| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| verb+noun |
chắc chắn gây ra rắc rối/lụi bại
I think the new plans for cutting railway costs are a recipe for disaster.
Tôi nghĩ kế hoạch mới cắt giảm chi phí đường sắt chắc chắn sẽ gây ra rắc rối lớn.
|
— | |
| adj+noun |
thành công rực rỡ
James's self-portrait was a brilliant success.
Bức chân dung tự vẽ của James đã rất thành công.
|
— | |
| verb+prep+adj |
khiến ai đó thể hiện điểm tốt nhất (chỉ người)
Playing for the school has certainly brought out the best in him.
Việc chơi cho đội trường chắc chắn đã giúp cậu ấy phát huy điểm mạnh nhất của mình.
|
— | |
| verb+adv+adj |
sẽ hữu ích (trong tương lai)
This will come in useful for the school trip to France next year.
Điều này sẽ hữu ích cho chuyến đi Pháp của trường vào năm sau.
|
— | |
| adj+noun |
thành tựu đỉnh cao
His crowning achievement was his performance in the school production of Othello.
Thành tựu lớn nhất của cậu ấy là vai diễn trong vở kịch Othello của trường.
|
— | |
| verb+noun |
dập tắt hy vọng của ai đó
Hopes that the play would enjoy a long run in London were dashed.
Hy vọng vở kịch sẽ diễn lâu dài ở London đã bị dập tắt.
|
— | |
| adj+noun |
thất bại thảm hại
It has proved to be a dismal failure.
Nó đã trở thành một thất bại thảm hại.
|
— | |
| adj+prep+noun |
chắc chắn thất bại
Everyone agrees that the peace talks are doomed to failure.
Ai cũng đồng ý rằng các cuộc đàm phán hòa bình chắc chắn sẽ thất bại.
|
— | |
| adj+noun |
tiến bộ vượt bậc
This year has seen a dramatic improvement in James's English.
Năm nay, tiếng Anh của James đã tiến bộ vượt bậc.
|
— | |
| adj+noun |
cách hiệu quả
James found some effective ways of working with natural materials this year.
Năm nay, James đã tìm ra một số cách hiệu quả để làm việc với vật liệu tự nhiên.
|
— | |
| verb+noun+prep |
hưởng thành quả của (chỉ người)
James is now able to enjoy the fruits of his hard work.
Giờ đây James có thể tận hưởng thành quả từ sự chăm chỉ của mình.
|
— | |
| adj+noun+prep |
nắm vững (kiến thức, kỹ năng)
James has an excellent grasp of French.
James nắm rất vững tiếng Pháp.
|
— | |
| verb+noun |
trượt kỳ thi
Unfortunately, more pupils than ever are said to be failing their final exams.
Đáng tiếc là ngày càng nhiều học sinh bị trượt kỳ thi cuối cùng.
|
— | |
| verb+adv |
thất bại thảm hại
Unfortunately the peace talks now seem likely to fail miserably.
Đàm phán hòa bình giờ có vẻ sẽ thất bại thảm hại.
|
— | |
| verb+adj+noun |
đạt điểm cao (trong học tập)
James has made good progress with his geography this year, gaining good marks in the end-of-year exam.
James đã tiến bộ môn địa lý năm nay, đạt điểm cao trong kỳ thi cuối năm.
|
— | |
| verb+adv+adj |
diễn biến rất tệ
The mountaineer’s attempt to climb Mt Everest went badly wrong.
Nỗ lực leo núi Everest của người leo núi đã diễn ra rất tệ.
|
— | |
| verb+prep+noun |
phá sản, ngừng kinh doanh
A couple of major companies in the area went out of business last month.
Một vài công ty lớn trong khu vực đã phá sản tháng trước.
|
— | |
| adj+noun |
thành công lớn
O’Connor’s first play was a great success but his second play flopped.
Vở kịch đầu của O’Connor rất thành công nhưng vở thứ hai lại thất bại.
|
— | |
| verb+noun |
đảm bảo thành công
Working hard does not always guarantee success, but it certainly increases your chances.
Làm việc chăm chỉ không phải lúc nào cũng đảm bảo thành công, nhưng chắc chắn sẽ tăng cơ hội của bạn.
|
— | |
| adj+noun |
sự chăm chỉ, nỗ lực
Playing for the school has certainly brought out the best in him and he has rightly won the respect of all his team-mates. He can now enjoy the fruits of his hard work.
Việc chơi cho đội trường đã giúp cậu ấy phát huy hết khả năng và nhận được sự tôn trọng của đồng đội. Giờ cậu ấy có thể tận hưởng thành quả từ sự chăm chỉ của mình.
|
— | |
| verb+det+noun |
nắm vững (kiến thức, kỹ năng)
James has an excellent grasp of French.
James nắm vững tiếng Pháp.
|
— | |
| verb+det+noun |
có khả năng làm gì
He makes useful contributions in class and has the ability to explain difficult ideas clearly to less able pupils.
Cậu ấy đóng góp tích cực trong lớp và có khả năng giải thích ý tưởng khó một cách rõ ràng cho các bạn yếu hơn.
|
— | |
| adv+adj |
rất hiệu quả
His use of original sources was highly effective.
Việc sử dụng nguồn tài liệu gốc của cậu ấy rất hiệu quả.
|
— | |
| verb+possessive |
mất bình tĩnh, mất can đảm
At the last moment the Olympic ski jumper lost his nerve and did not take part in the competition.
Đúng lúc quyết định, vận động viên nhảy tuyết Olympic đã mất bình tĩnh và không tham gia thi đấu.
|
— | |
| verb+noun |
tạo ra bước đột phá
James has made a breakthrough in his maths this year, doing excellent work in comparison with last year.
Năm nay James đã tạo ra bước đột phá trong môn toán, làm bài xuất sắc hơn hẳn năm trước.
|
— | |
| verb+noun |
đóng góp (vào việc gì)
He makes useful contributions in class and has the ability to explain difficult ideas clearly to less able pupils.
Cậu ấy thường xuyên đóng góp ý kiến hữu ích trong lớp và có khả năng giải thích ý tưởng khó cho các bạn yếu hơn.
|
— | |
| verb+adj+noun |
tiến bộ tốt
James has made good progress with his geography this year, gaining good marks in the end-of-year exam.
James đã tiến bộ rõ rệt trong môn địa lý năm nay, đạt điểm cao trong kỳ thi cuối năm.
|
— | |
| verb+noun |
không hiểu ý chính
The President’s speech was disappointing as it totally missed the point.
Bài phát biểu của Tổng thống gây thất vọng vì hoàn toàn không nắm được ý chính.
|
— | |
| verb+noun |
thi đỗ
James has done very well this year, passing his exams without any problems.
James đã làm rất tốt năm nay, thi đỗ tất cả các môn mà không gặp khó khăn gì.
|
— | |
| noun+verb |
vở kịch thất bại (vở diễn không thành công)
O’Connor’s first play was a great success but his second play flopped.
Vở kịch đầu tiên của O’Connor rất thành công nhưng vở thứ hai lại thất bại.
|
— | |
| adj+noun |
thành tựu nổi bật
James has made a breakthrough in his maths this year, doing excellent work in comparison with last year. A remarkable achievement.
James đã có bước đột phá trong môn toán năm nay, làm việc xuất sắc so với năm ngoái. Một thành tựu nổi bật.
|
— | |
| adj+noun |
thất bại thảm hại, gây chú ý
Although a lot of money was invested in the film it has proved to be a spectacular failure.
Dù đầu tư rất nhiều tiền, bộ phim vẫn thất bại thảm hại.
|
— | |
| verb+prep |
tận dụng (cơ hội, điều kiện)
We hope he will take advantage of the opportunities to speak French there.
Chúng tôi hy vọng cậu ấy sẽ tận dụng cơ hội để nói tiếng Pháp ở đó.
|
— | |
| adj+noun |
đóng góp hữu ích
He makes useful contributions in class and has the ability to explain difficult ideas clearly to less able pupils.
Cậu ấy thường xuyên đóng góp ý kiến hữu ích trong lớp và có khả năng giải thích ý tưởng khó cho các bạn yếu hơn.
|
— | |
| verb+noun |
giành được sự tôn trọng
He has rightly won the respect of all his team-mates.
Cậu ấy xứng đáng nhận được sự tôn trọng của tất cả đồng đội.
|
— |
Đang tải...