Quay lại English Vocabulary in Use – Pre-intermediate & Intermediate (B1)
‹ ›

Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử)

33 từ B1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  33 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌwaɪd vəˈkæbjələri/
phr.
vốn từ vựng phong phú
Reading books gives you a wide vocabulary.
Đọc sách giúp bạn có vốn từ vựng phong phú.
Chi tiết
Cụm hay dùnga limited vocabulary
Họ từwide (adj.)vocabulary (n.)
Từ đi kèm: dùng "wide" vocabulary, KHÔNG "big"; trái nghĩa "limited vocabulary".
—
/ˈækjərətli/
adv.
một cách chính xác
She speaks English accurately and rarely makes grammar mistakes.
Cô ấy nói tiếng Anh chính xác và hiếm khi sai ngữ pháp.
Chi tiết
Họ từaccurate (adj.)accuracy (n.)
Trạng từ đi với động từ: "speak accurately" (KHÔNG "speak accurate").
—
/ˈfluːənt/
adj.
trôi chảy, lưu loát
After two years in Australia, his English became fluent.
Sau hai năm ở Úc, tiếng Anh của anh ấy trở nên lưu loát.
Chi tiết
Họ từfluently (adv.)fluency (n.)
Nói "a fluent speaker" (tính từ + danh từ) hoặc "speak fluently" (trạng từ + động từ).
—
/ˈæksent/
n.
giọng, chất giọng (vùng miền)
You can hear a slight British accent when she talks.
Bạn có thể nghe thấy chút giọng Anh khi cô ấy nói.
Chi tiết
Cách phát âm đặc trưng của một vùng hoặc quốc gia. Ai cũng có "accent" riêng.
—
/ˈkɒnsənənt/
n.
phụ âm
The word "strong" begins with three consonants.
Từ "strong" bắt đầu bằng ba phụ âm.
Chi tiết
Các chữ cái không phải nguyên âm. Trái với "vowel".
—
/ˈvaʊəl/
n.
nguyên âm
The five main vowels in English are a, e, i, o and u.
Năm nguyên âm chính trong tiếng Anh là a, e, i, o và u.
Chi tiết
Trái với "consonant" (phụ âm). Trước từ bắt đầu bằng âm nguyên âm dùng "an".
—
/ˈælfəbet/
n.
bảng chữ cái
The English alphabet has twenty-six letters.
Bảng chữ cái tiếng Anh có hai mươi sáu chữ.
Chi tiết
Họ từalphabetical (adj.)
Toàn bộ các chữ cái của một ngôn ngữ, xếp theo thứ tự.
—
/ˌmeɪk jɔːˈself ˌʌndəˈstʊd/
phr.
làm cho người khác hiểu mình
Even with simple words, you can make yourself understood.
Ngay cả với từ đơn giản, bạn vẫn có thể làm cho người khác hiểu mình.
Chi tiết
Diễn đạt sao cho người nghe hiểu, dù không hoàn hảo. Đổi "yourself" theo chủ ngữ.
—
/ɪnˈkriːs/
v.
tăng, làm tăng
The company increased its prices after the cost of materials went up.
Công ty đã tăng giá sau khi chi phí nguyên liệu tăng.
Chi tiết
Đồng nghĩarisego up
Cụm hay dùngincrease salesincrease by
Họ từincrease (n.)
Vừa nội động từ (sales increased) vừa ngoại động từ (increase prices). Trọng âm động từ /ɪnˈkriːs/, danh từ /ˈɪŋkriːs/. Trái nghĩa "decrease".
—
/ˈbeɪsɪk/
adj.
cơ bản, sơ đẳng
His English is still quite basic, but it is improving.
Tiếng Anh của anh ấy vẫn còn khá sơ đẳng, nhưng đang tiến bộ.
Chi tiết
Họ từbasics (n.)basically (adv.)
syn "simple, elementary". "The basics" = những điều căn bản.
—
/ˈwɪlɪŋ tə/
phr.
sẵn lòng, sẵn sàng (làm gì)
She is always willing to help her classmates with grammar.
Cô ấy luôn sẵn lòng giúp bạn cùng lớp về ngữ pháp.
Chi tiết
Cấu trúc: "be willing to do something". Trái nghĩa "unwilling / reluctant".
—
/ɪkˈsperɪment/
v.
thử nghiệm, thử cái mới
Good learners experiment with new words when they speak.
Người học giỏi thường thử dùng từ mới khi nói.
Chi tiết
Họ từexperiment (n.)experimental (adj.)
"Experiment with something". Danh từ "an experiment" = một cuộc thí nghiệm.
—
/ˌɡet θɪŋz ˈrɒŋ/
phr.
làm sai, hiểu sai
Don't be afraid to get things wrong; that is how we learn.
Đừng sợ làm sai; đó là cách chúng ta học.
Chi tiết
Trái nghĩa "get things right" (làm đúng).
—
/ˌpɪk ˈʌp/
phr.
nhặt lên; đón (ai bằng xe)
She bent down to pick up the pen from the floor.
Cô ấy cúi xuống nhặt cây bút trên sàn.
Chi tiết
My dad will pick me up at the station at seven.Bố tôi sẽ đón tôi ở ga lúc bảy giờ.
Cụm hay dùngpick something uppick somebody up
Đa nghĩa: (1) nhặt lên khỏi mặt đất; (2) đón người (thường bằng ô tô). Tách được: pick somebody up.
—
/həv ə ˌɡʊd ˈɪə fə ˈlæŋɡwɪdʒɪz/
phr.
có khiếu nghe/bắt chước ngôn ngữ
She has a good ear for languages and copies accents easily.
Cô ấy có khiếu ngôn ngữ và bắt chước giọng rất dễ.
Chi tiết
"Have a good ear for something" = giỏi nghe và nhận ra âm thanh (nhạc, ngôn ngữ).
—
/wel/
adv.
giỏi, tốt
I need to speak English well before the job interview.
Tôi cần nói tiếng Anh giỏi trước buổi phỏng vấn xin việc.
Chi tiết
Trạng từ của "good": "speak English well" (KHÔNG "speak English good").
—
/ˌteɪk ən ɪɡˈzæm/
phr.
dự thi, làm bài thi
My students take a speaking exam at the end of the course.
Học viên của tôi thi nói vào cuối khoá.
Chi tiết
Cụm hay dùngtake/do an exam
BrE cũng nói "do an exam". KHÔNG nói "make an exam".
—
/pɑːs/
v.
thi đỗ, vượt qua
She studied hard and passed the exam with a high score.
Cô ấy học chăm và thi đỗ với điểm cao.
Chi tiết
Họ từpass (n.)
Trái nghĩa "fail". "Pass an exam" = đỗ; đừng nhầm với "take an exam" (dự thi).
—
/feɪl/
v.
thi trượt, thất bại
He was upset because he failed the driving test twice.
Anh ấy buồn vì trượt bài thi lái xe hai lần.
Chi tiết
Họ từfailure (n.)
Trái nghĩa "pass". "Fail an exam" = trượt một kỳ thi.
—
/rɪˈvaɪz fə/
phr. v.
ôn tập (cho kỳ thi)
I need to revise for my English test this weekend.
Tôi cần ôn cho bài kiểm tra tiếng Anh vào cuối tuần này.
Chi tiết
Họ từrevision (n.)
BrE "revise for an exam" = ôn bài. AmE thường dùng "study for".
—
/ˌriːˈteɪk/
v.
thi lại, học lại
If you fail, you can retake the exam next month.
Nếu trượt, bạn có thể thi lại vào tháng sau.
Chi tiết
syn "resit" (BrE). Ghép "re-" (lại) + "take". Làm lại một kỳ thi đã trượt.
—
/ɪɡˈzæm/
n.
kỳ thi, bài thi
She studied hard all week for her English exam.
Cô ấy học chăm cả tuần để chuẩn bị cho bài thi tiếng Anh.
Chi tiết
Cụm hay dùngtake an exampass an exam
Họ từexamination (n.)
Rút gọn của "examination". Dùng "take/sit an exam" (dự thi), "pass/fail an exam" (đỗ/trượt).
—
/ˌhɑːd ˈwɜːk/
n.
việc khó nhọc, sự chăm chỉ
Learning a language is hard work, but it is worth it.
Học một ngôn ngữ là việc khó nhọc, nhưng rất đáng.
Chi tiết
Không đếm được: "a lot of hard work". "Work" ở đây là danh từ.
—
/ˌduː jɔː ˈbest/
phr.
cố gắng hết sức
Just do your best in the exam and stay calm.
Cứ cố gắng hết sức trong kỳ thi và giữ bình tĩnh.
Chi tiết
Cụm hay dùngdo your best
Cụm cố định "do one's best" = cố hết khả năng (KHÔNG "make your best").
—
/ˈkændɪdət/
n.
thí sinh, ứng viên
Each candidate must bring an ID card to the exam room.
Mỗi thí sinh phải mang thẻ căn cước vào phòng thi.
Chi tiết
Người dự thi hoặc ứng tuyển. "A candidate for a job" = ứng viên xin việc.
—
/ɡreɪd/
n.
điểm số, xếp loại
She got very good grades and was accepted by three universities.
Cô ấy đạt điểm rất cao và được ba trường đại học nhận.
Chi tiết
Cụm hay dùngget good gradeshigh grades
Kết quả đánh giá bài thi/khoá học (A, B, C…).
—
/mɑːk/
n.
điểm (số)
You need a mark of at least fifty to pass the test.
Bạn cần ít nhất năm mươi điểm để đỗ bài thi.
Chi tiết
BrE "mark" = điểm; syn "grade". Động từ "mark" = chấm điểm.
—
/ˌduː ˈwel/
phr.
làm bài tốt, đạt kết quả tốt
If you revise carefully, you will do well in the exam.
Nếu ôn kỹ, bạn sẽ làm bài tốt.
Chi tiết
Trái nghĩa "do badly". Cấu trúc: "do well IN something".
—
/ˌɡet ˈθruː/
phr.
gọi được, kết nối được (tới ai qua điện thoại)
I tried to phone the hotline all morning but I couldn't get through.
Tôi gọi tổng đài cả buổi sáng mà không sao gọi được.
Chi tiết
Cụm hay dùngget through to someone
Nghĩa là liên lạc/nói chuyện được với ai. Không gọi được thường vì máy bận (engaged).
—
/rɪˈvɪʒn/
n.
sự ôn tập
Do plenty of revision the week before your exam.
Hãy ôn tập thật nhiều vào tuần trước kỳ thi.
Chi tiết
Họ từrevise (v.)
BrE "revision" = ôn bài (không đếm được). AmE thường nói "review".
—
/ɪɡˈzæm ˌprepəˈreɪʃn/
n.
sự chuẩn bị cho kỳ thi
Good exam preparation means starting early, not the night before.
Chuẩn bị thi tốt nghĩa là bắt đầu sớm, không phải đêm hôm trước.
Chi tiết
"Preparation" (sự chuẩn bị) là danh từ của động từ "prepare".
—
/ˌraɪt ən ˈeseɪ/
phr.
viết bài luận
Today the class will write an essay about their hometown.
Hôm nay cả lớp sẽ viết một bài luận về quê hương.
Chi tiết
Cụm hay dùngdo/write an essay
"Essay" = bài viết ngắn về một chủ đề. BrE cũng nói "do an essay".
—
/ˌwɜːk ˈɒn/
phr. v.
luyện, cải thiện, tập trung vào
You should work on your pronunciation a little every day.
Bạn nên luyện phát âm một chút mỗi ngày.
Chi tiết
"Work on something" = dành công sức cải thiện điều gì.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...