| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈkʊd ju/
|
phr. |
Bạn có thể... không? (mẫu yêu cầu lịch sự)
Could you pass the salt, please?
Bạn chuyền hộ mình lọ muối được không?
Chi tiết Yêu cầu lịch sự cho việc nhỏ. Đáp lại: "Sure." / "No problem."
|
— |
|
/ˌnəʊ ˈprɒbləm/
|
phr. |
Được chứ / Không vấn đề gì (đồng ý làm điều được nhờ)
"Could you close the door?" "No problem."
"Bạn đóng cửa giúp mình nhé?" "Được chứ."
Chi tiếtĐồng nghĩaSure
Thân mật, đồng ý với một yêu cầu. Cũng dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi.
|
— |
|
/ˌkʊd ju ˈpɒsəbli/
|
phr. |
Không biết bạn có thể... được không? (lịch sự hơn)
Could you possibly help me carry these boxes upstairs?
Không biết bạn có thể giúp mình khiêng mấy thùng này lên gác không?
Chi tiết "possibly" khiến yêu cầu nghe lịch sự và dè dặt hơn "Could you...?".
|
— |
|
/əv ˈkɔːs/
|
phr. |
tất nhiên rồi (đồng ý sẵn lòng)
"Could you help me for a second?" "Yes, of course."
"Bạn giúp mình một chút được không?" "Được chứ, tất nhiên rồi."
Chi tiết Đồng ý một cách nhiệt tình, sẵn lòng.
|
— |
|
/aɪ ˈwʌndə ɪf ju kʊd/
|
phr. |
Không biết bạn có thể... (mở đầu yêu cầu một cách lịch sự)
I wonder if you could give me a hand with this report.
Không biết bạn có thể giúp mình một tay với bản báo cáo này không.
Chi tiết Mở đầu yêu cầu nhẹ nhàng, lịch sự. Theo sau là "could + động từ nguyên thể".
|
— |
|
/aɪ wəz ˈwʌndərɪŋ ɪf ju kʊd/
|
phr. |
Không biết liệu bạn có thể... (rất lịch sự)
I was wondering if you could lend me some money until tomorrow.
Không biết liệu bạn có thể cho mình mượn ít tiền đến mai được không.
Chi tiết Rất lịch sự, dùng cho yêu cầu lớn hoặc ngại ngần. Yêu cầu càng lớn, câu càng dài và lịch sự.
|
— |
|
/aɪm əˈfreɪd aɪ ˈkɑːnt/
|
phr. |
E là mình không thể (cách từ chối lịch sự)
"Could you work this weekend?" "I'm afraid I can't."
"Bạn làm cuối tuần này được không?" "E là mình không thể."
Chi tiết Cách từ chối nhẹ nhàng, lịch sự. = "I'm sorry but I can't."
|
— |
|
/pəˈlaɪt/
|
adj. |
lịch sự
It is more polite to use longer phrases for big requests.
Dùng câu dài hơn cho những yêu cầu lớn thì lịch sự hơn.
Chi tiếtĐồng nghĩacourteous
Cụm hay dùnga polite reply
Họ từpolitely (adv.)politeness (n.)
Trái nghĩa "rude" (bất lịch sự). Yêu cầu càng lớn thì càng nên dùng câu dài, lịch sự.
|
— |
|
/ˌkʊd aɪ ˈpɒsəbli/
|
phr. |
Liệu mình có thể... được không? (xin phép lịch sự)
Could I possibly have a look at your magazine?
Liệu mình xem ké tờ tạp chí của bạn được không?
Chi tiết Xin phép một cách lịch sự, dè dặt. Đáp lại: "Yes, help yourself."
|
— |
|
/ˌhelp jɔːˈself/
|
phr. |
Cứ tự nhiên (cho phép ai đó tự lấy/tự dùng)
"Could I have a biscuit?" "Of course, help yourself."
"Mình lấy một cái bánh quy nhé?" "Tất nhiên, cứ tự nhiên."
Chi tiết Cho phép ai đó tự lấy hoặc tự dùng thứ gì đó — thường dùng với đồ ăn thức uống.
|
— |
|
/ˌmeɪ aɪ/
|
phr. |
Mình có thể... không? (xin phép)
May I open the window? It's very warm in here.
Mình mở cửa sổ được không? Trong này nóng quá.
Chi tiết "May I...?" trang trọng hơn "Could I...?". Cả hai đều dùng để xin phép.
|
— |
|
/ˌɡəʊ əˈhed/
|
phr. |
Cứ làm đi (cho phép)
"Could I sit here?" "Sure, go ahead."
"Mình ngồi đây được không?" "Được chứ, cứ ngồi đi."
Chi tiết Cho phép ai đó làm điều họ vừa xin. Đồng nghĩa (với đồ dùng): "help yourself".
|
— |
|
/də ju ˈmaɪnd ɪf aɪ/
|
phr. |
Bạn có phiền nếu mình...? (xin phép)
Do you mind if I watch TV for a while?
Bạn có phiền nếu mình xem TV một lát không?
Chi tiết Lưu ý: đồng ý thì đáp "No" (không phiền) rồi thêm "go ahead". Sau "if I" là động từ chia thường.
|
— |
|
/wi ˈkʊd/
|
phr. |
Chúng ta có thể... (đưa ra một gợi ý nhẹ)
We could try that new restaurant near the lake.
Chúng ta có thể thử nhà hàng mới gần hồ đấy.
Chi tiết Đưa ra một gợi ý nhẹ nhàng, không ép buộc. Theo sau là động từ nguyên thể.
|
— |
|
/ˌhaʊ əˈbaʊt/
|
phr. |
Hay là...? (đề nghị)
How about going to the cinema this evening?
Hay là tối nay mình đi xem phim nhé?
Chi tiếtĐồng nghĩaWhat about...?
Theo sau "How about" là danh từ hoặc động từ đuôi -ing (How about going...). Đồng nghĩa: "What about...?".
|
— |
|
/ˈʃæl wi/
|
phr. |
Chúng ta... nhé? (rủ rê hoặc hỏi ý kiến)
What shall we do tonight?
Tối nay chúng ta làm gì nhỉ?
Chi tiết "Shall we...?" dùng để rủ rê hoặc hỏi ý kiến chung. Theo sau là động từ nguyên thể.
|
— |
|
/aɪ ˌdəʊnt ˈmaɪnd/
|
phr. |
Sao cũng được / Mình không phiền (đáp trung lập)
"Where shall we eat?" "I don't mind — you choose."
"Mình ăn ở đâu nhỉ?" "Sao cũng được — bạn chọn đi."
Chi tiết Thể hiện mình đồng ý với bất cứ lựa chọn nào; cũng là câu đáp trung lập cho lời đề nghị.
|
— |
|
/lets/
|
phr. |
Chúng ta hãy... (rủ rê)
Let's go to the café in the square.
Chúng ta ra quán cà phê ngoài quảng trường đi.
Chi tiết "Let's" = "Let us", theo sau là động từ nguyên thể. Phủ định: "Let's not...".
|
— |
|
/ˌwaɪ dəʊnt ˈwiː/
|
phr. |
Sao chúng ta không...? (đề nghị)
Why don't we go and see a film this weekend?
Sao chúng ta không đi xem phim cuối tuần này nhỉ?
Chi tiết Đưa ra gợi ý dưới dạng câu hỏi. Theo sau là động từ nguyên thể.
|
— |
|
/də ju ˈfænsi/
|
phr. |
Bạn có muốn... không? (thân mật)
Do you fancy listening to some music?
Bạn có muốn nghe chút nhạc không?
Chi tiết Anh-Anh thân mật (infml), = "Do you want to...?". Theo sau là danh từ hoặc động từ đuôi -ing.
|
— |
|
/ˌɡreɪt aɪˈdɪə/
|
phr. |
ý hay đấy (đáp lại tích cực)
"Let's have a picnic." "Yeah, that's a great idea!"
"Mình đi dã ngoại đi." "Ừ, ý hay đấy!"
Chi tiết Đáp lại một lời đề nghị với sự hào hứng. Thường nói: "That's a great idea."
|
— |
|
/ˌðæt ˌsaʊndz ˈɡʊd/
|
phr. |
Nghe hay đấy (đáp lại tích cực)
"How about pizza tonight?" "That sounds good."
"Tối nay ăn pizza nhé?" "Nghe hay đấy."
Chi tiết Đồng ý một cách tích cực với lời gợi ý.
|
— |
|
/ɪf ju ˈlaɪk/
|
phr. |
Nếu bạn thích (đáp đồng ý nhẹ)
"Shall we walk there?" "Yes, if you like."
"Mình đi bộ tới đó nhé?" "Ừ, nếu bạn thích."
Chi tiết Đồng ý nhưng không quá mặn mà; để người kia quyết định.
|
— |
|
/aɪ ˌdəʊnt ˈfænsi ðæt/
|
phr. |
Mình không thích cái đó lắm (từ chối nhẹ)
"How about a horror film?" "No, I don't fancy that."
"Xem phim kinh dị nhé?" "Thôi, mình không thích lắm."
Chi tiết Từ chối nhẹ nhàng một lời đề nghị. "fancy" = thích, muốn (Anh-Anh thân mật).
|
— |
|
/aɪd ˈrɑːðə/
|
phr. |
Mình thà.../Mình muốn... hơn (nêu ý muốn khác)
I'd rather stay at home and rest tonight.
Tối nay mình muốn ở nhà nghỉ ngơi hơn.
Chi tiết "I'd rather" = "I would rather" = "I would prefer to". Theo sau là động từ nguyên thể (không có "to").
|
— |
Đang tải...