Quay lại English Vocabulary in Use – Pre-intermediate & Intermediate (B1)
Bộ từ vựng

Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin)

26 từ vựng A2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  26 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌɪz ˈðæt/
phr.
Có phải ... đấy không? (hỏi ai đang ở đầu dây)
Is that Mai? It's Hoa from the English club.
Có phải Mai đấy không? Hoa ở câu lạc bộ tiếng Anh đây.
Chi tiết
Cụm hay dùngIs that Joe?
Khi gọi điện, người Anh hỏi "Is that Joe?" — KHÔNG nói "Are you Joe?" hay "Is it Joe?".
/ɪts/
phr.
... đây (tự xưng khi gọi/nghe điện)
Hello? Oh hi, it's Nam. Can you talk for a minute?
A lô? Ồ chào, Nam đây. Bạn nói chuyện một chút được không?
Chi tiết
Cụm hay dùngIt's Lily.
Tự giới thiệu trên điện thoại nói "It's Lily." — KHÔNG nói "I am Lily" hay "Here is Lily".
/kʊd aɪ ˈspiːk tə/
phr.
cho tôi gặp ... được không (lịch sự)
Good morning. Could I speak to Mr Long, please?
Chào buổi sáng. Cho tôi gặp anh Long được không ạ?
Chi tiết
Đồng nghĩamay I speak to
Cụm hay dùngCould I speak to ..., please?
Câu chuẩn khi gọi điện xin gặp ai, thường thêm "please" cho lịch sự. Hợp với cuộc gọi công việc.
/ˌhuːz ˈkɔːlɪŋ/
phr.
Ai đang gọi đấy ạ? (hỏi tên người gọi)
"Could I speak to the manager?" "Yes, who's calling, please?"
"Cho tôi gặp quản lý được không?" "Vâng, xin hỏi ai đang gọi ạ?"
Chi tiết
Cụm hay dùngWho's calling, please?
Lễ tân/nhân viên hỏi tên người gọi. Rút gọn của "Who is calling?".
/ˌpʊt ˈθruː/
phr.
nối máy, chuyển máy cho ai
Please hold — I'm putting you through to the sales department.
Xin giữ máy — tôi đang nối máy cho anh tới bộ phận bán hàng.
Chi tiết
Đồng nghĩaconnect
Cụm hay dùngput someone through to someone
Phrasal verb: tách được (put you through). Nghĩa là kết nối cuộc gọi tới người/bộ phận khác.
/ˈspiːkɪŋ/
phr.
Tôi đây / Vâng chính tôi (khi được hỏi có phải bạn)
"Could I speak to Mrs Ha?" "Speaking."
"Cho tôi gặp chị Hà được không?" "Tôi nghe đây."
Chi tiết
Cụm hay dùngYes, speaking.
Trả lời gọn khi ai gọi hỏi đúng tên mình: nghĩa là "Vâng, chính tôi đang nghe".
/rɪŋ/
v.
gọi điện cho ai
I'll ring you this evening when I get home.
Tối nay khi về đến nhà tôi sẽ gọi cho bạn.
Chi tiết
Đồng nghĩacallphone
Cụm hay dùngring someonering back
Họ từring (n.)
Bất quy tắc: ring – rang – rung. Anh-Anh hay dùng "ring"; Anh-Mỹ hay dùng "call".
/ˌbiː ɒn ðə ˈfəʊn/
phr.
đang bận điện thoại, đang nói chuyện điện thoại
I couldn't call you back — my sister was on the phone for an hour.
Tôi không gọi lại được — chị tôi buôn điện thoại cả tiếng đồng hồ.
Chi tiết
Cụm hay dùngbe on the phone to someone
Nghĩa là đang sử dụng điện thoại nói chuyện. Khác "on the phone" nghĩa "qua điện thoại".
/ˈdaɪəl/
v.
bấm số, quay số (một số điện thoại cụ thể)
I think I dialled the wrong number — a stranger answered.
Chắc tôi bấm nhầm số rồi — một người lạ bắt máy.
Chi tiết
Cụm hay dùngdial a numberdial the wrong number
Họ từdialling code (n.)
Anh-Anh viết "dialled/dialling" (gấp đôi l); Anh-Mỹ viết "dialed/dialing".
/ˌrɒŋ ˈnʌmbə/
phr.
nhầm số (gọi sai số)
Sorry, I've got the wrong number. I was trying to reach the clinic.
Xin lỗi, tôi gọi nhầm số. Tôi định gọi cho phòng khám.
Chi tiết
Cụm hay dùngdial the wrong numberget the wrong number
Trái nghĩa "the right number". Câu xin lỗi thông dụng: "Sorry, wrong number."
/ˌɡɪv ə ˈrɪŋ/
idiom
gọi điện cho ai (thân mật)
Give me a ring when you land at the airport.
Khi máy bay hạ cánh thì gọi cho tôi nhé.
Chi tiết
Đồng nghĩaring someonecall someone
Cụm hay dùnggive someone a ring
Thành ngữ thân mật = "ring/call someone". Cũng nói "give someone a call".
/ˌɡet ˈθruː/
phr.
gọi được, kết nối được (tới ai qua điện thoại)
I tried to phone the hotline all morning but I couldn't get through.
Tôi gọi tổng đài cả buổi sáng mà không sao gọi được.
Chi tiết
Cụm hay dùngget through to someone
Nghĩa là liên lạc/nói chuyện được với ai. Không gọi được thường vì máy bận (engaged).
/ɪnˈɡeɪdʒd/
adj.
(đường dây/máy) bận
Her line was engaged, so I left a message and tried again later.
Máy của cô ấy bận nên tôi để lại lời nhắn rồi gọi lại sau.
Chi tiết
Đồng nghĩabusy
Cụm hay dùngthe line is engagedan engaged tone
Anh-Anh nói "engaged"; Anh-Mỹ nói "busy". "Engaged" còn nghĩa "đã đính hôn".
/ˌliːv ə ˈmesɪdʒ/
phr.
để lại lời nhắn
He didn't answer, so I left a message asking him to call me back.
Anh ấy không bắt máy nên tôi để lại lời nhắn nhờ gọi lại.
Chi tiết
Cụm hay dùngleave a message for someonetake a message
Người nhận hộ lời nhắn thì "take a message". Bất quy tắc: leave – left – left.
/ˈɑːnsəfəʊn/
n.
máy trả lời tự động (ghi lời nhắn)
Nobody was home, so I left a message on the answerphone.
Không ai ở nhà nên tôi để lại lời nhắn trên máy trả lời tự động.
Chi tiết
Đồng nghĩaanswering machinevoicemail
Cụm hay dùngleave a message on the answerphone
Anh-Anh "answerphone"; Anh-Mỹ "answering machine". Trên di động thì gọi là "voicemail".
/aʊt/
adj.
đi vắng, không có ở đó
I rang the office but the manager was out at lunch.
Tôi gọi tới văn phòng nhưng quản lý đi ăn trưa vắng.
Chi tiết
Đồng nghĩanot inaway
Cụm hay dùngbe out
Trong ngữ cảnh này "out" = "not in" (không có mặt). Trái nghĩa "in".
/ˌfəʊn ˈbæk/
phr.
gọi lại (đáp lại cuộc gọi trước)
She was busy, so she promised to phone me back in the evening.
Cô ấy đang bận nên hứa sẽ gọi lại cho tôi vào buổi tối.
Chi tiết
Đồng nghĩacall backring back
Cụm hay dùngphone someone back
Tách được: phone me back. "Back" chỉ việc đáp lại cuộc gọi đã lỡ.
/ˈlændlaɪn/
n.
điện thoại cố định (điện thoại bàn)
We rarely use the landline now that everyone has a mobile.
Bây giờ ai cũng có di động nên chúng tôi ít dùng điện thoại bàn.
Chi tiết
Đồng nghĩahome phone
Cụm hay dùnga landline number
Trái nghĩa "mobile" (di động). Còn gọi là "home phone number".
/ˈməʊbaɪl ˌnʌmbə/
n.
số điện thoại di động
Can you give me your mobile number so I can text you the address?
Bạn cho mình số di động để mình nhắn địa chỉ được không?
Chi tiết
Đồng nghĩacell number
Cụm hay dùnga mobile number
Họ từmobile (n.)
Anh-Anh "mobile"; Anh-Mỹ "cell (phone)". Điện thoại bàn là "landline".
/ɪˈmɜːdʒənsi ˌnʌmbə/
n.
số điện thoại khẩn cấp
In Vietnam, 113 is the emergency number for the police.
Ở Việt Nam, 113 là số khẩn cấp của cảnh sát.
Chi tiết
Cụm hay dùngcall an emergency number
Họ từemergency (n.)
Gọi khi có việc gấp (cảnh sát, cứu hoả, cấp cứu). Ở Anh là 999.
/ˈdaɪəlɪŋ ˌkəʊd/
n.
mã vùng / mã gọi (quốc gia)
The dialling code for Vietnam is +84 when you call from abroad.
Mã gọi của Việt Nam là +84 khi gọi từ nước ngoài.
Chi tiết
Đồng nghĩaarea code
Cụm hay dùngthe dialling code for a country
Họ từdial (v.)
Anh-Anh "dialling code"; Anh-Mỹ "area code". Bấm trước số điện thoại chính.
/ˈmeɪnli/
adv.
chủ yếu, phần lớn
Young people mainly use their phones for texting and social media.
Người trẻ chủ yếu dùng điện thoại để nhắn tin và lướt mạng xã hội.
Chi tiết
Đồng nghĩamostly
Cụm hay dùngmainly used for
Họ từmain (adj.)
Gần nghĩa "mostly" (phần lớn thời gian). Chỉ điều thường xảy ra nhất.
/tekst/
v.
nhắn tin (gửi tin nhắn điện thoại)
Text me when you arrive and I'll come down to open the gate.
Đến nơi thì nhắn cho mình, mình sẽ xuống mở cổng.
Chi tiết
Cụm hay dùngtext someonesend a text
Họ từtext (n.)texting (n.)
Vừa là động từ (text me) vừa là danh từ (send a text = gửi một tin nhắn).
/ˈtekstɪŋ/
n.
việc nhắn tin
Texting is quicker than calling when you only need to say a few words.
Nhắn tin nhanh hơn gọi điện khi bạn chỉ cần nói vài câu.
Chi tiết
Cụm hay dùnguse a phone for texting
Họ từtext (v.)
Là việc gửi tin nhắn viết ngắn từ máy này sang máy khác.
/əˌbriːviˈeɪʃn/
n.
từ/cụm viết tắt
In text messages, people use abbreviations like "ASAP" and "PLS".
Trong tin nhắn, người ta dùng các từ viết tắt như "ASAP" và "PLS".
Chi tiết
Cụm hay dùnga common abbreviationtext abbreviations
Họ từabbreviate (v.)
Là những chữ cái thay cho cả từ. Ví dụ tin nhắn: ASAP = as soon as possible, THX = thanks.
/ɪn maɪ əˈpɪnjən/
phr.
theo tôi, theo ý kiến của tôi
In my opinion, this restaurant has the best noodles in town.
Theo tôi, nhà hàng này có món mì ngon nhất vùng.
Chi tiết
Đồng nghĩaI thinkI believe
Nói “IN my opinion” — KHÔNG “On my opinion” hay “In my meaning”. Trang trọng hơn “personally”.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...