Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị)

25 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  25 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈkʊd ju/
phr.
Bạn có thể... không? (mẫu yêu cầu lịch sự)
Could you pass the salt, please?
Bạn chuyền hộ mình lọ muối được không?
Chi tiết
Yêu cầu lịch sự cho việc nhỏ. Đáp lại: "Sure." / "No problem."
/ˌnəʊ ˈprɒbləm/
phr.
Được chứ / Không vấn đề gì (đồng ý làm điều được nhờ)
"Could you close the door?" "No problem."
"Bạn đóng cửa giúp mình nhé?" "Được chứ."
Chi tiết
Đồng nghĩaSure
Thân mật, đồng ý với một yêu cầu. Cũng dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc xin lỗi.
/ˌkʊd ju ˈpɒsəbli/
phr.
Không biết bạn có thể... được không? (lịch sự hơn)
Could you possibly help me carry these boxes upstairs?
Không biết bạn có thể giúp mình khiêng mấy thùng này lên gác không?
Chi tiết
"possibly" khiến yêu cầu nghe lịch sự và dè dặt hơn "Could you...?".
/əv ˈkɔːs/
phr.
tất nhiên rồi (đồng ý sẵn lòng)
"Could you help me for a second?" "Yes, of course."
"Bạn giúp mình một chút được không?" "Được chứ, tất nhiên rồi."
Chi tiết
Đồng ý một cách nhiệt tình, sẵn lòng.
/aɪ ˈwʌndə ɪf ju kʊd/
phr.
Không biết bạn có thể... (mở đầu yêu cầu một cách lịch sự)
I wonder if you could give me a hand with this report.
Không biết bạn có thể giúp mình một tay với bản báo cáo này không.
Chi tiết
Mở đầu yêu cầu nhẹ nhàng, lịch sự. Theo sau là "could + động từ nguyên thể".
/aɪ wəz ˈwʌndərɪŋ ɪf ju kʊd/
phr.
Không biết liệu bạn có thể... (rất lịch sự)
I was wondering if you could lend me some money until tomorrow.
Không biết liệu bạn có thể cho mình mượn ít tiền đến mai được không.
Chi tiết
Rất lịch sự, dùng cho yêu cầu lớn hoặc ngại ngần. Yêu cầu càng lớn, câu càng dài và lịch sự.
/aɪm əˈfreɪd aɪ ˈkɑːnt/
phr.
E là mình không thể (cách từ chối lịch sự)
"Could you work this weekend?" "I'm afraid I can't."
"Bạn làm cuối tuần này được không?" "E là mình không thể."
Chi tiết
Cách từ chối nhẹ nhàng, lịch sự. = "I'm sorry but I can't."
/pəˈlaɪt/
adj.
lịch sự
It is more polite to use longer phrases for big requests.
Dùng câu dài hơn cho những yêu cầu lớn thì lịch sự hơn.
Chi tiết
Đồng nghĩacourteous
Cụm hay dùnga polite reply
Họ từpolitely (adv.)politeness (n.)
Trái nghĩa "rude" (bất lịch sự). Yêu cầu càng lớn thì càng nên dùng câu dài, lịch sự.
/ˌkʊd aɪ ˈpɒsəbli/
phr.
Liệu mình có thể... được không? (xin phép lịch sự)
Could I possibly have a look at your magazine?
Liệu mình xem ké tờ tạp chí của bạn được không?
Chi tiết
Xin phép một cách lịch sự, dè dặt. Đáp lại: "Yes, help yourself."
/ˌhelp jɔːˈself/
phr.
Cứ tự nhiên (cho phép ai đó tự lấy/tự dùng)
"Could I have a biscuit?" "Of course, help yourself."
"Mình lấy một cái bánh quy nhé?" "Tất nhiên, cứ tự nhiên."
Chi tiết
Cho phép ai đó tự lấy hoặc tự dùng thứ gì đó — thường dùng với đồ ăn thức uống.
/ˌmeɪ aɪ/
phr.
Mình có thể... không? (xin phép)
May I open the window? It's very warm in here.
Mình mở cửa sổ được không? Trong này nóng quá.
Chi tiết
"May I...?" trang trọng hơn "Could I...?". Cả hai đều dùng để xin phép.
/ˌɡəʊ əˈhed/
phr.
Cứ làm đi (cho phép)
"Could I sit here?" "Sure, go ahead."
"Mình ngồi đây được không?" "Được chứ, cứ ngồi đi."
Chi tiết
Cho phép ai đó làm điều họ vừa xin. Đồng nghĩa (với đồ dùng): "help yourself".
/də ju ˈmaɪnd ɪf aɪ/
phr.
Bạn có phiền nếu mình...? (xin phép)
Do you mind if I watch TV for a while?
Bạn có phiền nếu mình xem TV một lát không?
Chi tiết
Lưu ý: đồng ý thì đáp "No" (không phiền) rồi thêm "go ahead". Sau "if I" là động từ chia thường.
/wi ˈkʊd/
phr.
Chúng ta có thể... (đưa ra một gợi ý nhẹ)
We could try that new restaurant near the lake.
Chúng ta có thể thử nhà hàng mới gần hồ đấy.
Chi tiết
Đưa ra một gợi ý nhẹ nhàng, không ép buộc. Theo sau là động từ nguyên thể.
/ˌhaʊ əˈbaʊt/
phr.
Hay là...? (đề nghị)
How about going to the cinema this evening?
Hay là tối nay mình đi xem phim nhé?
Chi tiết
Đồng nghĩaWhat about...?
Theo sau "How about" là danh từ hoặc động từ đuôi -ing (How about going...). Đồng nghĩa: "What about...?".
/ˈʃæl wi/
phr.
Chúng ta... nhé? (rủ rê hoặc hỏi ý kiến)
What shall we do tonight?
Tối nay chúng ta làm gì nhỉ?
Chi tiết
"Shall we...?" dùng để rủ rê hoặc hỏi ý kiến chung. Theo sau là động từ nguyên thể.
/aɪ ˌdəʊnt ˈmaɪnd/
phr.
Sao cũng được / Mình không phiền (đáp trung lập)
"Where shall we eat?" "I don't mind — you choose."
"Mình ăn ở đâu nhỉ?" "Sao cũng được — bạn chọn đi."
Chi tiết
Thể hiện mình đồng ý với bất cứ lựa chọn nào; cũng là câu đáp trung lập cho lời đề nghị.
/lets/
phr.
Chúng ta hãy... (rủ rê)
Let's go to the café in the square.
Chúng ta ra quán cà phê ngoài quảng trường đi.
Chi tiết
"Let's" = "Let us", theo sau là động từ nguyên thể. Phủ định: "Let's not...".
/ˌwaɪ dəʊnt ˈwiː/
phr.
Sao chúng ta không...? (đề nghị)
Why don't we go and see a film this weekend?
Sao chúng ta không đi xem phim cuối tuần này nhỉ?
Chi tiết
Đưa ra gợi ý dưới dạng câu hỏi. Theo sau là động từ nguyên thể.
/də ju ˈfænsi/
phr.
Bạn có muốn... không? (thân mật)
Do you fancy listening to some music?
Bạn có muốn nghe chút nhạc không?
Chi tiết
Anh-Anh thân mật (infml), = "Do you want to...?". Theo sau là danh từ hoặc động từ đuôi -ing.
/ˌɡreɪt aɪˈdɪə/
phr.
ý hay đấy (đáp lại tích cực)
"Let's have a picnic." "Yeah, that's a great idea!"
"Mình đi dã ngoại đi." "Ừ, ý hay đấy!"
Chi tiết
Đáp lại một lời đề nghị với sự hào hứng. Thường nói: "That's a great idea."
/ˌðæt ˌsaʊndz ˈɡʊd/
phr.
Nghe hay đấy (đáp lại tích cực)
"How about pizza tonight?" "That sounds good."
"Tối nay ăn pizza nhé?" "Nghe hay đấy."
Chi tiết
Đồng ý một cách tích cực với lời gợi ý.
/ɪf ju ˈlaɪk/
phr.
Nếu bạn thích (đáp đồng ý nhẹ)
"Shall we walk there?" "Yes, if you like."
"Mình đi bộ tới đó nhé?" "Ừ, nếu bạn thích."
Chi tiết
Đồng ý nhưng không quá mặn mà; để người kia quyết định.
/aɪ ˌdəʊnt ˈfænsi ðæt/
phr.
Mình không thích cái đó lắm (từ chối nhẹ)
"How about a horror film?" "No, I don't fancy that."
"Xem phim kinh dị nhé?" "Thôi, mình không thích lắm."
Chi tiết
Từ chối nhẹ nhàng một lời đề nghị. "fancy" = thích, muốn (Anh-Anh thân mật).
/aɪd ˈrɑːðə/
phr.
Mình thà.../Mình muốn... hơn (nêu ý muốn khác)
I'd rather stay at home and rest tonight.
Tối nay mình muốn ở nhà nghỉ ngơi hơn.
Chi tiết
"I'd rather" = "I would rather" = "I would prefer to". Theo sau là động từ nguyên thể (không có "to").
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...