sự chăm chỉ của mình.
verb+det+noun
nắm vững (kiến thức, kỹ năng)
James has an excellent grasp of French.
James nắm vững tiếng Pháp.
verb+det+noun
có khả năng làm gì
He makes useful contributions in class and has the ability to explain difficult ideas clearly to less able pupils.
Cậu ấy đóng góp tích cực trong lớp và có khả năng giải thích ý tưởng khó một cách rõ ràng cho các bạn yếu hơn.
adv+adj
rất hiệu quả
His use of original sources was highly effective.
Việc sử dụng nguồn tài liệu gốc của cậu ấy rất hiệu quả.
verb+possessive
mất bình tĩnh, mất can đảm
At the last moment the Olympic ski jumper lost his nerve and did not take part in the competition.
Đúng lúc quyết định, vận động viên nhảy tuyết Olympic đã mất bình tĩnh và không tham gia thi đấu.
verb+noun
tạo ra bước đột phá
James has made a breakthrough in his maths this year, doing excellent work in comparison with last year.
Năm nay James đã tạo ra bước đột phá trong môn toán, làm bài xuất sắc hơn hẳn năm trước.
verb+noun
đóng góp (vào việc gì)
He makes useful contributions in class and has the ability to explain difficult ideas clearly to less able pupils.
Cậu ấy thường xuyên đóng góp ý kiến hữu ích trong lớp và có khả năng giải thích ý tưởng khó cho các bạn yếu hơn.
verb+adj+noun
tiến bộ tốt
James has made good progress with his geography this year, gaining good marks in the end-of-year exam.
James đã tiến bộ rõ rệt trong môn địa lý năm nay, đạt điểm cao trong kỳ thi cuối năm.
verb+noun
không hiểu ý chính
The President’s speech was disappointing as it totally missed the point.
Bài phát biểu của Tổng thống gây thất vọng vì hoàn toàn không nắm được ý chính.
verb+noun
thi đỗ
James has done very well this year, passing his exams without any problems.
James đã làm rất tốt năm nay, thi đỗ tất cả các môn mà không gặp khó khăn gì.
noun+verb
vở kịch thất bại (vở diễn không thành công)
O’Connor’s first play was a great success but his second play flopped.
Vở kịch đầu tiên của O’Connor rất thành công nhưng vở thứ hai lại thất bại.
adj+noun
thành tựu nổi bật
James has made a breakthrough in his maths this year, doing excellent work in comparison with last year. A remarkable achievement.
James đã có bước đột phá trong môn toán năm nay, làm việc xuất sắc so với năm ngoái. Một thành tựu nổi bật.
adj+noun
thất bại thảm hại, gây chú ý
Although a lot of money was invested in the film it has proved to be a spectacular failure.
Dù đầu tư rất nhiều tiền, bộ phim vẫn thất bại thảm hại.
verb+prep
tận dụng (cơ hội, điều kiện)
We hope he will take advantage of the opportunities to speak French there.
Chúng tôi hy vọng cậu ấy sẽ tận dụng cơ hội để nói tiếng Pháp ở đó.
adj+noun
đóng góp hữu ích
He makes useful contributions in class and has the ability to explain difficult ideas clearly to less able pupils.
Cậu ấy thường xuyên đóng góp ý kiến hữu ích trong lớp và có khả năng giải thích ý tưởng khó cho các bạn yếu hơn.
verb+noun
giành được sự tôn trọng
He has rightly won the respect of all his team-mates.
Cậu ấy xứng đáng nhận được sự tôn trọng của tất cả đồng đội.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...