| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˌɪz ˈðæt/
|
phr. |
Có phải ... đấy không? (hỏi ai đang ở đầu dây)
Is that Mai? It's Hoa from the English club.
Có phải Mai đấy không? Hoa ở câu lạc bộ tiếng Anh đây.
Chi tiếtCụm hay dùngIs that Joe?
Khi gọi điện, người Anh hỏi "Is that Joe?" — KHÔNG nói "Are you Joe?" hay "Is it Joe?".
|
— |
|
/ɪts/
|
phr. |
... đây (tự xưng khi gọi/nghe điện)
Hello? Oh hi, it's Nam. Can you talk for a minute?
A lô? Ồ chào, Nam đây. Bạn nói chuyện một chút được không?
Chi tiếtCụm hay dùngIt's Lily.
Tự giới thiệu trên điện thoại nói "It's Lily." — KHÔNG nói "I am Lily" hay "Here is Lily".
|
— |
|
/kʊd aɪ ˈspiːk tə/
|
phr. |
cho tôi gặp ... được không (lịch sự)
Good morning. Could I speak to Mr Long, please?
Chào buổi sáng. Cho tôi gặp anh Long được không ạ?
Chi tiếtĐồng nghĩamay I speak to
Cụm hay dùngCould I speak to ..., please?
Câu chuẩn khi gọi điện xin gặp ai, thường thêm "please" cho lịch sự. Hợp với cuộc gọi công việc.
|
— |
|
/ˌhuːz ˈkɔːlɪŋ/
|
phr. |
Ai đang gọi đấy ạ? (hỏi tên người gọi)
"Could I speak to the manager?" "Yes, who's calling, please?"
"Cho tôi gặp quản lý được không?" "Vâng, xin hỏi ai đang gọi ạ?"
Chi tiếtCụm hay dùngWho's calling, please?
Lễ tân/nhân viên hỏi tên người gọi. Rút gọn của "Who is calling?".
|
— |
|
/ˌpʊt ˈθruː/
|
phr. |
nối máy, chuyển máy cho ai
Please hold — I'm putting you through to the sales department.
Xin giữ máy — tôi đang nối máy cho anh tới bộ phận bán hàng.
Chi tiếtĐồng nghĩaconnect
Cụm hay dùngput someone through to someone
Phrasal verb: tách được (put you through). Nghĩa là kết nối cuộc gọi tới người/bộ phận khác.
|
— |
|
/ˈspiːkɪŋ/
|
phr. |
Tôi đây / Vâng chính tôi (khi được hỏi có phải bạn)
"Could I speak to Mrs Ha?" "Speaking."
"Cho tôi gặp chị Hà được không?" "Tôi nghe đây."
Chi tiếtCụm hay dùngYes, speaking.
Trả lời gọn khi ai gọi hỏi đúng tên mình: nghĩa là "Vâng, chính tôi đang nghe".
|
— |
|
/rɪŋ/
|
v. |
gọi điện cho ai
I'll ring you this evening when I get home.
Tối nay khi về đến nhà tôi sẽ gọi cho bạn.
Chi tiếtĐồng nghĩacallphone
Cụm hay dùngring someonering back
Họ từring (n.)
Bất quy tắc: ring – rang – rung. Anh-Anh hay dùng "ring"; Anh-Mỹ hay dùng "call".
|
— |
|
/ˌbiː ɒn ðə ˈfəʊn/
|
phr. |
đang bận điện thoại, đang nói chuyện điện thoại
I couldn't call you back — my sister was on the phone for an hour.
Tôi không gọi lại được — chị tôi buôn điện thoại cả tiếng đồng hồ.
Chi tiếtCụm hay dùngbe on the phone to someone
Nghĩa là đang sử dụng điện thoại nói chuyện. Khác "on the phone" nghĩa "qua điện thoại".
|
— |
|
/ˈdaɪəl/
|
v. |
bấm số, quay số (một số điện thoại cụ thể)
I think I dialled the wrong number — a stranger answered.
Chắc tôi bấm nhầm số rồi — một người lạ bắt máy.
Chi tiếtCụm hay dùngdial a numberdial the wrong number
Họ từdialling code (n.)
Anh-Anh viết "dialled/dialling" (gấp đôi l); Anh-Mỹ viết "dialed/dialing".
|
— |
|
/ˌrɒŋ ˈnʌmbə/
|
phr. |
nhầm số (gọi sai số)
Sorry, I've got the wrong number. I was trying to reach the clinic.
Xin lỗi, tôi gọi nhầm số. Tôi định gọi cho phòng khám.
Chi tiếtCụm hay dùngdial the wrong numberget the wrong number
Trái nghĩa "the right number". Câu xin lỗi thông dụng: "Sorry, wrong number."
|
— |
|
/ˌɡɪv ə ˈrɪŋ/
|
idiom |
gọi điện cho ai (thân mật)
Give me a ring when you land at the airport.
Khi máy bay hạ cánh thì gọi cho tôi nhé.
Chi tiếtĐồng nghĩaring someonecall someone
Cụm hay dùnggive someone a ring
Thành ngữ thân mật = "ring/call someone". Cũng nói "give someone a call".
|
— |
|
/ˌɡet ˈθruː/
|
phr. |
gọi được, kết nối được (tới ai qua điện thoại)
I tried to phone the hotline all morning but I couldn't get through.
Tôi gọi tổng đài cả buổi sáng mà không sao gọi được.
Chi tiếtCụm hay dùngget through to someone
Nghĩa là liên lạc/nói chuyện được với ai. Không gọi được thường vì máy bận (engaged).
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒd/
|
adj. |
(đường dây/máy) bận
Her line was engaged, so I left a message and tried again later.
Máy của cô ấy bận nên tôi để lại lời nhắn rồi gọi lại sau.
Chi tiếtĐồng nghĩabusy
Cụm hay dùngthe line is engagedan engaged tone
Anh-Anh nói "engaged"; Anh-Mỹ nói "busy". "Engaged" còn nghĩa "đã đính hôn".
|
— |
|
/ˌliːv ə ˈmesɪdʒ/
|
phr. |
để lại lời nhắn
He didn't answer, so I left a message asking him to call me back.
Anh ấy không bắt máy nên tôi để lại lời nhắn nhờ gọi lại.
Chi tiếtCụm hay dùngleave a message for someonetake a message
Người nhận hộ lời nhắn thì "take a message". Bất quy tắc: leave – left – left.
|
— |
|
/ˈɑːnsəfəʊn/
|
n. |
máy trả lời tự động (ghi lời nhắn)
Nobody was home, so I left a message on the answerphone.
Không ai ở nhà nên tôi để lại lời nhắn trên máy trả lời tự động.
Chi tiếtĐồng nghĩaanswering machinevoicemail
Cụm hay dùngleave a message on the answerphone
Anh-Anh "answerphone"; Anh-Mỹ "answering machine". Trên di động thì gọi là "voicemail".
|
— |
|
/aʊt/
|
adj. |
đi vắng, không có ở đó
I rang the office but the manager was out at lunch.
Tôi gọi tới văn phòng nhưng quản lý đi ăn trưa vắng.
Chi tiếtĐồng nghĩanot inaway
Cụm hay dùngbe out
Trong ngữ cảnh này "out" = "not in" (không có mặt). Trái nghĩa "in".
|
— |
|
/ˌfəʊn ˈbæk/
|
phr. |
gọi lại (đáp lại cuộc gọi trước)
She was busy, so she promised to phone me back in the evening.
Cô ấy đang bận nên hứa sẽ gọi lại cho tôi vào buổi tối.
Chi tiếtĐồng nghĩacall backring back
Cụm hay dùngphone someone back
Tách được: phone me back. "Back" chỉ việc đáp lại cuộc gọi đã lỡ.
|
— |
|
/ˈlændlaɪn/
|
n. |
điện thoại cố định (điện thoại bàn)
We rarely use the landline now that everyone has a mobile.
Bây giờ ai cũng có di động nên chúng tôi ít dùng điện thoại bàn.
Chi tiếtĐồng nghĩahome phone
Cụm hay dùnga landline number
Trái nghĩa "mobile" (di động). Còn gọi là "home phone number".
|
— |
|
/ˈməʊbaɪl ˌnʌmbə/
|
n. |
số điện thoại di động
Can you give me your mobile number so I can text you the address?
Bạn cho mình số di động để mình nhắn địa chỉ được không?
Chi tiếtĐồng nghĩacell number
Cụm hay dùnga mobile number
Họ từmobile (n.)
Anh-Anh "mobile"; Anh-Mỹ "cell (phone)". Điện thoại bàn là "landline".
|
— |
|
/ɪˈmɜːdʒənsi ˌnʌmbə/
|
n. |
số điện thoại khẩn cấp
In Vietnam, 113 is the emergency number for the police.
Ở Việt Nam, 113 là số khẩn cấp của cảnh sát.
Chi tiếtCụm hay dùngcall an emergency number
Họ từemergency (n.)
Gọi khi có việc gấp (cảnh sát, cứu hoả, cấp cứu). Ở Anh là 999.
|
— |
|
/ˈdaɪəlɪŋ ˌkəʊd/
|
n. |
mã vùng / mã gọi (quốc gia)
The dialling code for Vietnam is +84 when you call from abroad.
Mã gọi của Việt Nam là +84 khi gọi từ nước ngoài.
Chi tiếtĐồng nghĩaarea code
Cụm hay dùngthe dialling code for a country
Họ từdial (v.)
Anh-Anh "dialling code"; Anh-Mỹ "area code". Bấm trước số điện thoại chính.
|
— |
|
/ˈmeɪnli/
|
adv. |
chủ yếu, phần lớn
Young people mainly use their phones for texting and social media.
Người trẻ chủ yếu dùng điện thoại để nhắn tin và lướt mạng xã hội.
Chi tiếtĐồng nghĩamostly
Cụm hay dùngmainly used for
Họ từmain (adj.)
Gần nghĩa "mostly" (phần lớn thời gian). Chỉ điều thường xảy ra nhất.
|
— |
|
/tekst/
|
v. |
nhắn tin (gửi tin nhắn điện thoại)
Text me when you arrive and I'll come down to open the gate.
Đến nơi thì nhắn cho mình, mình sẽ xuống mở cổng.
Chi tiếtCụm hay dùngtext someonesend a text
Họ từtext (n.)texting (n.)
Vừa là động từ (text me) vừa là danh từ (send a text = gửi một tin nhắn).
|
— |
|
/ˈtekstɪŋ/
|
n. |
việc nhắn tin
Texting is quicker than calling when you only need to say a few words.
Nhắn tin nhanh hơn gọi điện khi bạn chỉ cần nói vài câu.
Chi tiếtCụm hay dùnguse a phone for texting
Họ từtext (v.)
Là việc gửi tin nhắn viết ngắn từ máy này sang máy khác.
|
— |
|
/əˌbriːviˈeɪʃn/
|
n. |
từ/cụm viết tắt
In text messages, people use abbreviations like "ASAP" and "PLS".
Trong tin nhắn, người ta dùng các từ viết tắt như "ASAP" và "PLS".
Chi tiếtCụm hay dùnga common abbreviationtext abbreviations
Họ từabbreviate (v.)
Là những chữ cái thay cho cả từ. Ví dụ tin nhắn: ASAP = as soon as possible, THX = thanks.
|
— |
|
/ɪn maɪ əˈpɪnjən/
|
phr. |
theo tôi, theo ý kiến của tôi
In my opinion, this restaurant has the best noodles in town.
Theo tôi, nhà hàng này có món mì ngon nhất vùng.
Chi tiếtĐồng nghĩaI thinkI believe
Nói “IN my opinion” — KHÔNG “On my opinion” hay “In my meaning”. Trang trọng hơn “personally”.
|
— |
Đang tải...